Bà Lan không có số điện thoại của ai để điền vào mục "liên hệ khẩn cấp."
Châu nhận ra điều đó khi lật tờ hồ sơ nhập viện lần thứ ba, vẫn thấy ô trống. Không phải bỏ sót — bà Lan đã gạch một đường thẳng qua ô đó bằng bút bi xanh, gọn gàng như người đã quen với việc gạch bỏ.
Bà nằm giường số 7, khu nội khoa B, ngày thứ ba. Viêm phổi, không nặng lắm, nhưng đủ để giữ lại. Châu làm ca đêm nên mỗi lần vào kiểm tra, phòng bệnh đã tắt đèn lớn, chỉ còn ánh đèn ngủ vàng hoe dọc hành lang giữa các giường. Bà Lan lần nào cũng thức.
"Cô y tá," bà gọi, lần này nhỏ hơn lần trước — không phải vì yếu đi, mà như đã cân nhắc có nên gọi hay không.
Châu ghé lại, đo huyết áp, ghi chỉ số. Bà Lan nhìn lên trần nhà một lúc rồi hỏi: "Cô có ai không?"
Câu hỏi không có ngữ cảnh dẫn vào. Không phải "cô có người thân ở đây không" hay "cô có chồng chưa" — chỉ là "có ai không", gọn như câu hỏi thời tiết.
Châu đặt máy đo huyết áp xuống bàn cạnh giường. Ngón tay cô dừng lại ở cái khóa cạp máy. Câu trả lời đúng ra phải dễ: Có, có ba má, có vài người bạn từ hồi đại học, có đồng nghiệp ca đêm. Nhưng bà Lan không hỏi vậy. Bà hỏi "có ai không" theo cái nghĩa mà Châu hiểu nhưng không biết tên.
"Dạ có," Châu nói.
Bà Lan không nhìn Châu. "Tôi hỏi thật đó."
Lần này Châu không trả lời. Cô viết thêm một dòng vào sổ theo dõi, gập lại, nói "bà ngủ đi, gần ba giờ rồi" rồi bước ra.
Ngoài hành lang, ánh đèn huỳnh quang trắng nhợt. Châu đứng tựa vào tường một lúc, nhìn xuống sàn gạch hoa lạnh. Câu hỏi của bà Lan vẫn còn đó, không tan đi theo bước chân.
Ba ngày. Bà Lan nằm đây ba ngày không có người thân vào thăm. Không phải không ai biết — hồ sơ ghi rõ bà sống ở quận 8, nghỉ hưu, trước đây làm kế toán. Có nghĩa là có quá khứ, có đồng nghiệp cũ, có hàng xóm. Nhưng ô liên hệ khẩn cấp vẫn có một đường gạch thẳng bằng bút bi xanh.
Châu tự hỏi bà gạch ô đó với thái độ nào. Buồn, hay đã quen.
Sáu giờ kém mười lăm, ca trực kết thúc. Châu thay đồ trong phòng thay ca, nhét áo blouse vào túi vải, đi ra cổng bệnh viện đúng lúc trời chuyển từ xám chì sang xám trắng. Cái khoảng màu đó — không phải đêm, chưa phải sáng — Châu đã quen với nó đến mức không còn để ý nữa, như người quen với mùi bệnh viện sau vài tháng làm việc.
Xe buýt số 19 đến lúc sáu giờ bảy phút. Châu leo lên, tìm ghế cuối, ngồi xuống và lấy cuốn nhật ký ra.
Duy đưa hôm qua. Không nói nhiều, chỉ bảo "đọc đi rồi hiểu tại sao anh lo". Châu cầm về mà chưa mở, để trên bàn suốt ca trực, nhìn nó mỗi lần đi qua nhưng không chạm vào. Đến lúc này mới mở.
Chữ Chi nhỏ, đều, hơi nghiêng phải. Không phải chữ của người cẩu thả.
Châu lật đến entry 31. Trang giấy đã ngả vàng ở góc, mực xanh nhạt hơn so với những trang đầu.
Không ngủ được. Cứ chờ tiếng gõ.
Một dòng. Không có gì thêm. Không giải thích chờ tiếng gõ gì, từ đâu, của ai. Chỉ là cứ chờ — như thể chờ là trạng thái mặc định, không cần giải thích thêm.
Xe buýt qua cầu Kênh Tẻ, rung lên theo nhịp mặt đường. Châu nhìn dòng chữ đó lần nữa.
Cô cũng không ngủ được những ngày đầu làm ca đêm. Không phải vì ồn hay sáng — phòng cô tối và yên. Mà vì thành phố ban ngày không phát ra âm thanh nào cô nhận ra là "tín hiệu được nghỉ". Hồi đó cô nằm nghe tiếng còi xe cấp cứu từ bệnh viện — lẻ loi, cách nhau không đều, như dấu phẩy trong câu văn không ai viết. Và cô cứ chờ tiếng còi tiếp theo trước khi cho phép mình nhắm mắt.
Không ai biết điều đó. Không phải vì cô giấu — chỉ vì không ai hỏi theo cái cách mà câu trả lời thật có thể chui ra được.
Bà Lan hỏi đúng cách. Và Châu đã nói dối.
Cô lật thêm vài trang. Entry 33:
Gọi điện cho Minh. Máy bận. Gọi lại sau, cũng bận. Thôi.
Entry 35:
Sáng nay cái bóng đèn hành lang lại tắt. Ngồi trong bóng tối mà không thấy gì khác biệt lắm so với bật đèn.
Entry 38 — chữ nhỏ hơn một chút, như Chi đang cố tiết kiệm chỗ trên trang hoặc tiết kiệm gì đó trong người:
Ước gì ai đó gõ cửa trước. Chỉ cần một lần. Để mình biết mình không phải tự mình bước ra mãi.
Châu ngừng đọc.
Bên ngoài cửa sổ xe buýt, thành phố đang vào buổi sáng. Không phải từng người, mà từng đợt — người đi xe máy thành từng luồng, người bộ hành trên vỉa hè thành từng dòng, xe đẩy bán bánh mì thành từng điểm neo. Đông. Châu đã sống ở thành phố này hai mươi sáu năm và chưa bao giờ thấy nó vắng.
Nhưng nhìn từ trên cao xuống — từ cái ghế cuối xe buýt này, qua ô kính có vết nước mưa chưa khô — mỗi người là một bong bóng. Trong suốt, không nặng, đủ lớn vừa một người. Người ta đi sát nhau, thậm chí chạm vai, nhưng bong bóng không vỡ. Chỉ hơi lệch đi rồi tiếp tục trôi theo hướng của mình.
Châu nhìn ra đó đủ lâu để xe buýt qua thêm hai trạm mà cô không để ý.
Chi đã sống ở phòng 404, cũng làm việc một mình về đêm, cũng chờ — tiếng gõ. Châu sống ở phòng 403, cũng làm việc một mình về đêm, cũng chờ — tiếng còi xe cấp cứu. Cùng một trạng thái, khác âm thanh làm mốc.
Và bà Lan nằm giường số 7 ba ngày, ô liên hệ khẩn cấp có một đường gạch thẳng, hỏi một câu mà Châu không trả lời được thật.
Xe buýt dừng ở trạm Nguyễn Tất Thành. Châu nhìn bảng tên trạm, nhìn đồng hồ — sáu giờ hai mươi bảy. Còn hai trạm nữa đến chỗ xuống.
Cô gập cuốn nhật ký lại, nhưng không bỏ vào túi. Giữ trên tay, nhẹ hơn cô tưởng.
Ngày mai — tức là ca đêm tới — bà Lan vẫn sẽ nằm giường số 7. Vẫn thức. Vẫn nhìn lên trần nhà với cái vẻ của người đã chờ đủ lâu để không mong gì nữa nhưng vẫn chưa ngủ được.
Châu quyết định sẽ mang theo một gói trà. Loại bà Năm hay pha, cam thảo gừng, Duy mua từ chợ Xóm Chiếu tuần trước còn thừa. Sẽ ngồi xuống ghế cạnh giường bà Lan. Không hỏi gì. Chỉ rót ra hai ly.
Và nếu bà hỏi lại "cô có ai không" — lần này Châu sẽ không trả lời ngay.
Sẽ để câu hỏi đó ngồi giữa hai người một lúc, trong thinh lặng của phòng bệnh ba giờ sáng, như cách mà câu hỏi đó xứng đáng được đối đãi.
Xe buýt phanh lại ở trạm kế tiếp. Ngoài cửa sổ, một người đàn ông đứng một mình ở trạm, nhìn vào màn hình điện thoại. Không có tin nhắn mới — Châu đoán vậy, vì ông ta nhìn rồi bỏ điện thoại vào túi với cái động tác của người vừa kiểm tra xong và thấy không có gì.
Cô biết cái động tác đó. Cô làm nó mỗi ngày.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 14 →