🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Chuyến tàu đêm từ Hà Nội xuống Sài Gòn rồi chuyển xe lên Đà Lạt mất gần hai ngày, nhưng Minh Anh không thấy mệt. Cô ngồi trong chiếc xe khách nhỏ, nhìn những hàng thông đứng thẳng vun vút qua ô cửa kính, và lần đầu tiên trong vài tháng gần đây, cô thở được một hơi dài thực sự.

Đà Lạt đón cô bằng màn sương buổi sáng và mùi đất ẩm pha nhựa thông — thứ mùi mà cô chỉ ngửi được ở đây, không nơi nào trên đời này có. Chị Hoài, biên tập viên đã dặn dò cô trước khi đi: "Em nhớ mang áo ấm. Đà Lạt tháng này lạnh lắm đấy." Minh Anh nghĩ mình đã chuẩn bị kỹ, thế mà bước xuống xe vẫn phải vội khóa ngay cúc áo khoác lên tận cổ.

Nhà văn cô cần gặp — ông Phan Trọng Lâm, tác giả của bộ tiểu thuyết ký sự vùng cao đang được công ty mua bản quyền — sống ở một con ngõ nhỏ gần Hồ Xuân Hương. Ông lịch sự nhưng chậm rãi, kiểu người nói một câu phải suy nghĩ ba câu trước đó. Buổi làm việc đầu tiên kéo dài từ chín giờ sáng đến gần ba giờ chiều, chủ yếu là Minh Anh ngồi lắng nghe ông kể về những bản làng ông đã đi qua, những con người ông đã gặp trong mười lăm năm viết lách. Cô ghi chép không kịp.

Chiều hôm đó, khi trở về nhà trọ nhỏ gần chợ, Minh Anh quyết định đi bộ. Đà Lạt không giống Hà Nội — không có tiếng còi xe hỗn loạn, không có mùi khói bụi chen lẫn mùi thức ăn vỉa hè. Ở đây, người ta đi chậm hơn, nói nhỏ hơn, và dường như ai cũng có thời gian để nhìn lên bầu trời.

Sáng hôm sau, Minh Anh dậy lúc năm rưỡi.

Không có lý do đặc biệt — có lẽ vì lạ nhà, có lẽ vì cái lạnh năm giờ sáng ở Đà Lạt không để người ta ngủ lại được. Cô mặc thêm chiếc áo len bên trong áo khoác, quấn khăn lên đến tai, rồi đi bộ xuống chợ Đà Lạt.

Chợ sáng sớm khác hẳn. Những người bán hàng bắt đầu dọn gian từ bốn giờ, nên lúc Minh Anh đến, chợ đã đầy ắp màu sắc — cải thảo xanh mướt, cà rốt cam rực, dâu tây đỏ thẫm xếp thành từng rổ to. Hơi thở người bán hàng phả ra thành khói nhỏ trong không khí lạnh. Tiếng mặc cả lẫn tiếng xe đẩy hàng kêu loẹt xoẹt, tiếng bước chân trên nền đá ướt — tất cả tạo thành một thứ âm thanh riêng mà Minh Anh cảm giác chỉ có chợ Đà Lạt buổi sáng mới có.

Cô đang đứng trước một gian hàng hoa — những bó hướng dương cao gần bằng vai, những đóa cúc trắng muốt xếp dày trong xô nhựa, mấy bó lavender tím nhạt buộc bằng dây cói — khi cô nghe thấy một giọng quen.

"Hoa này mua về để làm gì? Cắm trong khách sạn mấy ngày rồi cũng héo thôi."

Minh Anh quay đầu lại.

Khải đứng cách cô chưa đầy hai mét, tay cầm ly cà phê giấy bốc khói, mắt đang nhìn vào mấy bó hoa với vẻ không hoàn toàn là phàn nàn. Anh mặc áo khoác màu xanh rêu đậm, tóc hơi rối — kiểu tóc của người vừa ra khỏi phòng chưa kịp chải. Trông anh khác hẳn với cái Khải mà cô thường thấy ở Hà Nội — bớt chỉn chu hơn, và vì thế mà trông thật hơn.

"Anh... đang làm gì ở đây?" Minh Anh hỏi, giọng cô không giấu được sự ngạc nhiên.

Khải cũng ngạc nhiên không kém. Anh nhìn cô một giây, rồi cười — nụ cười thật, không phải kiểu cười xã giao mà cô đã thấy ở anh trong những buổi họp. "Câu đó anh cũng muốn hỏi em."

"Em đi công tác. Công ty có tác giả địa phương."

"Anh đang khảo sát công trình. Một nhà nghỉ nhỏ phía trên đồi thông, khách hàng muốn làm theo phong cách boutique." Anh ngừng lại, nhìn ly cà phê trong tay. "Anh dậy sớm quá, không ngủ lại được."

"Em cũng vậy."

Họ nhìn nhau một giây, rồi cùng bật cười — thứ tiếng cười ngắn, hơi bối rối, của hai người tình cờ gặp nhau ở một chỗ không ai ngờ tới.

"Em ăn sáng chưa?" Khải hỏi.

"Chưa."

"Anh biết chỗ bán bánh mì thịt nguội ngon. Đi không?"

Quán bánh mì nằm trong một con hẻm nhỏ sau chợ, chỉ có ba cái bàn nhựa thấp và mấy cái ghế đẩu. Bà chủ quán tóc bạc trắng, tay thoăn thoắt phết bơ và pate lên từng ổ bánh mì vừa lấy ra từ lò. Mùi bánh nướng nóng lan ra đến tận đầu hẻm.

Minh Anh và Khải ngồi đối diện nhau trên hai chiếc ghế đẩu, tay ôm ly trà gừng nóng do bà chủ tự ý mang ra — "trời lạnh uống trà gừng đi, cho ấm bụng" — và chờ bánh.

Lần đầu tiên kể từ khi biết nhau, họ ngồi im lặng mà không thấy khó chịu.

"Anh hay lên Đà Lạt không?" Minh Anh hỏi sau một lúc.

"Dăm bảy lần. Công trình đầu tiên anh làm độc lập cũng ở đây — một căn villa nhỏ ven hồ, hồi anh mới ra trường ba năm." Khải nhìn ra con hẻm, nơi một người đàn ông đang đẩy xe đạp chở đầy bắp cải đi qua. "Lúc đó anh tự tin lắm. Nghĩ mình làm gì cũng được."

"Bây giờ thì sao?"

Anh quay lại nhìn cô. "Bây giờ anh biết mình không biết nhiều thứ hơn." Anh nói câu đó không buồn, chỉ là thật. "Em thì sao? Em làm biên tập bao lâu rồi?"

"Bốn năm. Nhưng thật ra em học văn, định đi theo hướng sáng tác." Minh Anh nhìn xuống ly trà gừng. Không hiểu sao cô lại nói điều này — cô chưa nói với ai ở công ty, kể cả chị Hoài. "Hồi đại học em có viết vài truyện ngắn. Được đăng báo một lần."

"Rồi sao?"

"Rồi ra trường, cần việc làm." Cô cười nhẹ. "Biên tập cũng gần với sách vở mà."

Khải im lặng một chút. Không phải kiểu im lặng của người không biết nói gì, mà của người đang thực sự nghe. "Anh hiểu. Anh học kiến trúc vì muốn thiết kế bảo tàng."

"Bảo tàng?"

"Nghe buồn cười không? Hồi cấp ba anh mê bảo tàng lịch sử lắm. Cứ nghĩ mình sẽ thiết kế những không gian để người ta đứng trước một hiện vật cũ và cảm thấy thứ gì đó." Anh uống một ngụm cà phê. "Nhưng bảo tàng là công trình công — muốn làm thì phải thắng đấu thầu, phải có quan hệ, phải kiên nhẫn chờ đợi nhiều năm. Anh không đủ kiên nhẫn."

Bánh mì được mang ra. Bà chủ đặt xuống hai ổ vàng ruộm, bên trong phồng lên vì nhân đầy. Họ ăn trong im lặng một lúc, tiếng gió thổi qua mái tôn tạo ra âm thanh đều đều.

"Đà Lạt làm người ta hay nói thật nhỉ," Minh Anh nói, hơi ngạc nhiên với chính mình.

Khải cũng có vẻ ngạc nhiên. Rồi anh gật đầu. "Có lẽ vì ở đây không ai quen mình."

Buổi sáng hôm đó kéo dài thêm ngoài dự tính. Sau bánh mì, Khải hỏi cô có muốn đi lên vườn hoa bên cạnh không — anh nói anh cần chụp vài ảnh tham khảo cho công trình, nhưng Minh Anh hiểu đó chỉ là lý do. Họ đi bộ dọc theo con đường dốc nhẹ, hai bên là hàng thông cao, sương còn đọng trên từng ngọn lá thành từng giọt nhỏ.

Minh Anh kể về ông Phan Trọng Lâm và những câu chuyện bản làng khiến cô phải ghi chép không kịp. Khải kể về người khách hàng kỳ lạ muốn có một nhà nghỉ "không có wi-fi, không có tivi, chỉ có sách và lò sưởi và cửa sổ nhìn ra rừng." Họ nói chuyện dễ dàng theo một cách khác hẳn với Hà Nội — ở đó, mỗi lần gặp đều có bối cảnh, có vai trò, có thứ gì đó ngầm phải giữ. Ở đây, giữa sương Đà Lạt và mùi thông, tất cả những thứ đó dường như không còn quan trọng nữa.

Khi họ đứng trước vườn hoa rực rỡ màu sắc — đỏ, vàng, tím, trắng — Khải chụp vài tấm ảnh rồi cất điện thoại vào túi. Anh đứng nhìn ra phía xa, nơi mặt hồ Xuân Hương phản chiếu ánh nắng buổi sáng mờ mờ qua sương.

"Anh tiếc không làm bảo tàng không?" Minh Anh hỏi khẽ.

Anh suy nghĩ thật sự trước khi trả lời. "Đôi khi. Nhưng sau đó anh lại thấy — mình đang thiết kế những không gian để người ta sống trong đó, chứ không phải chỉ nhìn vào. Cũng có cái gì đó đáng trân trọng."

Minh Anh gật đầu chậm. Cô nghĩ đến những trang bản thảo cô đọc mỗi ngày — những câu chuyện của người khác, những thế giới người khác xây lên. Công việc của cô là giúp những thế giới đó trở nên tốt hơn, rõ ràng hơn, chạm được vào người đọc hơn. Đó không phải là viết, nhưng cũng không phải là không có gì.

"Em hiểu," cô nói. Và lần này, cô thực sự hiểu.

Gió thổi nhẹ, lay động những bông hoa trước mặt. Minh Anh vô tình đưa tay lên giữ chiếc khăn quàng cổ khỏi bay, và ngón tay cô chạm vào ngón tay Khải — anh cũng đang vươn tay ra, theo phản xạ, như thể muốn giúp cô giữ lấy thứ gì đó.

Họ đều dừng lại.

Chỉ một giây. Không đủ để là điều gì cả, nhưng cũng không phải không có gì.

Rồi Khải rút tay lại trước. "Gió lên rồi. Chắc sắp có sương dày hơn."

"Ừ," Minh Anh đáp, giọng bình thường đến mức cô tự ngạc nhiên.

Họ quay trở xuống theo con đường cũ, đi bên nhau cách nhau đúng một bước chân, và cái khoảng cách nhỏ đó — không gần hơn, không xa hơn — lại nói lên rất nhiều điều mà cả hai không ai nói thành lời.

Hết Chương 6

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 7
← TrướcTiếp →