Cánh cửa gỗ không chịu mở ngay. Phương phải đặt vai vào, đẩy một cái dứt khoát, và nó bật ra với một tiếng kêu khan khàn như người bị đánh thức giữa đêm. Mùi ập vào trước khi mắt kịp thích nghi với bóng tối bên trong — một thứ mùi phức tạp, nhiều lớp, không thể mô tả bằng một từ duy nhất. Ẩm mốc của tường vôi lâu ngày thiếu người ở. Long não từ cái tủ gỗ cũ ở đầu hành lang. Và bên dưới tất cả những thứ đó, một mùi ngọt nhẹ, quen thuộc đến mức khiến ngực Phương siết lại trước khi cô kịp nhận ra đó là gì.
Thuốc lá. Bố đã bỏ hút từ mười năm trước, sau lần nhập viện đầu tiên. Nhưng mùi ấy đã thẩm vào tường từ hàng chục năm trước đó, vào từng thớ gỗ của cái tủ, vào lớp sơn bong tróc trên trần nhà. Không phải mùi khói, mà là thứ còn lại sau khi khói đã tan — một chất gì đó ngọt và ấm và trầm, như mùi của buổi sáng sớm khi Phương còn nhỏ hay nhìn trộm bố ngồi ở bậc thềm với điếu thuốc trên tay, khuôn mặt ông nhìn ra khoảng sân trước trong im lặng mà lúc đó cô chưa hiểu là sự yên bình hay nỗi cô đơn.
Ngọc đi thẳng vào trong.
Không dừng lại ở ngưỡng cửa, không nhìn quanh, bước đi của cô chị cả nhanh và có mục đích như người đến để giải quyết một việc cụ thể. Tiếng guốc gỗ trên nền gạch bông vang lên đều đặn, nhịp nhàng, rồi tắt khi Ngọc rẽ vào phòng trong. Phương biết chị đang làm gì — đang liệt kê, đang phân loại, đang tìm cách biến căn nhà thành một danh sách những việc cần làm thay vì để nó là một nơi chốn với tất cả sức nặng của hai chữ đó.
Linh ngồi xuống bậc thềm.
Em út ôm gối trước ngực, nhìn ra khoảng sân trước. Mười tám tuổi, Linh vẫn hay ôm gối như thể đó là cách để giữ mình lại khi mọi thứ trở nên quá lớn. Phương nhìn theo ánh mắt em và thấy những gì Linh đang nhìn: cỏ dại mọc trắng sân, cao đến đầu gối, loại cỏ may mềm mà hồi nhỏ họ hay bắt dính vào áo nhau rồi cười. Và ở góc sân, sát hàng rào cũ, những chậu hoa lay ơn bố trồng mùa xuân năm ngoái — cọng khô cứng màu nâu xỉn, cắm vào đất đen như những cây đinh nhỏ đóng vào mặt đất, không còn là hoa nữa mà là dấu vết của một dự định đã không kịp hoàn thành.
Phương đứng lại ở ngưỡng cửa một lúc lâu hơn cần thiết.
Bên trong là bóng tối và mùi cũ. Bên ngoài là ánh sáng tháng Chạp nhợt nhạt, cái lạnh sắc của buổi sáng cuối năm, và giọng xe máy ngoài đường xa xa. Phương đặt tay lên cánh cửa gỗ — lớp sơn bong ra dưới ngón tay, để lộ màu gỗ xám bên dưới. Bố đã định sơn lại cái cửa này. Định, nhưng không kịp. Như rất nhiều thứ khác.
Cô bước vào.
Hành lang hẹp hơn Phương nhớ. Hoặc có thể cô đã lớn hơn. Những bức ảnh trên tường vẫn còn đó — ảnh cưới của bố mẹ treo cao nhất, đen trắng, mẹ mặc áo dài trắng cười rất rộng theo cách mà Phương chưa bao giờ thấy mẹ cười trong thực tế. Phía dưới là ảnh ba chị em chụp năm Ngọc mười hai tuổi, Phương tám, Linh mới bốn — Linh đang khóc trong ảnh vì không chịu mặc áo đầm màu đỏ, và bố đang cúi xuống dỗ em nhưng mặt vẫn hướng vào ống kính với nụ cười nhẫn nại. Phương nhớ ngày hôm đó. Nhớ mùi nước hoa rẻ tiền mà mẹ xịt lên tóc cô trước khi ra khỏi nhà, nhớ tiếng quạt điện ở tiệm ảnh quay nghe vo ve, nhớ cái cảm giác giày mới chật cứng ở ngón chân.
Trí nhớ kỳ lạ — nó giữ lại những thứ không quan trọng và để mất những thứ cần thiết hơn.
Phòng khách nhỏ hơn trong ký ức. Cái bàn thờ ở góc tường đã được Ngọc phủ vải đỏ từ hồi đám tang, và trên đó là ảnh bố — bức ảnh chụp lúc ông còn khỏe, mái tóc bạc gọn gàng, khuôn mặt nhìn thẳng vào ống kính với vẻ nghiêm trang quen thuộc. Bố không hay cười trong ảnh. Ông hay bảo người cười nhiều trong ảnh trông không được chững chạc. Lúc còn nhỏ Phương cứ thắc mắc tại sao phải chững chạc trong ảnh, bây giờ cô thấy có lẽ đó là cách ông muốn được nhớ đến — không phải là người dễ dãi, mà là người đáng tin cậy.
Ngọc đang đứng ở góc phòng, mở cái tủ kính đựng chén bát ra kiểm tra. Mỗi bộ chén được lôi ra xem xét, lật ngược kiểm tra đáy, rồi đặt sang một bên theo thứ tự mà chỉ Ngọc mới hiểu logic. Hai chị em không nói gì với nhau. Có những lúc im lặng là dạng giao tiếp đầy đủ nhất.
"Bộ này mẹ mang đi được," Ngọc nói sau một lúc, không quay lại. "Bộ kia cũ rồi, cho đi."
Phương ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ ở giữa phòng — chiếc ghế bố hay ngồi buổi tối xem tin tức. Mặt ghế còn hằn lõm một chỗ ở giữa theo hình dáng của người đã ngồi đó suốt mười mấy năm. Phương không cố tình ngồi vào chỗ lõm đó, nhưng nó tự nhiên thu hút người ta vào — như thể ghế vẫn đang giữ hình bóng của chủ cũ, và bây giờ đang đề nghị ai đó điền vào khoảng trống đó.
Cô ngồi đó và nhìn ra cái sân trước qua ô cửa sổ. Linh vẫn còn ở bậc thềm, lưng hơi còng, tóc xõa che một phần khuôn mặt. Từ góc nhìn này, trong ánh sáng buổi sáng mùa đông, em gái cô trông rất giống một đứa trẻ.
Phòng bố ở cuối hành lang.
Ngọc dừng lại trước cánh cửa đó một lúc trước khi đặt tay lên tay nắm. Phương đứng sau chị, không nói gì. Cả hai đều biết đây là phần khó nhất.
Cửa mở ra. Phòng nhỏ, một cái giường đơn đẩy sát tường, một cái bàn gỗ với đèn bàn cũ, kệ sách đầy những quyển sách bố đọc đi đọc lại nhiều lần đến mức gáy sách bạc màu. Cái giường đã được ai đó — chắc là Ngọc, hồi sau đám tang — gấp chăn gọn lại và phủ lên một cái khăn trắng. Trông như một thứ đang ngủ, hoặc đang chờ.
Mùi trong phòng này đậm hơn — không phải mùi thuốc lá, mà là mùi của người già, của thuốc bệnh, và bên dưới tất cả là một thứ gì đó ấm áp và riêng tư mà Phương không có từ để gọi tên. Đó là mùi của bố. Không phải mùi của một thứ cụ thể nào bố dùng hay bố ăn, mà là mùi của chính ông — tổng hợp của da thịt, của hơi thở, của những buổi tối ông nằm đọc sách trên chiếc giường này.
Phương không biết mùi đó sẽ còn tồn tại trong căn phòng này bao lâu nữa. Người mua nhà mới sẽ sơn lại tường, thay gạch, đặt đồ đạc mới vào. Rồi mùi của ông sẽ không còn ở đây nữa — không còn ở bất kỳ đâu nữa trên đời. Mùi là thứ không thể lưu giữ. Không có bảo tàng nào chứa mùi, không có cách nào đóng hộp một thứ lan tỏa vào không khí rồi tan vào hư vô.
Ngọc bắt đầu lấy sách xuống từ kệ, xếp thành hai chồng.
Phương đứng ở cửa phòng và không bước vào.
Buổi trưa, ba chị em ngồi trên bậc thềm ăn bánh mì mua từ tiệm ở đầu phố. Không ai muốn nấu ăn trong bếp cũ. Bếp vẫn còn những thứ bố mua lần cuối trước khi vào viện — chai nước mắm chưa mở, bịch muối, mấy củ tỏi héo dần trên cái đĩa nhỏ. Những thứ bình thường đến mức đau lòng.
"Chậu lay ơn bố trồng hồi tháng Ba," Linh nói. Không phải câu hỏi, không phải câu kể — chỉ là một sự ghi nhận, như thể em cần nói ra thành tiếng để tin là thật.
"Ừ." Ngọc bẻ bánh mì, không nhìn sang.
"Tháng Ba ông còn khỏe lắm. Còn ra sân tự tay trồng."
Phương nhìn những cọng lay ơn khô trong chậu đất đen. Tháng Ba bố trồng. Tháng Tám bố vào viện. Tháng Mười một bố mất. Những cây hoa không biết điều đó — chúng chỉ sống rồi chết theo quy luật của mình, không biết người trồng ra chúng đã không còn ở đây để nhìn chúng nở.
"Mình có nên mang chậu đi không?" Linh hỏi.
"Cây chết rồi," Ngọc nói.
"Nhưng còn củ. Có thể sang xuân trồng lại."
Ngọc không trả lời. Phương biết câu trả lời của chị là không — không phải vì tàn nhẫn, mà vì Ngọc sợ. Sợ những thứ nhỏ nhoi bám vào, sợ nhìn chậu hoa lay ơn mỗi ngày và nhớ đến bố, sợ cái cách mà đau buồn có thể lớn lên từ những thứ tưởng như vô hại.
"Mình mang đi," Phương nói. "Tôi mang."
Linh nhìn cô rồi gật đầu nhẹ.
Chiều muộn, khi ánh sáng đổi sang màu vàng nhạt của cuối ngày đông, Phương đứng một mình ở hành lang. Ngọc đang ở ngoài xe điện thoại. Linh đang trong bếp, hình như đang rửa những cái chén mà không ai yêu cầu.
Phương đặt tay lên bức tường hành lang. Lớp vôi mát và hơi ẩm dưới lòng bàn tay. Và bên dưới — hoặc có lẽ chỉ trong tưởng tượng của cô — cái mùi kia, mùi thuốc lá đã tắt từ mười năm nhưng vẫn còn thẩm vào từng thớ tường, kiên nhẫn và dai dẳng như ký ức, như tình thương, như tất cả những thứ ta không muốn mất nhưng không biết cách nào giữ lại.
Ngôi nhà sẽ thuộc về người khác từ sau Tết.
Nhưng buổi chiều này vẫn còn là của họ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →