Ngày xưa có một chàng trai mồ côi tên là Ngưu Lang.
Cha mẹ mất sớm, chàng phải ở với anh trai và chị dâu. Nhưng người chị dâu cay nghiệt chẳng thương gì chàng. Bà xúi anh trai chia gia tài, đẩy Ngưu Lang ra ở riêng, chỉ cho chàng một con trâu già và một túp lều rách.
Ngưu Lang chẳng oán trách. Chàng dắt con trâu ra đồng, ngày ngày chăm chỉ cày cấy, hiền lành chịu khó. Người ta gọi chàng là Ngưu Lang — nghĩa là chàng chăn trâu.
Nhưng con trâu ấy không phải trâu thường.
Nó vốn là một vị sao Trâu trên trời, vì phạm lỗi mà bị đày xuống trần làm kiếp trâu. Nó biết nói tiếng người, và nó rất quý tấm lòng thật thà của Ngưu Lang.
Một hôm, con trâu bỗng cất tiếng người.
"Ngưu Lang à," nó nói, "cậu hiền lành mà sao mãi cô đơn thế này. Ta sẽ mách cho cậu một chuyện. Ngày mai, sẽ có các nàng tiên từ trên trời xuống tắm ở hồ sen trong rừng. Trong số đó có nàng Chức Nữ, tiên nữ dệt vải khéo léo nhất thiên đình, xinh đẹp tuyệt trần. Cậu hãy tới đó."
Ngưu Lang ngạc nhiên lắm, nhưng vẫn nghe theo lời trâu.
Hôm sau, chàng lặng lẽ nấp bên hồ sen. Quả nhiên, từ trên trời, mấy nàng tiên áo lụa nhẹ nhàng đáp xuống, cởi xiêm y đặt trên bờ rồi xuống hồ tắm mát, cười đùa trong veo.
Ngưu Lang nhìn thấy Chức Nữ. Nàng đẹp như ánh trăng, và chàng đem lòng yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Trâu vàng đã dặn chàng: muốn giữ Chức Nữ ở lại, hãy giấu bộ xiêm y tiên của nàng đi, vì không có xiêm y ấy nàng sẽ không bay về trời được. Ngưu Lang làm theo, nhẹ nhàng cầm lấy bộ áo của Chức Nữ.
Đến khi tắm xong, các nàng tiên khoác áo bay về trời. Chỉ riêng Chức Nữ tìm mãi không thấy áo mình đâu.
Ngưu Lang bước ra, thành thật kể hết mọi chuyện, và ngỏ lời cầu hôn nàng.
Kỳ lạ thay, Chức Nữ không giận. Nàng vốn đã chán cảnh dệt vải suốt ngày đêm trên thiên đình lạnh lẽo, đơn điệu. Nhìn chàng trai chăn trâu hiền lành chân chất, nàng cảm mến. Nàng bằng lòng ở lại trần gian làm vợ chàng.
Thế là hai người nên duyên chồng vợ.
Họ sống với nhau êm đềm hạnh phúc. Ngưu Lang cày ruộng ngoài đồng, Chức Nữ dệt vải trong nhà. Vải nàng dệt đẹp như mây ngũ sắc, ai cũng trầm trồ. Ít lâu sau, họ sinh được hai đứa con kháu khỉnh, một trai một gái. Gia đình bốn người sớm tối quây quần, đầm ấm biết bao.
Nhưng hạnh phúc chẳng kéo dài.
Con trâu già, sau bao năm gắn bó, biết mình sắp hết kiếp. Trước khi nhắm mắt, nó dặn Ngưu Lang:
"Cậu chủ ơi, khi ta chết, hãy giữ lại bộ da của ta. Sau này nếu gặp nạn lớn, cứ khoác da ta lên người, nó sẽ giúp cậu bay được lên trời."
Nói xong, con trâu nhắm mắt. Ngưu Lang thương tiếc chôn cất nó tử tế, và giữ lại bộ da theo lời dặn.
Trong lúc đó, trên thiên đình, người ta đã phát hiện Chức Nữ trốn xuống trần gian lấy chồng phàm.
Chức Nữ vốn là cháu của Ngọc Hoàng và Tây Vương Mẫu. Việc một tiên nữ tự ý bỏ thiên đình, kết duyên với người trần, là phạm luật trời nghiêm trọng. Tây Vương Mẫu vô cùng tức giận. Bà đích thân xuống trần gian bắt Chức Nữ trở về.
Hôm ấy, Ngưu Lang đang ở ngoài đồng. Về tới nhà, chàng chỉ thấy hai con thơ khóc ngất, còn Chức Nữ thì đã bị đưa đi mất.
Ngưu Lang đau đớn tột cùng.
Chợt chàng nhớ tới lời trâu dặn. Chàng vội lấy bộ da trâu khoác lên người, đặt hai con vào hai chiếc quang gánh, rồi gánh con đuổi theo lên trời.
Kỳ diệu thay, bộ da trâu đưa chàng bay bổng lên không, nhắm hướng thiên đình mà đuổi. Chàng bay mỗi lúc một gần. Đằng trước, Tây Vương Mẫu đang kéo Chức Nữ đi. Chức Nữ ngoái lại thấy chồng con đuổi theo, khóc nức nở gọi tên chàng. Khoảng cách giữa hai người cứ ngắn dần, ngắn dần.
Ngưu Lang sắp đuổi kịp vợ.
Nhưng Tây Vương Mẫu đã ra tay.
Bà rút cây trâm cài tóc, vạch một đường ngang bầu trời ngay giữa Ngưu Lang và Chức Nữ.
Lập tức, từ vệt trâm ấy, một dòng sông mênh mông hiện ra, cuồn cuộn chảy — đó là sông Ngân, hay còn gọi là Thiên Hà, dải Ngân Hà mà đêm đêm ta vẫn thấy vắt ngang trời.
Dòng sông rộng lớn ngăn đôi hai người.
Ngưu Lang bồng con đứng bên này bờ. Chức Nữ đứng bên kia bờ. Hai người chỉ còn biết nhìn nhau qua dòng nước bạc, gọi nhau trong nước mắt mà không sao qua được. Gần trong gang tấc mà xa vời vợi.
Cứ thế, ngày này qua ngày khác, hai vợ chồng đứng hai bên bờ sông Ngân, ngóng trông nhau, khóc mãi không thôi.
Cuối cùng, cả Ngọc Hoàng cũng động lòng trước tình cảnh ấy.
Ông thấy đôi vợ chồng chung thủy đến vậy, hai đứa trẻ nhớ mẹ đến vậy, thì không nỡ chia cắt họ mãi mãi. Ông bèn ra một ân lệnh: cho phép Ngưu Lang và Chức Nữ mỗi năm được gặp nhau một lần, vào đúng ngày mùng bảy tháng bảy âm lịch.
Nhưng sông Ngân rộng thế, không cầu không thuyền, làm sao qua được?
Bấy giờ, có một đàn chim quạ và chim khách — gọi chung là chim Ô Thước — cảm động trước mối tình ấy. Cứ đến ngày mùng bảy tháng bảy, hàng vạn con chim lại rủ nhau bay lên trời, xếp thân mình nối cánh vào nhau, bắc thành một chiếc cầu vắt ngang sông Ngân.
Đó là cầu Ô Thước.
Trên chiếc cầu chim ấy, mỗi năm một lần, Ngưu Lang bồng con băng qua sông Ngân, gặp lại Chức Nữ. Hai vợ chồng ôm nhau, kể lể bao nỗi nhớ nhung dồn nén suốt một năm dài. Nhưng thời gian ngắn ngủi lắm. Chỉ một đêm thôi, rồi trời sáng, đàn chim tan cầu, hai người lại phải chia lìa, hẹn năm sau gặp lại.
Người ta bảo, cứ đến đêm mùng bảy tháng bảy, trời thường lất phất mưa. Đó là nước mắt của Ngưu Lang và Chức Nữ ngày gặp lại, vừa mừng vừa tủi. Còn nếu năm nào trời trong, ngước lên có thể thấy hai ngôi sao sáng nằm hai bên dải Ngân Hà — đó là sao Ngưu Lang và sao Chức Nữ, đời đời ngóng về nhau.
Ngày mùng bảy tháng bảy ấy, người đời gọi là Thất Tịch — ngày lễ của tình yêu và sự thủy chung, "ngày tình nhân" của phương Đông.
Góc tương tác
- So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ "đôi tình nhân bị chia cắt bởi trời/thần, chỉ được gặp nhau có điều kiện" xuất hiện ở nhiều nơi. Ở Hy Lạp, Orpheus xuống địa ngục đón vợ nhưng mất nàng vì ngoái lại nhìn. Điểm đặc biệt của Ngưu Lang Chức Nữ: họ không mất nhau hẳn, mà được gặp lại mỗi năm một lần — một kết cục vừa buồn vừa ấm áp. Bạn thấy kết cục nào day dứt hơn?
- Suy ngẫm: Câu chuyện đề cao lòng chung thủy: dù một năm chỉ gặp một lần, hai người vẫn chờ đợi nhau. Trong thời đại ngày nay, bạn nghĩ tình yêu có cần sự kiên nhẫn và chờ đợi như thế không?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →