Phương đến bến xe từ lúc trời còn chưa sáng hẳn.
Chị đứng ở cổng ngoài, tay cầm một chiếc túi ni-lông đựng ba ổ bánh mì thịt mua từ tiệm quen trên đường Phan Đình Phùng, loại bánh mì mà cả ba chị em đã ăn suốt những năm học cấp hai, cấp ba, rồi mỗi người đi mỗi ngả và quên đi vị của nó. Hơi lạnh từ thung lũng kéo lên, sương còn giăng mỏng trên ngọn thông. Đà Lạt tháng Chạp buổi sáng không phải buổi sáng của những bức ảnh chụp cho khách du lịch — nó xanh xám và tĩnh lặng theo cách chỉ có người ở đây lâu mới hiểu.
Xe Hà Nội vào trước.
Ngọc bước xuống gần như ngay lập tức, như thể chị đã chờ sẵn ở cửa từ trước đó nửa tiếng. Vali kéo màu xám đậm, nhỏ gọn bất ngờ so với quãng đường từ Thủ đô về tới đây. Ngọc mặc áo khoác nâu, tóc búi gọn, khuôn mặt nhìn vào khoảng không phía trước theo cái cách riêng của chị — không lạnh lùng, chỉ là kín. Như một cuốn sách đóng nắp cẩn thận.
"Chị." Ngọc gật đầu khi nhìn thấy Phương.
"Ngọc." Phương gật lại, rồi cả hai đứng cạnh nhau nhìn về phía cổng bến xe, chờ đợi mà không nói thêm gì.
Họ không phải loại chị em ôm nhau khóc. Không phải vì lạnh hay vì xa cách — mà vì từ nhỏ, trong ngôi nhà đó, mỗi người đã học cách giữ cảm xúc như giữ nước trong lòng bàn tay, không để tràn ra ngoài trước mặt người khác. Bố dạy thế, không bằng lời, mà bằng cách ông ngồi bên giường mẹ những ngày mẹ ốm, mắt đỏ hoe nhưng tay vẫn bóc trái quýt từng múi một, đều đặn và yên tĩnh.
Xe từ Thành phố Hồ Chí Minh đến trễ hơn hai mươi phút.
Út Linh là người xuống cuối cùng, tóc buộc vội bằng chiếc dây thun mà nhìn qua cũng biết là buộc từ trên xe, mắt thâm quầng theo kiểu thâm của người không ngủ đủ chứ không phải người khóc nhiều. Linh mang theo một chiếc balo và một túi vải nhỏ in hình mặt mèo — loại túi mà Phương chắc chắn là Linh dùng đựng mỹ phẩm và sạc điện thoại hơn là đựng quần áo.
"Hai chị ơi." Linh chạy nhỏ lại gần, giọng khàn vì lạnh hoặc vì thiếu ngủ. "Xe bị kẹt ở đèo từ bốn giờ sáng. Em tưởng không kịp."
"Về được là được rồi." Phương đưa túi bánh mì ra. "Ăn chưa?"
Linh lắc đầu, với lấy một ổ. Ngọc nhận ổ còn lại, không nói gì, bắt đầu bóc giấy gói từ một đầu.
Họ đứng ăn ngay ở vỉa hè ngoài bến xe, trong khi trời dần sáng hơn và những chiếc xe ôm đầu tiên bắt đầu nhổ máy. Không ai hỏi về đường đi hay về kế hoạch. Họ đều biết mình đi về đâu.
Ngôi nhà nằm trên con dốc nhỏ, cách trung tâm thành phố mười lăm phút đi bộ theo lối tắt mà ba chị em vẫn dùng từ hồi còn học chung một trường. Phương đi trước, kéo theo một chiếc túi xách đựng đồ dùng vệ sinh và hai bó nhang mua từ hôm qua. Ngọc đi cạnh, vali lăn bánh trên vỉa hè gạch cũ lộc cộc từng viên. Linh đi sau cùng, bước nhanh hơn hai chị một chút rồi lại chậm lại, cứ lặp đi lặp lại như trẻ con.
Con đường vẫn như cũ, chỉ có hàng rào nhà ông Thành góc phố đã được sơn lại màu vàng nghệ chói. Cái cột điện nghiêng mà bố từng nói sẽ đổ mỗi khi trời giông vẫn đứng đó, nghiêng đúng cái góc năm độ quen thuộc.
Phương nhớ lại lần đầu tiên chị đi học một mình trên con đường này. Chị bảy tuổi. Ngọc năm tuổi, cầm tay chị đến tận ngã tư rồi dừng lại, không khóc, chỉ đứng nhìn theo đến khi chị khuất sau khúc cua. Về sau chị mới biết Ngọc đã đứng đó gần hai mươi phút, không về nhà, chỉ đứng.
Họ dừng lại trước cổng sắt.
Lớp sơn đen trên cổng đã tróc từng mảng, lộ ra lớp sét màu nâu đỏ bên dưới. Cái ổ khóa vẫn là cái ổ khóa cũ — kiểu ổ khóa hình tròn, nhãn hiệu Việt Tiệp mà bố mua từ năm chị em học lớp tám, lớp chín gì đó, lúc lớp ổ khóa trước bắt đầu hư. Bố không thay ổ mới mà chỉ tra dầu mỡ vào mỗi vài tháng, nói rằng ổ khóa như người, cần được chăm sóc đúng cách thì sẽ bền.
Không ai trong ba người nói gì.
Ngôi nhà nhìn về phía họ từ sau cánh cổng — mái ngói rêu phong, tường vôi xỉn màu, cửa sổ phòng khách vẫn còn dải ruy-băng đỏ bố treo từ Tết năm ngoái, giờ bạc phếch và cong lại. Nó giống người già ngóng chờ theo cái cách không chủ động — không vươn người ra, không gọi tên — chỉ đứng đó, kiên nhẫn theo kiểu của vật vô tri khi biết mình đang được nhìn.
Phương lấy chìa khóa ra.
Chìa khóa trên móc có buộc một mảnh vải nhỏ màu xanh lá — Linh buộc vào từ năm lớp mười hai để phân biệt với chìa khóa xe đạp, và sau đó dù cả ba đứa đã dùng chìa riêng thì mảnh vải vẫn còn đó, đã bạc đi nhưng chưa ai tháo ra. Tay Phương lần mò ổ khóa. Ngón trỏ tìm lỗ khóa theo trí nhớ trước khi theo mắt — bên phải, thấp hơn giữa một chút, nghiêng vào trong khi xoay.
Ổ khóa mở ra với một tiếng keng nhỏ.
Mùi nhà đập vào ngay từ bước đầu tiên qua cửa.
Không phải mùi hôi. Chỉ là mùi của nơi đã lâu không có người ở — mùi gỗ cũ, mùi vôi ẩm, mùi tờ báo Bố vẫn thích đọc rồi gấp lại để trên bàn. Ai đó đã đóng hết cửa sổ trước khi rời đi, có lẽ là chú Hùng em bố xuống trông nhà dịp tang, và vì thế ngôi nhà đã giữ tất cả những mùi đó lại suốt mấy tháng nay, không thoát ra được.
Linh khẽ hít vào, nhắm mắt lại.
Ngọc đi thẳng vào trong, đặt vali ở góc phòng khách, bắt đầu mở từng cánh cửa sổ. Chị làm việc đó đều đặn và có trật tự, theo chiều từ trái sang phải, như thể đây là quy trình đã được lên kế hoạch từ trước.
Phương đứng ở ngưỡng cửa một lúc.
Căn phòng khách trông nhỏ hơn chị nhớ. Bộ ghế salon bọc vải hoa màu nâu đỏ, loại ghế mà các gia đình miền Nam mua vào những năm chín mươi và giữ mãi vì ngồi quen rồi không muốn thay. Tủ kính đựng chén bát đặt lệch góc một chút — từ hồi nào chị không biết, có thể từ đợt động đất nhỏ năm nào đó, có thể vì sàn gỗ nở ra co vào theo năm tháng. Trên bàn thờ ở góc trong, di ảnh bố nhìn ra với ánh mắt trong bức ảnh chụp năm bố sáu mươi, lúc còn chưa ốm nặng, khi nụ cười vẫn còn đủ hai bên.
