Quán nhỏ nằm ở đoạn giữa phố Trần Phú, nép vào giữa một tiệm hoa khô và một cửa hàng bán đồ len đã đóng cửa từ chiều. Không có biển hiệu lớn — chỉ một tấm bảng gỗ viết tay "Vườn Hoa" treo lệch dưới mái hiên, và từ bên trong vọng ra tiếng nhạc acoustic nhẹ đến mức Minh Anh phải đứng yên một giây mới nhận ra đó là bài hát.
"Vào không?" Khải hỏi.
Cô gật đầu.
Bên trong rộng hơn ngoài nhìn vào. Mười mấy cái bàn nhỏ, mỗi bàn thắp một ngọn nến cắm trong chai rượu cũ đã phủ sáp nhiều lớp. Ánh đèn vàng đục như mật ong, chiếu lên những bức tường gạch trần treo đầy ảnh chụp Đà Lạt thập niên bảy mươi — xe ngựa, sương mù, những người phụ nữ mặc áo dài đứng trước Hồ Xuân Hương. Mùi không khí là sự pha trộn giữa khói nến, rượu vang, và một chút thông — từ bó cành thông tươi cắm trong cái bình gốm ở góc quán.
Họ chọn bàn gần cửa sổ. Bên ngoài, Trần Phú về đêm chậm lại hẳn — xe máy thưa dần, vài cặp đôi đi bộ dưới hàng thông, tiếng giày gõ nhẹ trên mặt đường ướt sau cơn mưa chiều.
"Đây là buổi tối cuối ở Đà Lạt của cô à?" người phục vụ — một cô gái trẻ tóc buộc cao — hỏi khi mang thực đơn đến.
"Ừ, mai về sớm," Minh Anh đáp.
"Vậy thì phải uống rượu vang Đà Lạt một ly." Cô gái nói như ra lệnh, rồi mỉm cười. "Loại nhà làm, chua một chút, nhưng là vị của đây này."
Khải nhìn Minh Anh. "Cô có uống được không?"
"Một ly thì được."
Họ gọi rượu vang đỏ và hai đĩa thức ăn — bít tết bò Đà Lạt và mì xào rau củ. Khi rượu được rót ra, màu đỏ sậm hơi tím, Minh Anh đưa ly lên ngửi. Mùi trái cây dại, chát nhẹ, và phía sau đó là gì đó giống như mùi đất ẩm sau mưa.
"Lạ," cô nói.
"Hay?"
"Chưa biết." Cô nhấp một ngụm nhỏ. Vị chua trước, ngọt sau, rồi cái chát đọng lại ở cuống lưỡi. "Hay. Lạ mà hay."
Khải uống theo, không nói gì. Anh nhìn ra cửa sổ một lúc. Ngoài kia một người đàn ông đang đạp xe chậm, giỏ xe trước đặt một bó cẩm chướng trắng.
Câu chuyện bắt đầu từ những thứ nhỏ — anh hỏi về chuyến đi lần này của cô có khác các lần trước không, cô kể về cái ghế mây ở nhà sách hôm đầu tiên, về cuốn sách của người lạ để quên, rồi cười khi nhớ lại mình đã nhìn trộm trang đầu như thế nào. Anh lắng nghe, thỉnh thoảng hỏi thêm, không cố gắng lấp đầy khoảng im.
Đồ ăn mang ra. Mùi bơ và thịt bò áp chảo quyện vào nhau. Họ ăn chậm, vừa ăn vừa nói, câu chuyện trôi từ Đà Lạt sang Sài Gòn, từ công việc sang sách, từ sách sang những thứ người ta thường không kể với người mới quen.
Chính xác là anh nói trước.
"Tôi từng có vợ." Anh đặt nĩa xuống, không phải vì căng thẳng — chỉ là đặt xuống. "Kết thúc ba năm trước."
Minh Anh ngẩng đầu lên, không hỏi ngay. Bên ngoài tiếng nhạc chuyển sang một bài khác, chậm hơn.
"Mình kết hôn năm hai mươi tám," anh tiếp tục. "Cô ấy là kiến trúc sư. Người tốt. Thật sự tốt." Anh nhấc ly rượu, nhìn vào bên trong như đang đọc gì đó. "Chúng tôi không cãi nhau nhiều. Không có chuyện gì ghê gớm. Chỉ là... mỗi người một hướng, và một ngày nào đó nhìn lại thì thấy khoảng cách đã quá xa để còn có thể gọi là cùng đường."
"Ai là người nói trước?" Minh Anh hỏi khẽ.
"Cô ấy." Khải không ngập ngừng. "Và cô ấy đúng. Tôi chỉ không dũng cảm bằng."
Im lặng một chút. Ngọn nến giữa bàn lắc nhẹ vì gió từ cửa sổ hé mở.
"Anh có hối hận không?" Minh Anh hỏi, rồi lập tức thêm: "Xin lỗi, câu đó hơi—"
"Không." Anh lắc đầu. "Câu hỏi bình thường. Và trả lời thật là: không hối hận, nhưng có tiếc. Tiếc không phải vì mất cô ấy — tiếc vì mình đã không thành thật sớm hơn, với cô ấy và với bản thân. Kéo dài thêm hai năm không giúp ích gì, chỉ làm mọi thứ mệt hơn."
Minh Anh gật đầu chậm. Cô nhìn ngọn nến. Sáp nhỏ giọt xuống thành từng dòng, đông lại trên thân chai.
"Tôi hiểu cái tiếc đó," cô nói.
"Cô cũng từng—"
"Không kết hôn. Nhưng..." Cô nhấp thêm ngụm rượu. "Hồi năm ba đại học. Người đầu tiên tôi thật sự thích. Anh ấy học khoa Luật, cùng khóa. Hiền, chăm chỉ, thích đọc sách như tôi." Cô cười nhẹ, cái cười của người đang kể về một phiên bản cũ của mình. "Anh ấy thích tôi trước. Tôi biết. Bạn bè tôi biết. Có lẽ cả trường biết ngoại trừ tôi giả vờ không biết."
"Tại sao?"
Cô nghĩ một lúc. Bên ngoài ai đó bật điện thoại, ánh sáng xanh thoáng qua ô cửa rồi mất.
"Hồi đó tôi đang viết luận văn về văn học so sánh. Đang đọc một lúc ba cuốn sách dày. Đang cảm thấy mình đang đứng ở đầu một con đường rất dài và rất thú vị." Minh Anh nhìn tay mình, ngón tay xoay nhẹ chân ly rượu. "Và tôi sợ rằng nếu bắt đầu với anh ấy, tôi sẽ chọn anh ấy thay vì con đường đó. Không phải vì anh ấy bắt tôi chọn — anh ấy không bao giờ làm vậy. Mà vì tôi biết mình. Tôi biết khi tôi đã yêu ai thì tôi sẽ đặt người đó lên trước."
"Vậy cô chọn sách."
"Tôi chọn sách." Cô gật đầu. "Và anh ấy tốt nghiệp, vào Sài Gòn, lấy vợ năm hai mươi sáu. Họ có một đứa con trai, tôi thấy ảnh trên Facebook hồi Tết." Cô dừng lại. "Anh ấy trông hạnh phúc thật."
"Còn cô?"
Câu hỏi thả xuống nhẹ như cái cách người ta đặt một tờ giấy mỏng xuống mặt bàn.
Minh Anh không trả lời ngay. Cô nhìn ra phố. Một đôi trẻ đang chụp ảnh dưới cột đèn — cô gái co ro trong cái áo len dày, cậu trai giơ điện thoại lên rồi hạ xuống, giơ lên rồi lại hạ vì chưa ưng góc.
"Tôi không hối hận," cô nói cuối cùng. "Nhưng đôi khi tôi tự hỏi mình đã chọn vì thật sự muốn sách, hay vì sợ."
"Sợ cái gì?"
"Sợ phụ thuộc. Sợ trở thành người cần ai đó." Cô quay lại nhìn anh, không né. "Nghe có vẻ buồn cười không? Tôi đọc ngàn trang sách viết về tình yêu, viết về mất mát, viết về sự gắn kết giữa người với người — và tôi lại không dám sống thật những thứ đó."
Khải không nói ngay. Anh nhìn cô một lúc, ánh mắt không phán xét, không thương hại — chỉ là đang thật sự nghe.
"Biết sợ mà vẫn kể ra được," anh nói, "thì không phải là người hèn nhát đâu."
Cô không biết tại sao câu đó lại làm mình muốn nhìn đi chỗ khác.
Họ ở lại đến gần mười một giờ. Rượu hết, bánh mì nướng phô mai mang ra thêm rồi cũng hết. Người phục vụ trẻ đã lau bàn xung quanh hai ba lần nhưng không giục — có lẽ cô đã quen với kiểu khách này, những người đến không hẳn vì đói, mà vì cần một chỗ ngồi lâu hơn dưới ánh đèn vàng.
Lúc ra về, đứng trước cửa quán, Minh Anh mới nhận ra mình đã ngồi trong đó mấy tiếng đồng hồ mà không một lần nhìn điện thoại.
Trần Phú về khuya lạnh hơn. Hơi sương từ rừng thông trên đồi thổi xuống, mỏng và ướt. Cô rút tay vào túi áo khoác.
"Khách sạn cô cách đây bao xa?" Khải hỏi.
"Mười lăm phút đi bộ."
"Tôi đi cùng một đoạn được không?"
Cô nhìn anh. Dưới ánh đèn đường vàng nhạt, anh trông khác so với lần đầu cô gặp ở nhà sách — không phải vì ngoại hình thay đổi, mà vì cô đã biết thêm về anh. Biết về người phụ nữ anh từng lấy. Biết về cái tiếc anh còn giữ nhưng không để nó làm anh cay đắng. Biết anh có thể ngồi lắng nghe người khác nói về nỗi sợ của họ mà không cố lấp vào bằng lời an ủi rẻ tiền.
Không hoàn hảo. Và vì vậy, đáng tin hơn.
"Được," cô nói.
Họ đi dọc Trần Phú, không vội. Tiếng giày trên mặt đường vắng, mùi thông và sương đêm, đâu đó xa xa tiếng một quán nhạc vẫn còn mở cửa. Họ không nói nhiều — không cần nói nhiều. Câu chuyện đã được nói. Những khoảng lặng bây giờ không còn trống rỗng mà đầy theo cách riêng của nó.
Đến ngã tư, Minh Anh dừng lại.
"Tôi rẽ vào đây," cô nói.
Khải gật đầu. Họ đứng đối diện nhau dưới cột đèn góc phố, khoảng cách vừa đủ để không chạm nhau.
"Mai anh về lúc mấy giờ?" cô hỏi, không hẳn vì muốn biết — mà vì chưa muốn bước đi.
"Tám giờ sáng. Chuyến xe sớm."
"Tôi chín rưỡi."
Một giây.
"Ngủ ngon, Minh Anh," anh nói.
Cô quay đi, bước vào con hẻm dẫn về khách sạn. Mười bước, hai mươi bước. Cô không nhìn lại.
Nhưng cô biết anh vẫn còn đứng đó cho đến khi cô khuất sau góc tường —
vì sao thì cô không giải thích được, nhưng cô biết, theo cái cách người ta biết những thứ không cần bằng chứng.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →