Chiếc ghế nhựa màu xanh bạc hà đã bạc đến mức không còn nhận ra màu ban đầu. Bà Năm mang nó ra hành lang mỗi đêm từ năm năm trước, khi đầu gối bắt đầu kêu răng rắc mỗi lần ngồi xuống sàn. Giờ thì ghế và bà như một — cả hai đều cứng, đều quen với bóng tối, đều không ai hỏi thăm.
Mười một giờ mười ba phút.
Bà biết giờ không cần nhìn đồng hồ. Cơ thể già dạy người ta điều đó — một thứ đồng hồ bên trong không bao giờ sai, chỉ không thể tắt.
Hành lang tầng bốn vào giờ này tối hơn bất kỳ chỗ nào trong tòa nhà. Bóng đèn ở đầu hành lang đã cháy từ tháng trước, anh bảo vệ hứa thay nhưng chưa thay. Bà không phàn nàn. Bóng tối quen thuộc hơn ánh sáng — bà đã ngồi trong nó đủ lâu để nhận ra từng sắc độ khác nhau: tối của 11 giờ, tối của 2 giờ, tối của 4 giờ. Mỗi loại có mùi riêng.
Cửa phòng 404 có khe sáng vàng ở phía dưới.
Bà nhìn khe sáng đó và nhẩm tính. Thằng Duy vào ở tuần trước. Trai trẻ, ít nói, hay nhìn vào không khí khi đứng ở hành lang như thể đang giải một bài toán chỉ mình nó thấy. Bà đã thấy kiểu đó rồi.
Tất cả những người ở phòng 404 đều có kiểu đó.
Người đầu tiên bà còn nhớ tên là anh Minh. Năm 2001, hoặc 2002 — bà không chắc nữa. Kỹ sư cầu đường, hay về muộn, ăn mì gói trong phòng và để vỏ gói ngoài cửa đến sáng. Anh ở bốn tháng rồi xin chuyển xuống tầng hai vì "phòng này ồn quá". Bà hỏi ồn cái gì, anh chỉ lắc đầu.
Sau anh Minh là một cô gái bà không nhớ tên, chỉ nhớ mái tóc ngắn và thói quen đứng nhìn ra cửa sổ hành lang mỗi sáng sớm. Cô ở sáu tháng. Đi không báo trước, để lại một chậu cây héo và đôi dép lào cũ.
Rồi là người đàn ông trung niên làm thợ sửa điện thoại. Ba tháng. Một sinh viên đại học nào đó. Hai tháng rưỡi. Một phụ nữ hay khóc đêm — bà nghe qua tường mỏng, giả vờ không nghe. Bốn tháng.
Tất cả đều đi. Tất cả đều để lại phòng trống và không khí như cũ.
Không ai ở quá bảy tháng.
Không ai, trừ Chi.
Chi vào ở mùa mưa năm 2003. Cô gõ cửa phòng bà một buổi chiều, tay cầm hộp bánh trung thu còn nguyên, hỏi xin muối vì quên mua. Bà đưa muối, nhìn cô gái đứng trước cửa — nhỏ người, tóc dài cột lỏng, mắt có cái gì đó bà không diễn tả được. Không phải buồn. Không phải lo. Giống như cái nhìn của người đang cố nhớ ra điều gì mà không thể.
"Cô làm nghề gì?" bà hỏi.
"Viết lách. Tự do." Chi nói và cười. "Tức là viết lách và lo tiền."
Họ không thân ngay. Bà Năm không thân với ai ngay. Nhưng Chi hay ngồi hành lang đêm khuya — không phải vì mất ngủ như bà, mà vì cô nói ngồi ngoài này dễ nghĩ hơn. Dần dần, hai người ngồi cùng nhau mà không cần nói chuyện. Bà đan len, Chi nhìn trần. Đôi khi Chi đọc bản thảo ra tiếng, bà nghe mà không hiểu gì nhưng thấy yên.
Ba tháng đầu, Chi ổn. Nhận bài, nộp bài, đôi khi đặt cơm mang lên tầng và để phần cho bà.
Tháng thứ tư, Chi bắt đầu hỏi.
"Bà không thấy cô đơn à?"
Câu đầu tiên cô hỏi vào một đêm tháng mười hai, gió từ phía sông thổi vào hành lang, bà đang quấn lại cái khăn len cho ấm.
Bà Năm dừng tay. Không phải vì câu hỏi khó — mà vì bà không biết câu trả lời nào là thật.
"Quen rồi," bà nói cuối cùng.
Chi nhìn bà. "Quen với cô đơn hay quen với một mình?"
Bà không trả lời được. Chi cũng không hỏi thêm. Họ ngồi im cho đến khi cô vào phòng lúc gần ba giờ sáng.
Tháng thứ năm và thứ sáu, Chi ít ra hành lang hơn. Bà thỉnh thoảng nghe tiếng gõ phím từ trong phòng, đều đặn như mưa nhỏ. Đôi khi không có tiếng gì cả — và im lặng đó khác với im lặng bình thường. Dày hơn. Nặng hơn.
Một đêm tháng giêng năm 2004, bà ngồi ngoài hành lang và nghe thấy tiếng khóc.
Không phải từ trong phòng. Từ ngay phía sau cửa phòng 404 — tiếng khóc nho nhỏ, không thành tiếng, kiểu khóc của người không muốn ai nghe nhưng không thể nhịn.
Bà đứng dậy. Đặt tay lên cửa.
Rồi dừng.
Bà không biết tại sao mình dừng. Sau này bà tự hỏi điều đó nhiều lần, ở nhiều đêm khác, ngồi trên đúng cái ghế này. Bà sợ làm phiền? Sợ Chi ngượng khi bị thấy khóc? Sợ không biết nói gì?
Hay bà sợ mình cũng sẽ khóc?
Bà đứng trong bóng tối, tay trên cửa, nghe tiếng khóc nhỏ dần và tắt. Rồi bà quay lại ghế. Ngồi xuống. Tiếp tục đan len trong đêm.
Ba tuần sau, Chi vào bệnh viện.
Bà Năm biết từ anh bảo vệ tầng dưới. Không ai hỏi thêm. Căn phòng 404 trống mấy tháng, rồi lại có người mới vào.
Khe sáng dưới cửa 404 vẫn còn đó.
Bà Năm nhìn nó và nghĩ đến những người đã ở trong đó — tất cả đến một mình, đi một mình, để lại không khí nặng hơn lúc vào. Thằng Duy giờ ngồi sau cánh cửa đó, hẳn đang gõ máy tính, mắt nhìn màn hình xanh trong bóng tối phòng.
Buổi sáng sớm bà thấy nó và cô y tá phòng 403 đứng nói chuyện ở bếp chung. Hai đứa có vẻ lần đầu gặp nhau, nói chuyện kiểu dè dặt, thăm dò. Tốt hơn những người trước — những người trước không nói chuyện với ai.
Nhưng bà đã thấy đủ thứ ở hành lang này để không dám mừng sớm.
Cô đơn không biến mất chỉ vì có người đứng cạnh. Chi cũng từng có những buổi tối ngồi với bà. Vẫn không đủ.
Bà không biết cái gì mới đủ.
Gió từ cửa sổ đầu hành lang thổi qua, lay nhẹ tờ lịch dán ở cửa phòng 401. Mười hai giờ kém mười lăm. Đêm còn dài.
Bà Năm nhìn khe sáng dưới cửa 404, thì thầm vào bóng tối bằng giọng không có người nghe, giọng của người đã quen nói mà không cần đáp lại:
"Lại rồi."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →