Cái bàn trà của bà Năm kê sát tường phía đông, nơi ánh đèn đường từ ngoài cửa sổ hắt vào thành một vệt vàng dài mỗi khi đêm xuống. Trên bàn có một ấm sứ trắng, hai cái ly không bao giờ đủ bộ, và một hộp trà Bảo Lộc đã cũ đến mức nhãn bong gần hết. Bà không nhớ mình đã mua hộp đó năm nào. Chỉ biết rằng mỗi lần định vứt đi, bà lại không làm được.
Duy đứng ở ngưỡng cửa phòng 402, tay vẫn cầm cuốn nhật ký. Châu đứng cạnh, im lặng theo kiểu người quen chờ đợi — không bồn chồn, chỉ lặng.
Bà Năm không nói mời vào ngay. Bà nhìn hai người một lúc, ánh mắt di chuyển từ mặt Duy sang mặt Châu rồi dừng lại ở cuốn nhật ký, như thể bà đã biết trước hôm nay sẽ đến. Rồi bà bước sang một bên.
"Vào đi."
Hai tiếng đó nhẹ đến mức gần như không nghe thấy.
Phòng 402 nhỏ hơn Duy nghĩ. Hai mươi lăm năm sống ở một chỗ không làm căn phòng rộng ra, nhưng nó làm cho mọi thứ trong đó có trọng lượng. Tủ gỗ cũ ở góc trái, mặt kính đã mờ. Một chồng tạp chí cũ buộc dây xếp dọc tường. Bức ảnh đen trắng treo lệch một chút, chụp một người phụ nữ trung niên đứng trước cái gì đó trông như cổng trường.
Bà Năm rót trà. Tay bà không run, nhưng chậm — loại chậm của người đã học cách không vội vàng vì biết không còn nhiều thứ để vội.
"Con bé Chi hay sang đây." Bà bắt đầu như vậy, không cần ai hỏi. "Mang trà sang. Loại trà nhài, mùi nhẹ. Nó nói trà của bà hơi đặc, uống ban đêm khó ngủ."
Châu khẽ nhìn xuống ly trà trên tay. Trà Bảo Lộc, đậm, không hương.
"Nó hay ngồi ngoài hành lang trước. Tôi nghe tiếng ghế kéo, tiếng cốc đặt xuống sàn. Rồi tôi ra." Bà dừng lại, nhìn về phía cửa sổ. "Hồi đó tôi chưa quen ngồi một mình. Bây giờ quen rồi."
Duy đặt cuốn nhật ký lên đùi. Anh không mở ra, chỉ để tay lên bìa.
"Bà biết nó từ đầu?" anh hỏi.
"Biết thế nào?" Bà quay lại nhìn anh. "Biết tên. Biết nó làm nghề viết. Biết nó ít ăn, hay quên giờ. Có hôm tôi nấu cháo, gõ cửa đưa sang — nó cứ nhìn tôi như chưa bao giờ thấy ai làm vậy." Bà ngừng. "Ánh mắt đó tôi nhớ lâu."
Châu bắt đầu hiểu tại sao bà già này ngồi hành lang mỗi đêm. Không phải mất ngủ. Là chờ. Không biết chờ gì, nhưng chờ.
"Rồi sao, bà?" Châu hỏi khẽ.
Bà Năm đặt ấm trà xuống. Hai bàn tay gầy đan vào nhau trên lòng.
"Có một tối — tôi không nhớ rõ là tháng mấy, chỉ nhớ lạnh — tôi nghe tiếng ngoài hành lang. Không phải tiếng ghế, không phải tiếng cốc. Là tiếng khóc."
Phòng im lặng hoàn toàn. Bên ngoài, xa xa có tiếng xe máy đơn độc chạy qua.
"Tôi đứng dậy. Ra đến cửa. Nhìn qua khe." Bà dừng lại rất lâu. "Con bé ngồi dựa tường ngay ngoài đó. Đầu cúi xuống. Vai rung. Khóc không thành tiếng — loại khóc của người đã khóc nhiều quá đến mức không còn âm thanh nữa."
Duy nhìn bàn tay bà. Những ngón tay đan chặt vào nhau, đốt khớp trắng ra.
"Tôi giơ tay lên." Bà làm lại động tác đó, tay phải giơ lên ngang ngực, bàn tay hướng về phía cánh cửa tưởng tượng. "Định gõ. Một giây. Hai giây."
Bàn tay hạ xuống.
"Tôi nghĩ — khuya rồi, biết đâu nó không muốn ai thấy. Biết đâu ra ngoài làm nó khó xử hơn. Biết đâu..." Bà ngừng lại. "Tôi sợ làm phiền."
Ba chữ đó rơi xuống như một vật nặng.
"Tôi đi vào phòng. Nằm xuống. Nghe tiếng khóc một lúc rồi tắt." Bà nhìn Châu, trong mắt không phải nước mắt — cái đó đã qua từ lâu rồi — chỉ là một loại trống rỗng đã ổn định lại thành hình dạng cố định. "Sáng hôm sau tôi ra hành lang. Cửa 404 mở hé. Tôi gõ. Không ai trả lời. Tôi hỏi người ở đầu hành lang — họ nói xe cấp cứu đến lúc bốn giờ sáng."
Châu đặt ly trà xuống bàn. Bàn tay cô bất động một lúc trên mặt bàn.
"Sau đó bà có biết tin gì không?" Duy hỏi.
"Nghe người ta nói nó vào viện tâm thần. Nhưng không ai đến thăm." Bà nhìn ra cửa sổ. "Không ai đến thăm. Sau đó thì tôi không hỏi thêm nữa. Hỏi làm gì."
Duy mở cuốn nhật ký. Anh lật đến một trang gần cuối mà anh đã đánh dấu bằng mẩu giấy gấp. Chữ Chi ở những trang này không đều nữa — lên xuống, đôi chỗ ấn mạnh đến thủng giấy, đôi chỗ mờ nhạt như người viết trong bóng tối.
"Bà có muốn nghe không?" anh hỏi.
Bà Năm nhìn cuốn nhật ký rất lâu. Rồi bà gật đầu.
Duy đọc. Không phải cả trang — chỉ một đoạn ngắn, giọng đều, như đọc bình thường:
"Hành lang đêm nay lạnh. Tôi ngồi một lúc rồi vào. Không hiểu sao cứ nghĩ sẽ có ai đó ra. Ai đó hỏi 'ngồi chơi không'. Không ai ra. Nhưng tôi vẫn cứ nghĩ vậy mỗi lần."
Bà Năm không nói gì. Môi bà mím lại, rồi thả ra.
Ngoài hành lang, gió thốc qua khe cửa sổ cuối hành lang, tiếng rít nhỏ kéo dài rồi tắt.
"Cái hộp trà nhài." Bà Năm lên tiếng sau một khoảng lặng. "Nó bỏ lại khi đi. Tôi không biết, cứ tưởng nó quên. Định mang sang trả. Rồi xe cấp cứu đến."
Bà đứng dậy, đi đến góc tủ. Mở ngăn dưới cùng. Lấy ra một hộp trà cũ hơn hộp trên bàn nhiều — nhãn đã vàng, góc hộp bị ẩm làm cong lên. Bà đặt nó lên bàn giữa ba người.
"Tôi giữ. Không biết tại sao. Không ai hỏi."
Châu nhìn cái hộp trà. Nhìn bàn tay bà Năm đang rút lại, đặt vào lòng.
Đó là đôi bàn tay đã giơ lên một lần, rồi hạ xuống. Đã hai mươi hai năm trôi qua và đôi bàn tay đó vẫn giơ lên rồi hạ xuống mỗi đêm bà ngồi ngoài hành lang, trong đầu bà, lặp đi lặp lại không ngừng — chỉ là không ai nhìn thấy.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 15 →