Vua Jamshid và ba trăm năm hoàng kim
Có một thứ ánh sáng mà mắt thường không nhìn thấy, nhưng ai đứng gần cũng cảm được.
Người Ba Tư gọi nó là farr(1) — hào quang vương giả. Nó không phải vương miện, không phải quân đội, không phải dòng máu. Nó là dấu chứng của trời: người này được phép cai trị.
Farr đến với vua nào công chính. Và farr bay đi khỏi vua nào kiêu ngạo — bay đi lặng lẽ, như một con chim rời cành, không báo trước.
Đây là chuyện về ông vua có farr nhiều nhất trong lịch sử huyền thoại Ba Tư. Và về cái ngày ông làm nó bay đi, chỉ bằng một câu nói.
Trước ông đã có ba đời vua.
Keyumars, ông vua đầu tiên của loài người, ở trên núi, mặc da beo, dạy người ta biết dựng chỗ trú mà không phải nằm sương.
Hushang, cháu ông, một hôm ném đá vào con rắn lớn nằm chắn đường. Hòn đá trượt, đập vào vách đá, và từ chỗ ấy tóe ra một chùm tia sáng nóng. Con rắn bò mất. Nhưng loài người, từ hôm đó, có lửa. Đêm ấy người ta đốt lửa lớn ăn mừng, và cái đêm ấy thành một ngày hội còn giữ mãi về sau.
Tahmuras, con Hushang, làm một việc mà chưa ai dám làm: ông đánh nhau với lũ div(2) và thắng. Người ta gọi ông là Kẻ Trói Quỷ. Nhưng chỗ khôn ngoan của ông không nằm ở chỗ thắng. Lũ div quỳ xuống xin tha mạng, và thay vì giết sạch, ông ra một điều kiện:
"Chúng bay đổi mạng bằng cách dạy ta một thứ."
Và lũ quỷ dạy loài người chữ viết.
Từ đó con người biết ghi lại. Biết giữ một lời nói vượt qua cái chết của người nói ra nó. Đó là món quà mà một ông vua khôn ngoan lấy được từ tay kẻ thù.
Rồi Tahmuras mất. Con trai ông lên ngôi.
Tên ông là Jamshid(3).
Ba trăm năm. Người ta nói triều Jamshid kéo dài ba trăm năm — và trong suốt ba trăm năm ấy, không một người nào chết vì đói, vì rét, hay vì một căn bệnh chữa được.
Ông không làm nên điều đó bằng phép màu. Ông làm bằng cách nghĩ ra hết thứ này đến thứ khác, năm này qua năm khác, như một người thợ không biết mỏi.
Việc đầu tiên: sắt.
Ông bảo người ta nung quặng, đập, tôi, uốn. Ra được lưỡi cày để xẻ đất. Ra được rìu để hạ cây. Ra được áo giáp và mũ trụ để giữ mạng người lính. Đất đá dưới chân, qua tay ông, thành công cụ.
Việc thứ hai: vải.
Trước đó người ta khoác da thú, nặng và hôi. Jamshid dạy người ta se sợi từ cây gai, từ lông cừu, từ kén tằm. Dạy dệt, dạy nhuộm, dạy may. Lần đầu tiên con người mặc thứ do chính mình làm ra.
Việc thứ ba: chia nghề.
Ông nhìn dân mình và thấy ai cũng làm tất cả mọi việc, nên không ai giỏi việc nào. Ông chia họ ra: người lo việc thờ phụng và học vấn; người cầm vũ khí giữ bờ cõi; người cày ruộng nuôi cả nước; người làm thợ, dựng nhà, đóng thuyền, rèn dao. Mỗi người một việc, làm cả đời, làm đến giỏi.
Nước Iran từ đó chạy như một bánh xe được tra dầu.
Việc thứ tư: nhà cửa.
Ông sai lũ div — chúng vẫn còn phải phục dịch từ đời cha ông — trộn đất với nước làm gạch. Rồi ông dạy người xây tường, dựng cột, lợp mái. Cung điện mọc lên. Đền đài mọc lên. Người ta thôi ở trong hang.
Việc thứ năm: thuốc.
Ông đi tìm trong cỏ cây những thứ chữa được thân người. Rễ này cầm máu. Lá kia hạ sốt. Nhựa nọ làm lành vết thương. Bệnh tật — món quà mà Ahriman thả vào thế gian từ thuở đầu — bị đẩy lùi lại một bước.
Việc thứ sáu: thuyền.
Ông đóng thuyền và thả xuống nước. Con người vượt sông, vượt biển, đi từ bờ này sang bờ kia. Thế gian rộng ra.
Và rồi Jamshid làm một việc mà người Iran còn nhớ tới tận hôm nay.
Ông sai người dựng một cỗ ngai lớn, rồi ra lệnh cho lũ div nâng cỗ ngai ấy lên cao — lên tận chỗ ánh mặt trời chiếu thẳng vào. Ông ngồi trên đó, và cả nước nhìn lên thấy nhà vua sáng rực như một viên ngọc treo giữa trời.
Hôm ấy là ngày đầu tiên của mùa xuân.
Dân chúng reo hò, mở tiệc, tặng nhau quà, rắc nước thơm lên nhau. Người ta đặt tên cho ngày ấy là Nowruz(4) — "Ngày Mới".
Và Nowruz ở lại. Nó sống qua Jamshid, qua các triều vua sau, qua hàng nghìn năm — vẫn là ngày đầu xuân, vẫn là ngày người ta dọn nhà, mặc áo mới và tha thứ cho nhau.
Đó là di sản đẹp nhất của ông. Nó cũng là dấu hiệu đầu tiên của tai họa.
Vì trên cỗ ngai bay ấy, Jamshid nhìn xuống.
Ông thấy nước Iran trải ra dưới chân mình như một tấm thảm. Ông thấy những cánh đồng ông đã dạy người ta cày. Những tòa nhà ông đã dạy người ta dựng. Những tấm áo ông đã dạy người ta may. Những con thuyền ông đã dạy người ta đóng. Ba trăm năm không ai chết đói.
Và một ý nghĩ đi vào đầu ông. Rất nhỏ. Rất êm.
Tất cả những thứ này là của ta.
Ban đầu ông không nói ra. Nhưng ý nghĩ ấy lớn dần, như một cái cây mọc trong lòng nhà. Ông bắt đầu thấy chán khi phải nghe lời khuyên. Bắt đầu thấy khó chịu khi ai đó nhắc tới trời.
Rồi một ngày, ông triệu tập tất cả các bậc trưởng lão trong nước. Họ tới, ngồi kín cả sảnh lớn, chờ nghe vua ban một sáng kiến mới như bao lần trước.
Jamshid đứng dậy.
"Trên đời này," ông nói, "không có ai ngoài ta. Nghệ thuật là do ta. Cái ăn cái mặc là do ta. Sự sống dài lâu của các ngươi là do ta. Bệnh tật lùi xa cũng là do ta."
Cả sảnh im lặng.
"Vậy thì," ông nói tiếp, "kể từ hôm nay, các ngươi hãy gọi ta là đấng sáng tạo. Hãy cúi xuống trước ta như cúi xuống trước trời."
Không ai đáp một lời. Các bậc trưởng lão đứng lên, cúi chào, và ra về. Nhưng khi họ bước ra khỏi cửa, tất cả đều thấy một điều giống nhau, dù không ai nói thành tiếng.
Ánh sáng quanh nhà vua đã tắt.
Farr đã bay đi.
Không có sấm sét. Không có lời nguyền. Chỉ có một thứ lặng lẽ rút khỏi con người ấy, và mọi thứ khác bắt đầu long ra theo.
Các thủ lĩnh các xứ thôi vào chầu. Quân lính thôi tuân lệnh. Kho lẫm bắt đầu vơi. Những cánh đồng ông từng dạy người ta cày giờ bỏ hoang từng vạt. Bệnh tật quay lại. Người ta bắt đầu nói dối nhau ngoài chợ.
Và điều tệ nhất: dân chúng bắt đầu đi tìm một ông vua khác.
Họ ngoảnh về phương tây. Ở đó, người ta nghe nói, có một hoàng tử trẻ, mạnh mẽ, hào phóng, cưỡi ngựa giỏi. Một người sẵn sàng nhận lấy ngai vàng.
Người ta gọi đi gọi lại cái tên ấy, ban đầu thì thầm, sau thì lớn dần.
Zahhak.
Họ không biết rằng dưới hai bờ vai của người ấy, có một tấm áo choàng không bao giờ được cởi ra. Và dưới tấm áo choàng ấy, có một thứ đang cựa quậy.
Jamshid bỏ ngai chạy trốn. Ông trốn suốt một trăm năm, hết xứ này sang xứ khác, người từng dạy cả loài người biết mặc áo giờ không có một mái nhà. Cuối cùng ông bị bắt, và chịu một kết cục thảm khốc dưới tay ông vua mới.
Ba trăm năm hoàng kim khép lại như vậy. Không phải vì một đạo quân. Không phải vì một con quái vật.
Chỉ vì một người đứng trên cỗ ngai cao quá lâu, và quên mất rằng chính ánh sáng đã nâng ông lên đó.
Chú thích tên:
(1) Farr (Pha), tiếng Avesta là khvarenah: "hào quang vương giả" — dấu chứng vô hình của quyền làm vua trong thần thoại Ba Tư.
(2) Div (Đi-v): giống quỷ, tay chân của Ahriman.
(3) Jamshid (Giam-sít), tên cổ hơn là Yima: ông vua thứ tư, vua của thời hoàng kim.
(4) Nowruz (Nô-ru-dơ): "Ngày Mới" — lễ đầu xuân, tương truyền do Jamshid đặt ra.
GHI CHÚ TƯ LIỆU: Danh sách các phát minh của Jamshid có khác nhau đôi chút giữa các bản Shahnameh và giữa Shahnameh với truyền thống Avesta (nơi Yima được kể chủ yếu qua chuyện dựng nơi trú vara để tránh mùa đông lớn). Bản kể lại chọn các mục ổn định nhất và không liệt kê những chi tiết chỉ có ở một dị bản. Cái chết của Jamshid được lược, theo ghi chú biên tập của chuyên đề.
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Mốc 4 → 5 là điểm gãy của cả trục thời gian Shahnameh: ánh sáng tắt dần trên Jamshid, và bóng tối lên ngôi cùng Zahhak. Từ đây trở đi, mọi ông vua trong Sách Các Vua đều được đo bằng một câu hỏi duy nhất: farr còn hay đã bay đi?
💬 Jamshid làm điều tốt suốt ba trăm năm, rồi mất tất cả vì một câu nói. Bạn thấy công bằng hay quá nghiệt ngã? Và bạn nghĩ vì sao thần thoại Ba Tư lại chọn kiêu ngạo — chứ không phải tàn ác — làm tội nặng nhất của một ông vua?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →