Có một lời nguyền đi theo đoàn thuyền suốt bảy năm trời: "Các ngươi sẽ đói tới mức ăn cả bàn ăn của mình."
Con quái điểu Harpy đã rít lên câu đó giữa biển, và từ ấy không ai trong đoàn dám nghĩ tới nó nữa. Người ta chỉ tưởng tượng ra đói khát và những chuyện kinh khủng nhất.
Rồi một buổi trưa, đoàn thuyền của Aeneas (đọc "Ê-nê-át") ngược vào một cửa sông nước đục phù sa. Con sông ấy tên là Tiber (đọc "Ti-be"). Họ lên bãi cỏ, mệt lử, và dọn bữa theo lối lính thủy: trải những chiếc bánh dẹt cứng như mo cau xuống đất làm mâm, rồi bày trái cây hái dọc đường lên trên.
Ăn hết trái cây, bụng vẫn cồn cào. Không ai bảo ai, họ bẻ luôn cái mâm bánh mà nhai.
Ascanius (đọc "Át-ca-ni-út"), cậu con trai của Aeneas, còn nhỏ nên nói thật thà: "Kìa, chúng ta ăn cả bàn ăn rồi!"
Cậu bé nói đùa. Nhưng Aeneas đứng bật dậy. Chàng nhớ lời nguyền. Và chàng hiểu ra rằng cái điều nghe như tai họa suốt bảy năm, hóa ra chỉ là một dấu hiệu: đây rồi. Đây là đất hứa.
Người La Mã rất thích chi tiết này. Thần của họ không phán truyền bằng sấm sét ở Delphi; thần của họ nói bằng những điềm nhỏ, đôi khi buồn cười, giữa một bữa ăn tạm. Họ gọi cách hỏi thần ấy là auspicium — quan sát để đọc ý trời.
Vua Latinus và lời sấm
Vùng đất ấy tên là Latium (đọc "La-ti-um"), do vua Latinus (đọc "La-ti-nút") cai trị. Ông đã già, chỉ có một cô con gái duy nhất, công chúa Lavinia (đọc "La-vi-ni-a").
Trước đó không lâu, các thần đã báo cho Latinus một lời sấm rõ đến mức không thể hiểu nhầm: đừng gả con gái cho người trong xứ. Chồng nàng sẽ tới từ một xứ lạ, và dòng dõi sinh ra từ cuộc hôn nhân ấy sẽ khiến tên tuổi nhà ông vang tới tận trời.
Nên khi sứ giả của Aeneas bước vào cung, chỉ xin một dải đất ven sông để dựng nhà, Latinus không hỏi thêm câu nào. Ông biết. Ông mời Aeneas vào, và nói thẳng ý định gả Lavinia.
Chỉ có một trở ngại. Lavinia đã có hôn phu.
Turnus (đọc "Tuya-nút") là thủ lĩnh bộ tộc Rutuli, trẻ, dũng mãnh, được cả xứ Ý nể phục. Chàng đã được hứa gả Lavinia từ lâu. Và bây giờ, một người khách lạ vừa cập bến hôm qua bỗng thành con rể của nhà vua, chỉ vì một câu sấm.
Hãy công bằng với Turnus: chàng không sai. Đó chính là điều làm nên chiều sâu của phần cuối sử thi này. Turnus không phải kẻ ác. Chàng là người đúng, nhưng đứng nhầm chỗ trên dòng chảy của fatum (đọc "pha-tum") — số phận đã định của cả một dân tộc.
Juno khơi ngòi lửa
Nữ thần Juno (đọc "Giu-nô") vẫn chưa buông tha. Bà không ngăn được số phận, nhưng bà có thể làm cho nó phải trả giá đắt.
Bà không cần gây bão lần nữa. Bà chỉ cần một chuyện rất nhỏ.
Trong xóm có một con nai được người ta nuôi từ bé, quen hơi người, tối vẫn tự về chuồng. Ascanius đi săn, nhìn thấy nó giữa rừng, giương cung. Cậu bé đâu biết.
Cả xóm nổi giận. Gậy gộc, liềm hái, rồi giáo mác. Hai bên đã có người ngã xuống, và ở thời ấy như thế nghĩa là chiến tranh.
Latinus đóng cửa cung, không chịu tuyên chiến. Nhưng Juno tự tay mở cánh cổng đền chiến tranh — cánh cổng mà theo tục La Mã chỉ đóng khi thiên hạ thái bình, và suốt bảy trăm năm sau đó nó gần như không bao giờ đóng.
Ngôi làng trên đồi Palatine
Aeneas biết mình ít quân. Chàng ngược sông Tiber đi tìm đồng minh, và tìm được một ông vua rất lạ.
Vua Evander (đọc "Ê-van-đơ") già nua, cai trị một ngôi làng nghèo dựng trên ngọn đồi cỏ mọc lút chân. Đồi ấy tên Palatine (đọc "Pa-la-tin").
Đây là chỗ đẹp nhất trong toàn bộ sử thi, và Virgil viết nó rất khẽ. Ông già dẫn Aeneas đi bộ quanh làng, chỉ trỏ: đây là hang đá người ta kể có quái vật từng ở, kia là bụi cây rậm, đằng kia là chỗ đàn bò hay nằm nhai cỏ giữa những tảng đá đổ.
Người đọc thời Virgil đọc tới đây thì lặng người. Bởi cái bụi cây ấy, cái bãi bò nằm ấy, chính là nơi bảy trăm năm sau sẽ là quảng trường La Mã — trung tâm quyền lực của cả thế giới đã biết. Aeneas đi ngang qua tương lai mà không hề hay biết. Chàng chỉ thấy một cái làng nghèo và một ông già tử tế.
Evander không có quân. Nhưng ông có một đứa con trai, Pallas (đọc "Pan-lát"), trẻ măng, chưa từng ra trận, hăm hở đến tội nghiệp. Ông giao con cho Aeneas, kèm lời dặn của mọi người cha trên đời: xin hãy đưa nó về.
Tấm khiên khắc tương lai
Trong lúc ấy, mẹ của Aeneas — nữ thần Venus (đọc "Vê-nút") — xuống lò rèn dưới lòng núi lửa nhờ chồng mình, thần thợ rèn Vulcan (đọc "Vun-can"), rèn cho con trai một bộ áo giáp.
Vulcan làm hơn thế. Trên mặt tấm khiên, ông khắc toàn bộ những gì chưa xảy ra: con sói cái cho hai đứa trẻ bú, những trận đánh chưa ai đặt tên, những vị tướng của một đế quốc còn cách đó cả ngàn năm.
Aeneas nhận tấm khiên, ngắm nghía, thích lắm — và không hiểu gì cả. Virgil viết một câu bất hủ: chàng vui mừng với những hình khắc, và vác trên vai số phận của những đứa cháu chưa ra đời.
Đó là hình ảnh trọn vẹn nhất của pietas (đọc "pi-ê-tát"), đức tính cao nhất của người La Mã: gánh một thứ mình không được hưởng, cho những người mình sẽ không bao giờ gặp.
Dây đai của Pallas
Chiến tranh kéo dài, tàn khốc và buồn.
Turnus tìm gặp Pallas giữa trận. Cậu bé không phải là đối thủ của chàng. Turnus thắng, và làm một việc theo lệ chiến trận thời ấy: cởi lấy chiếc dây đai chạm vàng của Pallas, đeo lên người mình như một chiến lợi phẩm.
Virgil dừng lại ở đó để nói một câu như lời tiên tri: con người ta, trong lúc đang lên, không biết giữ chừng mực — rồi sẽ có ngày ước gì mình chưa từng chạm vào thứ ấy.
Aeneas gửi thi hài cậu bé về cho Evander cùng một đoàn hộ tống. Chàng đã hứa với người cha già ấy. Chàng không giữ được lời.
Trận cuối cùng khốc liệt. Camilla (đọc "Ca-min-la"), nữ chiến binh phe Turnus — người mà truyền thuyết kể có thể chạy trên ngọn lúa mà không làm gãy một bông — ngã xuống. Hai bên kiệt sức, rồi thỏa thuận: đừng để cả hai dân tộc chết vì chuyện của hai người đàn ông nữa. Hai thủ lĩnh sẽ đấu tay đôi. Ai thắng, người ấy cưới Lavinia.
Khoảnh khắc mà hai nghìn năm chưa ai giải xong
Aeneas thắng.
Turnus ngã xuống, bị thương, không đứng dậy được nữa. Và chàng làm điều mà một người kiêu hãnh như chàng chưa từng làm: chàng xin.
Chàng không xin cho mình. Chàng nói: ngươi đã thắng rồi, Lavinia là của ngươi, đừng thù hận nữa. Rồi chàng nhắc tới cha mình — một ông già đang ngồi đợi ở nhà. "Ngươi cũng từng có một người cha như thế."
Aeneas dừng tay.
Đây là chỗ cả sử thi nín thở. Bởi suốt mười một quyển sách, Aeneas được gọi là pius Aeneas — Aeneas mộ đạo, Aeneas biết bổn phận. Chàng đã cõng cha ra khỏi thành cháy, đã bỏ người mình yêu vì mệnh trời. Câu nói của Turnus chạm đúng chỗ mềm nhất trong chàng, và chàng gần như đã tha.
Rồi mắt chàng bắt gặp một thứ trên vai Turnus.
Chiếc dây đai chạm vàng. Dây đai của Pallas.
Cơn giận trào lên. Aeneas nói: kẻ mang trên mình chiến lợi phẩm của người bạn ta — ngươi không phải chết dưới tay ta, chính Pallas ra tay đấy.
Và sử thi kết thúc. Ngay tại đó. Không có tiệc mừng, không có lời tổng kết, không một câu bình luận nào của tác giả. Virgil đóng quyển sách giữa một hành động không khoan dung của người anh hùng của lòng khoan dung — rồi im lặng.
Ông cố ý làm thế. Suốt hai nghìn năm, người đọc vẫn cãi nhau về khoảnh khắc ấy. Có người bảo Aeneas đúng: công lý phải được thi hành cho người đã khuất, tha kẻ đã giết bạn mình mới là phản bội. Có người bảo Aeneas thua: chàng đã đi hết chặng đường dài để làm người biết kiềm chế, rồi hỏng ở nhịp cuối cùng. Lại có người bảo đó chính là điều Virgil muốn nói về Roma — một đế quốc vĩ đại, và ngay dưới móng có một vết không rửa được.
Không ai giải xong. Đó là lý do người ta còn đọc.
Rồi bốn trăm năm trôi qua
Chiến tranh chấm dứt. Aeneas cưới Lavinia, và lập một thành nhỏ mang tên nàng: Lavinium.
Chàng sống không lâu sau đó. Ascanius, đứa bé từng nói câu đùa về cái mâm bánh, lớn lên và dời dân đi dựng một thành mới trên sườn núi, gọi là Alba Longa (đọc "An-ba Loong-ga").
Rồi các đời vua nối nhau. Bốn trăm năm lặng lẽ trôi, không sử thi nào chép.
Cho tới một ngày, ở Alba Longa, người ta đặt hai đứa trẻ song sinh vào một cái giỏ và thả xuống dòng sông Tiber đang mùa lũ.
Câu chuyện thật sự của Roma bắt đầu từ cái giỏ ấy.
Góc tương tác
Nếu là bạn? (M3): Bạn là Aeneas. Turnus quỳ trước mặt, đã thua, đã xin tha, và vừa nhắc tới người cha già đang đợi ở nhà — đúng thứ chạm vào chỗ mềm nhất trong bạn. Nhưng trên vai chàng là chiếc dây đai của Pallas, cậu bé mà bạn đã hứa với cha cậu là sẽ đưa về. Bạn sẽ: (A) Tha, vì lời hứa lớn nhất của đời bạn là làm người biết kiềm chế; (B) Ra tay, vì công lý cho Pallas; hay (C) Bắt sống, đưa về cho hội đồng và luật lệ xử? Bản gốc: Aeneas chọn B — và Virgil kết thúc sử thi ngay tại đó, không nói ai đúng. Nếu bạn chọn C, hãy thử nghĩ tiếp: vì sao trong một câu chuyện lập quốc, việc giao kẻ thù cho luật pháp thay vì cho cơn giận lại là một ý tưởng "hiện đại" đến thế — và vì sao thời Aeneas chưa có thứ luật ấy?
Liên hệ đa văn hóa (M7): Cảnh này là bản đối chiếu cố ý với Iliad của Hy Lạp, nơi Achilles giết Hector rồi trong cơn giận còn không cho chôn cất. Nhưng Virgil đảo ngược trật tự đạo đức. Ở Hy Lạp, sử thi không kết thúc ở cơn giận: Achilles nguôi giận, cha già của Hector là vua Priam lặn lội tới lều xin xác con, và Achilles khóc cùng ông rồi trả xác — Iliad khép lại bằng lòng thương và một đám tang. Ở La Mã thì ngược hẳn: Aeneid kết thúc đúng lúc cơn giận bùng lên, không cho ai kịp nguôi. Người anh hùng Hy Lạp bốc đồng cả sử thi rồi mềm lòng ở phút chót; người anh hùng La Mã kiềm chế cả sử thi rồi vỡ ra ở phút chót. Nhiều học giả cho rằng đó là cách Virgil nói khẽ một điều nguy hiểm về đế quốc của chính mình: nền văn minh vĩ đại nhất cũng chỉ cách cơn giận của nó đúng một cái liếc mắt.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →