🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Có một con dốc ở Edo mà người ta thà đi vòng thêm bốn dặm còn hơn bước lên.

*

Con dốc ấy tên là Kii-no-kuni-zaka — "dốc xứ Kii", ở khu Akasaka, giữa kinh thành Edo (tên cũ của Tokyo).

Nó không dài. Chỉ là một đoạn đường lên, dốc vừa phải, đi bộ chưa hết một tuần trà.

Nhưng một bên dốc là hào nước cũ, sâu và rộng, bờ dựng đứng phủ cỏ, mặt nước lúc nào cũng đen và phẳng lì. Bên kia là bức tường thành cao vút, dài hun hút, chạy mãi không thấy cổng. Trên bờ hào có mấy hàng thông già. Đêm gió, tiếng thông kêu như có người thở dài rất chậm.

Thời ấy chưa có đèn đường. Chưa có xe kéo. Sau khi mặt trời lặn, cả con dốc chìm vào một thứ bóng tối đặc, thứ bóng tối mà người bây giờ khó hình dung nổi: không một điểm sáng nào, ngoài vệt trắng mờ của mặt hào.

Người Edo bảo nhau: sau khi trời tối, đừng lên Kii-no-kuni-zaka một mình.

Vì trên đó có một con mujina.

*

Mujina là con lửng. Một loài thú nhỏ, đào hang, đi ăn đêm, hiền lành đến mức chẳng ai nghĩ tới nó khi nói chuyện ma.

Nhưng người Nhật xưa tin rằng có hai loài giỏi hóa hình hơn cả: con cáo và con lửng. Cáo hóa để lừa. Lửng hóa để trêu.

Và cái trò trêu của lửng thì không ai cười nổi.

Người ta kể đã có mấy người gặp nó trên con dốc ấy. Một anh lính hầu về khuya. Một bà đi lễ sớm. Mỗi người kể một kiểu, nhưng lần nào cũng có đúng ba thứ giống nhau: trời không trăng, có tiếng khóc, và người khóc quay lưng lại.

Không ai trong số họ chết. Đó mới là chỗ lạ.

Họ chỉ về nhà, ốm mất mấy hôm, rồi từ đó không đi đường ấy nữa.

*

Người cuối cùng nhìn thấy nó là một ông lái buôn già ở khu Kyōbashi. Ông mất đã lâu rồi. Nhưng chuyện ông kể thì còn.

Đêm ấy, ông về muộn. Rất muộn.

Ông rảo bước lên dốc, đầu cúi, chỉ mong qua nhanh. Trời không trăng. Chỉ có tiếng dép gỗ của chính ông gõ trên đường, và tiếng thông trên bờ hào.

Rồi ông nghe một tiếng khác.

Tiếng khóc.

Không lớn. Một người đàn bà đang khóc, khe khẽ, cố nén, ở đâu đó phía trước.

Ông dừng lại.

*

Nàng ngồi thu mình sát mép hào, ngay chỗ bờ dựng đứng nhất, quay lưng ra đường. Một mình. Giữa đêm. Ở nơi này.

Ông lão nhìn tấm áo nàng mặc — lụa tốt, thêu đẹp, thứ áo của người có ăn học, có gia thế. Tóc nàng búi theo kiểu con gái nhà lành chưa chồng.

Nàng ngồi sát mép nước quá. Sát đến mức ông thấy lòng mình thắt lại.

"O-jochū," ông gọi — tiếng gọi lễ phép dành cho một tiểu thư. "O-jochū, xin đừng khóc nữa. Có chuyện gì, cô nói tôi nghe. Nếu giúp được, tôi xin hết lòng."

Ông nói thật. Ông là người tốt.

Nàng không quay lại. Nàng vẫn khóc, hai tay ôm mặt, giấu sau ống tay áo dài.

"O-jochū," ông tới gần hơn, hạ giọng. "Đêm hôm khuya khoắt, chỗ này không phải chỗ cho cô ngồi một mình. Xin cô... xin cô đừng khóc nữa. Cho tôi được giúp cô."

Ông đặt tay lên vai nàng.

*

Nàng đứng dậy.

Rồi nàng quay lại.

Và nàng bỏ tay khỏi mặt. Nàng đưa tay lên vuốt một đường — chậm, từ trán xuống cằm.

Ở đó không có gì cả.

Không mắt. Không mũi. Không miệng. Không lông mày, không nếp nhăn, không một đường nét nào. Chỉ là một mặt phẳng nhẵn thín, trơn như vỏ trứng, trắng mờ trong bóng tối.

Ông lão hét lên và chạy.

*

Ông chạy ngược lên dốc. Chạy không dám ngoái.

Xung quanh tối đen. Không nhà. Không đèn. Không tiếng người. Chỉ có tiếng thở của chính ông và tiếng chân mình đập xuống mặt đường, và cái ý nghĩ rằng phía sau lưng có thể có, hoặc có thể không có, một cái gì đó đang đi theo.

Ông chạy mãi. Con dốc dài ra gấp mười lần.

Rồi ông thấy một đốm sáng.

Chỉ là một đốm nhỏ, vàng vọt, xa lắc — nhưng là ánh đèn. Ông lao về phía nó như con thiêu thân, và khi tới nơi, ông nhận ra đó là ngọn đèn lồng của một gánh mì rong: một ông bán soba (mì kiều mạch) đã dựng gánh bên đường, nồi nước đang bốc hơi ấm.

Ông lão ngã sụp xuống bên gánh mì.

"A! A!! A!!!"

*

"Này! Này!" ông bán mì gắt. "Làm sao thế? Có ai làm gì ông à? Ai đuổi ông?"

"Không... không ai làm gì tôi cả," ông lão thở dốc, tay run bần bật. "Chỉ là... tôi thấy... tôi thấy một thứ... Tôi thấy một người đàn bà, bên hào nước, và nàng ta chỉ cho tôi xem... Trời ơi, tôi không nói được. Tôi không nói được nó là cái gì."

"Ồ," ông bán mì nói.

Giọng ông ta rất bình thản.

"Cái mà ông thấy... có giống thế này không?"

Và ông bán mì đưa tay lên, vuốt mặt mình.

Từ trán. Xuống cằm. Một đường chậm rãi.

*

Đèn tắt.

Tối om.

Góc tương tác

- Bestiary (M4): Mujina nguyên nghĩa là con lửng (một loài thú họ chồn, đào hang, sống về đêm) — trong dân gian Nhật, lửng và cáo là hai loài giỏi hóa hình nhất, thích trêu người đi đường ban đêm. Loại ma "mặt nhẵn không mắt mũi miệng" trong truyện này ngày nay quen được gọi bằng một cái tên khác: noppera-bō, nghĩa đen là "kẻ trơn tuột". Nơi xuất hiện: đường vắng, dốc, bờ nước, cầu, chỗ không có đèn — luôn vào lúc muộn, luôn khi người ta đi một mình. Cách nó săn: không hại thân xác ai. Nó chỉ dọa. Và cú dọa thứ hai — kẻ tưởng là người cứu mình hóa ra cũng là nó — mới là đòn thật. Dân gian tránh bằng cách đơn giản nhất: đừng đi con đường ấy sau khi trời tối, và nếu buộc phải đi thì đi đông người, mang đèn.

- So sánh đa văn hóa (M7): "Ma không mặt" là một trong những nỗi sợ phổ quát nhất — khuôn mặt là thứ ta dùng để biết ai là người. Ở Việt Nam có mô-típ ma trơi và ma giấu mặt dẫn người lạc đường ban đêm, ma da bên sông nước gọi người xuống. Ở Scotland và Ireland có fetch / doppelgänger — bản sao của chính bạn, đúng dáng đúng áo, chỉ sai một chỗ nhỏ. Ở Brazil và Bồ Đào Nha có những truyền thuyết về người lữ hành gặp kẻ đồng hành thân thiện rồi phát hiện hắn không có bóng. Điểm chung: cái đáng sợ không phải quái vật, mà là sự quen thuộc bị rút ruột — vẫn dáng người ấy, vẫn giọng ấy, chỉ thiếu đúng một thứ khiến nó là người. Và cấu trúc "hai lần dọa, lần hai mới đau" của Mujina đã thành khuôn mẫu cho vô số truyện ma hiện đại, kể cả phim.

- Ghi chú tư liệu: Truyện in trong Kwaidan (1904), Hearn ghi lại theo truyện kể miệng vùng Tokyo. Con dốc Kii-no-kuni-zaka ở Akasaka là địa danh có thật. Phần thuộc dân gian là toàn bộ cốt truyện và cú kết hai tầng; phần thuộc về Hearn là đoạn mở dựng cảnh con dốc, hào nước và bóng tối thời chưa có đèn đường — chính đoạn ấy làm truyện sợ. Bản kể này lược một chi tiết: trong nguyên tác, ông lão dừng lại vì lo người đàn bà định gieo mình xuống hào; ở đây chỉ giữ ý "nàng ngồi sát mép nước quá" cho phù hợp bạn đọc phổ thông. Hearn kết truyện bằng đúng một mệnh đề — đèn tắt, hết — và bản kể này giữ nguyên sự cụt ngủn đó, vì đó là toàn bộ hiệu quả của truyện.

Hết Chương 2

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 3
← TrướcTiếp →