Có một thôn nằm trong núi mà không bản đồ nào ghi. Người đi tới đó một lần, quay lại tìm thì không thấy nữa. Chỉ nhớ được hai thứ: một hàng rào hoa, và tiếng cười của một cô gái vọng ra từ sau hàng rào ấy.
*
Tết Nguyên tiêu năm ấy, Vương Tử Phục mười bảy tuổi, theo người anh họ đi xem hội đèn.
Giữa đám đông, chàng thấy một cô gái tay ôm một cành hoa mai. Nàng nhìn chàng, rồi cười. Cười phá lên, không giữ gì cả, như thể vừa thấy chuyện gì buồn cười nhất trên đời. Rồi nàng đánh rơi cành hoa xuống đất và bỏ đi cùng người hầu.
Vương sinh nhặt cành hoa lên. Về nhà, chàng cất nó dưới gối.
Hoa héo. Chàng vẫn giữ. Rồi chàng ốm — cái ốm của người mười bảy tuổi, không thuốc nào chữa.
*
Mẹ chàng lo, cho người anh họ đi dò hỏi. Người anh về nói mơ hồ rằng cô gái ấy hình như là con nhà họ Tần, ở một thôn nào đó phía tây nam, cách chừng ba mươi dặm đường núi.
Vương sinh giấu nhà, một mình đi tìm.
Đường núi quanh, sương đọng trên lá thấp. Chàng đi từ sáng đến quá trưa, qua mấy khe suối, thì thấy một thôn nhỏ nép dưới sườn núi. Nhà cửa lưa thưa, mái tranh sạch sẽ. Điều lạ là quanh mỗi nhà, hoa mọc dày đến mức lấn cả lối đi — không phải hoa trồng để bán, mà hoa trồng vì thích hoa.
Chàng đứng ngoài một hàng rào, ngẩng lên.
Trên cây bên trong tường, có người đang ngồi vắt vẻo hái hoa. Là nàng. Thấy chàng, nàng lại cười, cười đến suýt tuột tay khỏi cành.
*
Trong nhà là một bà lão mắt kém, tóc bạc, ngồi bên bếp lửa. Bà nhận chàng là con của người dì họ xa, tính toán họ hàng lòng vòng một hồi rồi giữ chàng lại ăn cơm.
Bà gọi cô gái ra chào. Bà bảo tên nàng là Anh Ninh.
— Con bé này, — bà thở dài mà giọng vẫn hiền, — mười sáu tuổi rồi mà ngây như đứa lên ba. Chỉ biết cười.
Quả thật, Anh Ninh cười suốt bữa. Cười khi chàng gắp trượt. Cười khi bà lão kể chuyện. Cười khi chẳng có gì để cười cả.
Chàng cầm cành hoa mai khô ra, nói mình vẫn giữ.
Nàng ngơ ngác:
— Hoa héo rồi, giữ làm gì? Chàng thích hoa thì mai tôi hái cho cả gánh.
Chàng đỏ mặt, nói chàng giữ hoa không phải vì hoa, mà vì người tặng.
Nàng nghiêng đầu nghĩ rất lâu, rồi bảo:
— Vậy thì càng dễ. Chàng về, tôi bảo bà cho người khiêng tôi tới nhà chàng.
Nàng nói câu ấy hồn nhiên như nói chuyện hái hoa. Chàng không biết đáp thế nào. Nàng lại cười.
*
Bà lão bằng lòng gả. Vương sinh đưa Anh Ninh về.
Mẹ chàng gặng hỏi gốc gác. Càng hỏi, mọi thứ càng không khớp: nhà họ Tần ấy tuyệt tự đã lâu, thôn ấy không ai biết ở đâu, mà người anh họ quay lại đường cũ thì chỉ thấy núi và cỏ.
Về sau, chính Anh Ninh nói ra — vẫn bằng cái giọng như kể chuyện thời tiết.
Mẹ đẻ nàng là hồ ly, tức cáo tinh, sinh nàng ra rồi bỏ đi. Người nuôi nàng lớn, dạy nàng nói, dạy nàng hái hoa, là một hồn ma — người vợ trước của cha nàng, không con, khi mất được chôn qua loa ở sườn núi, mộ hoang lạnh nhiều năm.
Nàng nói điều đó rồi cười, vì nàng không biết đó là chuyện đáng sợ.
*
Tiếng cười của nàng thành cả một chương trong nhà họ Vương.
Mẹ chồng đang giận điều gì, nàng bước vào cười một tiếng là bà quên mất mình đang giận. Người làm cãi nhau, nàng đứng xem rồi cười, hai bên cũng chịu thua mà cười theo. Nàng trèo tường hái hoa, vén váy leo cây, chẳng biết lễ giáo là cái gì — nhà chồng vừa rầy vừa chiều.
Nhưng ngây thơ mà đặt vào đời thì thành nguy hiểm.
Có lần nàng đùa một trò với người hàng xóm — một trò con nít, nàng nghĩ chỉ để cười. Người kia gặp họa, kiện lên quan. Quan xử, nhìn thấy nàng, thấy nàng chỉ biết cười, bèn phán rằng người này không có ý ác, rồi bãi.
Về nhà, mẹ chồng lần đầu tiên nói nặng:
— Con ơi, cười thì tốt. Nhưng cười không đúng chỗ thì hại người.
Anh Ninh đứng nghe. Rồi nàng ngừng cười.
*
Từ hôm ấy, nàng thôi cười thật.
Không phải giận dỗi. Nàng vẫn quét sân, vẫn châm trà, vẫn trồng hoa kín cả bờ tường phía tây. Người trong nhà trêu mấy câu, nàng chỉ khẽ nhếch miệng.
Kỳ lạ là cả nhà chẳng ai thấy nhẹ nhõm hơn. Họ đã quen với tiếng cười ấy, quen đến mức khi nó mất đi, ngôi nhà bỗng rộng ra và lặng đi một cách khó chịu.
*
Một đêm, Vương sinh thấy nàng ngồi khóc.
Đó là lần đầu tiên chàng thấy nàng khóc. Chàng hoảng, hỏi mãi.
Nàng nói:
— Trước đây tôi mới về, chưa quen ai, nói ra sợ nhà cho là chuyện quái. Nay tôi là người trong nhà rồi, tôi xin một việc.
Người mẹ nuôi của nàng — hồn ma đã dạy nàng cười, dạy nàng nói — nằm ở sườn núi ấy, mộ không bia, cỏ lấp. Không con cái, không ai cúng giỗ. Còn cha nàng chôn ở nơi khác, đã lâu.
— Bà nuôi tôi mười mấy năm, — nàng nói. — Tôi muốn xin dời bà về, hợp táng cùng cha tôi. Để bà có chỗ.
Chàng nghe xong, không hỏi thêm gì. Sáng hôm sau chàng sửa soạn đi.
*
Họ tìm thấy nấm mộ ấy sau ba ngày lần theo lời nàng tả — dưới một vạt cỏ ngập ngang gối, gần một gốc cây già.
Việc cải táng làm theo lệ: chọn ngày, chọn đất, dời hài cốt về hợp táng cùng phần mộ cha nàng, dựng bia đôi. Hôm ấy trời trong. Anh Ninh đứng bên mộ rất lâu, không nói gì.
Từ đó, mỗi năm đến ngày giỗ, nàng đều tự tay sửa lễ.
*
Về sau nàng sinh một đứa con trai.
Người trong nhà kể rằng đứa bé chưa biết nói đã biết cười, gặp ai lạ cũng cười, cười to như có ai chọc.
Và mỗi lần nghe con cười, Anh Ninh ngẩng lên nhìn — rất lâu — như người nghe lại một thứ tiếng mình từng biết rất rõ, ở một thôn núi nào đó, sau một hàng rào đầy hoa, mà nay không tìm lại được đường về.
Góc tương tác
- Bestiary (M4): Hồ ly (狐狸精 — cáo tinh) — trong Liêu Trai, cáo tu lâu năm hóa thành người, thường là nữ, thường đẹp. Anh Ninh là hồ ly lai: mẹ là cáo, cha là người, nên nàng mang hình người trọn vẹn nhưng thiếu hẳn phần "học làm người" — không phân biệt được lễ giáo, không biết đâu là chỗ nên cười. Dấu hiệu nhận dạng trong truyện: gắn với hoa và cây, sống ở nơi không có trên bản đồ, thôn ấy tìm lại thì mất. Điểm quan trọng: nàng không hại ai. Đây là mẫu "yêu mà lành" — mối nguy duy nhất nàng gây ra đến từ sự ngây thơ, không phải ác ý. Nhân vật phụ đáng chú ý: bà mẹ nuôi là hồn ma, giữ vai trò dạy dỗ — trong truyện này ma là người tử tế nhất.
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ cáo hóa người là một trong những mô-típ được chia sẻ rộng nhất ở Đông Á, nhưng mỗi nơi ngả về một sắc thái riêng.
- Trung Hoa — hồ ly (húli jīng): như Anh Ninh. Đa dạng nhất về đạo đức: có con tinh quái, có con chung tình, có con hiền lành hơn cả người. Liêu Trai là kho hồ ly lớn nhất.
- Nhật Bản — Kitsune (狐): cáo càng sống lâu càng mọc thêm đuôi, tối đa chín đuôi. Điểm khác biệt lớn: kitsune gắn với tôn giáo — cáo là sứ giả của thần Inari (thần lúa gạo và nghề nông), tượng cáo đá canh trước cổng đền Inari. Ở Nhật, cáo có thể vừa là kẻ trêu người vừa là vật linh được thờ.
- Hàn Quốc — Kumiho (구미호): cũng cáo chín đuôi, nhưng sắc thái tối hơn hẳn hai nơi kia. Mô-típ trung tâm của kumiho là khao khát trở thành người thật — thường có một điều kiện hay kỳ hạn phải giữ, và thường thất bại. Nếu Anh Ninh là cáo đã ở trong hình người mà không thấy đó là vấn đề, thì kumiho là cáo luôn biết mình chưa phải người.
- Trạng thái trong kho: Kitsune và Kumiho hiện đã có trong kho ở dạng thẻ bestiary, chưa có tale riêng. Anh Ninh là tale hồ ly đầu tiên của chuyên đề.
- Ghi chú tư liệu: Truyện lấy từ Liêu Trai Chí Dị (聊齋志異) của Bồ Tùng Linh (蒲松齡, 1640–1715), thiên "Anh Ninh" (嬰寧). Public domain. Tên nàng — 嬰寧 — thường được các nhà chú giải liên hệ với một cụm từ trong sách Trang Tử, hàm ý trạng thái an nhiên; đây là cách diễn giải của giới nghiên cứu, không phải điều tác giả nói ra trong truyện, nên chỉ ghi ở đây chứ không đưa vào phần kể. Bản kể trên rút gọn: chi tiết trò đùa với người hàng xóm và vụ kiện được kể ước lệ vì nguyên tác mô tả một tai họa nặng, không phù hợp với định hướng phổ thông của kho; hệ quả (quan bãi kiện, mẹ chồng rầy, nàng thôi cười) giữ nguyên vì đó là bản lề của truyện. Chi tiết "thôn không có trên bản đồ" là cách diễn đạt của bản kể cho ý trong nguyên tác rằng người quay lại không tìm được đường. Lời bình cuối của Bồ Tùng Linh trong nguyên tác (ông gọi nàng là người "ẩn ở trong tiếng cười") được lược, thay bằng hình ảnh đứa con biết cười — chi tiết này có trong nguyên tác.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →