Giữa quảng trường quyền lực nhất thế giới cổ đại có một ngôi đền nhỏ.
Chung quanh nó là những công trình khổng lồ: tòa nghị viện nơi các nguyên lão định đoạt số phận hàng chục dân tộc, những cột đá cao ngất ghi tên các vị tướng thắng trận. Ngôi đền ấy thì tròn, thấp, mái cong như một túp lều.
Nó không có tượng thần.
Người ta bước vào và chỉ thấy một đống lửa cháy giữa nền nhà. Ngày cũng như đêm, mùa hè cũng như mùa đông. Và luôn có người ngồi bên cạnh, thức, canh cho nó đừng tắt.
Sáu người. Sáu người phụ nữ.
Vị thần của ngôi đền ấy tên là Vesta (đọc "Vét-ta"), nữ thần bếp lửa.
Ở đây lại có một chỗ người La Mã tách hẳn khỏi người Hy Lạp. Người Hy Lạp cũng có nữ thần bếp lửa, tên Hestia — nhưng trong thần thoại của họ, bà gần như không có chuyện gì để kể: không tình yêu, không ghen tuông, không phiêu lưu. Có bản còn kể bà tự nhường chỗ ngồi trên đỉnh Olympus rồi lui xuống. Bà là vị mờ nhạt nhất trong mười hai vị. Sang tới Roma, chính vị thần ấy thành một trong những vị được kính bậc nhất.
Lý do rất La Mã. Với họ, gốc của mọi thứ là ngôi nhà, và giữa ngôi nhà là cái bếp — nơi nấu ăn, nơi sưởi ấm, nơi cả nhà ngồi lại khi trời tối. Bếp tắt nghĩa là nhà tan. Mà nhà nước La Mã thì tự coi mình là một gia đình lớn. Vậy nếu mỗi nhà có một bếp lửa, thì cả nước cũng phải có một bếp lửa: ngọn lửa trong ngôi đền tròn ấy chính là bếp của nước La Mã.
Cả hình dáng ngôi đền cũng nói ra điều đó. Nó tròn và mái cong, vì được xây theo hình túp lều tranh của những người chăn cừu thuở Romulus (đọc "Rô-mu-lút") mới lập thành. Roma sau này dựng đền cẩm thạch khắp nơi, nhưng ngôi đền quan trọng nhất thì cố tình giữ nguyên hình cái lều nghèo của tổ tiên. Và đền không có tượng, vì thần chính là ngọn lửa.
Người La Mã tin rằng nếu ngọn lửa ấy tắt, tai họa sẽ đổ xuống thành: mất mùa, dịch bệnh, thua trận. Mà nhóm lại cũng không được làm bừa — không được châm từ một cái bếp thường nào đó. Phải nhóm bằng cách cổ xưa nhất loài người từng biết: cọ xát hai thanh gỗ khô cho tới khi có khói, rồi có tàn, rồi có ngọn.
Sáu người canh lửa ấy được gọi là các Vestal (đọc "Vét-tan").
Họ được chọn từ khi còn rất nhỏ, chừng sáu đến mười tuổi, từ những gia đình có nề nếp trong thành. Đứa bé gái được chọn sẽ rời nhà cha mẹ, bước vào ngôi đền tròn, và ở đó ba mươi năm.
Ba mươi năm ấy chia ba chặng. Mười năm đầu là học: từng chữ trong lời khấn, cách bước, cách rót, cách giữ lửa, một nghìn quy tắc mà sai một chữ là phải làm lại từ đầu. Mười năm giữa là làm: chính tay giữ lửa, chủ trì các lễ của cả nhà nước. Mười năm cuối là dạy lại cho lớp bé gái mới vào.
Suốt thời gian ấy, họ giữ một lời thề: không lập gia đình. Đời họ thuộc về ngọn lửa. Hết hạn, họ được tự do rời đền — nhưng phần lớn không đi, vì đến lúc ấy ngôi đền đã là nhà.
Bù lại, họ có những đặc quyền mà không một phụ nữ La Mã nào khác dám mơ.
Phụ nữ La Mã thời ấy suốt đời đứng dưới quyền một người đàn ông: cha, rồi chồng, rồi con trai. Không được tự sở hữu tài sản, không có tiếng nói trước tòa. Các Vestal thì khác hẳn. Họ được sở hữu tài sản riêng, và được làm chứng trước tòa mà không cần thề — vì bắt một Vestal thề bị coi là xúc phạm: lời bà nói ra đã là thề rồi. Ra đường, họ có người mang bó gậy đi trước dẹp lối, thứ nghi trượng vốn chỉ dành cho quan chức cao nhất. Ở đại lễ, họ có ghế danh dự. Ai xúc phạm một Vestal có thể bị tử hình.
Và có một điều luật kỳ lạ đến mức nghe như cổ tích: nếu một tử tù trên đường ra pháp trường tình cờ gặp một Vestal đi ngang, người ấy được tha. Chỉ cần là tình cờ thật, không sắp đặt. Người La Mã tin rằng khi cái chết và ngọn lửa của sự sống gặp nhau ngoài ý muốn con người, đó là ý thần, và sự sống thắng.
Đổi lại tất cả là một lời thề không được phá. Nếu một Vestal phạm lời thề, hình phạt dành cho bà khủng khiếp đến mức người La Mã không dám gọi thẳng tên nó. Chuyện ấy để ở đấy — nó không phải điều đáng nhớ nhất về các bà.
Điều đáng nhớ hơn là một buổi sáng trên bờ sông Tiber, nhiều thế kỷ trước.
Một Vestal tên Tuccia (đọc "Tút-xi-a") bị vu oan là đã phản lời thề. Không bằng chứng, chỉ có lời đồn — mà lời đồn thì bao giờ cũng chạy nhanh hơn sự thật. Cả thành xì xào, và người ta đòi đưa bà ra xét xử.
Tuccia không cãi. Bà đứng trước những người buộc tội mình, ngẩng lên và khấn:
"Thưa Vesta, nếu con đã giữ tay con sạch trước bàn thờ của Người suốt bấy nhiêu năm, xin Người cho con múc nước sông Tiber bằng cái sàng này, bưng về tới đền mà không rơi một giọt."
Rồi bà cầm cái sàng — thứ đồ dùng nhà bếp tầm thường nhất, đan thưa, đầy lỗ — đi xuống bến sông. Cả đám đông đi theo. Bà cúi xuống, nhúng cái sàng vào dòng nước, rồi nhấc lên.
Nước ở lại trong sàng.
Không một giọt nào chảy qua những cái lỗ ấy. Tuccia bưng cái sàng đầy nước, đi ngược con dốc, băng qua quảng trường, giữa hai hàng người im phăng phắc, tới bậc thềm ngôi đền tròn, rồi đổ nước xuống trước bàn thờ Vesta. Từ hôm ấy không ai nhắc lại lời đồn nữa.
Ngôi đền ấy còn dính vào số phận Roma sâu hơn thế. Mẹ của Romulus chính là một Vestal, tên Rhea Silvia (đọc "Rê-a Xin-vi-a"). Người chú cướp ngôi của cha bà đã ép bà vào đền, cốt để dòng dõi nhà vua cũ tuyệt hẳn. Ông ta tính rất kỹ, và tính sai. Chính từ người con gái bị đẩy vào ngôi đền ấy mà hai đứa trẻ ra đời, bị thả trôi sông, được sói cứu, rồi lớn lên dựng nên thành Roma.
Còn một việc nữa các Vestal làm, ít ai để ý, nhưng nói lên tất cả.
Họ giữ di chúc.
Những người quyền lực nhất Roma — tướng lĩnh, nguyên lão, cả những người sau này thành hoàng đế — khi viết xong di chúc thì đem gửi ở đền Vesta. Không gửi ngân khố, không gửi nhà riêng, không gửi anh em ruột. Trong một thành phố mà ai cũng nghi ngờ ai, sáu người phụ nữ giữ lửa là những người duy nhất mọi phe đều tin. Vì họ không có phe: không tranh chức, không cưới ai, không thừa kế của ai.
Ngọn lửa ấy cháy như thế hơn một nghìn năm.
Nó cháy qua thời các vua, thời Cộng hòa, thời hoàng đế. Cháy khi quân Gaul đốt Roma, cháy qua những đêm dịch bệnh, những mùa đói, những cuộc nội chiến. Mỗi đêm trong hơn một nghìn năm ấy đều có một người phụ nữ ngồi thức bên nó.
Rồi năm 394 sau Công nguyên, đế quốc đã đổi đạo. Một sắc lệnh của hoàng đế buộc dập tắt các ngọn lửa của tín ngưỡng cũ. Đền Vesta đóng cửa, các Vestal giải tán.
Và ngọn lửa tắt.
Lần đầu tiên sau hơn một nghìn năm, trong ngôi đền tròn giữa quảng trường không còn ánh sáng nào. Không có tai họa nào đổ xuống ngay hôm ấy. Nhưng chưa đầy một trăm năm sau, thành Roma thất thủ.
Người ta không cần tin đó là nhân quả. Điều đáng nhớ nằm ở chỗ khác: từng có một dân tộc chinh phục gần trọn thế giới bằng quân đoàn, đường sá và luật pháp — vậy mà chính họ lại tin rằng thứ giữ cho quốc gia đứng vững không phải là quân đội, mà là một ngọn lửa nhỏ trong một túp lều bằng đá, có người thức canh mỗi đêm.
Người Việt hiểu điều ấy không khó. Nhà ta cũng có ông Táo trông bếp, cũng đưa ông về trời cuối năm rồi rước ông về. Bếp đỏ là nhà còn người. Trên bàn thờ, nén hương và ngọn đèn không được để tắt, nhất là ngày giỗ chạp, ngày Tết. Cụ già nhắc con cháu giữ lửa, và ai cũng hiểu câu ấy không chỉ nói về lửa.
Phần thiêng nhất của một gia đình, một dòng họ, một đất nước, thường không nằm trong thứ to lớn nhất. Nó nằm trong thứ nhỏ nhất mà có người chịu thức canh.
Góc tương tác
Liên hệ đa văn hóa (M7): Bếp lửa thiêng là mô-típ có ở khắp nơi. Hy Lạp có Hestia (nhưng mờ nhạt hơn hẳn Vesta); người Ba Tư cổ giữ lửa vĩnh cửu trong các đền thờ Zoroaster; người Celt ở Ireland có ngọn lửa của nữ thần Brigid được các nữ tu canh giữ; Việt Nam có ông Táo ngự ở bếp và làm chứng cho mọi việc trong nhà suốt một năm, cùng tục giữ hương đèn không tắt trên bàn thờ tổ tiên. Vì sao nhiều nền văn hóa đều chọn lửa — thứ dễ tắt nhất — làm biểu tượng cho thứ bền nhất?
Đố vui (M6):
1. Ngôi đền Vesta không đặt tượng thần. Vậy người ta thờ cái gì trong đó?
2. Vì sao đền được xây tròn, mái cong như túp lều, giữa một thành phố đầy đền cẩm thạch?
3. Một Vestal phục vụ bao nhiêu năm, và ba chặng của quãng thời gian ấy là gì?
4. Kể ba đặc quyền của các Vestal mà phụ nữ La Mã bình thường không có.
5. Tuccia đã chứng minh mình trong sạch bằng cách nào?
6. Vì sao những người quyền lực nhất Roma lại gửi di chúc ở đền Vesta chứ không gửi cho người thân?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →