Coyote và nguồn gốc cái chết
Thuở thế gian còn non trẻ, chưa ai từng chết.
Người ta sinh ra, sống, rồi nếu có ngã bệnh hay bị thương thì cũng qua khỏi. Không có nấm mồ nào. Không có tang tóc. Nhưng chính vì thế, một rắc rối lớn dần xuất hiện: người ta cứ sinh ra mãi mà không ai mất đi. Đất đai bắt đầu chật chội. Rừng không đủ thú để săn, sông không đủ cá để bắt, đồng không đủ hạt để hái. Thế gian đông nghịt và ngột ngạt.
Vì thế, các đấng đầu tiên — những vị thần khai thiên — họp nhau lại để bàn. Họ phải quyết định một điều hệ trọng: con người nên sống thế nào, và chết thế nào?
Trong cuộc họp ấy có hai nhân vật đối đầu nhau. Một là Sói (Wolf) — nghiêm nghị, chín chắn, lo xa. Hai là Coyote (đọc: Cô-i-ốt) — con chó sói đồng cỏ, kẻ bịp tinh ranh, thích cãi, thích nói ngược, và luôn tưởng mình khôn hơn tất cả.
Cuộc tranh luận về cái chết
Sói lên tiếng trước. Nó là kẻ có lòng nhân.
"Đất đã quá chật," Sói nói. "Ta đề nghị thế này: con người rồi sẽ phải chết, để nhường chỗ cho những đời sau. Nhưng cái chết ấy đừng là vĩnh viễn. Ta hãy làm một điều: khi ai đó chết, ta sẽ dựng một nếp lều thiêng. Sau một thời gian, người chết sẽ sống lại, bước ra khỏi lều, trở về với gia đình. Như thế, người ta vẫn được đoàn tụ với người thân đã mất. Cái chết chỉ là một chuyến đi xa, rồi trở về."
Các thần gật gù. Đó là một cách sắp xếp đẹp đẽ và nhân từ: có cái chết để giải quyết chuyện đất chật, nhưng không có nỗi đau mất mát vĩnh viễn. Ai chết rồi cũng sẽ về.
Nhưng Coyote đứng dậy phản đối. Bởi Coyote không bao giờ chịu để kẻ khác nói câu cuối cùng.
"Không, không," Coyote lắc đầu. "Nghĩ mà xem. Nếu người chết cứ sống lại mãi, thì chẳng mấy chốc thế gian lại đông nghịt như bây giờ. Rồi sao? Đất vẫn chật, thú vẫn thiếu, cá vẫn ít. Cái lều thiêng của ngươi chẳng giải quyết được gì cả."
"Vậy ngươi muốn thế nào?" Sói hỏi.
"Cái chết phải là vĩnh viễn," Coyote nói dứt khoát. "Ai chết thì chết luôn, không trở về. Có thế, đất mới đủ rộng cho người sống. Có thế, người ta mới biết quý những ngày mình còn được sống. Và mỗi khi có người chết, những người ở lại sẽ khóc thương, sẽ nhớ nhung — chính nỗi buồn ấy khiến tình thân trở nên sâu sắc. Một thế giới không có mất mát là một thế giới nhạt nhẽo, không ai biết trân trọng điều gì."
Các thần lặng đi. Lời của Coyote nghe cũng có lý — thậm chí sâu sắc một cách bất ngờ. Sau nhiều bàn cãi, họ ngả theo Coyote. Cái chết, từ nay, sẽ là vĩnh viễn. Người chết sẽ không trở về nữa.
Sói không tranh cãi thêm. Nó chỉ nhìn Coyote một cái nhìn dài, rồi im lặng. Có lẽ nó đã biết điều gì sắp xảy đến.
Cái giá của lời nói
Ít lâu sau, tai họa ập tới — và nó ập lên chính Coyote.
Đứa con trai của Coyote, mà nó thương yêu hơn cả mạng mình, bỗng lăn ra ốm. Coyote chạy vạy đủ đường, nhưng đứa bé cứ yếu dần, yếu dần. Rồi một buổi chiều, nó tắt thở trong vòng tay cha.
Con trai Coyote chết — và trở thành người đầu tiên chết theo đúng cái luật mà chính Coyote đã đặt ra.
Coyote gào khóc. Nó ôm xác con, đau đớn tới điên dại. Rồi nó sực nhớ tới lời đề nghị của Sói ngày trước — nếp lều thiêng, người chết sống lại. Nó vội vàng chạy đi tìm Sói.
"Sói ơi!" Coyote van xin, nước mắt giàn giụa. "Cái lều thiêng của ngươi ngày trước! Ta muốn làm theo cách ấy. Hãy dựng lều lên, để con ta được sống lại, được bước ra và trở về với ta. Ta xin ngươi!"
Sói quay lại nhìn Coyote. Trong mắt nó không có sự hả hê, chỉ có nỗi buồn.
"Muộn rồi, Coyote," Sói nói khẽ. "Ngày ấy, chính ngươi đã bác bỏ cách của ta. Chính ngươi đã đòi cái chết phải là vĩnh viễn. Các thần đã nghe theo ngươi, và luật đã được định. Giờ thì luật ấy áp lên tất cả — kể cả ngươi, kể cả con ngươi. Ta không thể thay đổi được nữa. Không ai có thể."
Coyote quỵ xuống. Nó hiểu ra rồi. Cái chết vĩnh viễn mà nó từng hùng hồn bảo vệ — nó đã tưởng đó là chuyện của người khác, ở đâu đó xa xôi. Nó đâu ngờ luật ấy sẽ vươn tay tới chính đứa con bé bỏng của mình.
Nó đã đúng khi nói rằng mất mát khiến người ta biết trân trọng. Nhưng nó chỉ thật sự hiểu điều đó khi nỗi mất mát ấy xé nát chính lòng nó.
Bài học ở lại
Từ đó, cái chết ở lại với thế gian, mãi mãi. Người ta sinh ra, sống, rồi ra đi và không trở về. Và mỗi lần ai đó chết, những người ở lại lại khóc thương — đúng như Coyote đã nói.
Người thổ dân kể câu chuyện này không phải để chê cười Coyote, mà để suy ngẫm về một sự thật của kiếp người. Rằng cái chết là có thật, là vĩnh viễn, và không ai — dù khôn ngoan tới đâu — thoát khỏi nó. Rằng những luật lệ ta đặt ra cho người khác, một ngày nào đó sẽ áp lên chính ta. Và rằng, có lẽ, chính vì đời hữu hạn nên đời mới đáng quý; chính vì có chia ly nên tình thân mới sâu.
Coyote, kẻ bịp tinh ranh, kẻ luôn tưởng mình khôn hơn tất cả, đã học được bài học đắng cay nhất theo cách đắng cay nhất. Nó là kẻ đã mang cái chết vào đời — và cũng là kẻ đầu tiên phải trả giá cho nó.
Người ta bảo, từ ngày ấy, mỗi khi màn đêm buông xuống đồng cỏ, ta vẫn nghe tiếng con coyote hú dài trong gió. Có người nói đó chỉ là tiếng thú kêu. Nhưng cũng có người bảo, đó là Coyote vẫn đang khóc than đứa con nó đã mất — và than tiếc cái luật mà chính miệng nó đã đặt ra.
Góc tương tác
So sánh đa văn hóa (M7 — "Nguồn gốc cái chết"): Gần như mọi nền văn hóa đều có một câu chuyện giải thích vì sao con người phải chết — và thường cái chết đến từ một sai lầm, một lời nói hớ, hay một lựa chọn dại dột. Đối chiếu: người châu Phi kể về "sứ giả chậm chân" khiến loài người mất sự bất tử; Kinh Thánh kể về trái cấm ở vườn Địa Đàng; thần thoại Hy Lạp kể chiếc hộp Pandora. Điểm chung: cái chết không phải "vốn có", mà là hậu quả của một hành động — và một khi đã có, thì không thể rút lại. Điểm riêng của Coyote: kẻ đặt ra luật lại là kẻ đầu tiên chịu luật.
Thẻ Bestiary mở khóa (M4): Coyote.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.