Trong chùa hoang ấy, đêm nào cũng có một ngọn đèn dầu được thắp lên ở gian phòng phía đông. Không ai biết ai thắp. Chỉ biết rằng khách trọ nào ngủ lại một đêm, sáng ra người ta không tìm thấy nữa.
*
Ninh Thái Thần là thư sinh xứ Chiết Giang, tính cương trực, thường tự nói với bạn bè rằng đời mình chưa từng có chuyện gì phải giấu ai. Chàng đi buôn bán vặt cho qua ngày, ghé đất Kim Hoa, gặp lúc quán trọ trong thành đã chật.
Người ta chỉ chàng ra ngoại thành, nơi có ngôi chùa bỏ hoang tên Lan Nhược Tự.
Chùa nằm giữa một vạt cỏ cao ngang bụng. Cửa tam quan long ván, mối đùn thành gò. Tượng Phật trong chính điện phủ bụi tới mức không còn thấy nét mặt. Sau chùa là mấy nấm mộ vô chủ, cỏ mọc trùm lên, không bia, không tên.
Ninh sinh nhìn quanh, thấy vắng thì lại vừa ý. Chàng nghèo, không có tiền trọ quán, mà chùa hoang thì không ai lấy tiền.
*
Ở gian bắc đã có người ở trước: một khách trọ tên Yên Xích Hà, người đất Thiểm Tây, dáng cao, ít nói, hành lý chỉ có một cái rương gỗ dài đặt cạnh chỗ nằm. Hỏi làm nghề gì, người ấy chỉ cười, nói mình đi đường xa.
Đêm xuống. Trăng lên chậm sau rặng trúc. Tiếng côn trùng trong cỏ dày đặc như một tấm màn.
Ninh sinh ngồi đọc sách bên ngọn đèn dầu. Bấc đèn nổ lép bép. Bóng chàng in lên vách vôi loang, lay động theo từng hơi gió lùa qua khe ván.
Rồi có tiếng chân. Rất nhẹ. Như ai đi mà không chạm đất.
*
Người con gái đứng ngoài song, tuổi chừng mười bảy mười tám, mặc áo lụa mỏng, tóc buông. Nàng cười, bảo đêm dài lạnh lẽo, xin vào ngồi cho ấm.
Ninh sinh đặt sách xuống, nói:
— Cô nương nên giữ tiếng. Tôi nên giữ nết. Đêm khuya chốn vắng, ai lại thế.
Nàng nài thêm mấy câu. Chàng vẫn ngồi yên bên đèn, không đứng dậy, không nhìn lâu. Cuối cùng nàng rút trong tay áo ra một nén vàng, đặt lên bậu cửa.
Chàng cầm nén vàng, ném ra ngoài sân cỏ, giọng vẫn ôn tồn:
— Của không phải của mình, để trong nhà thì bẩn nhà.
Nàng đứng lặng rất lâu. Ánh trăng đổ nghiêng, chàng thấy vạt áo nàng không hề động, dù gió đang thổi qua cỏ.
Rồi nàng đi.
*
Đêm sau nàng lại đến. Nhưng lần này không cười.
Nàng quỳ xuống ngoài song, nói tên mình là Nhiếp Tiểu Thiện, chết năm mười tám tuổi, chôn vội bên gốc bạch dương sau chùa, mộ không bia. Trong chùa có một yêu vật cư ngụ đã lâu, bắt nàng phải làm việc dụ khách trọ. Nàng không dám trái.
— Mười mấy người rồi, — nàng nói. — Tôi làm việc đó, và tôi biết mình làm việc đó.
Ninh sinh nghe, không hỏi thêm một câu nào về những người kia. Có những chuyện hỏi kỹ là tàn nhẫn.
Nàng ngẩng lên:
— Hai đêm nay tôi đã đến. Chàng không động lòng vì sắc, không động lòng vì vàng. Người như thế thì yêu vật không hại được. Nhưng người ở gian bắc mới là chỗ tôi sợ.
Rồi nàng dặn: đêm nay đừng ra khỏi phòng, dù nghe thấy gì.
*
Nửa đêm, có tiếng gì đó rất khẽ ngoài sân — không phải tiếng gió, không phải tiếng chân. Rồi một luồng sáng trắng lóe lên chớp nhoáng từ phía gian bắc, ngắn như một cái chớp mắt.
Sau đó là im lặng. Cỏ ngoài sân đứng yên trở lại.
Sáng ra, Yên Xích Hà đang lau cái rương gỗ dài của mình bên bậc thềm. Anh ta chỉ nói một câu:
— Vật ấy quấy nhiễu chỗ này đã lâu. Từ nay chùa yên.
Ninh sinh không hỏi trong rương có gì. Có những chuyện hỏi kỹ là thất lễ.
*
Tiểu Thiện đến lần cuối vào lúc trời còn chưa sáng hẳn, sương phủ trắng vạt cỏ sau chùa.
Nàng xin chàng một việc, cũng là việc duy nhất nàng từng xin ai:
— Xin chàng dời hài cốt tôi khỏi chỗ này. Chôn ở đâu có người qua lại, có tiếng chuông, có bóng cây. Tôi nằm dưới gốc bạch dương ấy đã lâu, đêm nào cũng nghe gió, mà chưa đêm nào nghe được tiếng người.
Ninh sinh đào nơi nàng chỉ, gói hài cốt vào áo mình, buộc lại tử tế, mang về quê. Chàng chọn một mảnh đất gần thư phòng, dựng một tấm bia nhỏ, khắc tên nàng.
Ngày cải táng, nhà chàng có mời sư tụng một thời kinh — theo lệ người trong vùng, cho người đã khuất được yên. Tiếng tụng đều đều, chậm, hòa vào tiếng lá.
*
Về sau, nàng ở lại trong nhà chàng.
Buổi đầu, mẹ chàng còn sợ, chỉ dám nhìn từ xa. Nàng không giận. Nàng dậy sớm quét sân, châm trà, ngồi khâu vá bên cửa sổ, không nói nhiều. Được ít lâu, bà cụ quen dần, rồi thương như con.
Người trong nhà kể lại rằng buổi tối, khi Ninh sinh ngồi đọc sách bên ngọn đèn dầu, nàng thường ngồi bên cạnh, tay cầm kim, mắt nhìn ngọn bấc.
Có lần chàng hỏi nàng nhìn gì.
Nàng đáp:
— Nhìn cho quen. Ở dưới gốc bạch dương, tối lắm.
*
Nhiều năm sau, chùa Lan Nhược đổ hẳn. Cỏ mọc trùm lên nền chính điện, không còn phân biệt được đâu là bậc thềm, đâu là mộ vô chủ.
Chỉ có điều, từ đấy, khách bộ hành lỡ đường ngủ nhờ trong ấy, sáng ra vẫn còn nguyên để đi tiếp.
Và không ai còn thấy ngọn đèn nào được thắp lên trong gian phòng phía đông nữa.
Góc tương tác
- Bestiary (M4): Nữ quỷ bị sai khiến — hồn người chết trẻ, chôn vội nơi hoang vắng, bị một thế lực mạnh hơn khống chế và dùng làm công cụ dụ người. Điểm nhận dạng trong truyện: đến vào đêm khuya, vạt áo không lay dù có gió, dùng nhan sắc rồi dùng tiền. Điểm yếu: không tác động được lên người "không động lòng trước sắc và tiền". Cách hóa giải theo truyện: không phải trừ tà mà là cải táng — dời hài cốt về nơi có người ở, có tiếng chuông. Ghi chú: nàng là nạn nhân trước khi là mối nguy — đây là đặc trưng của ma nữ trong Liêu Trai, khác hẳn quỷ thuần ác ở nhiều truyền thống khác.
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "hồn không yên vì mộ không yên" trải rộng nhiều nền văn hóa. Ở Trung Hoa, cách giải là cải táng và tụng kinh. Ở Việt Nam có tục cải táng (bốc mộ) sau vài năm, cùng quan niệm mộ vô chủ thì hồn lang thang. Trong Iliad Hy Lạp, hồn Patroclus hiện về đòi được chôn cất mới qua được sông; La Mã cổ cũng tin người chết không được mai táng đúng lễ thì vất vưởng. Điểm chung: hành động của người sống quyết định số phận người chết — và hành động ấy là một nghi lễ chôn cất tử tế, không phải bùa phép. Đối chiếu thêm với truyện số 16 (Họa Bì) trong kho: cùng tác giả, nhưng ở đó cái đẹp là lớp vỏ giả, còn ở đây cái đẹp là một người thật đã mất.
- Ghi chú tư liệu: Truyện lấy từ Liêu Trai Chí Dị (聊齋志異) của Bồ Tùng Linh (蒲松齡, 1640–1715), thiên "Nhiếp Tiểu Thiện". Tác phẩm thuộc phạm vi công cộng. Bản kể trên rút gọn và tiết chế so với nguyên tác: các cảnh yêu vật hại khách trọ trong bản gốc được kể ước lệ ở đây; chi tiết Yên Xích Hà trừ yêu chỉ gợi qua "một luồng sáng trắng", vì các dị bản mô tả khác nhau về pháp khí trong rương nên không khẳng định. Nguyên tác còn phần hậu truyện dài hơn (Tiểu Thiện sinh con, gia đình Ninh sinh về sau) — lược bớt để giữ dư âm. Tên "Lan Nhược Tự" (蘭若寺): "lan nhược" vốn phiên âm từ aranya tiếng Phạn, nghĩa là chốn tĩnh mịch nơi tăng sĩ tu hành, về sau dùng như tên gọi chung cho chùa nhỏ. Truyện này là nguồn của rất nhiều bản chuyển thể điện ảnh và sân khấu; các chi tiết nổi tiếng từ phim (ví dụ hình dạng cụ thể của yêu vật) không có trong nguyên tác nên không đưa vào đây.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 15 →