🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Nỗi sợ ma cà rồng lớn nhất châu Âu không bắt đầu bằng một cuốn tiểu thuyết. Nó bắt đầu bằng một tờ công văn.

Có chữ ký. Có con dấu. Có tên làng, tên người, ngày tháng.

Và có mười ba người chết.

*

Mùa đông năm 1725, ở làng Kisiljevo bên sông Danube, một người đàn ông tên Petar Blagojević qua đời. Ông là nông dân. Ông được chôn theo đúng lệ đạo Chính Thống — có cha xứ, có nến, có đất phủ.

Làng ấy khi đó thuộc vùng vừa rơi vào tay Đế quốc Áo sau chiến tranh với Ottoman. Người Áo cai trị bằng giấy tờ. Mỗi huyện có một viên Provisor — quan lo việc dân sự, thuế má, sổ sách. Đó là chi tiết quan trọng nhất của câu chuyện này. Vì lần đầu tiên trong lịch sử, một nỗi sợ của làng quê Balkan rơi vào tay một bộ máy biết chép.

Tám ngày sau đám tang, người thứ nhất ốm.

*

Bệnh đến rất nhanh và rất giống nhau. Người ta nằm xuống, kiệt sức, sốt, thở khó. Hai mươi bốn giờ. Đôi khi ba mươi sáu. Rồi thôi.

Trong tám ngày, chín người trong làng đi theo nhau như thế.

Nhưng không phải cái chết làm dân làng hoảng. Là những gì người sắp đi kể lại.

Từng người, nằm trên giường, đều nói cùng một điều: đêm qua, Petar về. Ông đứng bên giường. Ông không nói gì. Ông cúi xuống, và họ thấy nặng trên ngực, thấy nghẹn, thấy lạnh.

Chín người. Chín lời kể. Không ai bảo ai.

*

Vợ góa của Blagojević còn kể một chuyện khác, chuyện nhỏ đến mức chính vì nhỏ mà nó đáng sợ.

Bà bảo một đêm chồng bà về nhà. Không đe dọa ai. Không làm gì. Ông chỉ hỏi xin đôi giày da của mình — đôi opanci mà người ta quên bỏ theo xuống mộ.

Sáng hôm sau bà bỏ làng. Đi thẳng, không quay lại.

*

Dân làng đến gặp cha xứ ở Veliko Gradište, rồi cùng ông đến gặp viên Provisor của huyện Gradisk.

Họ không xin phép. Họ báo tin.

Trong báo cáo, viên quan viết rõ rằng ông đã cố can. Ông nói phải trình lên Beograd trước, phải đợi lệnh trên. Dân làng nghe, và trả lời bằng câu duy nhất mà một viên quan không có cách nào cãi: nếu ngài không cho làm, cả làng sẽ bỏ đất mà đi, để lại đây nhà cửa ruộng vườn cho ngài giữ.

Một ngôi làng trống là một ngôi làng không nộp thuế. Ông đi cùng họ.

Rồi dân làng làm theo tục lệ cũ của họ, ngoài nghĩa địa, giữa mùa đông, có cha xứ đứng đó. Việc ấy xong trong buổi sáng. Viên quan ghi vào giấy rằng ông có mặt, rằng ông không ngăn được, và rằng ông kính xin bề trên đừng quy trách nhiệm cho ông về những gì đám đông đã quyết.

Đấy là câu thật lòng nhất trong toàn bộ hồ sơ. Một người có học, đứng giữa một làng đang sợ, và hiểu ra rằng chức vụ của mình mỏng hơn ông tưởng.

*

Báo cáo đi Viên. Tháng Bảy năm 1725, tờ Wienerisches Diarium đăng lại. Trên mặt báo có một chữ mà độc giả thành thị chưa từng thấy: vampyri.

Người ta đọc như đọc chuyện lạ bốn phương. Rồi quên.

*

Sáu năm sau, chuyện quay lại — lần này lớn hơn, và lần này quân đội đến.

Làng Medveđa, cũng đất Serbia. Ở đó người ta kể về một cựu binh haiduk tên Arnold Paole, đã mất mấy năm trước vì ngã từ xe chở cỏ khô.

Lúc còn sống, Paole từng kể với hàng xóm rằng hồi đóng quân ở vùng biên, chính anh đã bị "một kẻ như thế" quấy. Anh nói anh đã chữa theo cách người ta bày cho anh, cách của dân vùng ấy, và anh tin mình đã thoát.

Anh chết. Rồi trong khoảng một tháng, bốn người trong làng kể rằng đêm đêm anh đến.

Dân Medveđa cũng làm theo tục lệ cũ của họ. Và trong mấy năm, làng yên.

*

Cuối năm 1731, làng lại có người ốm. Rồi mười bảy người mất trong khoảng ba tháng.

Lần này bộ chỉ huy Áo không giao cho một viên quan huyện nữa. Họ cử hẳn một đoàn: sĩ quan, hạ sĩ quan, và Johann Flückinger, quân y trưởng của một trung đoàn bộ binh.

Flückinger đến, làm việc đúng như người ta đào tạo ông. Ông hỏi từng nhà. Ông ghi tên, tuổi, nghề, ngày mất, số ngày ốm. Ông nghe dân làng giải thích đường lây: một phụ nữ tên Milica kể rằng bà từng ăn thịt cừu mà theo dân làng thì con cừu ấy đã bị "kẻ trở về" chạm vào — nghĩa là với họ, chuyện này lan được qua đàn gia súc, như một bệnh dịch có luật lệ riêng.

Ông ghi cả điều đó. Không cười. Không bình phẩm.

Ngày 7 tháng Giêng năm 1732, tại Beograd, ông ký bản báo cáo. Tên nó là ba chữ Latinh khô khốc, thứ tiêu đề người ta dùng cho biên bản khám nghiệm: Visum et Repertum — "Đã thấy và đã ghi nhận".

*

Tài liệu ấy làm được điều mà không truyền thuyết nào làm nổi.

Vì nó không phải chuyện kể bên bếp lửa. Nó có chữ ký của sĩ quan quân đội một cường quốc châu Âu. Nó được sao, được dịch, được in.

Trong vòng vài tháng, bản dịch tới Anh, và báo chí London mượn luôn từ tiếng Serbia mà chép: vampyre. Chữ ấy ở lại tiếng Anh từ đó, và không bao giờ đi nữa.

Ở Viên, các bác sĩ tranh cãi. Ở các trường đại học Đức, người ta viết luận văn. Ở Pháp, ba mươi năm sau, một ông già ở Ferney cầm bút mỉa cả châu Âu trong một mục từ điển ngắn: các ngài sợ ma hút máu ở Serbia, trong khi ngay tại Paris có những kẻ hút máu người ta giữa ban ngày mà chẳng cần mọc răng.

*

Cái đáng sợ trong hồ sơ Kisiljevo và Medveđa không nằm ở nghĩa địa.

Nó nằm ở chỗ này: mười mấy con người, không hẹn nhau, nằm ở những căn nhà khác nhau, đều kể lại cùng một hình ảnh. Một người quen đứng ở mép giường, im lặng, trong đêm.

Và nằm ở chỗ những viên quan được cử tới để bác bỏ chuyện đó — người thì xin đừng quy tội, người thì lặng lẽ ghi từng dòng — đều rời làng mà không giải thích được gì cả.

Họ chỉ làm đúng bổn phận: đã thấy, và đã ghi nhận.

Góc tương tác

- Bestiary (M4): Vampir (ma cà rồng dân gian Slav) — khác hẳn bá tước lịch lãm của tiểu thuyết thế kỷ 19. Không lâu đài, không áo choàng, không quyến rũ. Đây là người trong làng: chồng, hàng xóm, người vừa chôn tuần trước. Dấu hiệu: chuỗi người chết nhanh trong một cụm dân cư nhỏ, người ốm kể thấy người đã khuất đứng bên giường, cảm giác nặng ngực và nghẹt thở về đêm. Tin là lây được sang gia súc. Phòng chống theo dân gian: chôn đủ lễ, không quên vật tùy thân của người mất, và các tục lệ tang ma địa phương.

- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "người chết về đứng bên giường và đè ngực" gần như phổ quát — Alp (Đức), Mara (Bắc Âu, gốc chữ nightmare), bóng đè trong dân gian Việt, kanashibari (Nhật). Điểm độc đáo của trường hợp Serbia không phải nội dung nỗi sợ, mà là thể loại văn bản: đây là lần hiếm hoi một tín ngưỡng làng quê được ghi bằng biên bản hành chính quân đội, nên nó vượt biên giới và nhập luôn vào từ vựng châu Âu. So với "Chàng sinh viên canh xác" (Viy) — nơi người chết chủ động tấn công — thì vampir Slav lặng lẽ hơn, và vì thế đời thường hơn.

- Ghi chú tư liệu: Hai vụ này có hồ sơ hành chính thật. Blagojević: làng Kisiljevo, 1725, báo cáo của viên Provisor huyện Gradisk, đăng lại trên Wienerisches Diarium tháng 7/1725. Paole: làng Medveđa, báo cáo Visum et Repertum ký bởi quân y Johann Flückinger cùng các sĩ quan, Beograd, 7/1/1732. Con số 9 và 17 người mất, chi tiết đôi giày, lời đe bỏ làng, lời khai của Milica về thịt cừu đều nằm trong hồ sơ. Chữ "vampyre" vào tiếng Anh qua báo chí London năm 1732; mục từ "Vampires" của Voltaire in trong Dictionnaire philosophique (1764) — khoảng ba mươi năm sau bản báo cáo. Bản kể này cố ý lược toàn bộ phần khám nghiệm và xử lý thi thể trong hồ sơ gốc, chỉ ghi ước lệ. Nguyên nhân y học thật của các đợt chết hàng loạt này chưa bao giờ được xác định chắc chắn; các giả thuyết hiện đại (bệnh dịch, than, hiểu nhầm về phân hủy tự nhiên) đều là suy đoán sau này, nên không đưa vào truyện.

Hết Chương 5

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 6
← TrướcTiếp →