Có những thứ bắt đầu rất tình cờ, đến mức về sau nhớ lại cứ tưởng mình đã bịa.
An vẫn nhớ như in buổi sáng đầu tiên của năm nhất. Giảng đường B2 rộng đến mức hoa cả mắt, mùi sơn còn mới, dãy ghế nhựa trắng xếp thành hàng dài hun hút. Đứa nào cũng mặt ngơ ngác như gà lạc đàn — kể cả những đứa quê thành phố, vốn tưởng mình đã quen với chuyện lớn lao. An đến sớm hơn giờ học mười lăm phút, chọn chỗ ngồi hàng thứ ba từ dưới lên — không quá trước cho thấy sự phấn khởi ngây thơ, không quá sau cho thấy sự vô tâm rõ mặt. Ở giữa. An vốn thích ở giữa.
Chiếc ghế bên phải còn trống. Đến hơn tám giờ kém năm, khi thầy chủ nhiệm đã bước vào và bắt đầu điểm danh, có tiếng guốc gõ lộc cộc ngoài hành lang và một đứa xô cửa vào, ba lô khoác lệch một bên, mặt còn chưa tỉnh ngủ hẳn.
"Xin lỗi, xin lỗi — " đứa đó thì thầm với cả giảng đường, rồi đảo mắt tìm chỗ và ngồi phịch xuống cạnh An.
Thầy không nói gì. Đứa đó thở phào.
An liếc sang. Đứa kia cao, tóc hơi xoăn, áo phông bạc màu có in hình con gấu mặt ngủ gật. Không có vẻ gì là vừa đến trường đại học lần đầu cả — cái cách ngả người ra ghế, bật nắp bút bằng ngón cái, lật tập vở ra như thể đây chỉ là buổi sáng thứ ba mươi bình thường — rất tự nhiên đến mức hơi cáu.
"Cậu chép được không?" đứa đó hỏi nhỏ, cúi về phía An. "Chữ thầy nhỏ quá."
An hất mặt về phía bảng. "Cậu ngồi gần hơn tớ một chỗ."
"Ừ nhưng mắt tớ kém."
"..." An quay về phía bảng. "Thì đeo kính đi."
"Kính để ở nhà."
Đó là lần đầu tiên An nói chuyện với Nguyễn Hoàng Minh.
Câu chuyện về tập vở xảy ra vào tuần thứ ba.
Minh, như An dần phát hiện, thuộc loại người kỳ lạ theo cái cách không thể đoán được. Không chuẩn bị bao giờ, nhưng luôn có mặt. Không bao giờ ghi chép đầy đủ, nhưng hỏi câu nào trúng câu đó. Và đặc biệt — Minh cho mượn tài liệu như thể tài liệu không phải của mình. Cả tập vở, cả sách giáo trình, cả bộ đề cương in từ tháng trước. Đứa nào hỏi là đưa, không cần biết tên.
"Cậu không sợ mất à?" An hỏi vào một buổi trưa, nhìn Minh trao cả quyển bài tập cho một đứa lạ mặt vừa bước vào hỏi mượn.
Minh nhún vai. "Mất thì chép lại. Hoặc mượn của cậu."
"Tớ không cho mượn."
"Vậy thì chép lại."
An nhìn Minh với ánh mắt mà về sau An tự nhận là hơi khắc nghiệt. Hồi đó An nghĩ: đứa này vô trách nhiệm. Hồi đó An không biết rằng Minh chỉ đơn giản là không coi tài liệu nặng hơn con người.
Nhưng rồi đến tuần thi giữa kỳ môn Kinh tế vi mô, An ốm. Không phải ốm kiểu lãng mạn trong phim — sốt nhẹ, mắt đỏ hoe, đầu nặng trịch — mà ốm kiểu đúng lúc nhất có thể, vào đúng tuần có ba bài kiểm tra. An nằm ký túc xá một ngày, dậy được thì đã lỡ buổi học quan trọng nhất, vở chép chưa tới nửa chương.
Không biết suy nghĩ gì, An nhắn tin sang cho Minh.
"Cậu có vở môn vi mô không? Tớ lỡ buổi thứ Tư."
Trả lời gần như lập tức: "Có. Lên lấy đi, phòng 214 KTX B."
An lên. Minh đưa cả quyển không một lời phàn nàn, còn gói thêm cho An ba cái kẹo gừng bảo "ăn cho đỡ ốm." An về, mở vở ra chép.
Và đây là lúc mọi chuyện đi xuống.
Chữ của Minh — An không có từ nào khác để mô tả — là thảm họa. Không phải xấu theo kiểu người lười. Xấu theo kiểu con người này có thể đang viết bằng tay trái trong khi tay phải cầm điện thoại và mắt nhìn đi chỗ khác. Chữ "a" trông như chữ "o", chữ "n" trông như chữ "u", và có những đoạn An thề là Minh đã viết bằng ngoại ngữ nào đó chưa được phát minh.
An nhắn: "Cậu viết chữ này là chữ gì vậy — chữ thứ ba dòng năm trang 12."
Minh: "Chữ gì?"
An: "Đó là câu tớ hỏi cậu."
Minh: "À. 'Cung'. Hoặc 'cầu'. Tớ không chắc."
"CẬU KHÔNG CHẮC VỀ VỞ CỦA CHÍNH CẬU?"
"Tớ chép nhanh lắm."
An ngồi một mình trong phòng ký túc xá, nhìn quyển vở bí ẩn kia, và lần đầu tiên trong đời cảm thấy vừa tức vừa muốn cười. Hai cảm xúc đó không đi cùng nhau, nhưng chúng cứ ở đó, lộn xộn trong ngực.
Cuối cùng An gọi điện. Hai đứa ngồi điện thoại gần một tiếng, Minh đọc lại từng đoạn cho An chép, An ngắt lời liên tục để hỏi lại, Minh kiên nhẫn giải thích — và ở giữa quá trình đó, lúc Minh đang đọc chậm một định nghĩa về độ co giãn của cầu, An bỗng nhận ra: mình đang nói chuyện với người này rất tự nhiên. Không cần suy nghĩ trước câu tiếp theo. Không cần cẩn thận.
Đó là cảm giác An không hay gặp.
Năm hai, ba, bọn An trở thành bộ đôi mà cả khoa đều biết mặt.
Không phải vì nổi bật — An không thích nổi bật — mà vì người ta hay thấy hai đứa cùng nhau. Cùng ngồi một chỗ trong giảng đường, góc trái hàng bốn. Cùng ở lại thư viện đến giờ đóng cửa. Cùng đi ăn cơm tấm trước cổng trường vào những buổi chiều không có tiết, nhìn ra con đường bụi bặm và nói chuyện về đủ thứ — về luận văn, về gia đình, về mấy đứa bạn chung, về những bộ phim Minh xem mà An chưa bao giờ nghe tên.
Minh hay nói. An hay nghe. Đó không phải bất bình đẳng — An cũng nói, nhưng An chọn lọc hơn, chỉ nói khi thấy cần. Minh thì khác: nói như thở, nói để suy nghĩ thành hình, và đôi khi giữa chừng dừng lại nhìn An hỏi "ý tớ đúng không?" như thể An là chiếc gương kiểm tra xem mình có nhìn ra ngoài đúng góc không.
An luôn trả lời thật.
"Cậu sai rồi."
"Tại sao?"
"Vì — " và An sẽ giải thích, cẩn thận, từng bước, không vội. Minh nghe. Đôi khi đồng ý, đôi khi cãi lại. Nhưng luôn nghe.
Đó là điều An trân trọng nhất ở Minh: cái cách Minh lắng nghe không phải để chờ tới lượt mình nói, mà lắng nghe thật sự, mắt nhìn vào An, không nhìn điện thoại, không liếc đi chỗ khác.
An không quen được đối xử như vậy.
Năm ba có học kỳ thực tập. Bọn An xin về cùng một công ty — không phải vì thiếu lựa chọn, mà vì cả hai đều thấy đương nhiên như vậy. Đi cùng nhau, về cùng nhau, ăn trưa cùng nhau trong căng tin công ty với suất cơm bình dân mười lăm nghìn vừa nhạt vừa ít.
Một buổi chiều, sếp giao cho An một báo cáo phải nộp sáng hôm sau. An ở lại đến chín giờ tối. Minh ở lại cùng — không được giao gì, chỉ ngồi cạnh, thỉnh thoảng đưa nước, thỉnh thoảng đọc qua vai An và bảo "đoạn này diễn đạt hơi tối, cậu thử viết lại xem."
An không nhờ. Minh không hỏi. Chỉ ở đó.
Đêm đó đi về trên xe buýt vắng, đèn đường vàng hắt qua cửa kính, Minh ngủ gật đầu lúc nào không hay. An nhìn sang — tóc xoăn hơi rối, cái áo phông cũ màu xanh rêu Minh hay mặc, miệng hơi mở một chút như đang định nói gì đó trong giấc ngủ.
An nhìn một lúc rồi quay đi.
Không nghĩ gì thêm. Không đặt tên cho khoảnh khắc đó.
Bây giờ, ngồi trong thư viện của năm cuối, nhìn lại bốn năm từ góc nhìn này — An biết mình đã sai. Không phải sai về Minh. Sai về việc cứ nghĩ rằng không đặt tên cho thứ gì đó thì thứ đó sẽ không tồn tại.
Bốn năm. Cùng một giảng đường, cùng một hàng ghế thứ tư bên trái. Cùng một con đường về. Cùng một thư viện đóng cửa lúc chín giờ và hai đứa bao giờ cũng là những người cuối cùng bị đuổi ra ngoài.
Còn ba tháng nữa là tốt nghiệp.
An mở quyển vở ra, nhìn vào trang trắng, và lần đầu tiên tự hỏi: nếu không còn luận văn để làm cùng, không còn công ty để thực tập cùng, không còn xe buýt cuối ngày — thì còn lý do gì để ở cạnh nhau nữa không?
Câu hỏi đó không đáng sợ vì nó không có đáp án.
Câu hỏi đó đáng sợ vì An biết mình không muốn thử sống mà không có đáp án đó.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →