Không ai trong làng sợ nàng. Họ chỉ sợ điều nàng biết trước.
Ở miền tây Ireland, nơi gió biển thổi vào từ Đại Tây Dương mặn đến mức làm cong cả cây táo, người ta có một quy tắc bất thành văn. Khi nghe tiếng khóc bên bờ giậu lúc nửa đêm, đừng ra xem. Đừng mở cửa. Đừng gọi tên ai trong nhà.
Chỉ ngồi im. Và chờ đến sáng.
*
Người ta gọi nàng là bean sí — đọc gần như "ben-si", nghĩa đen là "người đàn bà của gò". Gò ở đây là gò đất cổ, những ụ cỏ tròn nằm rải rác trên đồng, mà dân quê tin là cửa vào thế giới bên kia. Tiếng Anh viết lại thành banshee, rồi cả thế giới quen mặt chữ đó.
Nhưng nàng không phải con ma trong phim. Nàng không đuổi theo ai. Nàng không bóp cổ ai trong đêm. Nàng không lấy đi một hơi thở nào.
Nàng khóc. Chỉ vậy.
Tiếng khóc ấy có tên riêng trong tiếng Gael: caoineadh — đọc gần như "kin-ơ", nghĩa là khóc than người chết. Ở các đám tang xưa, làng thuê những người đàn bà chuyên khóc mướn, gọi là mná caointe. Họ đứng quanh quan tài, cất giọng ngân dài, lên rồi xuống, không thành lời. Bean sí khóc y hệt như thế.
Chỉ khác một điều. Nàng khóc trước.
*
Truyện kể rằng nàng không đến với bất kỳ ai. Nàng theo dòng họ.
Người xưa nói bean sí chỉ khóc cho vài dòng máu Gael cổ — những họ mang tiền tố Ó hoặc Mac, nghĩa là "cháu của" và "con của". Ó Néill, Ó Briain, Ó Conchobhair, Ó Gráda. Có nhà kể nàng vốn là một bà tổ đã khuất từ lâu lắm, thương con cháu quá mà không dứt được, nên mỗi lần trong họ sắp có người đi, bà lại về ngồi ngoài giậu mà than.
Nghe vậy thì tiếng khóc bớt rợn đi một chút. Nhưng chỉ một chút thôi.
*
Chuyện xảy ra ở một làng chài không tên, cuối mùa thu, năm nào thì không ai nhớ nữa.
Nhà Ó Ceallaigh có bốn người. Ông Tomás, bà vợ, bà mẹ già tên Mairéad, và thằng cháu Seán mười một tuổi. Nhà lợp rạ, tường quét vôi, cửa sổ nhỏ như ô mắt. Ngoài kia là bờ giậu táo gai chạy dài theo lối mòn ra biển.
Đêm ấy sương xuống dày. Bếp than đã ủ tro. Seán nằm trong ổ rơm, nghe tiếng sóng đập vào vách đá xa xa, đều đặn như hơi thở của một con vật rất lớn đang ngủ.
Rồi có tiếng khác chen vào.
Không phải gió. Gió thì rít, thì hú, thì đập cửa. Cái này ngân. Một giọng đàn bà, cao và mảnh, kéo dài ra rồi vỡ xuống, rồi lại kéo lên. Nghe như hát. Nghe như than. Nghe như ai đó đang thương một người mà chưa được phép gọi tên.
Nó phát ra từ bờ giậu. Cách cửa chừng ba chục bước.
*
Seán ngồi bật dậy.
Trong bóng tối, nó thấy bà Mairéad đã ngồi từ lúc nào. Bà không nhìn ra cửa. Bà nhìn xuống hai bàn tay mình đặt trên đầu gối.
"Bà ơi—"
"Suỵt."
Ông Tomás cũng đã dậy. Ông với tay tháo cái then cửa xuống thấp hơn, không phải để mở, mà để chắc chắn nó đã cài. Rồi ông ngồi xuống ghế đẩu, hai tay chống lên gậy, mắt mở trừng trừng nhìn vào tro bếp.
Không ai thắp đèn. Không ai nói.
Tiếng khóc ngoài giậu cứ thế, lên, xuống, lên, xuống. Có lúc nó gần đến mức Seán tưởng như chỉ cách bức tường vôi một lớp da mỏng. Có lúc nó lùi ra tận đầu lối mòn. Nhưng nó không dứt.
Con chó nằm ngoài hiên không sủa. Nó chỉ rúc mõm vào chân tường và run.
*
Gần sáng thì im.
Không phải im dần. Im đột ngột, như ai đó vừa đóng một cánh cửa ở rất xa. Sương ngoài kia trắng đục. Trong bếp, tro đã nguội hẳn.
Bà Mairéad đứng lên, khơi lại lửa, treo ấm nước. Bà làm mọi thứ chậm rãi, đúng thứ tự, như mọi buổi sáng khác trong sáu mươi năm.
"Bà ơi, đêm qua là gì thế?" Seán hỏi.
Bà không quay lại. "Là bà ấy."
"Bà ấy đến làm gì?"
Bà lão im một lúc lâu. Rồi bà nói, giọng bình thản đến mức đứa bé thấy lạnh sống lưng hơn cả tiếng khóc:
"Bà ấy đến khóc hộ mình. Vì lát nữa mình sẽ không khóc nổi nữa."
*
Mặt trời chưa lên hẳn thì có tiếng chân chạy trên lối mòn.
Một người đàn ông từ làng bên, ướt sương từ đầu đến chân, đứng ngoài giậu thở dốc. Anh ta không cần nói hết câu. Ông Tomás đã đứng dậy, đội mũ lên, và ra mở cửa.
Người anh cả của nhà Ó Ceallaigh, đi biển từ hôm kia, đã không về cùng thuyền.
Bà Mairéad ngồi xuống bên bếp. Bà không kêu một tiếng nào. Cả nhà đã khóc xong từ đêm rồi — hay đúng hơn, đã có người khóc hộ họ suốt đêm.
*
Trong các dị bản, bean sí không phải lúc nào cũng vô hình.
Có truyện kể người ta trông thấy nàng ngồi bên bờ suối, dưới trăng, đang chải tóc. Tóc dài, rất dài, màu bạc hoặc màu lửa. Chiếc lược nàng dùng thường được tả là lược bạc.
Và đây là điều mọi bà mẹ Ireland đều dặn con: nếu đi đường thấy một chiếc lược nằm trên cỏ, đừng nhặt.
Đừng nhặt, dù nó đẹp. Dù nó bằng bạc. Dù nó nằm ngay giữa lối như có ai cố tình đặt xuống. Nhặt lược của nàng lên là mang điềm gở về nhà mình — và có những thứ, một khi đã mang qua ngưỡng cửa, thì không trả lại được nữa.
*
Bên kia biển hẹp, ở vùng cao nguyên Scotland, người ta kể một chị em họ của nàng.
Nàng tên bean-nighe — "người đàn bà giặt giũ". Người ta gặp nàng ở chỗ suối cạn, nơi có thể lội qua, thường vào lúc chạng vạng. Nàng ngồi trên đá, cúi lưng, giặt áo trong dòng nước lạnh. Đập, vò, xả. Đập, vò, xả.
Nếu khách bộ hành nhìn kỹ mà nhận ra tấm áo ấy là của mình, thì chuyến đi ấy sẽ là chuyến cuối.
Nhưng dân gian cũng để lại một lối thoát nhỏ, như dân gian vẫn thường tử tế thế. Ai đến được sau lưng nàng mà không bị phát giác, rồi lên tiếng hỏi trước, thì nàng buộc phải trả lời thành thật ba câu — và có khi, nàng chịu buông tấm áo xuống.
*
Điều lạ nhất về bean sí không nằm ở tiếng khóc.
Nó nằm ở chỗ: suốt hàng trăm năm, không một câu chuyện nào nói nàng làm hại người. Nàng không xô ai xuống biển. Nàng không rút một hơi thở nào ra khỏi lồng ngực ai. Nàng không mặc cả, không đòi hỏi, không dụ dỗ.
Nàng chỉ biết trước. Và nàng không chịu nổi việc biết trước một mình.
Nên nàng ra ngồi ngoài bờ giậu, dưới sương, giữa gió biển, và cất giọng lên.
*
Ngày nay ở miền tây, bờ giậu táo gai vẫn còn. Đường nhựa đã chạy qua làng, cột điện đã dựng, sóng điện thoại đã tới tận mũi đất.
Nhưng thỉnh thoảng, vào một đêm sương dày, có người già trong nhà bỗng ngồi dậy giữa khuya. Không thắp đèn. Không nói gì. Chỉ ngồi im nhìn xuống hai bàn tay mình.
Con cháu hỏi thì bà lắc đầu.
Sáng mai sẽ biết.
Góc tương tác
- Bestiary (M4): Bean sí (Banshee) — Loại: linh hồn báo tang, không phải ác linh. Vùng: Ireland (và Scotland dưới dạng bean-nighe). Hình dạng: người đàn bà tóc dài bạc hoặc đỏ, áo xám hoặc xanh lục, mắt đỏ vì khóc lâu. Dấu hiệu: tiếng caoineadh ngân dài ngoài nhà lúc đêm; chiếc lược bạc bỏ lại bên suối. Điều cấm: không nhặt lược của nàng. Mức nguy hiểm: 0 — nàng không gây ra cái chết, nàng chỉ khóc trước. Điểm yếu / cách hóa giải: không có, vì không cần — chỉ cần im lặng và ở trong nhà.
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "người báo tang" xuất hiện khắp nơi. Ở Scotland là bean-nighe giặt áo bên suối cạn. Ở xứ Wales có cyhyraeth, một giọng than vãn nghe trước tang sự. Ở Việt Nam, điềm báo thường không mang hình người mà mang hình vật hoặc âm thanh: tiếng chim lợn kêu qua mái, con cú đậu nóc nhà, gương vỡ, chó tru về đêm. Điểm chung của cả hai truyền thống: điềm báo không phải nguyên nhân. Người ta không giết con cú vì nó kêu, cũng như không ai trách bean sí vì nàng khóc. Đối lập thú vị: bean sí gắn với huyết thống (chỉ theo vài dòng họ Ó/Mac), còn điềm báo Việt gắn với không gian (mái nhà, ngõ, sân) — một bên đi theo dòng máu, một bên đi theo nếp nhà.
- Ghi chú tư liệu: Bean sí (viết đầy đủ trong nhiều văn bản là bean sídhe) là danh từ tiếng Ireland, ghép bean = người đàn bà và sí/sídhe = gò đất thần tiên. Tục khóc mướn trong tang lễ Gael (caoineadh, người khóc là mná caointe) là phong tục có thật, được ghi chép rộng rãi và chỉ mai một dần từ thế kỷ 19. Danh sách "những dòng họ có banshee riêng" thay đổi tùy vùng và tùy người kể, nên bản kể này chỉ nêu vài họ tiêu biểu chứ không khẳng định một danh sách chính thức — không có danh sách nào như vậy. Mô-típ chải tóc và cấm nhặt lược, cũng như bean-nighe Scotland với luật "hỏi trước thì được trả lời", đều là các mô-típ dân gian được sưu tầm và ghi lại; chi tiết khác nhau giữa các bản. Ngôi làng, tên nhân vật và diễn biến đêm trong truyện này là dựng lại theo khuôn mẫu kể chuyện dân gian, không phải một vụ việc có thật được ghi danh tính.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 10 →