🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Năm giờ sáng, Nhung thức dậy trước cả tiếng còi xe đầu tiên ngoài đường.

Cô nằm im, nhìn lên trần nhà còn tối, nghe hơi thở của anh đều đặn bên cạnh — cái nhịp quen thuộc mà cô đã ngủ cùng suốt ba năm, cái nhịp mà ba ngày nữa sẽ không còn ở đó nữa. Cô không dám nghĩ tiếp. Cô nhắm mắt lại, cố thu vào phổi cái mùi của buổi sáng sớm — mùi gió từ ô cửa sổ hé mở, mùi tóc anh, mùi của một thứ bình thường đến mức không có tên.

Anh thức lúc sáu giờ, giống hệt mọi sáng. Mắt chưa mở hẳn mà tay đã với sang tìm tay cô.

"Hôm nay hẻm 47," anh nói, giọng khàn khàn buổi sớm.

"Em biết," Nhung nói. "Em biết từ tối qua."

Hẻm 47 nằm trong một khu dân cư cũ, loại hẻm mà bản đồ số không bao giờ tìm được đúng, loại hẻm phải thuộc lòng thì mới vào được. Cửa hàng bún bò bà Năm không có bảng hiệu. Chỉ có một cái băng rôn nhựa bạc màu, chữ đã nhạt gần hết, buộc vào hai cái cột điện bằng dây thun. Nhưng lúc bảy giờ sáng, ba cái bàn nhựa xanh kê trước nhà đã kín chỗ.

Anh dẫn Nhung vào, luồn qua cái ngõ nhỏ đến mức hai người phải đi một hàng. Nồi bún bò đặt ngay trước thềm nhà, bà Năm đứng múc, khói bốc lên mờ mờ trong cái nắng sớm còn dịu. Cô nghe tiếng sủi bọt của nồi nước lèo từ ngoài ngõ — tiếng ấy đặc, trầm, như tiếng của một buổi sáng thật sự.

Bà Năm ngẩng đầu lên, nhìn anh, rồi đặt cái vá xuống.

"Trời ơi, thằng Khoa hả? Bao nhiêu năm rồi mày?"

Anh cười, kiểu cười hơi ngại ngùng mà Nhung biết là cười thật. "Dạ, lâu lắm rồi bà ơi. Hồi đó cháu học cấp ba còn hay chạy xuống đây ăn sáng với mấy đứa bạn."

"Ừ, tao nhớ. Mày hay gọi thêm huyết." Bà Năm không hỏi thêm, chỉ gật đầu như thể đó là điều hiển nhiên nhất trên đời. "Ngồi đi, còn chỗ trong kia."

Nhung nhìn đôi tay bà Năm múc nước lèo — đôi tay nhăn nheo, gân guốc, nhưng cầm cái vá không run một chút nào. Ba mươi năm múc bún bò, Nhung nghĩ, đôi tay đó đã múc bao nhiêu cái buổi sáng của bao nhiêu người.

Họ ngồi vào cái bàn cuối trong góc, dưới tấm bạt xanh đã bợt màu. Ánh nắng sáng sớm lọc qua tấm bạt thành màu xanh nhạt, đổ lên mặt anh một thứ ánh sáng kỳ lạ — không hẳn là đẹp, nhưng Nhung thấy muốn nhìn mãi.

Bà Năm mang tô bún ra, đặt xuống không nói gì. Tô to, nước lèo sậm màu, miếng bắp bò xếp gọn, mấy cọng rau thơm xanh vừa đủ. Mùi sả mùi ruốc bốc lên, thứ mùi mà Nhung không biết tả bằng chữ nào khác ngoài chữ "nhà."

"Ngon không?" anh hỏi sau cắn đầu tiên.

"Ngon," Nhung nói. Rồi dừng lại. "Nhưng em muốn ngồi nhìn anh ăn thêm một chút."

Anh không hỏi vì sao. Anh hiểu.

Có những lúc giữa hai người không cần giải thích. Cái khoảnh khắc ngồi trong hẻm nhỏ, dưới tấm bạt xanh, với hai tô bún bò và bà Năm đang múc thêm tô khác cho người khác — khoảnh khắc đó không cần lời. Nó chỉ cần được nhìn, được thở, được giữ lại trong một góc nào đó phía sau mắt.

Nhung nhìn bà Năm.

Bà đứng đúng chỗ đó đã ba mươi năm. Anh kể hồi còn học cấp ba, bà đã đứng đúng chỗ đó. Con hẻm này thay đổi — nhà này sơn lại, nhà kia xây thêm tầng, mấy đứa trẻ lớn lên rồi đi xa — nhưng bà Năm vẫn đứng đó, bảy giờ sáng, nồi nước lèo sủi bọt, tay múc không run.

Nhung nghĩ đến một thứ gì đó như cái rễ cây.

Không phải cái rễ cứng nhắc, không phải cái rễ không chịu được gió. Là cái rễ mà người ta không thấy được, cái rễ nằm sâu dưới đất và giữ cho cây đứng qua bao nhiêu mùa. Bà Năm là người của hẻm này như cái cây của khoảnh đất này — không phải vì bà không thể đi, mà vì bà chọn ở lại, và sự chọn lựa đó đủ lâu đến mức thành ra là một phần của mảnh đất.

Nhung tự hỏi mình sẽ là cái rễ của đâu.

"Anh thấy sao?" cô hỏi khi anh gần ăn xong tô đầu.

"Ngon hơn mọi lần," anh nói. Không do dự.

"Sao anh biết? Bao nhiêu năm anh không ăn ở đây rồi."

Anh nhìn vào tô bún, rồi ngẩng lên nhìn cô. "Vì anh biết đây là lần cuối."

Câu đó rơi xuống giữa bàn như một hòn đá ném vào mặt nước lặng.

Nhung không nói gì. Cô cúi xuống, gắp thêm miếng bắp bò, cố không để mặt mình nói điều gì.

Nhưng anh tiếp: "Không phải buồn đâu. Anh nghĩ đó là sự thật. Khi biết điều gì là lần cuối, người ta chú ý hơn. Người ta ăn chậm hơn, nhai kỹ hơn, nhìn nhiều hơn." Anh dừng lại. "Như hôm nay anh để ý thấy bà Năm có cái tật là lúc múc xong, bà hay dùng ngón tay cái gạt cái giọt nước lèo còn đọng ở mép vá. Mọi lần anh chắc không thấy điều đó."

Nhung ngẩng đầu nhìn bà Năm. Đúng. Bà đang làm đúng cái động tác đó.

Có những chi tiết mà người ta chỉ thấy khi biết rằng mình sắp không còn cơ hội nhìn nữa.

Anh gọi thêm tô thứ hai.

Bà Năm mang ra, đặt xuống, rồi nhìn anh với ánh mắt của người đã sống đủ lâu để đọc được nhiều thứ. "Mày đi đâu hả con?"

"Dạ, cháu đi Nhật. Học bổng hai năm."

"Ờ." Bà gật đầu, không ngạc nhiên, không hỏi thêm. "Ăn no rồi đi. Bên đó lạnh."

Nhung thấy cổ họng mình thắt lại. Không phải vì câu nói quá xúc động. Mà vì nó bình thường quá. Bà Năm nói câu đó như bà nói với tất cả những người đã đến đây rồi đi — những đứa trẻ lớn lên, những người trẻ chuyển thành phố, những người già đi lần cuối rồi không trở lại. Bà vẫn đứng đây. Bà vẫn múc bún. Và bà vẫn nói "ăn no rồi đi" như thể đó là tất cả những gì bà có thể trao cho người sắp rời đi.

Nhung nghĩ đó là một trong những câu nói yêu thương nhất cô từng nghe.

Anh ăn tô thứ hai chậm hơn tô thứ nhất.

Nhung nhìn anh ăn. Cô không giả vờ làm gì khác. Cô chỉ nhìn — cái cách anh dùng đũa gắp từng miếng thịt, cái cách anh húp nước lèo rồi nhắm mắt lại một giây, cái cách mồ hôi bắt đầu rịn trên trán anh vì nước dùng nóng và buổi sáng đã bắt đầu ấm lên.

Cô muốn chụp ảnh. Rồi cô quyết định không.

Có những thứ mà khi chụp lại sẽ trở thành một thứ khác — nó bị đóng khung, bị cố định, bị làm thành kỷ niệm trước khi nó kịp là hiện tại. Nhung muốn giữ khoảnh khắc này ở trạng thái nó đang là: một buổi sáng thứ Sáu, hẻm 47, anh đang ăn bún bò, bà Năm đang múc cho người khác, và Nhung đang ngồi đây với cái cảm giác kỳ lạ là vừa buồn vừa no.

Vừa buồn. Vừa no. Hai cái đó không mâu thuẫn nhau như người ta tưởng.

Lúc ra về, anh trả tiền. Bà Năm thối lại rồi nhét thêm vào tay anh một gói bánh tráng nướng.

"Lấy về ăn đường."

"Bà ơi không cần đâu—"

"Lấy đi." Bà vẫy tay. "Mày ăn ở đây từ hồi bé tao không lấy tiền bánh tráng."

Anh không cãi nữa. Anh cầm gói bánh tráng, cúi đầu chào bà, rồi quay sang nhìn Nhung như hỏi "mình đi chưa."

Nhung nhìn bà Năm lần cuối. Bà đã quay lại với nồi bún, đang múc cho một người khách vừa đến, tay không run, mắt không ngẩng lên. Bà không biết rằng Nhung đang nhìn bà như nhìn một cái gì đó mình muốn học.

Cái cách ở lại. Cái cách là nơi chốn cho người khác. Cái cách đứng yên một chỗ đủ lâu để người ta biết chỗ đó có mình.

Họ đi bộ ra khỏi hẻm, anh cầm gói bánh tráng, Nhung cầm tay anh.

"Anh thấy sao?" cô hỏi lại câu cũ.

Anh nghĩ một chút. "Anh thấy mình may mắn."

"Vì sao?"

"Vì anh biết hẻm này. Vì anh biết bà Năm. Vì hồi cấp ba anh có đủ tiền ăn sáng ở đây với mấy đứa bạn." Anh dừng lại. "Và vì hôm nay anh được quay lại đây với em."

Nhung không nói gì. Cô siết tay anh hơn một chút.

Nắng đã lên cao hơn, hẻm bắt đầu ồn ào với tiếng xe máy và tiếng trẻ con đi học muộn. Mùi bún bò từ nồi nước lèo của bà Năm vẫn còn theo họ ra đến tận đầu hẻm — cái mùi quyết liệt, thơm nồng, thứ mùi không thể làm giả được dù ở bất cứ đâu trên thế giới.

Nhung nghĩ: Hai năm nữa anh về, bà Năm vẫn sẽ đứng đó. Nồi nước lèo vẫn sẽ sủi bọt lúc bảy giờ sáng. Con hẻm vẫn sẽ hẹp đến mức phải đi một hàng.

Chỉ có anh là sẽ khác đi. Và cô cũng vậy.

Nhưng có lẽ đó không phải điều đáng sợ. Có lẽ thay đổi và trở về không phải là hai điều đối lập — người ta có thể trở về với một chỗ cũ trong khi tự mình đã thành một người khác, và hẻm sẽ vẫn là hẻm, bà Năm vẫn là bà Năm, chỉ là lần gặp lại sẽ mang theo một lớp ý nghĩa mới mà hôm nay chưa có tên.

Nhung nghĩ đến điều đó và thấy lòng nhẹ hơn một chút.

Chỉ một chút thôi — nhưng trong lúc này, vậy là đủ.

Hết Chương 4

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 5
← TrướcTiếp →