🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Có một người mà cả thiên đàng lẫn địa ngục đều không nhận. Và đó hoàn toàn là lỗi của chính hắn.

*

Người Celt cổ chia năm làm hai nửa: nửa sáng và nửa tối.

Nửa tối bắt đầu từ đêm cuối tháng Mười, khi mùa màng đã gặt xong, đàn gia súc đã lùa về, và mặt trời bắt đầu bỏ rơi con người.

Cái đêm bản lề ấy tên là Samhain — đọc gần như "sao-in", nghĩa là "cuối hè". Từ hoàng hôn ngày 31 tháng Mười sang hết ngày 1 tháng Mười Một.

Đêm ấy không thuộc về năm cũ. Cũng không thuộc về năm mới. Nó nằm ở giữa, không thuộc về đâu cả.

Và người xưa tin rằng vào cái đêm không thuộc về đâu ấy, tấm màn ngăn giữa thế giới người sống và thế giới bên kia mỏng đi. Mỏng đến mức thứ gì cũng có thể đi qua — cả hai chiều.

Nên người ta đốt lửa lớn trên đồi. Người ta để phần thức ăn ngoài ngưỡng cửa. Ai phải ra đường thì bôi tro lên mặt và mặc áo lộn trái — để nếu có gặp thứ gì, thứ ấy tưởng mình cùng phe.

*

Chuyện Jack thì xảy ra ở đâu đó trong những đêm như thế.

Hắn tên Jack, dân làng gọi là Stingy Jack — Jack Keo Kiệt. Cái biệt danh không phải người ta đặt cho vui.

Jack chưa từng trả tiền một vại bia nào nếu có cách để người khác trả hộ. Jack mượn thì nhớ rất rõ, trả thì quên rất nhanh.

Nhưng phải công nhận: hắn khôn. Khôn một cách khó chịu. Cái loại khôn khiến người ta vừa muốn tống cổ hắn ra khỏi quán, vừa muốn nán lại nghe hắn nói nốt.

*

Rồi một đêm, Quỷ đến tìm hắn.

Không ai kể rõ vì sao. Có bản nói Quỷ nghe đồn về gã đàn ông ranh mãnh nhất Ireland và muốn xem tận mắt. Có bản nói đơn giản là đến hạn.

Quỷ tìm thấy Jack ở đúng nơi ai cũng đoán được: trong quán rượu, trên chiếc ghế cạnh lò sưởi, trước một vại bia mà hắn chưa trả tiền.

Jack ngẩng lên. Nhìn vị khách. Rồi — thay vì sợ — hắn gật gù.

"Được thôi," Jack nói. "Nhưng đi đâu cũng phải có sức. Đãi tôi một vại cuối đã."

Quỷ, vì lý do mà chỉ Quỷ mới hiểu, đồng ý.

*

Uống xong, Jack đặt vại xuống và thở dài.

"Rắc rối là tôi không có tiền trả."

"Ngươi vừa bảo ta đãi."

"Thì ông đãi. Nhưng ông cũng có mang theo xu nào đâu."

Quỷ nhếch mép. Để chứng tỏ chuyện đó chẳng có gì khó, hắn biến mình thành một đồng bạc nằm sáng loáng trên mặt bàn gỗ.

Jack chộp lấy đồng bạc, bỏ tọt vào túi áo.

Và trong cái túi áo ấy, Jack đã để sẵn một cây thánh giá nhỏ bằng bạc.

*

Quỷ mắc kẹt. Kêu. Chửi. Dọa.

Jack ngồi khoanh tay, để mặc cho cái túi áo mình kêu chửi một hồi lâu, rồi mới ra điều kiện.

"Mười năm. Ông để tôi yên mười năm. Rồi tôi thả."

Quỷ nghiến răng đồng ý. Jack lấy thánh giá ra. Đồng bạc rơi xuống bàn, lăn một vòng, rồi đứng dậy thành hình người và bỏ đi.

Quán rượu im phăng phắc. Còn Jack thì gọi thêm một vại nữa — vẫn không trả tiền.

*

Mười năm trôi qua nhanh hơn Jack tưởng.

Lần này Quỷ chặn hắn giữa đường quê, dưới một cây táo cổ thụ, vào lúc chạng vạng.

"Đi thôi."

"Đi thì đi," Jack nói, giọng cam chịu đến đáng ngờ. "Nhưng tôi đói. Trên cây có táo. Ông hái cho tôi một quả, coi như bữa cuối."

Quỷ nhìn cây táo. Nhìn Jack. Rồi nghĩ rằng leo một cái cây thì có gì mà mất mặt.

Hắn trèo lên.

*

Ở dưới gốc, Jack rút con dao nhỏ trong túi ra. Và hắn khắc lên vỏ cây một cây thánh giá.

Quỷ ngồi trên cành, bên trên dấu khắc ấy, và không xuống được nữa.

Lần này Jack không vội. Hắn ngồi bệt xuống cỏ, ngắm ráng chiều đỏ dần trên đồng, để cho Quỷ gào một lúc lâu — lâu hơn cần thiết — trước khi ngước lên.

"Điều kiện lần này khác," Jack nói. "Không phải mười năm. Là mãi mãi. Ông thề rằng khi tôi chết, ông không được lấy hồn tôi. Không bao giờ."

Trên cành cây, Quỷ im lặng rất lâu.

Rồi Quỷ cười. Một tiếng cười ngắn, khô, mà lẽ ra Jack nên chú ý hơn.

"Ta thề."

Jack cạo dấu thánh giá đi. Quỷ tụt xuống, phủi áo, và bỏ đi trong sương mà không ngoảnh lại.

*

Rồi cũng đến ngày Jack chết. Cái đó thì không ai lừa được.

Hồn hắn đi lên trước cổng thiên đàng. Cổng đóng.

Người giữ cổng xem xét cả một đời Jack — những vại bia không trả, những đồng bạc mượn không hoàn, những lần hắn cười vào mặt người khác vì mình khôn hơn — và lắc đầu. Nơi này không dành cho hắn.

Jack nhún vai. Hắn đã đoán trước. Hắn quay xuống, đi con đường ngược lại, tới cổng địa ngục.

Quỷ đang đứng đó, dựa cột, chờ sẵn.

"Cho tôi vào."

"Không."

"Sao lại không?"

Quỷ giơ tay ra, kiểu người ta giơ tay khi trình một hóa đơn đã thanh toán.

"Ta đã thề. Dưới gốc táo. Chính ngươi bắt ta thề — rằng ta sẽ không bao giờ lấy hồn ngươi." Quỷ nhún vai. "Ta giữ lời. Đi đi."

*

Jack đứng đó, giữa hai cánh cổng không cánh nào mở, trong một khoảng tối không có đường, không có mốc, không có phương hướng.

Lần đầu tiên trong đời — và trong cả cái phần sau đời — hắn không nghĩ ra được câu gì để nói.

Cuối cùng hắn hỏi, và giọng hắn đã khác hẳn giọng gã ngồi cạnh lò sưởi ngày nào:

"Vậy tôi đi đâu?"

"Về chỗ ngươi đã đến. Đường thì tự tìm."

"Tối lắm."

Quỷ nhìn hắn một lúc. Rồi — không rõ vì thương hại, vì khinh bỉ, hay chỉ vì muốn tống hắn đi cho khuất mắt — Quỷ cúi xuống, nhặt trong đống lửa ra một hòn than còn đỏ, và ném cho hắn.

Jack chụp lấy. Nóng bỏng tay.

Bên đường có luống củ cải. Hắn nhổ một củ to, moi ruột bằng con dao nhỏ vẫn còn trong túi — con dao đã khắc thánh giá lên cây táo — rồi bỏ hòn than vào trong.

Ánh sáng hắt qua lớp vỏ củ cải, vàng đục, run rẩy, đủ soi chừng ba bước chân.

Jack cầm cái đèn ấy lên, quay lưng lại cả hai cánh cổng, và bắt đầu đi.

*

Hắn vẫn đang đi.

Người Ireland gọi hắn là Jack of the Lantern — Jack Của Cái Đèn — rồi rút gọn thành Jack-o'-lantern. Ai đi qua đầm lầy ban đêm mà thấy một đốm sáng lơ lửng, chập chờn, cứ lùi ra xa mỗi khi mình bước tới, thì đó là hắn.

Đừng đi theo đốm sáng ấy. Nó không dẫn tới đâu cả. Chính Jack cũng không biết mình đang đi tới đâu.

*

Và từ đó sinh ra một tục lệ.

Cứ đến đêm Samhain, người Ireland và người Scotland lại khoét ruột củ cải — thứ củ cải vàng to, cứng, khoét xong thì tay phồng rộp — rồi chạm lên lớp vỏ những cái mặt méo mó, mắt xếch, miệng nhe. Đặt nến vào trong. Bày ngoài bậu cửa sổ, trên bờ giậu.

Không phải để đón Jack.

Là để dọa hắn. Và để dọa bất cứ thứ gì khác đang lang thang trong cái đêm mà tấm màn giữa hai thế giới mỏng đi.

Ý tưởng rất đơn giản, và rất người: nếu ngoài kia có thứ gì đáng sợ, thì hãy đặt trước cửa nhà mình một thứ còn đáng sợ hơn.

*

Rồi thế kỷ 19 đến, nạn đói đến, và hàng triệu người Ireland xuống tàu vượt Đại Tây Dương.

Họ mang theo rất ít. Nhưng cái đêm 31 tháng Mười thì họ mang theo được — nó không nặng.

Sang tới Mỹ, họ đi tìm củ cải và thấy thứ khác tiện hơn nhiều: bí ngô. To hơn. Mềm hơn. Ruột rỗng sẵn. Màu cam rực đến mức chỉ cần một cây nến là cả cái đầu sáng lên như đang cháy từ bên trong.

Từ đó, cái mặt méo mó trên bậu cửa đổi màu. Còn tên thì không đổi.

*

Đêm nay, khắp thế giới, hàng triệu cái đèn bí ngô đang cháy trên bậu cửa. Trẻ con đi qua chúng, cười, xin kẹo, chẳng nghĩ ngợi gì.

Rất ít đứa biết cái đèn ấy mang tên một gã keo kiệt đã lừa Quỷ hai lần, thắng cả hai, và vì thắng mà mất tất cả.

Hắn vẫn đi ngoài kia. Với hòn than trong tay.

Và ánh sáng ấy — vẫn chỉ đủ soi ba bước chân.

Góc tương tác

- Bestiary (M4): Stingy Jack / Jack-o'-lantern — Loại: hồn lang thang, không thuộc về cõi nào. Vùng: Ireland, Scotland; sau lan sang Bắc Mỹ. Hình dạng: một đốm sáng vàng đục lơ lửng ngang tầm tay người, thấy ở đầm lầy và đồng trũng ban đêm. Nguồn sáng: hòn than trong củ cải khoét rỗng. Hành vi: luôn giữ khoảng cách; càng đi tới thì càng lùi ra. Mức nguy hiểm: thấp trực tiếp, cao gián tiếp — hắn không tấn công ai, nhưng ai đi theo hắn thì lạc vào đầm. Cách phòng: đặt đèn khoét mặt ngoài ngưỡng cửa đêm Samhain; và tuyệt đối không đi theo ánh sáng không rõ nguồn gốc trên đồng trũng.

- So sánh đa văn hóa (M7): Hai mô-típ lớn gặp nhau trong truyện này. Thứ nhất là mặc cả với quỷ và thắng bằng mẹo — người Đức có Faust (nhưng Faust thua), người Nga có những truyện gã thợ rèn lừa quỷ, và Việt Nam có cả một dòng truyện Trạng Quỳnh, Trạng Lợn thắng kẻ mạnh bằng cái lưỡi chứ không bằng nắm đấm. Điểm khác cốt tử: Trạng thắng rồi vẫn về nhà ăn cơm, còn Jack thắng rồi thì không còn nhà nào để về. Thứ hai là ánh sáng ma trên đồng trũng: Anh gọi will-o'-the-wisp, Nhật có hitodama, Việt Nam gọi ma trơi và giải thích bằng lân tinh bốc lên từ đất — nhưng lời dặn dân gian thì giống hệt nhau ở mọi xứ: đừng đi theo. Cuối cùng, đêm Samhain có họ với rằm tháng Bảy của người Việt: đều là thời điểm ranh giới hai cõi mỏng đi, đều bày đồ cúng ngoài sân, đều mang tinh thần đãi đằng chứ không phải xua đuổi.

- Ghi chú tư liệu: Samhain là lễ đầu mùa tối của người Celt (hoàng hôn 31/10 – hết 1/11), có ghi chép trong lịch pháp và văn học Ireland cổ; Halloween hiện đại phát triển từ nó qua nhiều lớp lịch sử, gồm cả việc Giáo hội đặt lễ Các Thánh vào ngày 1/11. Truyền thuyết Stingy Jack là truyện dân gian truyền miệng Ireland, có nhiều dị bản: số lần Jack lừa Quỷ (hai hoặc ba lần), vật dùng (thánh giá bạc, đồng xu, cây táo, cây sồi) và lý do Quỷ tìm hắn đều khác nhau giữa các bản. Bản kể ở đây theo dị bản phổ biến nhất. Tục khoét củ cải (turnip/swede) làm đèn ở Ireland và Scotland là có thật và có hiện vật bảo tàng; việc chuyển sang bí ngô diễn ra ở Bắc Mỹ, gắn với làn sóng di dân Ireland thế kỷ 19, khi bí ngô là loại cây bản địa sẵn có và dễ khoét hơn. Cần lưu ý: chữ jack-o'-lantern trong tiếng Anh vốn còn có nghĩa cũ là ánh sáng ma trên đầm lầy (ignis fatuus), và hai nghĩa này đã hòa vào nhau theo thời gian — không rõ nghĩa nào có trước. Phần thiên đàng và địa ngục được kể đúng theo khung của truyền thuyết gốc, ở đây thuật lại trung tính như một mô-típ truyện chứ không nhằm trình bày giáo lý của bất kỳ tôn giáo nào.

Hết Chương 11

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 12
← TrướcTiếp →