Bảy giờ mười lăm. Tôi cởi khẩu trang ra khi bước qua cửa bệnh viện, không phải vì thói quen mà vì không khí bên ngoài có mùi khác — mùi khói xe, mùi bánh mì lò, mùi của thành phố đang thức dậy. Sau tám tiếng trong phòng cấp cứu, cái mùi đó đôi khi làm tôi choáng.
Quán phở của ông Tám nằm ở góc đường Nguyễn Chí Thanh, cách cổng bệnh viện khoảng ba trăm mét. Tôi đã đến đó đủ nhiều lần để ông biết tôi muốn gì mà không cần hỏi: phở bò tái, ít bánh, thêm rau. Ông Tám không bao giờ hỏi tôi làm gì, sao giờ này mới ăn sáng, hay nhìn tôi theo cái kiểu người ta hay nhìn khi thấy ai đó ngồi một mình.
Tôi thích điều đó.
Sáng nay quán đông hơn bình thường. Tôi chọn bàn trong cùng, quay lưng về phía tường. Bàn bên cạnh có một gia đình: người cha trạc ba mươi, áo sơ mi công sở còn chưa kịp cài đủ nút, tóc chưa chải. Người mẹ mặc váy công sở màu xanh navy, đang thổi nguội tô phở cho đứa bé. Đứa bé — chừng ba tuổi, con trai — ngồi trong ghế nhựa cao dành cho trẻ em mà ông Tám để sẵn ở góc, miệng đang mút ngón tay và nhìn vào không khí với vẻ mặt nghiêm túc không cần thiết.
Người cha nhìn điện thoại. Người mẹ thổi phở. Đứa bé nhìn không khí.
Một buổi sáng bình thường.
Tô phở của tôi đặt xuống. Tôi nhìn lớp mỡ váng trên mặt nước dùng — cam nhạt, trong — và cầm đũa lên. Tay tôi vẫn còn mùi cồn sát khuẩn dù đã rửa tay ba lần trước khi ra về. Đó là thứ không bao giờ hoàn toàn mất đi.
Ăn được khoảng nửa tô thì điện thoại rung.
Màn hình hiện: Mẹ.
Tôi đặt đũa xuống, lau tay, bấm nghe.
"Hà hả? Ăn sáng chưa?"
"Đang ăn phở."
"Phở bò hay phở gà? Sáng ăn phở bò nặng lắm. Mà ăn ở đâu? Tự nấu hay mua ngoài?"
"Mua ngoài, gần bệnh viện."
"Đêm qua trực à? Giờ mới về? Mấy giờ rồi?" Câu hỏi của mẹ không có dấu chấm, cái này nối vào cái kia không có khoảng nghỉ.
"Mẹ, bảy rưỡi sáng. Con vừa tan ca."
"Ừ thì mẹ biết, nhưng ngủ như vậy không đủ giấc. Đi làm đêm rồi ngày ngủ không giống người ta, mà ngủ ngày cũng không ngon bằng ngủ đêm, khoa học người ta đã chứng minh rồi, mẹ có đọc báo—"
"Mẹ."
"Gì?"
"Con ổn."
Bên kia im một giây. Rồi mẹ nói tiếp, giọng hạ xuống một chút: "Mẹ chỉ hỏi thôi. Không ai chăm con thì mẹ phải hỏi chứ."
Tôi nhìn người mẹ ở bàn bên. Bà ấy đang gắp thêm hành vào tô của đứa bé, không nhìn tô phở của mình. Người cha đã cất điện thoại, đang bẻ quẩy ra từng đoạn nhỏ.
"Con tự lo được," tôi nói. "Mẹ ăn sáng chưa?"
"Mẹ ăn rồi. Anh Tuấn ghé sáng nay, đưa con bé Ngân lại cho mẹ trông. Hà à, con bé Ngân bây giờ nói được nhiều rồi, mà dễ thương lắm. Hai tuổi rưỡi mà biết gọi bà nội rồi đó. Con coi, anh con lấy vợ sớm, bây giờ đã có con rồi—"
"Mẹ."
"Mẹ không nói gì hết, mẹ chỉ kể thôi."
Tôi biết mẹ không nói gì hết. Đó là cách mẹ nói mà không nói — kể chuyện con Ngân, kể chuyện anh Tuấn, để câu chuyện tự đứng đó giữa hai người. Mẹ đã làm vậy từ khi tôi ba mươi. Bây giờ tôi ba mươi hai, tần suất tăng lên.
"Con nghe," tôi nói.
Mẹ kể thêm một lúc — con Ngân học được bài hát gì đó, anh Tuấn đang tính chuyển nhà, chị dâu tôi mới đổi việc. Tôi cầm muỗng khuấy nước phở đã bắt đầu nguội, nghe giọng mẹ chạy qua tai như nước chạy qua sỏi. Không phải tôi không nghe. Chỉ là sau tám tiếng với bệnh nhân, với monitor, với tiếng máy và tiếng người đau, cái khả năng lắng nghe của tôi cần được để yên một chút.
"Thôi, mẹ không làm phiền nữa. Con ăn đi rồi về ngủ. Nhớ khóa cửa cẩn thận."
"Dạ."
"Mà Hà à — có ai chăm con không? Bạn bè hay ai đó?"
Tôi nhìn ly trà đá đặt bên cạnh tô phở. Đá đã tan gần hết. Nước trà loãng ra, màu vàng nhạt hơn lúc mới mang ra.
"Ổn mẹ. Con tự lo được."
"Ổn. Ổn. Lúc nào con cũng ổn." Mẹ nói, không phải trách, chỉ là nhận xét. "Thôi, mẹ để con ăn."
Cúp máy.
Tôi đặt điện thoại xuống bàn, mặt màn hình úp xuống.
Đứa bé ở bàn bên đột nhiên cười to — cái tiếng cười trẻ con không có lý do, hoặc có lý do mà người lớn không thấy. Người mẹ phản xạ nhìn lại, cũng cười theo. Người cha ngước lên khỏi quẩy, nhìn con, mép miệng hơi nhếch.
Ba giây. Rồi người cha lại nhìn xuống bàn. Người mẹ tiếp tục thổi phở. Đứa bé lại nghiêm túc nhìn vào không khí.
Buổi sáng vẫn vậy.
Tôi nghĩ đến ông Bình — Nguyễn Văn Bình, bốn mươi hai tuổi, gãy xương sườn số bốn và số năm bên phải, vỡ lách nhỏ. Khi xe cáng đẩy ông vào, câu đầu tiên ông nói không phải "đau" hay "cứu tôi với". Ông hỏi: "Con tôi đâu? Nó đi cùng tôi."
Thằng bé mười tuổi — con ông Bình — nhập viện cùng ca, chấn thương nhẹ hơn, đang ở khoa nhi. Tôi đã nhờ y tá Linh sang báo cho ông biết trước khi làm thủ thuật. Ông gật đầu, nhắm mắt lại. Không nói gì nữa. Như thể chỉ cần biết con ổn là đủ để ông chịu đau.
Tôi uống một ngụm trà. Lạnh rồi, loãng, không còn mùi gì nhiều.
Có những thứ tôi không nói với mẹ khi bà hỏi "có ai chăm con không." Không phải vì tôi giấu. Chỉ là câu trả lời thật không nằm vừa trong một cuộc điện thoại buổi sáng. Rằng có những đêm tôi về nhà lúc tám giờ sáng và ngồi trong thang máy ba mươi giây trước khi bước ra, không làm gì, chỉ ngồi. Rằng tôi biết tên ba con chó của bà bảo vệ tầng một nhưng không biết hàng xóm phòng kế tôi trông như thế nào. Rằng đôi khi tôi thấy một gia đình ngồi ăn phở buổi sáng và không cảm thấy gì — không thèm, không buồn, không so sánh — chỉ nhìn, như nhìn một bức tranh treo trên tường.
Không phải không ổn. Chỉ là khác.
Tôi gọi ông Tám tính tiền.
Ngoài cửa, tiếng xe máy chạy qua, tiếng còi, tiếng ai đó gọi tên ai đó từ xa. Thành phố đang vào guồng của nó — tám giờ sáng, tất cả mọi người đang đi đến chỗ họ cần đến.
Tôi cũng vậy. Chỉ là chiều ngược lại.
Tôi đứng dậy, khoác túi lên vai. Đứa bé ở bàn bên nhìn tôi, mắt tròn, không cười không khóc, chỉ nhìn theo cái cách trẻ con nhìn người lạ — thẳng thắn và không phán xét.
Tôi gật đầu với nó.
Nó mút ngón tay.
Tôi bước ra ngoài nắng.
Trên đường về, tôi không nghĩ gì. Đó là một kỹ năng tôi mất ba năm mới học được — đi mà không nghĩ, để đầu óc trống trong khoảng thời gian từ bệnh viện về đến giường. Nếu không làm vậy, tôi sẽ mang cả ca trực vào giấc ngủ, và giấc ngủ ban ngày đã đủ chật chội rồi.
Thang máy. Tầng tám. Chìa khóa.
Căn hộ tối vì rèm kéo kín. Tôi không bật đèn, cởi giày ở cửa, đặt điện thoại lên bàn.
Nằm xuống.
Ổn.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →