🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Một cái giỏ trôi trên sông Tiber mùa lũ.

Trong giỏ có hai đứa bé còn đỏ hỏn. Nước sông đục ngầu, đầy cành gãy, và cái giỏ cứ xoay tròn giữa dòng. Không ai trên bờ trông thấy nó.

Ba nghìn năm sau, một nửa số thành phố ở châu Âu vẫn đang dùng luật lệ, chữ viết và cách đặt tên tháng của cái thành mà một trong hai đứa bé ấy sẽ dựng lên.

Ông chú và ngôi báu

Chuyện bắt đầu ở Alba Longa (đọc "An-ba Loong-ga"), thành do con trai Aeneas lập ra bốn trăm năm trước.

Vua chính thống của thành là Numitor (đọc "Nu-mi-to"), người hiền lành. Em trai ông là Amulius (đọc "A-mu-li-út"), người không hiền chút nào. Amulius cướp ngôi anh, đuổi anh khỏi cung, nhưng vẫn chưa yên tâm — vì Numitor còn một cô con gái.

Con gái thì sẽ có con trai. Con trai thì sẽ lớn. Và cháu ngoại của vua bị truất thì sẽ có cớ đòi lại ngôi.

Nên Amulius bày một cách khôn khéo, lại còn ra vẻ tử tế: ông ép cháu gái mình, Rhea Silvia (đọc "Rê-a Xin-vi-a"), vào làm nữ tu đền Vesta (đọc "Vét-ta").

Cần nói rõ chỗ này. Vesta là nữ thần bếp lửa, và trong đền bà có một ngọn lửa không bao giờ được phép tắt — lửa tắt nghĩa là cả nước mất phúc. Sáu nữ tu thay nhau giữ ngọn lửa ấy suốt ba mươi năm. Đó là chức vụ danh giá bậc nhất mà một người phụ nữ La Mã có thể có: được đi kiệu, được ngồi hàng ghế danh dự, lời chứng trước tòa không cần thề. Nhưng đổi lại, họ phải giữ một lời thề nghiêm ngặt: suốt thời gian phụng sự, không được lập gia đình.

Amulius không giết ai cả. Ông chỉ đưa cháu gái vào một cái lồng bằng danh dự, để dòng dõi anh mình tự nhiên mà tuyệt.

Rồi Rhea Silvia sinh đôi. Hai đứa con trai.

Nàng nói cha của chúng là thần Mars (đọc "Mác-xơ") — thần chiến tranh, và ở La Mã, Mars không phải vị thần bị ghét bỏ như Ares của Hy Lạp; ông là tổ phụ của cả dân tộc, đứng ngay sau Jupiter. Người La Mã đời sau tin điều đó. Người La Mã đời sau cần tin điều đó.

Amulius thì không quan tâm cha chúng là ai. Ông ra lệnh mang hai đứa bé ra sông thả trôi.

Con sói vừa mất con

Người lính được sai đi không nỡ dìm giỏ xuống. Anh ta đặt cái giỏ ở mép nước rồi bỏ đi thật nhanh, để cho dòng nước làm phần việc mà tay mình không làm nổi.

Sông Tiber hôm ấy đang lụt. Cái giỏ trôi một quãng, rồi mắc vào bộ rễ một cây vả mọc sát mé nước. Nước rút dần. Cái giỏ nằm lại trên bùn, dưới bóng cây, ngay chân một ngọn đồi.

Rồi hai đứa bé khóc.

Có một con sói cái vừa mất lứa con của mình xuống uống nước ở khúc sông ấy. Nó nghe tiếng khóc. Bản năng của một con thú mẹ đang căng sữa mạnh hơn bản năng của một con thú săn mồi — nó tới, nằm xuống cạnh cái giỏ, và cho hai đứa bé bú.

Truyền thuyết còn kể thêm rằng một con chim gõ kiến bay tới, tha thức ăn thả xuống bên cạnh. Chim gõ kiến là loài chim thiêng của thần Mars. Người La Mã kể chi tiết ấy để nói một điều: người cha vắng mặt vẫn đang trông chừng.

Vài hôm sau, một người chăn cừu tên Faustulus (đọc "Phau-xtu-lút") lùa đàn qua đấy và bắt gặp cảnh tượng ấy. Ông bế hai đứa bé về, giao cho vợ. Hai vợ chồng nghèo không hỏi chúng con nhà ai. Họ đặt tên hai anh em là Romulus (đọc "Rô-mu-lút") và Remus (đọc "Rê-mút"), rồi nuôi như con ruột.

Hai đứa trẻ lớn lên

Chúng lớn lên trong lều cỏ, ăn phô mai với bánh lúa mạch, đi chân đất trên đồi. Không ai dạy chúng làm hoàng tử. Nhưng hình như có những thứ không cần dạy.

Hai anh em cao lớn, gan lì, không sợ ai. Chúng cầm đầu đám thanh niên chăn cừu trong vùng, đi săn thú dữ, chặn bọn cướp đường và lấy lại của cải chia cho dân. Ở tuổi đôi mươi, cả vùng đồi đã coi hai đứa con nuôi của Faustulus là thủ lĩnh.

Chính điều đó khiến chúng gặp rắc rối. Trong một vụ tranh chấp, Remus bị bắt và bị giải tới trước mặt Numitor — ông vua già bị truất, giờ chỉ còn là một điền chủ.

Numitor nhìn cậu thanh niên đứng trước mặt. Tuổi tác trùng khớp. Vẻ mặt quen quen. Ông hỏi han, và câu chuyện về cái giỏ trôi sông năm nào dần hiện ra. Faustulus bấy giờ mới nói ra điều ông giữ trong bụng suốt hai mươi năm.

Hai anh em quyết định rất nhanh. Chúng tập hợp đám thanh niên chăn cừu, kéo vào thành, lật đổ Amulius, và trả lại ngôi cho ông ngoại.

Rồi chúng làm một việc lạ: chúng không ở lại.

Alba Longa đã có vua rồi. Hai anh em muốn dựng thành của riêng mình — và họ muốn dựng nó ở đúng chỗ cái giỏ ngày xưa mắc vào rễ cây vả. Nơi mình được cứu.

Sáu con hay mười hai con?

Ở đó có mấy ngọn đồi. Và ở đó, lần đầu tiên, hai anh em bất đồng.

Romulus muốn dựng thành trên đồi Palatine (đọc "Pa-la-tin"). Remus muốn đồi Aventine (đọc "A-ven-tin").

Không ai chịu ai, nên họ làm theo cách của người thời ấy: hỏi thần. Cách hỏi gọi là auspicium (đọc "au-xpi-xi-um") — quan sát chim bay để đọc ý trời. Mỗi người lên đồi của mình, ngồi im từ đêm, chờ trời sáng, đếm chim.

Remus thấy trước. Sáu con kền kền bay ngang trời phía đồi Aventine.

Nhưng ngay sau đó, phía đồi Palatine, Romulus thấy mười hai con.

Và thế là bắt đầu một cuộc cãi vã còn nguyên tính hiện đại của nó. Người của Remus nói: em tôi thấy trước, điềm tới với ai trước thì người ấy được thần chọn. Người của Romulus nói: anh tôi thấy nhiều gấp đôi, thần nói to hơn thì rõ là thần ưng hơn.

Hai bên đều có lý. Không có trọng tài. Cả hai đều tin là mình thắng.

Luống cày thiêng

Romulus không cãi nữa. Chàng lấy một cái cày, buộc một con bò đực và một con bò cái, rồi cày một đường vòng quanh chân đồi Palatine.

Đây là nghi thức thiêng nhất trong việc lập thành của người La Mã, gọi là pomerium (đọc "pô-mê-ri-um"). Đó không phải hàng rào, cũng chưa phải bức tường. Đó là một đường ranh giới đã hóa thiêng. Bên trong luống cày là đất của thành, có thần che chở; bên ngoài là đất thường. Muốn vào thì phải đi qua cổng — và ở chỗ định làm cổng, người cày phải nhấc lưỡi cày lên khỏi mặt đất, để đoạn ấy không bị "thiêng hóa".

Người Việt mình có thể hình dung qua cổng làng, hay cái vạch vôi trước bàn thờ ngày giỗ: có những đường mà người ta không bước qua bừa, không phải vì sợ vấp, mà vì bước qua là phạm.

Remus đứng ngoài nhìn anh cày, vẫn còn cay cú chuyện mấy con kền kền. Và chàng làm cái việc mà một người em hay làm với một người anh đang nghiêm trang quá mức: chàng nhảy qua luống cày, cười lớn, hỏi kiểu chế giễu rằng cái vạch đất này thì ngăn được ai.

Romulus ra tay.

Livy chép chuyện này rất gọn, rất khô. Không có mô tả, không có kịch tính. Chỉ có một câu Romulus nói sau đó, lạnh người, mà người La Mã suốt hai nghìn năm không quên:

"Kẻ nào vượt tường thành của ta sẽ chết như vậy."

Rồi im lặng.

Có bản kể rằng ngay sau câu nói ấy, Romulus ngồi xuống rất lâu, và chính chàng lo tang lễ cho em mình. Có bản kể rằng chàng không bao giờ nhắc lại tên Remus nữa. Cả hai cách kể đều nói cùng một điều: kẻ dựng nên thành phố vĩ đại nhất thế giới đã bắt đầu bằng một việc mà chính hắn không thể tha thứ cho mình.

Roma

Thành mang tên người còn sống: Roma.

Người ta ghi năm lập thành là 753 trước Công nguyên — con số mà học trò La Mã đời sau phải thuộc lòng như trẻ con Việt thuộc năm Vua Hùng dựng nước.

Và đây mới là chỗ đáng nghĩ nhất. Người La Mã hoàn toàn có thể bịa ra một truyền thuyết lập quốc sạch sẽ, đầy vinh quang. Họ đã không làm thế. Suốt hai nghìn năm, họ giữ nguyên câu chuyện có một người em ngã xuống ở nền móng, và kể đi kể lại cho con cháu nghe.

Hơn nữa, biểu tượng họ chọn cho thành phố không phải một vị vua đội mũ miện, cũng không phải một thanh gươm. Đó là hình một con sói cái đang đứng, dưới bụng có hai đứa bé bị bỏ rơi đang bú. Tượng ấy đứng ở Roma tới tận hôm nay.

Nghĩa là: chúng tôi bắt đầu từ chỗ không có gì, được một con thú hoang cứu, và nền móng của chúng tôi có một vết máu anh em mà chúng tôi không giấu.

Về cuối đời, Romulus trị vì lâu, đánh nhiều trận, đặt ra Nguyên lão viện. Rồi một hôm ông đang duyệt binh ngoài đồng thì trời nổi giông, mây đen kéo sập xuống, và khi mây tan thì ngai của ông trống không. Ông biến mất.

Người La Mã không nói ông chết. Họ nói ông được đón lên trời, và họ thờ ông dưới một cái tên mới: Quirinus (đọc "Qui-ri-nút"), vị thần của cộng đồng công dân.

Người sáng lập trở thành một vị thần do chính nhà nước phong. Không gì La Mã hơn thế.

Góc tương tác

Câu đố nhỏ (M6): Ba câu, thử xem bạn nhớ tới đâu.

1. Remus thấy sáu con kền kền trước, Romulus thấy mười hai con sau. Nếu bạn là trọng tài của các thần, bạn xử theo "thấy trước" hay "thấy nhiều"? Không có đáp án đúng — chính vì thế mà hai anh em mới đánh nhau.

2. Vì sao Amulius ép Rhea Silvia làm nữ tu Vesta thay vì hại nàng? (Đáp: vì nữ tu Vesta phải giữ lời thề không lập gia đình — ông muốn dòng dõi anh mình tuyệt tự mà tay mình vẫn sạch.)

3. Con vật nào của thần Mars đã tha thức ăn tới cho hai đứa bé, bên cạnh con sói cái? (Đáp: chim gõ kiến.)

Liên hệ đa văn hóa (M7): Câu chuyện này chứa hai mô-típ toàn cầu, xếp chồng lên nhau.

Anh em tương tàn ở nền móng. Trong Kinh Thánh, Cain giết em là Abel ngay ở buổi đầu của loài người. Ở Ai Cập, thần Set giết anh mình là Osiris để chiếm ngôi. Mô-típ này xuất hiện ở khắp nơi, và luôn được đặt vào lúc một trật tự mới vừa hình thành — như thể loài người, ở nhiều nền văn hóa khác nhau, đều cảm thấy chung một điều: cái gì lớn được dựng lên thì thường có một người bị bỏ lại phía sau, và người đó thường là người gần nhất.

Thú hoang nuôi đứa trẻ bị bỏ rơi. Vua Cyrus của Ba Tư, theo Herodotus, bị ra lệnh bỏ ngoài rừng và được người chăn cừu cứu (có bản kể là một con chó). Ở Ấn Độ, Karna trong Mahabharata bị mẹ thả trôi sông trong một cái giỏ. Ở Lưỡng Hà, vua Sargon kể chính mình đã được đặt vào giỏ lau trét nhựa và thả xuống sông Euphrates. Trong Kinh Thánh, Moses trôi sông trong giỏ cói. Mô-típ này nói rằng người anh hùng thật sự không cần dòng dõi bảo chứng: bị vứt bỏ, không tên tuổi, được nuôi bởi kẻ nghèo hoặc bởi thú hoang — mà vẫn lớn lên thành người dựng nước.

Hết Chương 5

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 6
← TrướcTiếp →