Nhung tắt đèn trước.
Không hỏi. Tay với lên công tắc trong bóng tối đã quen thuộc đến mức cô có thể làm điều đó trong lúc đang nói chuyện, trong lúc đang nghĩ đến điều khác, trong lúc đang cố không nghĩ đến gì cả. Căn phòng chìm xuống. Ánh đèn đường lọt qua khe rèm vẽ một vệt vàng nhạt nằm chéo qua trần nhà, qua mép chăn, qua bàn tay anh đang để ngửa trên gối.
"Kể cho em nghe đi," Nhung nói.
"Kể gì?"
"Bất cứ thứ gì em chưa biết về anh."
Một khoảng lặng. Bên ngoài, xe máy chạy qua. Tiếng còi xa. Tiếng một con mèo kêu đâu đó phía cuối ngõ rồi im bặt như chưa từng có.
"Lần đầu tiên anh thấy em," anh nói, "em đang đứng chờ thang máy."
Nhung không nói gì. Cô nằm im, nghe.
Hôm đó là thứ Tư. Anh nhớ vì thứ Tư bao giờ cũng có họp lúc hai giờ và anh đang trễ — không phải trễ nhiều, chỉ ba phút, nhưng đủ để anh đi nhanh hơn bình thường, đủ để anh nhìn thấy cô trước khi cô nhìn thấy anh.
Cô đứng quay lưng lại hành lang. Tóc buộc cao, sơ sài như buộc tạm, mấy sợi lẻ thả xuống gáy. Tay phải cầm điện thoại, tay trái cầm cuốn sách — không phải cầm mà kẹp, bốn ngón tay giữ gáy sách trong khi ngón cái lật trang. Cô đọc trong khi chờ, trong khi tiếng chuông thang máy vang lên, trong khi cửa mở, trong khi người khác bước vào. Cô đọc như thể thế giới xung quanh chỉ là nền phông.
Anh đứng đợi sau cô. Thang máy đến, cửa mở, cô bước vào rồi vẫn tiếp tục đọc. Anh nhìn cái gáy sách — một cuốn tiểu thuyết mỏng, bìa trắng, tên tác giả viết bằng chữ nhỏ — rồi nhìn lên, rồi nhìn đi hướng khác.
Anh không biết tên cô. Không biết cô làm ở tầng nào. Thang máy dừng ở tầng sáu, cô bước ra không ngẩng đầu lên, và cửa đóng lại.
Anh đứng trong thang máy một mình, trễ họp thêm một phút nữa vì mải nhìn theo.
"Anh nghĩ gì lúc đó?" Nhung hỏi.
"Anh nghĩ," anh dừng lại, "là người đọc sách trong thang máy thì chắc không buồn."
Nhung cười nhỏ trong bóng tối. "Anh đoán sai. Hôm đó em buồn lắm."
"Anh biết. Anh hiểu ra sau."
Cô kể lại chuyện của mình theo cách riêng — không bắt đầu từ lần đầu tiên nhìn thấy anh mà bắt đầu từ lý do vì sao cô hay đi xe buýt tuyến 32.
Cô ghét lái xe. Không phải sợ, là ghét — ghét cái cảm giác phải chú ý quá nhiều thứ cùng lúc, ghét cái mũ bảo hiểm bức đầu, ghét tắc đường một mình. Xe buýt khác. Xe buýt cho phép cô để đầu óc đi lạc. Cô hay nhìn ra cửa sổ, hay đọc sách, hay nghe podcast về lịch sử các nền văn minh đã sụp đổ — không phải vì cô bi quan mà vì các nền văn minh sụp đổ thường có những câu chuyện rất hay.
Hôm gặp anh là một buổi chiều tháng Mười. Xe đông, cô đứng giữa lối đi, một tay bám thanh vịn, tai đang nghe tập podcast về đế chế Byzantine. Anh ngồi ở hàng ghế cuối, cô không chú ý đến anh.
Rồi xe dừng, một bà cụ bước lên, đứng loay hoay tìm chỗ bám, và anh đứng dậy.
Không nói gì. Không làm điệu. Anh chỉ đứng dậy, khẽ đặt tay lên lưng ghế bên cạnh như hướng dẫn bà cụ ngồi xuống, rồi di chuyển ra đứng ở cuối xe. Khuôn mặt anh không biểu hiện gì — không đợi bà cụ cảm ơn, không nhìn quanh xem có ai chú ý không. Anh chỉ đứng đó, mắt nhìn ra cửa sổ, như thể điều vừa xảy ra là chuyện tất nhiên nhất trên đời.
Cô tháo tai nghe ra.
"Em nhớ mình nghĩ," Nhung kể, "là người này chắc không cần ai chú ý đến mình."
"Không phải không cần," anh nói. "Là không biết đợi."
"Cũng không phải khác nhau lắm đâu."
Anh không trả lời. Bên ngoài, gió thổi làm rèm cửa phồng lên rồi xẹp xuống.
Họ nói đến mười một giờ, rồi mười hai giờ.
Không phải kể theo trình tự. Không phải kể theo chủ đề. Họ kể kiểu nhảy cóc — từ lần đầu gặp nhau nhảy sang chuyến đi Đà Lạt năm ngoái nhảy sang cái tật của anh hay hắng giọng trước khi nói điều nghiêm túc nhảy sang tuổi thơ của Nhung ở căn nhà phố cũ khu Bình Thạnh nhảy sang lý do anh học ngành kỹ thuật dù hồi cấp ba anh đã từng muốn học mỹ thuật.
"Anh chưa kể em nghe chuyện đó bao giờ."
"Chưa có dịp."
"Hai năm."
"Ừ. Hai năm."
Nhung nằm nghĩ về điều đó. Hai năm nghe có vẻ dài — dài đủ để biết anh thích cà phê đen không đường nhưng uống cà phê sữa đá khi buồn, biết anh có thói quen gấp góc sách thay vì dùng bookmark dù cô đã mua cho anh ba cái, biết anh ngủ quay người sang phải, biết anh hay thức khuya những đêm trước ngày quan trọng không phải vì lo mà vì không ngủ được.
Nhưng hai năm chưa đủ để cô biết anh đã từng muốn học mỹ thuật. Chưa đủ để biết hôm đó trên xe buýt anh đứng suốt hai mươi phút còn lại vì không còn chỗ ngồi nữa chứ không phải anh chọn đứng vì muốn. Chưa đủ để biết lần đầu tiên anh để ý đến cô, anh đang trễ họp và mặt anh đang lo lắng dù cô không thấy vì cô đang đọc sách quay lưng lại.
Hai năm đủ để gặp nhau. Chưa đủ để kể hết về nhau.
"Anh sợ gì không?" Nhung hỏi. Câu hỏi bật ra không báo trước.
"Sợ gì?"
"Đi. Nhật Bản. Hai năm."
Anh im lặng đủ lâu để cô biết anh đang thực sự nghĩ, không phải chỉ chờ im lặng qua đi.
"Sợ về thì mọi thứ đã khác," anh nói. "Không phải khác xấu. Chỉ là khác theo cách mình không đoán được."
"Thì nó sẽ khác."
"Anh biết."
"Nhưng không nhất thiết là xấu hơn."
"Anh biết."
Nhung nhìn lên trần nhà. Vệt đèn đường vẫn nằm đó, không nhúc nhích. Phía ngoài cửa sổ thành phố đang ngủ dần — không phải ngủ hoàn toàn, thành phố này không bao giờ ngủ hoàn toàn, nhưng tiếng ồn đã giảm xuống một tần số thấp hơn, đều hơn, giống như tiếng thở của người đang mơ.
"Em sợ," cô nói. Không giải thích thêm.
"Em sợ cái gì cụ thể?"
Cô nghĩ. "Em sợ mình nhớ anh theo cách sai. Nhớ phiên bản anh của hai năm trước. Rồi anh về, người đó không còn là người anh đã đi."
Anh quay người, trong bóng tối cô cảm nhận được chuyển động đó hơn là nhìn thấy.
"Thì người đó cũng không còn là em của bây giờ," anh nói. "Mình sẽ là những phiên bản khác gặp nhau."
"Và nếu những phiên bản đó không hợp nhau?"
Câu hỏi treo trong không khí. Không ai trả lời ngay. Gió thổi. Rèm phồng lên lần nữa.
"Thì mình tìm cách," anh nói sau cùng. "Như mình đã làm từ đầu."
Gần một giờ sáng, Nhung kể chuyện hồi nhỏ cô sợ bóng tối.
Không phải sợ ma — cô không tin ma. Cô sợ cái khoảng không thể nhìn thấy, cái cảm giác không biết phòng mình đang như thế nào xung quanh mình. Hồi tiểu học cô hay bật đèn ngủ, hồi trung học cô bỏ thói quen đó vì bạn cùng phòng ký túc xá phàn nàn. Bây giờ cô ổn trong bóng tối, nhưng ổn theo kiểu đã quen chứ không phải đã hết sợ.
"Anh không biết chuyện đó," anh nói.
"Ừ."
"Bao nhiêu thứ nữa anh không biết."
Cô cười. "Nhiều lắm."
Không phải buồn. Không phải trách móc. Chỉ là sự thật được nói ra trong đêm như thể đêm là nơi duy nhất những sự thật đó đủ nhẹ để nói.
Họ nằm im một lúc, không ngủ, không nói. Nhung lắng nghe tiếng thở của anh đều dần. Cô nhìn vệt đèn trên trần — nó vẫn ở đó, sẽ vẫn ở đó sau khi anh đi, vẫn sẽ vẽ một đường chéo qua căn phòng mỗi đêm thành phố không ngủ.
Cô nghĩ: chưa bao giờ đủ.
Không phải hai năm. Không phải mười năm. Bất kỳ khoảng thời gian nào người ta có với nhau cũng đều chưa đủ để kể hết, chưa đủ để biết hết, chưa đủ để bớt ngạc nhiên khi người kia mở miệng nói điều gì đó mình chưa từng nghe trước đây.
Có lẽ đó là lý do người ta ở bên nhau. Không phải vì đã biết hết về nhau. Mà vì còn mãi những thứ chưa biết, còn mãi những câu chuyện chưa kịp kể, còn mãi những đêm tắt đèn nằm hỏi nhau: kể cho em nghe đi, bất cứ thứ gì em chưa biết về anh.
Anh thở đều. Cô không biết anh đã ngủ hay chưa.
Cô không hỏi.
Cô nằm nhìn vệt đèn trên trần, nhớ lại một người đứng chờ thang máy đọc sách bằng một tay, nhớ lại một người đứng suốt hai mươi phút trên xe buýt mặt không biểu hiện gì, nhớ lại tất cả những lần đầu tiên đã tạo ra người đang nằm bên cạnh cô tối nay —
Và cô nghĩ: vẫn còn nhiều lắm. Chưa bao giờ đủ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 13 →