🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Người ta xuống địa phủ để tìm lại một người đã mất. Aeneas (đọc "Ê-nê-át") xuống địa phủ để nhìn thấy những người chưa sinh ra.

Trước đó, chàng vừa mất thêm một lần nữa.

Sau khi rời Carthage, đoàn thuyền ghé Sicily. Ở đó, cha chàng — Anchises (đọc "An-ki-dét") — qua đời vì tuổi già, cách đích đến chỉ một chặng biển. Người con từng cõng cha ra khỏi thành cháy nay phải đắp mộ cho cha ở một hòn đảo không phải quê mình.

Rồi họ đi tiếp, và cập bến Cumae (đọc "Cu-me") trên bờ tây nước Ý.

Trong vách đá ở Cumae có một cái hang khổng lồ với một trăm cửa. Khi nữ tiên tri lên tiếng, cả trăm cửa cùng bật mở, và lời sấm bay ra theo cả trăm lối.

Bà là Sibyl (đọc "Xi-bin"). Aeneas vào hang xin chỉ dẫn, và bà lên cơn nhập thần: mặt đổi sắc, tóc rối tung, giọng không còn là giọng người thường. Bà báo trước cho chàng chiến tranh trên đất Ý, và một dòng sông đỏ ngầu.

Rồi chàng xin một điều rất ít người sống dám xin: được xuống cõi chết gặp cha.

"Đường xuống rất dễ," Sibyl đáp. "Cổng nhà thần chết mở suốt đêm ngày. Nhưng quay ngược lên mặt đất — ấy mới là việc khó."

Rồi bà nêu hai điều kiện.

Thứ nhất: trong rừng thiêng gần đây có một cành vàng — cành cây bằng vàng thật, tấm vé thông hành duy nhất cho người còn sống. Nếu fatum (đọc "pha-tum") — số phận — cho phép, cành sẽ tự lìa khỏi cây chỉ bằng một cái chạm tay. Nếu không, thì dù mang rìu tới chặt cũng không đứt.

Thứ hai: trong đoàn đang có một người chết chưa được chôn cất. Với người La Mã, xác không được vùi là món nợ chưa trả với các thần.

Aeneas vào rừng. Nhưng rừng mênh mông, và cây thì hàng vạn.

Chàng đang bối rối thì hai con chim bồ câu sà xuống trước mặt. Bồ câu là chim của Venus (đọc "Vê-nút"), mẹ chàng. Chúng bay lên một quãng, đậu xuống chờ chàng theo kịp, rồi lại bay tiếp, dẫn chàng tới một tán cây rậm giữa rừng sâu.

Giữa tán lá xanh, một mảng sáng lóe lên. Vàng ròng, khẽ kêu lanh canh trong gió.

Aeneas đưa tay lên. Cành vàng lìa khỏi cây, ngoan ngoãn, như thể nó đã chờ chàng từ lâu.

Sáng hôm sau, lo xong tang lễ cho người bạn xấu số, hai người xuống hang.

Ngay trước cổng, Virgil bày ra một cảnh không thần thoại Hy Lạp nào có: Sầu Muộn, Bệnh Tật, Tuổi Già, Đói Khát và Chết Chóc ngồi chầu hai bên lối vào, như những viên chức đón khách, im lặng, đúng chỗ của mình.

Đi tiếp thì tới sông Styx. Trên bến có một ông lão lái đò râu bạc, mắt đỏ như hai đốm than, tên là Charon (đọc "Ca-rông"). Dưới bờ, một đám đông chen chúc, đông như lá rụng đầu mùa đông, chìa tay nài nỉ được sang trước.

"Đó là những người chết chưa được chôn cất," Sibyl nói. "Charon không được phép chở họ. Họ phải vất vưởng ở bờ này một trăm năm."

Trong đám ấy, Aeneas nhận ra Palinurus (đọc "Pa-li-nu-rút"), người hoa tiêu đã cầm lái suốt bảy năm biển động, rơi khỏi thuyền rồi chết ngoài bãi cát, xác không ai vùi. Anh chỉ xin chàng đắp lên xác mình một nắm đất. Aeneas hứa.

Charon thấy người sống thì quát tháo, dứt khoát không chở. Sibyl không tranh cãi. Bà chỉ giơ cành vàng ra khỏi vạt áo. Lão lái đò im bặt, nhìn sững hồi lâu, rồi lặng lẽ ghé thuyền vào bờ — chiếc thuyền da vốn quen chở những linh hồn nhẹ như hơi thở, nay rên lên vì sức nặng của một người còn sống.

Sang bờ bên kia, cổng bị canh bởi Cerberus (đọc "Xéc-be-rút"), con chó ba đầu. Sibyl ném cho nó một chiếc bánh mật trộn thuốc ngủ. Ba cái mõm cùng đớp, và con vật đổ vật xuống ngủ.

Bên trong, cõi chết chia thành từng vùng, gọn gàng đến lạnh người. Rồi tới Cánh Đồng Nước Mắt — nơi của những người chết vì tình.

Và ở đó, giữa những bóng cây, Aeneas nhìn thấy Dido (đọc "Đi-đô"). Chàng nhận ra nàng lờ mờ, như người ta nhìn thấy — hoặc tưởng mình nhìn thấy — vầng trăng non qua đám mây.

Chàng bật khóc.

"Vậy là chuyện họ báo cho ta là thật. Có phải ta là nguyên nhân không? Ta thề trên tất cả những gì thiêng liêng dưới cõi này: ta rời bờ biển của nàng là trái ý ta. Ta không ngờ ta bỏ đi lại gây cho nàng nỗi đau lớn đến thế. Dừng bước lại đi. Đây là lần cuối cùng số phận cho ta được nói với nàng."

Dido không đáp một lời.

Nàng đứng quay mặt đi, mắt nhìn xuống đất, gương mặt không động đậy hơn một khối đá hoa. Chàng nói xong, nàng vẫn đứng như thế thêm một lát nữa.

Rồi nàng quay lưng, bỏ vào rừng tối, tới bên người chồng cũ — người vẫn đợi nàng ở đó và vẫn thương nàng như xưa.

Aeneas đứng lại một mình, nhìn theo mãi với đôi mắt đẫm nước.

Không có cách nào cãi lại một người không thèm mở miệng.

Hai người đi tiếp, tới một ngã ba đường.

Bên trái là Tartarus (đọc "Tác-ta-rút") — ngục hình phạt có ba vòng tường và một con sông lửa chảy quanh. Sibyl bảo chàng không được vào, chỉ kể ai bị giam trong đó: kẻ đánh cha mẹ, kẻ lừa người tin mình, kẻ bán tổ quốc lấy vàng.

Bên phải là đường tới Elysium (đọc "Ê-li-di-um") — Cánh Đồng Diễm Phúc, nơi có thứ ánh sáng dịu riêng của nó, không phải mặt trời của người sống. Aeneas gắn cành vàng lên khung cửa như người ta cắm hương lên bàn thờ, rồi bước vào.

Người ta chỉ hai người xuống một thung lũng có con sông nhỏ chảy hiền. Ở đó, giữa đám cỏ, một ông già đang đứng đếm từng linh hồn một, như một người coi kho kiểm hàng.

Ông ngẩng lên, thấy con trai mình đi tới trên bãi cỏ, và giơ cả hai tay ra:

"Con đã tới! Cha biết mà. Cha vẫn đếm từng ngày, và cha không tính nhầm."

Aeneas lao tới ôm cha.

Ba lần chàng vòng tay quanh cổ ông. Ba lần cái bóng ấy trượt khỏi tay chàng, nhẹ như gió, mỏng như một giấc mơ vừa tỉnh.

Đúng như đêm thành Troy cháy, khi chàng cố ôm người vợ đã mất.

Rồi Aeneas nhìn xuống thung lũng. Bên dòng sông, một đám đông vô kể đang tụ lại, nhiều như ong trên đồng cỏ mùa hè.

"Cha ơi, những người kia là ai?"

"Những linh hồn đang chờ tới lượt," Anchises đáp. "Sông này tên là Lethe (đọc "Lê-thê") — sông quên. Họ uống nước ở đây, quên hết chuyện cũ, rồi trở lại mặt đất trong một hình hài mới."

Rồi ông dẫn con lên gò cao. "Bây giờ, cha sẽ cho con xem dòng dõi của con."

Và đây là chỗ thần thoại La Mã tách hẳn khỏi thần thoại Hy Lạp. Địa phủ Hy Lạp chỉ chứa những gì đã qua: người chết, ký ức, tiếc nuối. Địa phủ La Mã chứa thêm một thứ nữa — tương lai của tổ quốc.

Anchises chỉ tay vào từng bóng người, gọi tên những kẻ còn chưa sinh ra. Kia là những ông vua sẽ dựng các thành phố trên đất Ý. Kia là một cậu bé mà sói cái sẽ nuôi, và cậu ấy sẽ đặt tên mình cho một thành phố bên bờ một con sông. Kia là những người sẽ giữ cầu, những người sẽ bỏ cày ra cứu nước rồi lại về cày.

Aeneas nhìn hàng người dài dằng dặc ấy đi qua. Chàng nhìn thấy lý do của tất cả những gì chàng đã mất: đêm thành cháy, người vợ tan trong tay, giàn lửa trên bờ biển Bắc Phi, ngôi mộ của cha ở Sicily.

Rồi Anchises quay sang con:

"Sẽ có những dân tộc khác tạc đồng đẹp hơn con, tạc như thể đồng biết thở. Họ sẽ cãi trước tòa hay hơn con. Họ sẽ lấy que vạch trên cát mà đo được đường đi của các vì sao.

Còn con, người La Mã, hãy nhớ phần việc của con: cai trị các dân tộc. Hãy đặt ra nếp sống hòa bình, khoan dung với kẻ đã quy phục, và trấn áp kẻ ngạo mạn."

Đó là bản tuyên ngôn của cả một dân tộc, và nó không nói về vinh quang cá nhân lấy một chữ. Người Hy Lạp dạy con cháu tìm tiếng tăm bất tử; người La Mã dạy một thứ khô khan hơn: hãy làm cho tử tế phần việc của mình.

Aeneas trở lên mặt đất trong đêm, vẫn là người vừa mất vợ, mất cha, mất một thành phố và một người đàn bà đã yêu chàng.

Nhưng lần đầu tiên trong bảy năm lênh đênh, chàng biết rõ mình đang đi vì cái gì. Chàng đã nhìn thấy tận mắt những người chưa ra đời mà chàng đang gánh trên vai, y như ngày xưa chàng gánh cha ra khỏi lửa.

Sáng hôm ấy chàng ra lệnh nhổ neo, đi tiếp về phía một con sông chảy hiền giữa đồng.

Góc tương tác

Liên hệ đa văn hóa (M7): "Xuống địa phủ gặp lại người thân" là mô-típ có mặt ở gần như mọi nền văn hóa lớn. Hy Lạp có Orpheus ôm đàn xuống xin lại vợ. Lưỡng Hà có nữ thần Inanna đi xuống cõi âm và phải bỏ lại từng món trang sức ở mỗi cánh cổng. Nhật Bản có Izanagi đi tìm vợ Izanami ở xứ Yomi, rồi hoảng sợ bỏ chạy khi nhìn thấy nàng trong bóng tối. Phật giáo có Mục Liên xuống địa ngục cứu mẹ — chuyện ấy sinh ra lễ Vu Lan mà người Việt vẫn giữ tới nay.

Nhưng hãy để ý một khác biệt rất lớn. Orpheus, Izanagi và Mục Liên đều xuống để lấy lại một người của quá khứ: một người vợ, một người mẹ. Aeneas thì không đòi lại ai cả — cha chàng vẫn ở lại dưới ấy, và chàng đi lên tay không. Chàng xuống cõi chết để nhìn thấy tương lai, và thứ chàng mang lên mặt đất không phải một người, mà là một danh sách những người chưa sinh ra.

Đó là dấu vân tay của thần thoại La Mã: ngay cả cõi chết, họ cũng biến thành một nơi để nhận nhiệm vụ. Bạn thử nghĩ xem — nếu được xuống đó một lần, bạn sẽ muốn gặp ai: một người đã mất, hay chính con cháu mình trăm năm sau?

Hết Chương 3

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 4
← TrướcTiếp →