Sau khi bắn rơi chín mặt trời cứu cả thế gian, Hậu Nghệ trở thành người anh hùng được muôn dân tôn kính.
Ông sống hạnh phúc bên người vợ xinh đẹp là Hằng Nga.
Nhưng trong niềm vui ấy có một nỗi buồn thầm kín. Vì tội bắn chết chín người con của thiên đế, Hậu Nghệ đã bị đày xuống làm người phàm. Ông không còn là thần tiên bất tử nữa. Cả ông và Hằng Nga đều sẽ già đi, rồi một ngày phải lìa đời như bao người trần khác.
Hằng Nga vốn là tiên nữ, nàng buồn lắm khi nghĩ tới điều đó. Hậu Nghệ thấy vợ buồn thì thương vô cùng.
"Ta sẽ tìm cách để chúng ta được trường sinh," ông hứa.
Hậu Nghệ nghe nói ở tận núi Côn Lôn xa xôi phương tây có một vị nữ thần quyền phép vô biên, đó là Tây Vương Mẫu. Bà giữ trong tay thứ thuốc trường sinh bất lão quý giá nhất thiên hạ. Ai có được nó sẽ thoát khỏi cái chết.
Thế là Hậu Nghệ lên đường.
Ông vượt qua muôn trùng núi cao, băng qua sa mạc nóng bỏng, lội qua những dòng sông dữ, trải bao gian nan hiểm trở. Cuối cùng ông cũng tới được cung điện của Tây Vương Mẫu.
Tây Vương Mẫu đã nghe danh người anh hùng bắn mặt trời. Bà cảm phục tấm lòng vì dân của ông và tình nghĩa vợ chồng son sắt của ông. Bà bèn lấy ra một viên thuốc tiên trao cho Hậu Nghệ.
"Đây là thuốc trường sinh," bà dặn, "nhưng ta chỉ có bấy nhiêu. Ngươi hãy nghe cho kỹ. Nếu hai người cùng chia nhau uống, thì cả hai sẽ được trường sinh bất lão, sống mãi ở trần gian bên nhau. Nhưng nếu một người uống trọn cả viên, thì người ấy sẽ lập tức bay lên trời, thành tiên trở lại — nhưng phải rời xa hồng trần mãi mãi."
Hậu Nghệ mừng rỡ tạ ơn, cẩn thận mang viên thuốc về nhà.
Ông kể lại lời dặn của Tây Vương Mẫu cho Hằng Nga nghe. Hai vợ chồng bàn nhau, chọn một ngày lành sẽ cùng chia đôi viên thuốc, để được ở bên nhau mãi mãi, không phải lo cái chết chia lìa. Trong khi chờ ngày ấy, Hậu Nghệ cất viên thuốc thật kỹ trong nhà.
Nhưng chuyện đâu diễn ra êm đẹp như thế.
Hậu Nghệ có một người học trò tên là Bồng Mông.
Bồng Mông theo học nghề bắn cung với Hậu Nghệ, nhưng bụng dạ xấu xa, tham lam. Hắn biết chuyện thầy mình có viên thuốc trường sinh, và lòng tham nổi lên. Hắn muốn đoạt lấy viên thuốc để một mình được bất tử.
Hắn chỉ chờ dịp.
Một hôm, đúng ngày rằm tháng tám, Hậu Nghệ dẫn các học trò khác ra ngoài đi săn. Bồng Mông giả vờ cáo bệnh, ở lại nhà.
Chờ Hậu Nghệ đi khuất, hắn lập tức cầm dao xông thẳng vào nhà, tìm Hằng Nga, ép nàng phải đưa viên thuốc tiên ra.
Hằng Nga sợ hãi. Nàng biết mình yếu ớt, không thể chống lại tên học trò hung ác đang cầm dao. Nhưng nàng cũng biết một điều: tuyệt đối không thể để viên thuốc trường sinh rơi vào tay kẻ ác như Bồng Mông. Nếu hắn bất tử, hắn sẽ gây họa cho thiên hạ không biết bao nhiêu mà kể.
Trong lúc nguy cấp, Hằng Nga đưa ra một quyết định.
Nàng chạy tới chỗ giấu viên thuốc, lấy nó ra. Bồng Mông tưởng nàng chịu đưa, mừng rỡ chìa tay. Nhưng Hằng Nga không đưa cho hắn. Nàng ngửa cổ, nuốt trọn cả viên thuốc trường sinh vào bụng.
Bồng Mông sững sờ, rồi hắn hoảng sợ bỏ chạy.
Vừa nuốt xong viên thuốc, Hằng Nga thấy thân thể mình nhẹ bẫng.
Chân nàng rời khỏi mặt đất. Người nàng bồng bềnh bay lên. Nàng cố bám vào cửa, vào cột nhà, nhưng chẳng có gì giữ nàng lại được. Thân thể nàng cứ thế nhẹ dần, nhẹ dần, rồi từ từ bay ra khỏi cửa sổ, bay lên bầu trời đêm.
Vì đã uống trọn cả viên thuốc, nàng trở lại thành tiên, phải rời xa trần gian mãi mãi.
Hằng Nga bay lên cao, cao mãi. Nàng ngoái đầu nhìn xuống mái nhà thân yêu, nơi nàng và Hậu Nghệ đã sống những ngày hạnh phúc. Nàng khóc. Nàng muốn ở lại bên chồng, nhưng đã muộn rồi.
Nàng nghĩ, mình phải bay tới nơi nào gần trần gian nhất, để còn được nhìn thấy chồng. Và nơi ấy chính là mặt trăng.
Hằng Nga bay thẳng lên cung trăng.
Trên đó là một tòa cung điện lạnh lẽo bằng bạc, gọi là Quảng Hàn Cung — cung điện rộng và lạnh. Ở đó chỉ có một cây quế cổ thụ, một con thỏ ngọc ngày đêm giã thuốc, và mênh mông tĩnh lặng. Không một bóng người. Hằng Nga từ đó sống một mình trên cung trăng, đẹp đẽ nhưng cô quạnh vô cùng.
Còn Hậu Nghệ, khi đi săn về, nghe người nhà kể lại mọi chuyện thì bàng hoàng đau đớn.
Ông chạy ra sân, ngửa mặt lên trời gào tên vợ. Đêm ấy là đêm rằm, trăng tròn vành vạnh và sáng lạ thường. Hậu Nghệ ngước nhìn vầng trăng, và ông ngỡ như thấy bóng dáng Hằng Nga thấp thoáng trên đó, đang nhìn xuống ông.
Ông nhớ vợ quay quắt. Ông sai người bày một chiếc bàn ngoài sân, đặt lên đó những món bánh trái mà Hằng Nga lúc sinh thời yêu thích, hướng về phía mặt trăng mà cúng vọng nàng.
Dân chúng trong vùng thương cảm cho mối tình chia lìa ấy. Họ cũng bắt chước Hậu Nghệ, mỗi năm cứ đến rằm tháng tám lại bày bánh trái ra sân, ngước lên vầng trăng tròn mà tưởng nhớ nàng tiên Hằng Nga.
Tục ấy truyền mãi từ đời này sang đời khác.
Và đó chính là nguồn gốc của Tết Trung Thu — đêm rằm tháng tám, khi trăng tròn và sáng nhất trong năm, người ta bày cỗ ngắm trăng, ăn bánh, và nhớ tới câu chuyện về người tiên nữ đã hy sinh hạnh phúc của mình để cái ác không được trường sinh.
Ngày nay, mỗi khi ngắm trăng rằm tháng tám, nếu để ý thật kỹ, người ta bảo có thể thấy trên mặt trăng thấp thoáng bóng một cây quế, một con thỏ ngọc, và một người phụ nữ áo trắng đứng lặng lẽ nhìn về phía trần gian xa xôi.
Góc tương tác
- Dị bản (M3): Truyện này có nhiều dị bản. Có bản kể Hằng Nga cố tình uống trộm thuốc vì muốn được bất tử, nên bị đày lên cung trăng cô quạnh như một hình phạt. Bản kể ở đây thì Hằng Nga nuốt thuốc để cứu nó khỏi tay kẻ ác, một hành động hy sinh. Bạn thích dị bản nào hơn? Vì sao?
- So sánh đa văn hóa (M7): Nhiều nền văn hóa đều nhìn lên mặt trăng và tưởng tượng ra một hình bóng — người Việt thấy chú Cuội ngồi gốc đa, người phương Tây thấy "người trên mặt trăng". Người Trung Hoa thấy Hằng Nga và thỏ ngọc. Bạn nhìn lên trăng rằm thì thấy gì?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →