🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Ở vùng núi ấy, người ta không sợ Mười Hai Đêm vì có ma.

Người ta sợ vì trong mười hai đêm ấy, có người đi kiểm tra.

*

Mười Hai Đêm là quãng giữa Giáng Sinh và ngày mồng Sáu tháng Giêng. Ở Bayern, ở Tyrol, ở Salzburg, người ta gọi là Rauhnächte — những đêm thô ráp.

Theo lệ, đó là quãng thời gian không thuộc về năm cũ, cũng chưa thuộc về năm mới. Mười hai đêm nằm ngoài lịch. Và những gì ở ngoài lịch thì không chịu luật của ban ngày.

Trong mười hai đêm ấy, cả vùng kiêng ba việc.

Không phơi đồ trắng ngoài dây. Không để việc dở dang qua đêm. Và tuyệt đối không được để guồng sợi còn sợi chưa kéo xong.

*

Người đi kiểm tra tên là Frau Perchta.

Bà có hai mặt, và người ta thờ cả hai.

Mặt thứ nhất trắng như tuyết mới, áo trắng, dịu dàng, đi qua nhà nào thì nhà ấy sang năm được mùa, đàn gia súc mập ra, đứa nhỏ trong nôi ngủ ngon. Trong các đám rước ở Alps, đó là schöne Perchten — những Percht đẹp, mặt nạ sơn màu, mũ đội cao nghều đầy hoa và gương.

Mặt thứ hai là schiache Perchten — những Percht xấu. Mặt gỗ khắc nhăn nhúm, sừng, lông thú, chuông đồng đeo quanh thắt lưng kêu inh ỏi khi đoàn rước đi qua tuyết.

Bà mặt thứ hai có cái mũi dài bằng sắt.

Và bà biết chính xác nhà nào chưa quét bếp.

*

Chuyện kể ở làng nọ, có cô bé tên Liesl.

Liesl mười một tuổi và ghét kéo sợi. Ai ở tuổi ấy mà chẳng ghét. Sợi lanh thô, ram ráp, kéo mãi buốt đầu ngón tay, và cái guồng thì cứ quay đều một tiếng u u đến buồn ngủ.

Mẹ Liesl giao cho cô phần việc phải xong trước ngày mồng Sáu. Không nhiều. Nếu chịu ngồi, ba buổi chiều là hết.

Liesl không ngồi.

*

Chiều mồng Năm, tuyết xuống dày. Trong làng người ta bắt đầu dọn.

Dọn thật lực. Quét bếp, cọ nồi, lau bậu cửa, xếp lại củi cho ngay hàng. Mấy nhà bên còn mang cả chăn ra giũ tuyết. Nhà nào cũng có tiếng chổi.

Bà cụ ở nhà cuối làng ngồi bên cửa nhìn ra, kể cho lũ trẻ nghe như mọi năm: đêm nay là đêm bà ấy đi. Bà ấy vào bằng lỗ khói. Bà ấy không gõ cửa đâu, đừng đợi tiếng gõ.

Một đứa hỏi bà ấy vào để làm gì.

Bà cụ bảo: để đếm.

*

Tối ấy, mẹ Liesl nấu món của đêm mồng Năm.

Cháo. Cháo yến mạch nấu loãng, ăn với cá. Đơn giản, nhạt, chẳng ngon lành gì so với đồ ăn ngày lễ. Nhưng lệ là thế, và trong đêm ấy thì lệ quan trọng hơn khẩu vị.

Người ta múc thêm một phần, đặt riêng ra, để đấy.

Mẹ Liesl hỏi cô đã kéo xong sợi chưa.

Liesl nói xong rồi.

*

Cô nói dối.

Guồng sợi vẫn còn nguyên một mớ lanh chưa động tới, cô nhét vội xuống dưới ghế, lấy tấm vải phủ lên, và đi ngủ.

Ngoài trời gió lên. Tuyết đập vào cửa chớp từng đợt. Trong bếp, than trong lò lụi dần từ đỏ sang xám.

Nửa đêm, tiếng chuông đồng vọng qua làng — đoàn Percht đi rước, xa dần, rồi tắt.

Rồi im. Cái im đặc, kiểu im chỉ có trong đêm nhiều tuyết.

*

Liesl tỉnh dậy vì lạnh.

Không phải lạnh của gió lùa. Là cái lạnh có hướng, như khi ai đó mở cửa ra rồi đứng đó không vào hẳn.

Cô nằm im. Cô nghe.

Có tiếng gì đó trong bếp. Rất khẽ. Tiếng chân trần trên nền gỗ, đi từ lò sang bàn, từ bàn sang cửa buồng. Tiếng một cái mũi hít vào, dài, chậm — như người ta ngửi xem nồi cháo đã nguội chưa.

Rồi tiếng bước dừng lại. Đúng chỗ cái ghế có tấm vải phủ.

Không có tiếng nói. Không có tiếng gì thêm cả.

Chỉ có một tiếng duy nhất, rất nhỏ, mà Liesl sẽ nhớ suốt đời: tiếng guồng sợi quay một vòng, rồi ngừng.

*

Sáng mồng Sáu, trời trong.

Phần cháo để riêng đã vơi đi một ít. Có thể là chuột. Người lớn không hỏi.

Trên bậu cửa sổ nhà bên cạnh — nhà có hai chị em quét dọn suốt ba ngày và kéo xong sợi từ hôm hai mươi tám — có một đồng bạc nhỏ nằm đó, sáng lên trong nắng tuyết. Mẹ hai đứa cầm lên, không nói gì, chỉ khẽ gật đầu về phía núi.

Còn ở nhà Liesl, cái guồng sợi thì vẫn ở nguyên chỗ cũ.

Nhưng mớ lanh dưới ghế đã rối thành một khối. Rối kiểu không ai làm được: sợi luồn vào sợi, thắt nút chỗ này, xoắn ngược chỗ kia, chằng chịt như rễ cây. Liesl gỡ suốt buổi sáng. Rồi suốt buổi chiều.

Đến tối, mớ ấy vẫn y nguyên.

Mẹ cô nhìn nó, nhìn con gái, và không mắng một câu nào. Bà chỉ mang mớ lanh ấy cất vào rương.

Từ đó nhà ấy giữ nó lại. Không dùng, không bỏ.

*

Người ta bảo bà Perchta không phạt vì lười.

Bà phạt vì nói dối về việc lười.

Nhà nào làm hết sức mình mà vẫn không xong, bà biết, và bà bỏ qua. Nhà nào giấu việc dở dang xuống dưới tấm vải, bà cũng biết — vì bà đi vào bằng lỗ khói, và từ lỗ khói thì nhìn xuống thấy hết.

*

Bây giờ ở Alps, cứ đến quãng ấy, các làng vẫn tổ chức Perchtenlauf.

Đoàn người đeo mặt nạ gỗ khắc tay, khoác da thú, đeo chuông đồng, đi vòng qua từng con phố trong đêm tuyết. Chuông kêu để đuổi những gì cần đuổi. Trẻ con vừa hét vừa chạy vừa cười.

Và ở đâu đó cuối đoàn rước, giữa những mặt nạ sừng và tiếng chuông, luôn có một mặt nạ trắng, đẹp, im lặng.

Người ta không biết chắc mặt nào là bà.

Cứ quét nhà cho sạch, và làm cho xong việc mình đã nhận — thì không cần biết.

Góc tương tác

- Bestiary (M4): Frau Perchta (Percht, Berchta) — nữ thần/bà chúa mùa đông vùng Alps, hai mặt trong cùng một thân. Dạng đẹp (schöne Percht): áo trắng, ban phúc, để lại đồng bạc cho nhà siêng năng. Dạng dữ (schiache Percht): mặt sắt, mũi dài bằng sắt, sừng, chuông. Thời điểm hoạt động: Mười Hai Đêm giữa Giáng Sinh và 6/1, mạnh nhất đêm mồng 5 rạng 6/1. Bà kiểm tra ba thứ: nhà đã dọn chưa, sợi đã kéo xong chưa, và đêm ấy có ăn đúng món cháo yến mạch với cá không. Vào nhà bằng lỗ khói, không gõ cửa. Không phạt người đã cố hết sức — chỉ phạt kẻ giấu việc dở dang. Cách "đối phó" duy nhất trong dân gian cũng là cách đơn giản nhất: làm xong việc.

- So sánh đa văn hóa (M7): Perchta thuộc họ những vị thần đi tuần cuối năm — trùng khít về chức năng với Ông Táo trong dân gian Việt: cùng ở trong bếp, cùng biết hết chuyện trong nhà, cùng có ngày lên đường báo cáo vào dịp cuối năm, và cùng được dâng một món ăn nghi lễ đúng ngày. Ở Đức và Áo, Perchta còn có "họ hàng" là Frau Holle trong truyện cổ Grimm — cũng thưởng cô gái chăm và phạt cô gái lười, cũng gắn với sợi và với tuyết. Ở Iceland có Grýla và con mèo Yule ăn thịt kẻ không có áo mới cho lễ. Điểm chung của cả cụm: mùa đông là mùa đói và nguy hiểm, nên các nền văn hóa lạnh đều dựng ra một nhân vật khiến việc dọn dẹp, tích trữ và hoàn thành công việc trước mùa đói trở thành nghĩa vụ thiêng, chứ không chỉ là lời mẹ nhắc.

- Ghi chú tư liệu: Các yếu tố có ghi chép: tên Perchta/Berchta xuất hiện trong văn bản và bài giảng tiếng Đức từ thời trung cổ; Jacob Grimm tập hợp trong Deutsche Mythologie (1835); Mười Hai Đêm / Rauhnächte; ngày của bà là đêm trước Lễ Hiển Linh (5–6/1); việc bà kiểm tra sợi đã kéo xong, nhà đã dọn; món cháo (Brei) với cá là món nghi lễ dành cho đêm ấy; đồng bạc để lại cho người siêng; mũi sắt; và lễ hội Perchtenlauf với hai loại mặt nạ schöne / schiache vẫn còn tổ chức ở Bayern, Tyrol và Salzburg đến nay. Hình phạt trong dị bản dân gian gốc rất tàn bạo và đã được lược hoàn toàn — bản kể này thay bằng chi tiết ước lệ (mớ sợi rối không gỡ nổi). Nhân vật Liesl và gia đình cô là khung truyện do người biên tập dựng để nối các tục lệ có thật, không phải một dị bản cụ thể nào. Mối liên hệ giữa Perchta và các nữ thần tiền-Kitô giáo là giả thuyết của giới nghiên cứu, còn tranh cãi, nên không đưa vào phần truyện.

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →