🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Ahura Mazda và Ahriman — ánh sáng chọn phía nào

Trước khi có trời, trước khi có đất, trước khi có một hạt bụi nào để mà rơi — đã có hai.

Không phải một. Hai.

Ở phía trên, trong vùng ánh sáng không có bờ, là Ahura Mazda(1) — Đấng Chúa Tể Sáng Suốt. Ngài không có hình. Ngài là sự sáng, là sự thật, là cái trật tự khiến một vật là chính nó chứ không phải vật khác. Người Ba Tư cổ gọi cái trật tự ấy là asha.

Ở phía dưới, trong vùng tối không có đáy, là Ahriman(2) — Tinh Thần Hủy Diệt. Hắn cũng không có hình. Hắn là bóng tối, là dối trá, là cái làm cho một vật thối rữa và một lời nói trở thành sai. Người Ba Tư cổ gọi cái ấy là druj.

Giữa hai bên là một khoảng trống. Và trong một quãng dài không đo được, cả hai đều không biết bên kia tồn tại.

Ahura Mazda biết trước. Đó là điều đầu tiên cần hiểu về ngài.

Ngài biết rằng dưới kia có Ahriman. Ngài biết rằng sẽ có ngày Ahriman ngẩng lên, thấy ánh sáng, và lao tới. Ngài biết rằng cuộc gặp ấy sẽ làm hỏng tất cả những gì ngài sắp làm.

Ngài vẫn làm.

Ngài tạo dựng bằng ý nghĩ — đó là cách tạo dựng của một đấng sáng suốt. Ngài nghĩ, và có sáu vị Bất Tử Hào Phóng đứng bên ngài, gọi là Amesha Spenta(3). Họ vừa là những đấng riêng, vừa là chính các phẩm chất của ngài mang hình dáng: Ý Lành, Chân Lý, Vương Quyền Đáng Ước, Sùng Kính, Toàn Vẹn, và Bất Tử.

Rồi ngài nghĩ tiếp, và có bầu trời như một vỏ pha lê. Có nước. Có đất. Có cây. Có con bò đầu tiên, hiền lành, đứng nhai cỏ bên bờ một dòng sông chưa có tên. Có người đầu tiên.

Tất cả những thứ ấy, trong quãng đầu, còn ở dạng ý niệm — trong suốt, không bệnh, không chết, không tuổi. Một thế giới hoàn hảo đang chờ được đổ vào hình.

Ahura Mazda đổ nó vào hình. Và thế gian có thật.

Ahriman ngẩng lên.

Hắn thấy ánh sáng. Và điều đầu tiên hắn cảm thấy không phải là kinh ngạc — mà là muốn phá.

Đây là chỗ thần thoại Ba Tư khác hẳn mọi nền thần thoại khác. Ahriman không ghen tị vì muốn có ánh sáng cho riêng mình. Hắn không thèm muốn ngai vàng, không thèm muốn được thờ phụng. Hắn chỉ muốn cái đẹp kia đừng tồn tại nữa. Đó là bản chất duy nhất của hắn.

Hắn lao lên, xé vỏ pha lê của bầu trời mà chui vào.

Và ở đây có một điều đáng chú ý: Ahriman không tạo ra được gì cả. Hắn không nặn nổi một hòn đá, không nghĩ ra nổi một sinh vật mới. Hắn chỉ biết làm hỏng cái đã có.

Nên hắn làm hỏng.

Hắn thả bệnh tật vào thân thể vốn không biết đau. Hắn thả tuổi già vào những gương mặt vốn không biết cũ. Hắn thả cái chết vào giữa sự sống, như người ta thả một giọt mực vào chậu nước trong. Hắn làm nước ngọt hóa mặn, làm đất màu hóa sa mạc, làm sói cắn cừu. Hắn sinh ra lũ div(4) — giống quỷ mang tên của những thói xấu: Giận Dữ, Tham Lam, Lười Biếng, Dối Trá — và thả chúng đi khắp mặt đất.

Và hắn thả vào lòng người một thứ nguy hiểm hơn tất cả những thứ trên cộng lại: khả năng nói một điều mà mình biết là không đúng.

Con bò đầu tiên ngã xuống. Người đầu tiên ngã xuống.

Thế gian, từ giây phút ấy, không còn thuần khiết nữa. Nó thành một chỗ pha trộn — nơi cái lành và cái dữ nằm lẫn vào nhau, trong cùng một khu vườn, trong cùng một ngày, trong cùng một con người.

Người Hỏa giáo gọi thời kỳ này là thời Pha Trộn. Và chúng ta vẫn đang sống trong đó.

Nhưng Ahriman đã mắc một sai lầm, và Ahura Mazda đã biết trước sai lầm ấy.

Khi lao vào thế gian, Ahriman đã tự nhốt mình trong đó. Vỏ trời khép lại sau lưng hắn. Hắn không ra được nữa. Kẻ hủy diệt giờ đây bị vây trong chính cái nó muốn hủy — như một con ong bị úp trong chiếc bát.

Và cuộc chiến bắt đầu. Không phải một trận đánh. Một cuộc chiến dài mười hai nghìn năm, chia làm bốn kỳ.

Kỳ thứ nhất: chỉ có ý niệm.

Kỳ thứ hai: ý niệm thành hình.

Kỳ thứ ba: Ahriman xâm nhập, thế gian pha trộn — kỳ dài nhất, đau nhất, và là kỳ có chúng ta.

Kỳ thứ tư: các nhà tiên tri xuất hiện, dẫn thế gian tới Frashokereti(5) — "cuộc làm mới", ngày cái dữ bị tiêu trừ hẳn và mọi vật trở lại trong suốt như thuở đầu.

Câu hỏi còn lại là: ai đánh cuộc chiến ấy?

Không phải Ahura Mazda. Hay đúng hơn: không phải một mình ngài.

Đây là điều lạ lùng nhất, và đẹp nhất, trong thần thoại Ba Tư. Ahura Mazda toàn thiện, nhưng ngài không thắng ngay được. Ngài phải thắng qua thời gian. Và cái làm ngài mạnh thêm, mỗi ngày, mỗi giờ — là lựa chọn của những con người bình thường.

Nhà tiên tri Zarathustra(6) đã nói điều đó thành lời, trong những khúc ca cổ nhất của Hỏa giáo. Ông không dạy người ta cầu xin. Ông dạy người ta chọn.

Và ông rút cả đạo lý xuống còn ba câu ngắn đến mức một đứa trẻ cũng thuộc được:

Ý nghĩ lành. Lời nói lành. Việc làm lành.

Mỗi lần một người chọn nói thật thay vì nói dối, ánh sáng nhích lên một phần. Mỗi lần một người chọn tử tế thay vì tàn nhẫn, bóng tối lùi lại một phần. Không có việc lành nào nhỏ, vì chúng đang được cộng vào một tổng số rất lớn.

Người Hỏa giáo giữ lửa cháy trong đền không phải vì họ thờ lửa. Lửa là dấu chỉ — thứ trong sạch nhất, sáng nhất, thứ không thể bị làm bẩn. Nhìn vào lửa là nhìn vào phía mình đã chọn.

Và ở cuối đường, người Ba Tư cổ tin rằng mỗi linh hồn sẽ đi tới Cầu Chinvat(7). Cây cầu ấy không cố định. Với người sống ngay thẳng, nó rộng thênh thang như một con đường lớn. Với kẻ sống bằng dối trá, nó hẹp lại — hẹp mãi — cho tới khi mỏng như lưỡi dao.

Cây cầu không phán xét ai. Nó chỉ rộng đúng bằng những gì người ta đã làm.

Đó là cái nền. Ánh sáng ở trên, bóng tối ở dưới, và ở giữa là thế gian pha trộn với những con người phải chọn phía mỗi ngày.

Trên cái nền ấy, người Ba Tư dựng lên câu chuyện dài nhất của họ: chuyện các ông vua. Có vua giữ được ánh sáng ba trăm năm rồi đánh mất trong một câu nói. Có vua để bóng tối chạm vào vai mình — và mọc ra từ đó hai con rắn.

Câu chuyện ấy bắt đầu từ một thời hoàng kim.

Chú thích tên:

(1) Ahura Mazda (A-hu-ra Mát-đa), còn gọi Ohrmazd: "Đấng Chúa Tể Sáng Suốt", nguồn của ánh sáng và sự thật.

(2) Ahriman (A-ri-man), tên Avesta là Angra Mainyu: "Tinh Thần Hủy Diệt".

(3) Amesha Spenta (A-mê-sa Xpen-ta): sáu vị "Bất Tử Hào Phóng".

(4) Div (Đi-v): giống quỷ, tay chân của Ahriman.

(5) Frashokereti (Phơ-ra-sô-kê-rê-ti): "cuộc làm mới thế gian" ở ngày tận cùng.

(6) Zarathustra (Da-ra-thu-xtơ-ra), tiếng Ba Tư sau này là Zardosht: nhà tiên tri sáng lập Hỏa giáo.

(7) Cầu Chinvat (Chin-vát): cây cầu phán xét linh hồn sau khi chết.

GHI CHÚ TƯ LIỆU: Truyện này dựng từ Avesta (đặc biệt phần Gatha) và Bundahishn — kinh văn và vũ trụ luận Hỏa giáo — không phải từ Shahnameh. Ferdowsi viết vào thế kỷ 10 và không kể lại thần học Hỏa giáo ở dạng thuần túy này. Các con số về mười hai nghìn năm và bốn kỳ có dị bản khác nhau giữa các văn bản Pahlavi; ở đây lấy sơ đồ phổ biến nhất và không đi vào chi tiết tranh luận.

Góc tương tác

🌍 So sánh đa văn hóa (M7): Hầu hết các nền thần thoại không chia Thiện–Ác thành hai phe rạch ròi. Zeus của Hy Lạp vừa lập công lý vừa gây họa. Loki của Bắc Âu vừa hại các thần vừa cứu họ. Tiamat của Lưỡng Hà không phải cái ác — bà chỉ là một người mẹ nổi giận. Âm và Dương của Trung Hoa thậm chí cần nhau. Ba Tư là một trong rất ít nơi nói thẳng: có hai phe, và bạn phải chọn. → Mở lăng kính "Nhị nguyên thiện–ác" để xem bảng đối chiếu tám nền văn hóa.

💬 Theo bạn, cách kể nào khiến người ta sống tốt hơn: một thế giới có ranh giới thiện–ác rõ ràng để mà chọn, hay một thế giới mà ai cũng vừa tốt vừa xấu nên phải tự hiểu lấy?

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →