Mưa bắt đầu từ lúc năm giờ chiều, lúc đầu chỉ là những hạt nhỏ gõ lộp bộp lên mái tôn nhà hàng xóm. Đến bảy giờ, nó đổ xuống thành từng tảng nước, ầm ào như có ai xả một cái bồn tắm khổng lồ lên cái xóm nhỏ nằm ven đường Nguyễn Kiệm này.
Hân ngồi thu lu trong ánh đèn bàn, mắt dán vào màn hình, tay gõ liên tục. Deadline báo cáo quý ba là mười hai giờ đêm. Cô còn thiếu phần phân tích số liệu và hai trang kết luận. Bên ngoài, mưa gầm gừ. Bên trong, cô cũng gầm gừ theo mỗi khi nhìn thấy góc màn hình hiện "23% completed."
Rồi đèn tắt.
Không phải tắt từ từ. Là tắt một cái rụp, đen ngòm, im lặng tuyệt đối ngoại trừ tiếng mưa và tiếng tim Hân đập loạn.
"Trời ơi—"
Màn hình máy tính chuyển sang chế độ pin, nhưng chỉ còn mười một phần trăm. Hân đã cắm sạc từ sáng và quên mất. Cô vớ điện thoại, bật đèn pin, nhìn cái ổ cắm trên tường như thể nhìn kẻ thù. Rồi cô nhìn ra cửa sổ.
Nhà Khoa sáng.
Không phải điện — là ánh vàng ấm của đèn dầu hoặc nến, hắt qua rèm cửa nhà bếp. Và — cô nhớ ra — mẹ Khoa đã kể với bà nội Hân hồi tháng trước rằng nhà họ mới mua cái máy phát điện nhỏ dùng cho mấy lần mưa bão. "Chú Minh tính toán lắm," bà nội Hân nói, giọng vừa khen vừa cà khịa, "Không như ông nhà mình."
Hân nhìn pin máy tính: chín phần trăm.
Cô nhìn qua nhà Khoa.
Cô nhìn lại máy tính.
"Thôi chết," cô lẩm bẩm, rồi đứng dậy.
Cô gõ cửa trong khi đang mặc cái áo mưa vàng cũ mà bà nội mua từ thời chưa có Grab — loại áo mưa người ta hay gọi là "áo mưa cán bộ," dày cộm và bất tiện nhưng không thấm nước. Tóc cô vẫn dính một ít mưa từ khoảng sân bốn bước chân giữa hai nhà.
Khoa mở cửa. Anh mặc cái áo thun xám nhạt, tóc hơi rối, tay cầm cuốn sách. Ánh đèn từ trong nhà chiếu ra làm anh trông như đang đứng trong một bức tranh cũ.
Anh nhìn cô một giây. "Mất điện hả?"
"Cần mượn chỗ cắm sạc," Hân nói thẳng. "Nghe nói nhà anh có máy phát."
"Ừ." Anh mở cửa rộng hơn. "Vô đi."
Không trêu. Không cười. Không một câu "Ôi, Hân chịu sang nhà tui rồi à?" nào cả. Hân gần như hụt hẫng vì thiếu nó.
Bếp nhà Khoa nhỏ hơn bếp nhà Hân nhưng gọn gàng theo kiểu khác — thứ gọn gàng của người sống một mình đã lâu, mọi thứ đều có chỗ và chỗ đó đã thành thói quen. Trên bàn có một cây nến trắng cắm trong cái ly thủy tinh, ngọn lửa lung lay theo hơi gió từ cửa vừa mở. Khoa bật máy phát — tiếng ì ì nhỏ nổi lên từ góc nhà — và ánh đèn vàng nhạt trên trần bếp sáng lên.
"Ổ cắm ở đây." Anh chỉ góc bàn. "Cà phê không? Hay trà?"
Hân đang cắm laptop vào sạc. "Trà được, cảm ơn."
Lạ. Hai tiếng "cảm ơn" ra khỏi miệng cô hoàn toàn tự nhiên, không có chút gì gượng gạo.
Cô ngồi xuống, mở máy tính, nhìn góc màn hình thở phào khi thấy biểu tượng sạc xuất hiện. Mưa bên ngoài vẫn đổ rầm rầm lên mái nhà, tiếng ồn đều đều như ai đang chạy máy giặt khổng lồ. Khoa đặt ấm nước lên bếp gas, lấy hộp trà ra. Cô nghe tiếng cốc chạm nhẹ lên mặt bàn đá.
"Deadline mấy giờ?" anh hỏi, lưng vẫn quay lại.
"Mười hai giờ đêm."
"Còn bao lâu nữa?"
Hân nhìn đồng hồ. "Bốn tiếng. Còn nhiều việc."
Anh không nói gì thêm. Cô bắt đầu gõ lại. Tiếng bàn phím của cô hòa vào tiếng mưa và tiếng ấm nước bắt đầu rít nhẹ.
Đó là mười lăm phút yên lặng lạ lùng nhất mà Hân từng trải qua trong nhà Khoa — tức là trong suốt lịch sử hai mươi mấy năm cô biết đến sự tồn tại của người này.
Khoa đặt chén trà xuống cạnh laptop của cô, rồi ngồi xuống ghế đối diện với cuốn sách của mình. Hân liếc thấy bìa sách: gì đó về lịch sử kiến trúc. Không ngạc nhiên.
Trà có mùi lài. Cô không biết anh uống trà lài.
Cô gõ thêm được hai trang thì não bắt đầu mờ dần. Cô nhìn chằm chằm vào cái biểu đồ trên màn hình và không hiểu mình đang nhìn cái gì nữa.
"Anh ở Úc bao lâu?" cô hỏi, không hẳn vì muốn hỏi, mà vì câu hỏi cứ chui ra.
Khoa hạ sách xuống, không có vẻ ngạc nhiên. "Bảy năm. Bốn năm học, ba năm làm."
"Làm gì?"
"Công ty thiết kế ở Melbourne. Văn phòng nhỏ, chín người. Chủ yếu làm nhà ở dân dụng." Anh ngừng lại. "Tẻ nhạt hơn nghe thì tưởng."
"Sao về?"
Anh im lặng một chút, lật trang sách dù không đọc. "Nhiều lý do. Ba bệnh một cái. Rồi ở lại luôn."
Hân nhìn mặt anh. Dưới ánh đèn vàng pha ánh nến từ cây nến vẫn đang cháy giữa bàn, anh trông như người khác — ít sắc bén hơn, ít cái gì đó hơn mà cô không tìm ra từ. Anh không giải thích thêm, và cô không hỏi thêm.
"Dự án của em về cái gì?" anh hỏi sau một lúc.
"Báo cáo tài chính cho một chuỗi bán lẻ nhỏ. Chán lắm. Nhưng trả tiền tốt." Hân quay lại màn hình. "Em làm freelance. Kế toán, kiểm toán nội bộ, mấy thứ đó."
"Làm từ nhà?"
"Chủ yếu vậy." Cô gõ thêm một đoạn. "Bà nội hay phàn nàn là em ngồi nhà nhiều quá, không chịu ra ngoài. Nhưng bà cũng thích vì em có nhà chở bà đi chợ."
Khoa cười khẽ — không phải cái cười trêu chọc mà cô đã quen, mà là cái gì đó yên hơn. "Anh nhớ bà hay cho em kẹo dừa mỗi lần em khóc thua anh trò gì đó."
Hân ngẩng đầu. "Kẹo dừa là hối lộ. Anh hay mách với bà nội anh mỗi lần anh thắng."
"Anh có thắng thật mà."
"Anh gian."
"Lần nào?"
"Lần chơi ô ăn quan hồi lớp hai. Anh đếm ô sai."
Khoa mở miệng rồi đóng lại. Rồi anh nói: "Ừ. Anh đếm sai thật."
Hân bật cười. Không phải cười lớn — chỉ là một tiếng hít vào rồi thở ra kiểu gì đó ấm hơn bình thường. Khoa nhìn cô, rồi cũng cười, cái cười của người vừa nhớ ra thứ gì lâu rồi không nghĩ tới.
Bên ngoài, mưa bắt đầu nhỏ lại. Không phải hết mưa — chỉ là giảm từ cấp bão xuống cấp "mưa chiều Sài Gòn bình thường," tiếng gõ lên mái tôn từ ầm ào chuyển thành lộp bộp đều đặn, dễ chịu hơn nhiều.
Cô làm xong phần phân tích lúc mười giờ rưỡi. Phần kết luận cô gõ nhanh hơn vì não đã nóng máy. Khoa đã pha thêm ấm trà thứ hai và đặt xuống không nói gì, như thể đó là điều hiển nhiên.
Lúc cô ngả lưng ra ghế và nhắm mắt một giây sau khi bấm gửi, đồng hồ trên bếp chỉ mười một giờ hai phút.
"Xong rồi?" anh hỏi, không nhìn lên khỏi sách.
"Xong." Hân kéo dài chữ đó ra với cái giọng của người vừa leo lên được đỉnh núi nhỏ. "Gửi lúc mười một giờ hai phút. Còn gần một tiếng."
"Bình thường em gửi lúc mấy giờ?"
Cô suy nghĩ. "Mười một giờ năm mươi tám."
Anh bật cười. Lần này cười thật, hơi ngạc nhiên, tiếng cười khẽ trong căn bếp nhỏ. "Sao không gửi luôn từ sớm?"
"Gửi sớm người ta tưởng mình làm ẩu."
Khoa gấp sách lại, chống tay nhìn cô với cái vẻ không hiểu nhưng không phán xét. "Logic kỳ lạ."
"Logic của người làm nghề." Hân nhìn cây nến trên bàn — ngọn lửa giờ nhỏ hơn, sáp chảy thành một vũng trắng nhỏ quanh chân nến. "Anh có biết lúc mình sang không? Em đứng bên đó nhìn qua cửa sổ nhà anh mà... tức mình lắm."
"Tức vì phải sang?"
"Tức vì cái máy phát điện." Cô nhìn thẳng anh. "Nhà em cũng nên mua một cái."
Anh im lặng một giây. "Muốn anh đi cùng mua không? Anh biết chỗ bán tốt, không bị hét giá."
Hân không trả lời ngay. Ngoài cửa sổ, lúc đó, đèn đường bật sáng — điện về. Ánh đèn vàng trên trần bếp nhà Khoa chuyển thành ánh đèn huỳnh quang trắng sáng hơn, rõ hơn, bình thường hơn. Cây nến vẫn cháy, nhưng giờ trông nhỏ lại hơn giữa ánh sáng điện.
Không ai đứng dậy.
Khoa không nói "điện rồi, về đi." Hân không cầm laptop lên. Họ ngồi thêm một lúc trong cái bếp giờ sáng hơn, tiếng mưa đã thật sự nhỏ xuống còn lộp bộp thưa thớt, mùi trà lài và mùi sáp nến hòa vào nhau trong không khí.
Cây nến cháy thêm được mười phút thì tự tắt, hết sáp.
"Cảm ơn anh," Hân nói khi đứng dậy, rút dây sạc ra, nhét vào túi. "Cho mượn chỗ."
"Không có gì." Khoa đứng dậy theo. "Lần sau mất điện thì sang."
"Lần sau em mua máy phát rồi."
"Thì vẫn sang uống trà."
Câu đó nói đơn giản quá, tự nhiên quá, đến mức Hân không kịp phản xạ phòng thủ. Cô chỉ đứng đó một giây nhìn anh, rồi khoác áo mưa lên.
"Được," cô nói.
Cô bước ra cửa, qua cái sân nhỏ bốn bước chân giữa hai nhà, mưa lúc này chỉ còn lất phất nhẹ lên da tay. Khi cô về đến bậc thềm nhà mình và ngoảnh lại, ánh đèn bếp nhà Khoa vẫn còn bật sáng.
Cô không biết anh có nhìn theo không. Nhưng cô không vội tắt đèn ngay khi bước vào trong.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →