Tiếng chuông đầu tiên vang lúc tám giờ sáng.
Ngọc đang ngồi trên chiếc ghế đẩu thấp ở góc bếp, đầu gối chạm nhau, hai tay cầm tô bánh canh bà Hồng hàng xóm mang sang hồi sáng sớm. Cô vừa húp một muỗng thì điện thoại rung trong túi áo. Cô đặt tô xuống, liếc màn hình — chồng gọi — rồi đứng dậy, bước qua ngưỡng cửa bếp, ra hiên sau.
Linh và Mai ngồi im. Tiếng cô vọng vào, khe khẽ, đứt quãng như người đang cố không để ai nghe thấy giọng mình. "Ừ. Mọi thứ ổn. Chắc thêm vài ngày nữa." Dừng. "Biết rồi. Biết rồi anh ơi." Dừng lâu hơn. "Anh cứ hỏi bé Ân, nó biết chỗ để giấy tờ."
Mười phút. Cô quay vào, kéo ghế ngồi xuống, cầm tô lên như không có gì xảy ra.
Linh nhìn chị. Vẫn cái dáng ngồi quen thuộc ấy — lưng thẳng, đầu hơi cúi, thìa múc đều tay. Nhưng có gì đó ở đường vai, ở cách cô đặt tô xuống bàn sau đó — nhẹ hơn mức cần thiết, cẩn thận hơn mức cần thiết — khiến Linh không hỏi gì.
Mai thì không nhận ra. Mai đang kể chuyện về mấy thùng sách bố để dưới gầm cầu thang, rằng có quyển nào cũng cũ và ố vàng và không biết ai sẽ muốn giữ. "Chị Ngọc thích đọc sách không? Mang về Hà Nội không?" Ngọc gật đầu. "Mang một ít." Rồi thôi, không nói thêm.
Cuộc gọi thứ hai đến lúc mười giờ.
Lần này ba chị em đang ở phòng bố. Linh đang tháo tấm chăn bông ra khỏi tủ, Mai ngồi trên sàn phân loại mấy hộp thuốc cũ, còn Ngọc đứng trước bàn thờ tạm — ảnh bố, bình hoa vạn thọ đã tàn — tay cầm cây nhang chưa thắp. Điện thoại rung trong túi áo cô. Cô nhét cây nhang vào tay Linh, nói khẽ "Em thắp giúp chị", rồi bước ra ngoài.
Lần này lâu hơn. Mười lăm phút. Hai mươi phút. Tiếng cô không vọng vào nữa — hình như cô đã đi ra tận cổng.
Linh thắp nhang, cắm vào lư, rồi đứng nhìn làn khói mỏng uốn lên. Mai vẫn ngồi với mấy hộp thuốc. Hai chị em không ai nói gì. Mùi nhang quen thuộc lắm — mùi này Linh đã ngửi từ hồi còn bé, mỗi sáng mùng một bố thắp nhang bàn thờ ông bà, cả nhà đứng xếp hàng vái. Ngày đó ngôi nhà còn đầy người. Ngày đó còn lâu lắm mới đến lúc phải bán.
Ngọc quay vào. Cô đứng ở cửa một giây, nhìn hai em đang nhìn mình, rồi bước vào phòng bình thường. "Công ty gọi. Có hợp đồng cần duyệt."
"Chị không cần về à?" Mai hỏi.
"Duyệt qua email được." Cô ngồi xuống cạnh Mai, bắt đầu xem mấy hộp thuốc. "Cái này hết hạn rồi. Cái này cũng hết."
Linh vẫn đứng trước bàn thờ. Nhìn ảnh bố — cái ảnh chụp năm bố sáu mươi tuổi, tóc đã muối tiêu, áo sơ mi trắng, cười nhìn thẳng vào máy ảnh. Bố cười kiểu người không quen cười trước máy ảnh — hơi gượng, hơi thừa, nhưng thật.
Buổi trưa, ba người ăn cơm nguội với cá kho bà Hồng mang sang. Ngôi nhà im hơn lúc sáng — gió đã ngớt, nắng lên cao, mấy chậu cúc ngoài vườn đứng yên trong nắng vàng. Linh nhìn ra cửa sổ. Cái cây khế góc vườn — bố trồng năm Linh học lớp ba, giờ cao hơn mái nhà. Mùa này không có khế, chỉ có lá xanh và vài chùm hoa nhỏ tím nhạt.
"Nhớ hồi bé mình hay trèo cây khế không?" Mai nói.
"Em trèo." Ngọc nói. "Chị không bao giờ trèo. Chị sợ độ cao."
"Ừ ha." Mai cười. "Mà lần nào em trèo bố cũng la."
"Vì mày hay té."
"Có té mấy lần đâu. Hai lần thôi."
Họ ngồi trong cái im lặng thoải mái ấy một lúc. Linh húp canh. Tiếng muỗng chạm bát. Tiếng gió thổi qua kẽ cửa. Tiếng con chim gì đó kêu lẻ loi ngoài sân.
Rồi điện thoại Ngọc lại rung.
Lần này cô nhìn màn hình, rồi nhìn bát cơm, rồi đứng dậy. "Chị ra ngoài tí." Ra hiên trước lần này, không phải hiên sau.
Linh và Mai ngồi ăn tiếp. Mai nói nhỏ: "Anh Minh gọi nhiều nhỉ."
Linh không trả lời. Không phải vì không có gì để nói, mà vì có những chuyện nói ra thì thành to hơn thực tế của nó.
Buổi chiều họ làm phòng khách.
Phòng khách là nơi khó nhất — không phải vì nhiều đồ, mà vì mọi thứ ở đây đều mang ký ức chung. Bộ salon bố mua năm chín mươi tám, giờ đã bạc màu nhưng vẫn còn chắc. Cái tủ kính đựng mấy cái cúp bóng đá của ông anh họ mà không hiểu sao lại để ở nhà này. Bức tranh sơn dầu bố mua hồi đi Đà Lạt — cảnh đồng cỏ, bầu trời xanh, không có người — treo ở vị trí đó từ khi Linh còn nhớ được.
Ba chị em làm việc chậm. Không ai muốn quyết định trước. Giữ hay bỏ, mang đi hay cho người ta, những câu hỏi ấy nặng hơn bề nặng của đồ vật.
Điện thoại Ngọc rung lần nữa. Lần này cô không nhìn màn hình. Cô cầm lên, tắt tiếng, đặt xuống mặt bàn. Tiếp tục lau cái kệ tivi.
Linh nhìn. Không hỏi.
Nhưng khoảng mười lăm phút sau, khi Mai sang phòng kế lấy thêm túi nilon, Ngọc đột nhiên dừng tay. Cô đứng trước cái kệ, tay vẫn cầm khăn lau, mắt nhìn vào khoảng không. Rồi cô nói, không hẳn với Linh, mà như nói với chính mình:
"Chồng chị muốn biết bao giờ xong."
Linh dừng tay. Không phải vì câu nói — mà vì cái giọng. Không phải giọng người đang kể chuyện. Là giọng của người đang đặt xuống một thứ gì đó đã cầm quá lâu.
Linh hỏi: "Chị ổn không?"
Ngọc không quay lại ngay. Cô nhìn ra vườn qua cửa sổ. Nắng chiều đã dịu, cây khế đổ bóng dài qua sân gạch đỏ. Chậu cúc vàng đứng im trong bóng mát.
"Ổn." Cô nói. Rồi dừng. "Chỉ là... ở đây chị cảm thấy mình là mình hơn. Không biết cắt nghĩa sao."
Linh gật đầu.
Không cần cắt nghĩa.
Có những thứ người ta không cắt nghĩa được, không phải vì thiếu ngôn từ mà vì ngôn từ nào cũng sẽ làm nó nhỏ đi. Linh hiểu điều đó. Linh cũng từng ngồi ở cái hiên sau ấy, hồi bố mới mất, một mình, không gọi cho ai, chỉ nhìn vườn cho đến khi trời tối. Không khóc. Không nghĩ gì cụ thể. Chỉ cần ở đây. Chỉ cần không phải là ai khác trong một lúc.
Ngọc sống ở Hà Nội hai mươi năm. Lấy chồng, sinh con, làm việc, mua nhà. Cuộc đời cô đã lớn lên ở đó, đã bén rễ ở đó. Nhưng bén rễ không có nghĩa là không còn nhớ cái đất cũ. Bén rễ không có nghĩa là không còn biết mình là ai trước khi trở thành vợ ai, mẹ ai, sếp ai.
Ở đây, trong ngôi nhà này, cô là chị Ngọc. Chị cả. Người hay bị la vì không trèo cây. Người sợ độ cao. Người biết bố hay để chìa khóa chỗ nào, biết bếp dột mỗi khi mưa lớn phải đặt xô ở góc nào, biết con mèo nhà bà Hồng có tên là Mướt và hay sang ăn cá của nhà mình. Những thứ nhỏ ấy không ai ở Hà Nội cần biết. Nhưng chúng là Ngọc. Cái Ngọc trước tất cả.
Linh không nói điều này. Chỉ gật đầu.
Ngọc quay lại, nhìn em. Trong mắt cô có gì đó — không phải buồn, không hẳn là nhẹ nhõm — gần hơn với cái cảm giác khi người ta được nhìn thấy mà không cần giải thích.
Cô cầm khăn lau tiếp. Tay đã vững hơn.
Chiều muộn, khi nắng đã gần tắt, Mai đun ấm nước và pha trà. Ba chị em ngồi ở bàn nước giữa phòng khách — bộ salon bạc màu, cái bàn gỗ thấp, ba tách trà bốc hơi mỏng.
Điện thoại Ngọc nằm úp mặt trên tay ghế. Im.
Không ai đề cập đến nó.
Mai kể chuyện hồi bé hay trốn ngủ trưa xuống bếp ăn vụng mứt Tết. Ngọc bảo biết, bố cũng biết, chỉ không nói. Linh bảo mình không biết. Cả hai chị cười. Linh cũng cười, dù không hiểu tại sao lại vui khi biết mình là người duy nhất trong nhà không biết chuyện này.
Bầu trời ngoài cửa sổ chuyển dần sang màu tím xanh. Cây khế đứng yên. Mấy chậu cúc nghiêng đầu theo chiều gió nhẹ.
Ngôi nhà này sẽ không còn của họ. Nhưng tối nay, trong tách trà còn ấm, trong tiếng cười nhỏ về chuyện mứt Tết, trong cái cách Ngọc đặt điện thoại úp xuống và không nhìn lại — ngôi nhà vẫn là nhà.
Và có lẽ đó là điều họ đang cố giữ lại, không phải bằng cách đừng bán, mà bằng cách ở đây thêm một ngày nữa, thêm một buổi chiều nữa, thêm một tách trà nữa.
Cho đến khi không còn cần phải giữ nữa vì đã mang đi rồi, trong người, không cần thùng nào chứa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 12 →