Hai giờ sáng. Kiệt vẫn nằm im ở giường bốn, mắt mở nhìn trần nhà. Tôi đã kiểm tra lần cuối lúc một rưỡi — SpO2 99%, nhịp tim đều, dịch truyền còn một phần ba túi. Không có gì cần làm thêm về mặt y khoa. Nhưng có những thứ y khoa không với tới được, và tôi biết điều đó khi nhìn vào đôi mắt cậu ấy.
Tôi đang viết tường trình thì nghe tiếng bánh xe cáng ở hành lang.
"Bác sĩ ơi, mợ con té."
Cô gái khoảng năm mươi tuổi, tóc búi vội, mặc áo ngủ khoác thêm cái áo len bên ngoài. Cáng đẩy vào: một bà cụ nhỏ thó, tóc bạc trắng búi cao, trầy xước ở khuỷu tay trái và thái dương phải. Mắt mở nhưng không nhìn thẳng — cái nhìn đó tôi nhận ra ngay, không phải nhìn vào phòng cấp cứu, nhìn vào một chỗ nào đó hoàn toàn khác.
"Mợ bao nhiêu tuổi?"
"Tám mươi lăm. Tên mợ Trần Thị Tư."
"Té từ lúc mấy giờ?"
"Dạ, con nghe tiếng động chừng hai giờ kém mười. Mợ xuống cầu thang không biết để làm gì. Con ra thấy mợ ngồi dưới sàn, lảm nhảm hoài."
"Lảm nhảm chuyện gì?"
Cô gái nhìn tôi, do dự: "Tháng Tư. Lời thề. Con không hiểu mợ nói cái gì."
Tôi gật đầu, đến bên cáng. Đèn phòng cấp cứu trắng và sáng, loại ánh sáng không tha thứ cho bất cứ thứ gì. Bà cụ Tư nằm im, hai tay đặt trên bụng, môi mấp máy nhưng không thành tiếng.
"Mợ Tư."
Không phản ứng.
Tôi kiểm tra đồng tử — đều, phản xạ ánh sáng bình thường. Mạch 72, đều. Huyết áp 130/80, hơi cao nhưng không nguy hiểm với người tám mươi lăm tuổi. Vết trầy ở khuỷu tay rộng khoảng bốn phân, không sâu, đã ngưng chảy máu. Thái dương phải sưng nhẹ, tôi ấn nhẹ xung quanh — bà cụ không phản ứng đau. Cần chụp CT đầu để loại trừ xuất huyết, nhưng về lâm sàng, tôi chưa thấy dấu hiệu thần kinh khu trú nào.
Thể chất, bà cụ ổn trong tầm kiểm soát.
Cái không ổn là phần còn lại.
Tôi kéo ghế ra, ngồi xuống ngang tầm mắt bà cụ. Cử chỉ đó khiến cô con gái ngạc nhiên — tôi thấy cô nhìn tôi một chút rồi lùi ra phía cửa.
"Mợ Tư."
Lần này chậm hơn, bình thường hơn. Không phải giọng bác sĩ gọi bệnh nhân, chỉ là gọi tên một người.
Bà cụ dừng mấp máy môi.
"Mợ Tư, tháng Tư năm nào?"
Khoảng lặng kéo dài đủ để tôi nghe tiếng monitor ở giường bên kêu bíp một lần rồi thôi. Rồi bà cụ Tư quay đầu, nhìn tôi.
Lần đầu tiên kể từ khi vào phòng, bà nhìn thật sự nhìn — không phải nhìn xuyên qua người khác, nhìn vào mặt tôi.
"Năm bảy lăm," bà nói. Giọng khô, rõ tiếng. "Tôi hứa với chồng tôi."
Tôi không hỏi tiếp. Tôi chỉ nắm tay bà — bàn tay nhỏ, xương xẩu, da nhăn như vỏ cây lâu năm. Và chờ.
Bà Tư nhìn tay tôi một lúc. Rồi bắt đầu kể.
Chồng bà tên Minh. Hai mươi chín tuổi. Sĩ quan. Tháng Tư năm bảy lăm, ông đưa bà và hai đứa con nhỏ ra bến tàu, nhét vào tay bà một cái túi vải nhỏ, nói: Em đi trước, anh theo sau. Bà đã tin. Bà lên tàu, đứa lớn bảy tuổi, đứa nhỏ bốn tuổi. Tàu chạy. Ông không lên kịp.
Bà ở lại. Bà không biết mình đã quyết định ở lại hay chỉ không kịp đi. Sau này bà không bao giờ phân biệt được hai điều đó.
"Tôi hứa với ổng," bà nói. "Hứa là tôi sẽ chờ. Hứa là nếu ổng về được thì tôi vẫn ở đây."
Ông Minh không về. Bà nghe tin ông mất năm bảy sáu trong trại. Bà nuôi hai đứa con một mình, bán chè ở chợ Bà Chiểu, rồi bán vải, rồi mở tiệm tạp hóa, rồi già đi, rồi tóc bạc, rồi con cái lớn, rồi có cháu, rồi có chắt.
"Tháng Tư nào tôi cũng nhớ," bà nói. "Mấy chục năm nay vậy đó. Mà tối nay tự nhiên tôi thấy ổng đứng ở cuối cầu thang kêu tôi xuống."
Tôi không nói gì.
"Bác sĩ biết không," bà Tư nhìn lên trần nhà, "mấy chục năm tôi không biết mình có lỗi hay không. Tôi lên tàu. Ổng không lên kịp. Tôi không biết nên tôi đau hay nên tôi tha lỗi cho tôi."
Câu đó bà nói nhẹ, như thể đã nói một mình câu đó ngàn lần, không còn nặng nữa nhưng cũng không thể bỏ xuống.
Tôi nắm tay bà chặt hơn một chút.
Không có gì để nói. Đôi khi không có gì để nói cả, và đó không phải thất bại của ngôn ngữ.
Khoảng ba mươi phút sau, bà Tư ngủ — không phải ngủ thuốc, ngủ thật, nhẹ nhàng như người đã nói xong điều cần nói. Tôi điều chỉnh lại cái gối dưới đầu bà, kéo chăn lên đến vai.
Cô con gái đứng ở cửa từ lúc nào. Nhìn vào mặt tôi.
"Ổng mất năm đó hả bác sĩ?"
Tôi nhìn lại cô. Năm mươi tuổi, nghĩa là sinh ra khoảng bảy lăm, bảy sáu — đứa nhỏ bốn tuổi trên tàu, hoặc đứa sau. Cô lớn lên không có ký ức về cha, hoặc chỉ có ký ức mờ của một đứa trẻ bốn tuổi, không đủ để hiểu những gì mẹ mang theo cả đời.
Câu hỏi của cô không phải hỏi tôi. Cô hỏi vì cô cần ai đó xác nhận điều cô chưa bao giờ được nghe rõ ràng.
"Để mợ kể cho chị nghe," tôi nói. "Mợ cần được kể."
Cô gái nhìn mẹ một lúc. Gật đầu, mắt đỏ nhưng không khóc.
Kết quả CT đầu của bà Tư ra lúc bốn giờ sáng: không xuất huyết, không tổn thương. Vết trầy ở khuỷu tay đã được vệ sinh và băng lại. Tôi ghi chỉ định theo dõi thêm đến sáng, cho bà dùng thuốc giảm đau nhẹ và an thần liều thấp để ngủ.
Trước khi ra khỏi phòng, tôi nhìn lại bà Tư một lần. Bà nằm ngủ, tóc bạc trắng trên gối trắng, khuôn mặt thư thái theo cách mà ban ngày tôi không thấy ở người già.
Tôi nghĩ đến ông Minh, hai mươi chín tuổi, đứng ở bến tàu nhét túi vải vào tay vợ và nói em đi trước. Ông có biết không? Chắc không. Chẳng ai biết trước được những gì câu nói đó sẽ theo người kia bao nhiêu năm.
Ngoài hành lang, trời vẫn tối. Còn hai tiếng nữa mới sáng.
Tôi quay lại bàn, tiếp tục viết tường trình.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 10 →