Người đàn bà ấy xuất hiện lúc bảy giờ mười lăm.
Không phải bảy giờ mười bốn. Không phải bảy giờ mười sáu. Ngân đã kiểm chứng điều này trong mười một buổi sáng liên tiếp, đặt điện thoại úp mặt xuống bàn để không bị cám dỗ nhìn vào, mắt chỉ nhìn về phía ban công tầng ba của tòa nhà đối diện, chờ đợi cái khoảnh khắc mà cánh cửa kính mờ ấy trượt sang một bên.
Bảy giờ mười lăm. Mỗi ngày.
Bác sĩ Linh bảo Ngân hãy ghi nhật ký. Mỗi buổi sáng, viết xuống ba điều mình quan sát thấy, ba điều mình cảm nhận được, ba điều mình biết ơn. Cái bộ ba ấy nghe như một bài thể dục tinh thần, nghe như ai đó đã đọc quá nhiều sách self-help rồi cố gói ghém lại thành một cái công thức đơn giản đến mức xúc phạm. Ngân đã thử. Trang nhật ký đầu tiên cô viết được hai dòng rồi để trống. Trang thứ hai cô không mở ra nữa.
Nhưng cô đã ghi chép. Chỉ là không phải theo cái cách mà bác sĩ Linh hình dung.
Trong đầu Ngân có một cuốn sổ riêng. Ở đó, cô ghi lại thứ tự tưới cây của người đàn bà tầng ba.
Lan trước. Luôn là lan.
Trên ban công ấy có ba chậu lan Hồ Điệp trắng xếp theo hàng ngang, sát với lan can. Người đàn bà — Ngân đoán bà khoảng năm mươi mấy, tóc búi cao, hay mặc áo bà ba vải mỏng màu xanh nhạt — bao giờ cũng bắt đầu từ chậu bên trái. Bình tưới cầm tay, loại bình nhỏ bằng nhựa màu vàng, đầu vòi hoa sen. Nước tưới nhẹ, không dội mạnh, cổ tay bà xoay một vòng tròn chậm rãi trước khi sang chậu tiếp theo. Giữa hai chậu lan, bà dừng lại khoảng ba giây. Nhìn. Không rõ bà nhìn gì — cái gì đó ở mép lá, hay ở rễ khí sinh phía dưới, hay đơn giản bà chỉ nhìn để nhìn. Rồi tưới chậu thứ hai. Rồi ba giây nữa. Rồi chậu thứ ba.
Sau lan là xương rồng.
Đây là phần Ngân thấy thú vị nhất. Hai chậu xương rồng — một chậu cao loại cột, một chậu thấp loại bánh nướng có gai — đặt sát tường bên trong, gần cửa kính hơn. Người đàn bà tưới xương rồng ít hơn hẳn, chỉ vài giọt mỗi lần, đôi khi không tưới mà chỉ sờ vào đất thử độ ẩm rồi bỏ qua. Xương rồng không cần nhiều nước. Bà biết điều đó. Cô cũng biết điều đó. Nhưng bà vẫn ghé qua, vẫn dừng lại, vẫn đặt ngón tay vào mặt đất trước khi quyết định hôm nay chúng cần hay không cần. Cái hành động nhỏ ấy — kiểm tra trước khi cho — khiến Ngân cứ nghĩ mãi.
Cuối cùng là cúc vàng.
Một hàng dài dọc theo lan can, chừng tám đến mười chậu nhỏ, hoa đang nở rộ hoặc vừa tàn tùy mỗi chậu. Người đàn bà tưới hàng cúc này lâu nhất, đi từ đầu này sang đầu kia rồi lại quay về, đôi khi nhặt một bông hoa héo, đôi khi dùng ngón tay búng nhẹ vào một cành đang cong. Có lần — Ngân nhớ rõ, hôm ấy là buổi sáng thứ tám — người đàn bà dừng lại rất lâu ở chậu cúc thứ tư từ bên phải. Đứng nhìn. Không tưới. Cũng không nhặt lá. Chỉ đứng đó trong khoảng bốn mươi giây rồi tiếp tục. Ngân không biết chậu cúc ấy có gì. Khoảng cách giữa hai tòa nhà chừng mười lăm mét, quá xa để nhìn thấy chi tiết bằng mắt thường, nhưng gần đủ để đọc được ngôn ngữ của cơ thể.
Và cơ thể người đàn bà ấy đứng trước chậu cúc thứ tư nói: có gì đó không ổn. Hay có gì đó đang ổn lại.
Ngân không biết cách phân biệt hai điều đó khi nhìn từ xa.
Cô uống cà phê đen, không đường. Không phải vì cô thích vị đắng, mà vì buổi sáng cô thường không đủ sức để làm thêm một bước nào — mở ngăn tủ, lấy hộp đường, múc, khuấy. Mỗi bước như vậy đều tốn một thứ gì đó mà cô không có từ để gọi chính xác. Không phải năng lượng. Không phải ý chí. Gần hơn với — khả năng tin rằng bước tiếp theo có ý nghĩa.
Bác sĩ Linh gọi đó là anhedonia. Mất khả năng cảm nhận niềm vui từ những thứ từng mang lại niềm vui. Ngân gật đầu khi nghe, ghi vào điện thoại để tra cứu sau, rồi ngồi trong phòng chờ của phòng khám và nhìn ra cửa sổ và nghĩ: tôi không phải mất khả năng cảm nhận niềm vui. Tôi chỉ không tin rằng mình xứng đáng với nó.
Nhưng cô không nói điều đó ra. Chưa đủ can đảm, hay chưa đủ từ ngữ, hoặc đơn giản là chưa đủ chắc chắn rằng bác sĩ Linh — người phụ nữ chuyên nghiệp với mái tóc ngắn và đôi kính không gọng và cái cách gật đầu nhẹ mỗi khi lắng nghe — sẽ hiểu ý cô muốn nói.
Cái ghế bên cửa sổ là thứ cô mua được. Theo đúng nghĩa đen. Ba tháng trước, khi cô vừa mang đơn chẩn đoán về nhà và ngồi giữa sàn nhà không biết làm gì tiếp theo, cô đã mở máy tính và đặt hàng một cái ghế bành bọc vải lanh màu xám. Không phải vì cô muốn một cái ghế. Mà vì cô cần một nơi để ngồi mà không phải ngồi trên giường, không phải ngồi trên sàn, không phải ngồi theo cái cách mà cô đã ngồi trong suốt những tuần trước đó — co ro, ôm gối, không đủ sức mở rèm cửa sổ.
Ghế về, cô đặt nó sát cửa sổ. Mở rèm.
Và cô thấy người đàn bà tưới cây.
Sáng nay là sáng thứ mười hai.
Người đàn bà xuất hiện lúc bảy giờ mười lăm như mọi ngày. Áo bà ba xanh nhạt. Bình tưới vàng. Ngân giữ nguyên tư thế ngồi, hai chân co lên ghế, tách cà phê đặt trên đùi, hơi ấm từ sứ thấm qua lớp vải pyjama. Bên ngoài, nắng sáng sớm đang đổ xuống mái tòa nhà đối diện ở một góc nghiêng làm cho hàng cúc vàng của bà sáng lên như thể được chiếu đèn.
Lan trước. Ba chậu. Cổ tay xoay chậm.
Ngân nhận ra mình đang thở theo nhịp của người đàn bà kia. Không cố ý. Chỉ là — khi bà dừng lại giữa hai chậu lan và nhìn xuống, Ngân cũng dừng lại. Khi bà tưới, Ngân thở ra. Khi bà bước sang chậu tiếp theo, Ngân hít vào.
Cô không biết khi nào mình bắt đầu làm điều này.
Xương rồng. Bà sờ vào đất, rút tay ra, không tưới. Hôm nay xương rồng không cần nước. Ngân cảm thấy một điều gì đó không gọi được tên — gần giống như nhẹ nhõm, gần giống như thỏa mãn, nhưng không hẳn là một trong hai. Như thể câu trả lời đúng vừa được chọn trong một bài kiểm tra mà cô không biết mình đang làm.
Rồi cúc vàng.
Người đàn bà đi dọc hàng cúc từ trái sang phải, chậm rãi. Dừng ở chậu thứ hai để nhặt một bông hoa tàn. Bỏ vào túi áo bà ba — ở đó có một túi nhỏ, Ngân chú ý điều này lần đầu vào buổi sáng thứ năm. Bà luôn bỏ hoa tàn vào túi áo. Không phải ném xuống ban công, không phải để trên mặt đất, mà bỏ vào túi. Như thể bà muốn mang chúng đi theo.
Ngân tự hỏi bà làm gì với những bông hoa tàn ấy sau đó.
Ủ phân? Ép vào sổ tay? Hay chỉ đơn giản là bỏ vào thùng rác trong bếp, nhưng bằng cái cách đó — bỏ vào túi rồi mang vào trong — bà đã cho chúng một chuyến đi cuối cùng, một khoảnh khắc được mang theo thay vì bị bỏ lại?
Cô không biết. Và chính vì không biết nên cô cứ tiếp tục nghĩ.
Bác sĩ Linh sẽ nói: đây là một dấu hiệu tốt. Tò mò là dấu hiệu tốt. Ngân nghĩ: có lẽ vậy. Nhưng cô cũng biết rằng tò mò về người khác đôi khi dễ hơn nhiều so với tò mò về bản thân mình — vì người khác không thể làm cô thất vọng theo cái cách mà cô biết chính xác.
Người đàn bà tầng ba tưới xong hàng cúc lúc bảy giờ hai mươi bảy phút.
Mười hai phút. Từ lúc cánh cửa kính trượt mở đến khi bà cầm bình tưới bước trở vào. Mười hai phút mỗi ngày. Ngân làm phép tính trong đầu: mười hai phút nhân ba trăm sáu mươi lăm ngày bằng bốn nghìn bảy trăm tám mươi phút một năm. Hơn ba ngày. Người đàn bà ấy dành hơn ba ngày mỗi năm để tưới cây trên ban công.
Không, không phải để tưới cây. Để ở với cây.
Ngân đặt tách cà phê xuống bàn. Cà phê đã nguội. Cô nhìn ra khung cửa sổ bây giờ trống rỗng — ban công tầng ba của tòa nhà đối diện chỉ còn hàng cúc vàng đang uống nắng sáng, bình tưới treo trên móc gần cửa kính, và không có gì khác.
Nhưng cô biết bà sẽ quay lại vào ngày mai. Lúc bảy giờ mười lăm.
Và cô sẽ ở đây.
Đó không phải là kế hoạch lớn lao gì. Không phải mục tiêu, không phải động lực, không phải cái thứ mà các bài viết về phục hồi sức khỏe tâm thần hay nói đến — không phải "tìm lại ý nghĩa", không phải "xây dựng thói quen lành mạnh". Chỉ là: ngày mai lúc bảy giờ mười lăm, cô sẽ ngồi ở cái ghế này và nhìn sang tòa nhà đối diện.
Điều đó đủ không?
Ngân nghĩ đến câu hỏi ấy một lúc, để nó nằm yên trong đầu mà không cố trả lời. Gần đây cô học được rằng không phải câu hỏi nào cũng cần câu trả lời ngay lập tức. Một số câu hỏi chỉ cần được phép tồn tại.
Bên ngoài, một con chim sẻ đáp xuống lan can ban công tầng ba của tòa nhà đối diện, nhảy dọc theo hàng chậu cúc, rồi bay đi. Hoa cúc đung đưa nhẹ, lắng lại, đứng yên.
Ngân ngồi ở cái ghế bên cửa sổ và nghĩ: đôi khi quan sát người khác sống là cách duy nhất để tin rằng sống được.
Không phải vì cuộc sống của họ đẹp hơn hay dễ hơn. Mà vì nhìn thấy ai đó mỗi ngày ra ban công, mỗi ngày tưới cây theo đúng một thứ tự, mỗi ngày bỏ bông hoa tàn vào túi áo và mang vào trong — nhìn thấy điều đó, cô hiểu rằng có những người đang chọn tiếp tục theo một cách thật bình thường, thật nhỏ bé, thật không ồn ào đến mức gần như vô hình.
Và vô hình cũng là một cách tồn tại.
Cô với tay lấy cuốn sổ mà bác sĩ Linh đưa. Mở ra. Viết một dòng, không phải ba.
Hàng cúc vàng sáng nay đung đưa một lần, rồi đứng yên.
Đủ rồi. Hôm nay đủ rồi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →