Có một vị thần mà người La Mã khấn trước cả vua các thần.
Trước Jupiter. Trước Mars. Dù là lễ mừng mùa, lễ cưới, hay lễ tế trước khi xuất quân, câu khấn đầu tiên bao giờ cũng gọi tên ông. Mà ông không phải chiến thần, cũng chẳng phải đấng sáng thế.
Ông là thần của cánh cửa.
Tên ông là Janus (đọc "Gia-nút"). Ông có hai khuôn mặt mọc chung một cái đầu: một mặt nhìn về phía sau, một mặt nhìn về phía trước. Hai gương mặt ấy không bao giờ nhìn thấy nhau, nhưng lúc nào cũng cùng nhìn một khoảnh khắc — cái khoảnh khắc ta đứng trên ngưỡng cửa, một chân ở cái đã qua, một chân ở cái sắp tới.
Thoạt nghe thì lạ. Người La Mã nổi tiếng là dân tộc thực tế nhất thời cổ đại: họ xây cầu cống, làm đường thẳng tắp, viết luật rõ ràng. Sao một dân tộc như thế lại đi thờ… một cánh cửa?
Nhưng hãy thử nghĩ lại. Chàng trai ra trận bước qua cổng thành. Cô dâu về nhà chồng được bế qua ngưỡng cửa. Người nông dân mở cửa chuồng trước khi ra đồng gieo hạt. Không việc gì trên đời bắt đầu mà không kèm một bước chân qua một cái ngưỡng nào đó. Người La Mã nhìn thấy điều ấy và đặt tên cho nó.
Cho nên ông cũng là thần của thời gian — không phải thời gian trôi, mà thời gian chuyển: đêm sang ngày, mùa sang mùa, năm cũ sang năm mới. Tháng đầu tiên của lịch mang tên ông, Ianuarius, mà tiếng Anh ngày nay còn giữ nguyên là January, tháng Giêng.
Giữa Roma có một ngôi đền nhỏ dựng cho ông. Đền ấy có hai cánh cổng đối nhau, và người La Mã đặt ra một quy tắc lạ lùng nhất trong toàn bộ tín ngưỡng của họ.
Khi nước có chiến tranh, cổng đền phải mở.
Khi thiên hạ thái bình, cổng đền được đóng.
Lý do bắt nguồn từ một tích cũ. Thuở Roma còn non trẻ, quân Sabine (đọc "Xa-bin") đánh úp thành trong đêm. Người gác cổng bị mua chuộc, cửa thành bật ra, quân địch tràn vào tới chân đồi. Roma gần như mất. Giữa lúc ấy, mặt đất ngay trước mũi giáo quân Sabine bỗng nứt ra, một dòng suối nước nóng phun trào lên, cuồn cuộn bốc khói, chặn ngang đường tiến. Quân Sabine hoảng loạn lùi lại. Người Roma nói đó là Janus ra tay.
Từ đó họ nhớ ơn, và giữ cổng đền luôn hé mở trong thời chiến — để thần muốn ra cứu thành lúc nào cũng ra được.
Đó là phần đẹp của câu chuyện. Còn đây là phần thật. Trong bảy trăm năm, cổng đền Janus gần như chưa bao giờ đóng. Sử La Mã chép được vỏn vẹn vài lần khép cửa, mỗi lần chỉ được ít lâu rồi lại mở. Một dân tộc dựng riêng một cánh cửa để đo hòa bình của mình, rồi suốt bảy thế kỷ hầu như không có dịp khép nó lại. Không chi tiết nào nói về Roma chính xác hơn thế.
Nhưng Janus không chỉ mở cổng cho chiến tranh. Có một lần ông mở cổng đón một người chạy nạn — và lần ấy sinh ra thời đại đẹp nhất trong ký ức La Mã.
Người chạy nạn tên là Saturnus (đọc "Xa-tuya-nút").
Ở đây phải dừng lại một chút, vì đây là chỗ người La Mã tách hẳn khỏi người Hy Lạp.
Người Hy Lạp cũng có một vị thần già cai trị trước Zeus: Cronus. Trong chuyện của họ, Cronus là một bạo chúa. Ông sợ bị con soán ngôi nên nuốt từng đứa con vừa sinh, cho tới khi bị chính đứa con thoát nạn lật đổ. Một câu chuyện tối, đầy sợ hãi và trả thù.
Người La Mã mượn vị thần ấy, đặt tên là Saturnus — rồi kể gần như ngược lại.
Saturnus quả có bị mất ngôi trên trời. Nhưng ông không hóa điên. Ông đi xuống: chạy trốn khỏi bầu trời, băng qua biển, dạt vào một vùng đất còn hoang ở bán đảo Ý mà người ta sau này gọi là Latium (đọc "La-ti-um"). Người đầu tiên trông thấy ông là Janus, khi ấy đang làm vua vùng đất ấy.
Janus không hỏi ông từng là ai. Janus mở cửa.
Ông vua mất ngôi ở lại. Và người dân Latium — lúc bấy giờ còn hái lượm, còn ở trong hang, còn không biết đếm ngày — bắt đầu học.
Saturnus dạy họ cắt luống, lật đất, vùi hạt xuống rồi chờ. Dạy họ trồng nho, tỉa cành, ủ rượu. Dạy họ nhìn trời mà chia mùa, làm ra cuốn lịch đầu tiên. Dạy họ dựng nhà cạnh nhau thành xóm, thành làng, sống chung mà không đánh nhau.
Thời ấy, người La Mã gọi là Thời Hoàng Kim.
Họ kể rằng khi ấy đất tự sinh hoa trái, không ai phải đổ mồ hôi mà vẫn đủ ăn. Không ai đói, không ai phải khóa cửa vì chẳng có trộm. Và điều lạ nhất: khi ấy không có chủ và không có tớ. Không tường rào, không cột mốc chia ruộng, không có người quỳ trước người.
Rồi thời ấy qua. Bao giờ cũng thế: dân tộc nào cũng kể rằng đã từng có một thời đẹp hơn bây giờ, và đã mất.
Nhưng người La Mã làm một việc mà ít dân tộc nào làm: mỗi năm, họ diễn lại nó.
Giữa tháng Chạp, khi ruộng đã gặt xong và trời lạnh nhất, Roma bước vào lễ Saturnalia (đọc "Xa-tuya-na-li-a"). Mấy ngày ấy, cả thành phố lộn ngược.
Tòa án đóng cửa. Trường học nghỉ. Không ai được tuyên án, không ai được khởi binh. Người ta cởi bộ áo dài trang trọng của công dân, mặc đồ thường, và đội lên đầu chiếc mũ chóp mềm — thứ mũ mà theo tục La Mã chỉ người vừa được trả tự do mới được đội. Mấy ngày ấy, ai cũng đội. Ai cũng là người tự do.
Trong nhà, chủ và người ở đổi chỗ. Người ở ngồi vào bàn, ông chủ bưng mâm, rót rượu, đứng hầu. Người ở được nói thẳng những điều cả năm không dám nói, và ông chủ phải cười mà nghe. Mỗi nhà còn bốc thăm bầu ra một "vua hội" — có thể là một đứa trẻ, có thể là một người làm — và cả nhà phải nghe lệnh đùa của vị vua ấy suốt bữa tiệc.
Người ta tặng nhau quà, thường rất nhỏ: những cây nến sáp và những con búp bê nặn bằng đất. Nến để thắp giữa mùa đông tối nhất trong năm. Búp bê cho trẻ con. Gặp nhau ngoài đường, người Roma chào bằng một câu duy nhất, hô to như reo:
"Io Saturnalia!"
Với người đọc Việt Nam, cảnh ấy không xa lạ. Tết ta cũng vậy: mọi việc dừng lại, nợ nần gác qua, người trên kẻ dưới gặp nhau chỉ còn chúc tụng, trẻ con được mừng tuổi, nhà nào cũng đỏ lửa. Tết không chỉ là nghỉ ngơi. Tết là mấy ngày ta cố sống lại một trật tự đẹp hơn ngày thường, để nhớ rằng nó có thể có.
Saturnalia đúng là như vậy: mấy ngày người La Mã diễn lại Thời Hoàng Kim của Saturnus — nến thắp, cửa mở, cơm chung, không ai là chủ ai.
Và lễ ấy không mất. Khi Roma đổi đạo, giữa mùa đông vẫn còn một ngày lễ lớn, vẫn tặng quà, vẫn thắp nến, vẫn sum họp. Rất nhiều phong tục Giáng sinh của châu Âu mọc lên từ mảnh đất cũ của Saturnalia.
Còn một ví dụ nhỏ nữa. Nữ thần Fortuna (đọc "Phoóc-tu-na") không có cha mẹ, không chuyện tình, không một mẩu tiểu sử nào — bà chỉ có một cái bánh xe và bà quay nó. Thần Hy Lạp là những nhân vật có tính khí; thần La Mã thường chỉ là một quyền năng phụ trách một việc.
Vậy hai vị thần trong chuyện này để lại cho ta điều gì?
Janus dạy rằng không có khởi đầu nào là trắng tinh. Vị thần của mọi cái bắt đầu có tới hai mặt, và một trong hai luôn nhìn về phía sau. Bước sang năm mới, sang việc mới, sang đời mới — ta luôn mang theo cái đã qua trên vai. Không chối được, và cũng không nên chối.
Còn Saturnalia dạy một điều táo bạo hơn: thứ tự trên dưới giữa người với người chỉ là một quy ước do người đặt ra, chứ không phải luật của trời. Vì nếu là luật trời thì đã chẳng ai dám đảo nó, dù chỉ vài ngày trong năm.
Người La Mã — dân tộc kỷ luật nhất, tôn ti nhất thời cổ đại — mỗi năm vẫn cố tình bỏ cái tôn ti ấy xuống mấy hôm, rồi mới nhặt lên. Có lẽ họ hiểu rằng thứ gì mình không dám đặt xuống bao giờ, thì thứ ấy đã thôi làm công cụ của mình mà thành ông chủ của mình rồi.
Góc tương tác
Liên hệ đa văn hóa (M7): Mô-típ "Thời Hoàng Kim đã mất" có mặt ở gần như mọi nền văn hóa: thời đại vàng của Hesiod trong thần thoại Hy Lạp, Satya Yuga trong Ấn Độ giáo, vườn Địa Đàng trong Kinh Thánh, và thuở "vua Hùng dựng nước" trong ký ức dân gian Việt. Riêng lễ đảo lộn tôn ti thì lại giống Tết ta một cách đáng ngạc nhiên — cũng dừng mọi việc, cũng xóa nợ, cũng mừng tuổi trẻ con, cũng đỏ lửa giữa lúc trời lạnh nhất. Vì sao con người ở khắp nơi đều cần một dịp trong năm để tạm sống theo một luật khác?
Đố vui (M6):
1. Vì sao người La Mã khấn Janus trước cả Jupiter? (Gợi ý: mọi lễ đều là một khởi đầu.)
2. Cổng đền Janus mở khi nào và đóng khi nào — và điều gì đáng nói về việc suốt bảy trăm năm nó gần như không đóng?
3. Người Hy Lạp kể Cronus là kẻ thế nào, còn người La Mã kể Saturnus là người thế nào? Một khác biệt ấy nói gì về hai dân tộc?
4. Trong lễ Saturnalia, ai bưng mâm hầu ai? Chiếc mũ mọi người đội có nghĩa gì?
5. Nữ thần Fortuna không có tiểu sử, chỉ có một vật. Vật đó là gì, và nó nói gì về cách người La Mã hình dung thần linh?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →