Ở East Anglia, người ta không nói "tôi thấy một con chó đen". Người ta nói "tôi thấy nó". Và người nghe hiểu ngay.
*
Vùng đất này bằng phẳng đến mức khó chịu. Norfolk và Suffolk, hai hạt nằm phình ra phía biển Bắc như một cái vai người. Không núi. Không đèo. Chỉ đồng lúa mạch, đầm lầy, những con đường quê chạy thẳng tắp giữa hai hàng giậu cao quá đầu người.
Ban ngày, đó là nơi hiền lành nhất nước Anh.
Ban đêm, sương từ đầm dâng lên tới ngang ngực. Người đi bộ chỉ còn thấy cái đầu mình trôi trên một mặt biển trắng. Và trong lớp sương ấy, thứ gì đi ngang cũng chỉ hiện ra khi đã đến rất gần.
*
Tên nó là Black Shuck. Có nơi gọi Old Shuck, Old Shock, hoặc chỉ đơn giản là Shuck. Nhiều người cho rằng chữ shuck đi ra từ tiếng Anh cổ scucca, nghĩa là "quỷ" — nhưng đó là giả thuyết ngữ nguyên, không phải điều chắc chắn.
Người ta tả nó to bằng con bê. Lông đen tuyền, đen đến mức trong đêm nó không phải một hình bóng mà là một khoảng thiếu vắng — chỗ nào nó đi qua, chỗ ấy tối hơn cả bóng tối xung quanh.
Và mắt. Một hoặc hai con mắt đỏ như than trong lò rèn lúc thợ vừa kéo bễ.
Nó không sủa. Đó là chi tiết mọi người kể lại đều nhắc. Một con vật lớn như thế chạy qua sát chân mình mà không phát ra một tiếng nào — không tiếng thở, không tiếng vuốt cào đá, không tiếng cỏ rẽ.
Chỉ có mùi. Người ta bảo có mùi khét, như tóc cháy.
*
Ai gặp nó thì làm gì?
Dân gian East Anglia dạy đúng một điều: đi tiếp. Không nhìn thẳng vào mắt nó. Không gọi nó. Không chạy.
Có bản kể rằng gặp Shuck là điềm gở, có khi cho chính mình, có khi cho người trong nhà. Nhưng cũng có bản — và những bản này nhiều bất ngờ — kể rằng nó đi kèm người bộ hành cô độc trên đường vắng suốt mấy dặm rồi biến mất ở ngã ba, như thể hộ tống.
Cùng một con vật. Hai cách hiểu. Dân gian ít khi dứt khoát.
*
Nhưng có một đêm mà Black Shuck bước ra khỏi lời kể miệng và đi thẳng vào giấy in.
Chủ nhật, ngày 4 tháng 8 năm 1577.
*
Sáng hôm ấy trời đã lạ. Nóng, ẩm, không một sợi gió. Chim không hót. Ở Bungay, một thị trấn nhỏ bên sông Waveney thuộc hạt Suffolk, dân làng lũ lượt vào nhà thờ St Mary như mọi Chủ nhật.
Trong nhà thờ, không khí đặc quánh. Nến cháy thẳng đứng, ngọn không lay. Người thợ rèn tên Will ngồi ở hàng ghế gần cuối, thấy mồ hôi chảy dọc sống lưng mà tay lại lạnh.
Cha xứ bắt đầu đọc kinh. Đàn organ vào bè.
Rồi ánh sáng ngoài cửa sổ tắt.
*
Không phải mây kéo. Là tắt. Như ai đó vừa úp một cái chậu khổng lồ lên cả thị trấn.
Sấm nổ ngay trên nóc — không phải tiếng ầm ì xa xa mà là một tiếng vỡ khô khốc, gần đến mức nghe thấy cả tiếng gỗ trên trần rít lên. Mưa đá quật vào kính màu. Có cửa sổ vỡ.
Tiếng đàn organ méo đi rồi lạc hẳn, vì người chơi đã bỏ tay khỏi phím.
Và trong khoảnh khắc tối đen ấy, giữa hai tiếng sấm, những người ngồi trong nhà thờ St Mary khai rằng họ thấy một con vật đen chạy dọc lối đi giữa hai hàng ghế.
*
Chuyện xảy ra rất nhanh. Sau này không ai kể giống ai hoàn toàn.
Có người bảo nó chạy từ cửa lớn vào. Có người bảo nó đã ở sẵn trong đó. Có người chỉ nhớ hai đốm đỏ ngang tầm thắt lưng mình, di chuyển, rồi mất.
Điều mọi người đồng ý là mùi. Sau khi trời sáng lại, cả gian nhà thờ sặc mùi khét — mùi lưu huỳnh, mùi sét đánh, mùi nhựa gỗ cháy.
Và điều nữa họ đồng ý: trong cơn giông ấy, có người trong nhà thờ đã không đứng dậy được nữa. Chuyện dừng ở đó. Người ta khiêng họ ra, làng chôn cất họ, và mấy chục năm sau vẫn không ai muốn kể chi tiết.
*
Cơn giông chưa xong.
Nó quét tiếp mười mấy cây số về phía đông, tới Blythburgh, một làng nhỏ nằm bên vùng cửa sông. Ở đó có nhà thờ Holy Trinity — một nhà thờ lớn đến mức người ta gọi là "Thánh đường của Đầm lầy", cửa sổ cao vút, trần gỗ chạm thiên thần dang cánh.
Sét đánh vào tháp chuông. Tháp đổ xuống, xuyên qua mái, rơi vào lòng nhà thờ giữa lúc giáo dân đang ở trong.
Ở Blythburgh cũng vậy — có người không về nhà tối hôm đó. Và cũng như ở Bungay, người kể chuyện xưa nay chỉ nói đúng một câu như thế rồi thôi.
*
Vài tuần sau, ở London, một người tên Abraham Fleming cho in một quyển sách mỏng.
Tên nó dài như thói quen thời ấy: A Straunge and Terrible Wunder — "Một điều kỳ quái và khủng khiếp" — kể lại chuyện xảy ra ở Bungay và Blythburgh ngày 4 tháng 8 năm 1577, mô tả con vật đen ấy như một hình thù ma quỷ hiện ra giữa nhà thờ trong cơn giông.
Fleming là người viết ở London. Nhiều nhà nghiên cứu ngày nay cho rằng ông không có mặt tại chỗ, mà biên soạn lại từ tin tức truyền về — thể loại "sách nhỏ đưa tin" rất thịnh hành ở nước Anh thế kỷ 16, nửa tường thuật nửa giảng luân lý.
Nhưng dù ông có mặt hay không, quyển sách mỏng ấy đã làm một việc mà không lời kể miệng nào làm nổi. Nó đóng đinh Black Shuck vào một ngày cụ thể, ở hai địa danh cụ thể, có thể tra được trong sổ sách.
Từ đó, con chó đen của East Anglia không còn là chuyện các bà kể cho cháu nghe bên bếp. Nó có ngày tháng.
*
Ở Blythburgh, nhà thờ Holy Trinity vẫn đứng đến hôm nay. Vẫn trần gỗ, vẫn thiên thần dang cánh, vẫn ánh sáng nhợt hắt qua cửa sổ cao.
Trên cánh cửa gỗ phía bắc có mấy vết sém đen, sâu vào thớ gỗ, xếp thành hàng như bốn năm ngón tay cào xuống.
Người trong vùng gọi đó là vết móng của quỷ.
Ông từ nhà thờ, nếu gặp khách tham quan, sẽ chỉ vào đó và kể lại chuyện năm 1577. Rồi ông sẽ nói thêm, bằng giọng của người đã kể chuyện này ba nghìn lần: rằng các nhà bảo tồn cho rằng vết ấy nhiều khả năng là dấu sét, hoặc dấu cháy từ một đám cháy cũ.
Rồi ông sẽ im một nhịp.
Và khách nào tinh ý sẽ nhận ra ông không hề nói rằng chuyện kia là bịa.
*
Ban đêm, đường quê ở Suffolk vẫn hẹp và vẫn thẳng. Giậu vẫn cao quá đầu. Sương từ đầm vẫn dâng lên đúng giờ ấy.
Nếu bạn đi bộ về nhà muộn, và bỗng thấy đoạn đường phía trước tối hơn mức nó nên tối, thì dân East Anglia có lời khuyên cũ mèm:
Cứ đi. Đừng dừng. Đừng nhìn sang bên.
Và nếu ngửi thấy mùi khét giữa một đêm không ai đốt lửa — thì đừng hỏi mùi ấy từ đâu ra.
Góc tương tác
- Bestiary (M4): Black Shuck (Old Shuck) — Loại: chó ma / linh cẩu hồn (black dog của dân gian Anh). Vùng: East Anglia — Norfolk, Suffolk, một phần Essex và Cambridgeshire. Kích thước: bằng con bê hoặc con ngựa nhỏ. Đặc điểm: lông đen tuyền không phản sáng, một hoặc hai mắt đỏ như than, đi không phát ra tiếng, để lại mùi khét. Nơi xuất hiện: đường quê vắng, bờ đầm, nghĩa địa, ngã ba đường, bờ biển. Điềm: tùy bản kể — có bản là điềm gở, có bản là kẻ hộ tống người đi đêm. Cách ứng xử dân gian: đi tiếp, không nhìn vào mắt, không chạy, không gọi tên. Sự kiện được ghi chép: giông ngày 4/8/1577 tại Bungay và Blythburgh.
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ chó đen báo điềm trải khắp châu Âu. Ở các vùng khác của Anh nó mang tên Barghest (Yorkshire), Gytrash, Padfoot. Ở đảo Man có Moddey Dhoo canh lâu đài Peel. Xa hơn, chó gắn với cõi chết là một hằng số của nhân loại: Cerberus canh cửa âm phủ Hy Lạp, Anubis đầu chó rừng dẫn hồn ở Ai Cập, con chó bốn mắt canh cầu Chinvat trong tín ngưỡng Zoroastria. Ở Việt Nam, chó lại đứng ở phía ngược lại: chó đá đặt trước cổng, trước đình, trước lăng để canh giữ và trấn tà — chó là người gác cửa cho người sống, không phải sứ giả của người chết. Cùng một con vật, hai vai trò trái nhau: bên này chó đen báo tin dữ, bên kia chó đá chặn tin dữ lại ngoài cổng.
- Ghi chú tư liệu: Cơn giông ngày 4 tháng 8 năm 1577 tại Bungay (nhà thờ St Mary) và Blythburgh (nhà thờ Holy Trinity, hạt Suffolk) là sự kiện có thật, được ghi trong sách nhỏ A Straunge and Terrible Wunder do Abraham Fleming in năm 1577 — bản văn nay thuộc phạm vi công cộng. Bản gốc mô tả một hình thù đen như chó xuất hiện trong nhà thờ và có người thiệt mạng trong cơn giông; bản kể này giữ chi tiết đó ở mức ước lệ một câu, đúng như phần lớn truyền thống kể lại. Giới nghiên cứu hiện đại phần lớn cho rằng Fleming không phải nhân chứng tại chỗ mà biên soạn từ tin tức, và rằng thiệt hại thực tế do sét đánh làm sập tháp chuông Blythburgh. Vết sém trên cánh cửa bắc nhà thờ Blythburgh có thật và dân gian gọi là "vết móng của quỷ", nhưng nguồn gốc vật lý của nó chưa được xác định chắc chắn. Giả thuyết shuck ← Old English scucca ("quỷ") là một trong vài cách giải thích tên gọi, chưa có kết luận dứt khoát. Nhân vật thợ rèn Will và ông từ nhà thờ trong truyện là hư cấu dùng để dẫn chuyện.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 11 →