"Chị pha nước đi." Ngọc nói từ phía cửa sổ, không quay lại. "Em tìm ấm điện."
Phương không hỏi Ngọc biết ấm điện để ở đâu hay không. Chị chỉ bước vào bếp.
Bếp vẫn còn cái ấm nhôm nhỏ treo trên móc — cái ấm mà bố dùng đun nước pha trà mỗi sáng, không bao giờ dùng ấm điện vì bố nói nước đun bếp ga ngon hơn. Bên cạnh là hộp trà Bảo Lộc, vẫn còn một nửa. Phương cầm hộp lên, lắc nhẹ. Tiếng trà xào xạc bên trong.
Linh đứng ở cửa bếp, nhìn chị.
"Bố hay pha trà mấy giờ?" Linh hỏi, giọng bằng phẳng như đang hỏi thời tiết.
"Năm rưỡi sáng." Phương đặt ấm lên bếp, bật lửa. "Trước khi em dậy một tiếng."
"Con bé dậy trễ nhất nhà." Ngọc bước vào từ phía sau, đặt ba cái chén xuống bàn bếp. "Bao giờ cũng vậy."
Linh không phản bác. Chị ngồi xuống chiếc ghế đẩu quen thuộc ở góc bếp — cái ghế nhỏ mà ba chị em thay nhau ngồi xem bố nấu ăn từ hồi còn nhỏ. Chân ghế có một vết nứt nhỏ ở góc trái, Phương còn nhớ vết nứt đó từ năm chị học lớp sáu, lúc Ngọc lỡ tay thả ghế xuống khi đang leo lên lấy cái hộp bánh trên tủ bếp.
Nước bắt đầu sôi nhỏ.
Họ uống trà ngay trong bếp, không bưng ra phòng khách.
Không ai đề nghị ra ngoài, không ai nói đó là lựa chọn. Bếp nhỏ hơn, ấm hơn, và ở đây họ không phải nhìn vào di ảnh bố trong khi cố uống hết chén trà đầu tiên.
"Trước Tết hai ngày phải bàn giao." Ngọc đặt chén xuống. "Ông Lâm nói vậy."
"Em biết." Phương gật đầu.
"Vậy thì mình phải dọn xong trước ngày ba mươi." Ngọc tiếp tục, bình tĩnh như đang lên lịch họp phụ huynh. "Đồ đạc chia ba, cái nào không ai lấy thì gọi xe đến chở."
Linh nhìn vào chén trà. "Tủ sách của bố."
Câu nói đứng một mình như vậy, không phải câu hỏi cũng không phải câu đề xuất.
Ngọc ngừng nói. Phương nhấp một ngụm trà, để hơi nóng lan từ ngón tay vào lòng bàn tay.
Ngoài cửa sổ bếp, vườn sau vẫn còn cây hồng trồng từ năm chị em học cấp một. Cuối tháng Chạp hồng đã chín đỏ. Bố hay hái hồng vào buổi sáng sớm, để trong rổ trên bàn bếp, không bao giờ nói là để cho ai — chỉ để đó, và ba chị em sẽ tự lấy ăn mỗi khi qua.
Mùa này không có ai hái.
Phương đứng dậy, đi ra cửa sau, hái một quả hồng còn sót lại trên cành thấp nhất. Trái hồng lạnh và nặng trong lòng bàn tay. Chị mang vào, đặt lên bàn thờ bố, bên cạnh đĩa quýt đã khô từ hôm đưa tang.
Không ai nói gì.
Nhưng đó là điều đầu tiên ba chị em làm cùng nhau trong ngôi nhà đó — không phải dọn dẹp, không phải ký giấy tờ, không phải chia đồ đạc. Chỉ là một trái hồng đặt xuống trước tấm ảnh của người đã đi, trong khi nắng Đà Lạt tháng Chạp bắt đầu rọi qua khung cửa sổ mà Ngọc vừa mở, và ba người đàn bà đứng trong căn nhà sắp không còn là nhà của mình nữa, lặng yên theo cách chỉ những người ruột thịt mới có thể lặng yên cùng nhau.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →