Nói trước cho rõ: đây không phải một bài kể chuyện. Đây là bài giới thiệu về bộ sử thi ot ndrong của người Mnông. Tài liệu này nắm chắc rằng đó là một bộ sử thi liên hoàn đồ sộ và là phát hiện lớn của công tác sưu tầm sử thi Tây Nguyên. Nhưng cốt truyện cụ thể của các tác phẩm trong bộ thì tài liệu này không nắm được — nên sẽ không kể, không dựng cảnh, không đặt tình tiết. Bịa ra một cốt truyện rồi gán cho người Mnông là xuyên tạc văn hóa của một dân tộc có thật. Thà giới thiệu ngắn mà đúng.
Một thứ mà không ai ngờ vẫn còn
Hãy hình dung thế này.
Người ta đi vào các bon(1) của người Mnông, mang theo máy ghi âm. Người ta tìm những người già còn thuộc chuyện, mời họ hát kể, rồi ngồi ghi.
Và cái mà người ta ghi được thì vượt xa mọi hình dung ban đầu.
Không phải một tác phẩm. Không phải mươi tác phẩm. Mà là một hệ thống rất nhiều tác phẩm nối vào nhau, cùng chung một thế giới, cùng chung một lớp nhân vật, cái này tiếp cái kia — tất cả sống trong trí nhớ của những người chưa từng cầm một cuốn sách nào về nó.
Người Mnông gọi kho ấy là ot ndrong, cũng viết là ơt nrong.
Ot ndrong là gì
Ot ndrong là tên người Mnông gọi thể loại sử thi hát kể của mình — cùng họ với khan của người Ê Đê, hơmon của người Ba Na, akhat jucar của người Ra Glai.
Nhưng ot ndrong có hai đặc điểm khiến nó nổi bật hẳn lên trong cả vùng Tây Nguyên.
Thứ nhất: nó là sử thi liên hoàn.
Khan Đam San là một tác phẩm hoàn chỉnh: có mở, có thân, có kết, kể xong là hết. Ot ndrong thì khác. Nó gồm nhiều tác phẩm nối tiếp nhau, dùng chung một thế giới và một nhóm nhân vật trung tâm lặp lại. Hát hết tác phẩm này thì còn tác phẩm khác, cũng những con người ấy, ở một chặng khác của đời họ.
Nói theo cách hôm nay dễ hiểu: khan Đam San là một cuốn tiểu thuyết; ot ndrong là cả một bộ nhiều tập.
Thứ hai: nó thiên về sử thi thần thoại.
Giới nghiên cứu thường chia sử thi Tây Nguyên làm hai nhóm. Nhóm sử thi anh hùng kể chuyện người tù trưởng, người dũng sĩ — Đam San, Xinh Nhã, Đăm Noi thuộc nhóm này. Nhóm sử thi thần thoại kể chuyện xa hơn về phía sau: chuyện trời đất hình thành, chuyện các thần, chuyện những gì có trước khi có buôn làng.
Ot ndrong được xếp vào nhóm thứ hai. Nghĩa là bộ sử thi này giữ trong nó cả một cách nhìn về nguồn gốc thế giới của người Mnông.
Quy mô
Về quy mô, chỉ cần nói một điều là đủ hình dung: khi được ghi chép và in ra, bộ ot ndrong đã trở thành một trong những kho sử thi truyền miệng lớn nhất từng được công bố ở Việt Nam.
Nó được in dưới dạng song ngữ — nguyên văn tiếng Mnông đặt cạnh bản dịch tiếng Việt. Cách in này rất quan trọng: nó giữ lại âm của bản gốc, chứ không chỉ giữ nghĩa. Nhờ đó, người Mnông đời sau vẫn còn nguyên văn của tổ tiên mình để đọc, để học, để hát lại.
Một số tên nhân vật thuộc nhóm trung tâm hay lặp lại trong bộ ot ndrong — như Tiăng, Lêng — đã trở thành cái tên quen thuộc với những người làm công tác sưu tầm sử thi Tây Nguyên.
Tài liệu này chỉ nêu tên, và không gắn các nhân vật ấy với bất kỳ tình tiết nào, vì không nắm chắc. Xem mục "Ghi chú tư liệu" trong bible.md.
Vì sao việc ghi lại nó là chuyện lớn
Hãy nghĩ tới điều này.
Toàn bộ ot ndrong — cả một bộ nhiều tác phẩm, hàng vạn câu — không có văn bản trong suốt bao nhiêu đời. Nó nằm trong trí nhớ. Người này thuộc, hát cho người kia nghe, người kia thuộc lại, rồi truyền tiếp.
Mỗi nghệ nhân hát kể là một thư viện sống. Và một thư viện sống thì có tuổi.
Khi một người thuộc chuyện qua đời mà chưa kịp truyền lại, thì cái phần chuyện nằm trong đầu người ấy mất hẳn. Không sao chép lại được. Không phục dựng được. Nó biến mất khỏi thế giới, y như một loài đã tuyệt chủng.
Cho nên công việc sưu tầm sử thi Tây Nguyên hồi đầu những năm 2000 là một cuộc chạy đua với thời gian. Người ta đi tới từng bon, từng buôn, tìm những người già còn thuộc, ngồi ghi âm hết đêm này qua đêm khác, rồi mang về phiên âm, dịch, đối chiếu, in ra.
Nhờ những chuyến đi ấy mà hôm nay, một người ở Hà Nội hay Sài Gòn — chưa từng đặt chân tới một bon Mnông nào — vẫn có thể cầm trên tay một cuốn sách và đọc được thứ mà trước đó chỉ tồn tại trong đầu một người già ngồi bên bếp lửa.
Chỗ này còn để trống — và đó là điều đúng đắn
Chuyên đề Sử thi Tây Nguyên của chúng tôi có năm chương kể về Đam San, ba chương về Xinh Nhã, một chương về Đăm Noi.
Về ot ndrong, chúng tôi chỉ có bài giới thiệu này.
Đó không phải sơ suất. Đó là lựa chọn.
Người Mnông là một dân tộc có thật. Bon của họ có thật, tiếng nói của họ có thật, và bộ ot ndrong mà tổ tiên họ giữ trong trí nhớ suốt bao nhiêu đời là có thật. Chúng tôi không có quyền nghĩ ra một câu chuyện rồi bảo với người đọc rằng "đây là sử thi của người Mnông".
Chỗ trống này để dành lại — cho tới khi có tư liệu đủ chắc để kể cho đúng.
Còn bây giờ, điều tử tế nhất mà một người kể chuyện có thể làm, là nói cho bạn biết rằng kho ấy có tồn tại, nó đồ sộ, nó đã được ghi lại kịp thời, và nếu bạn muốn đọc nó thì hãy tìm tới chính những bản song ngữ đã được công bố — nơi có tiếng Mnông đứng cạnh tiếng Việt, từng dòng một.
Chú thích:
(1) Bon: làng, trong tiếng Mnông. Người Ê Đê gọi là buôn, người Ba Na và Gia Rai gọi là plei.
Góc tương tác
📚 Bách khoa di sản: Thử xếp bốn thể loại sử thi Tây Nguyên cạnh nhau và nhớ tên gọi của từng dân tộc:
| Dân tộc | Gọi là | Tác phẩm tiêu biểu nhắc trong chuyên đề |
|---|---|---|
| Ê Đê | khan | Đam San, Xinh Nhã |
| Ba Na | hơmon | Đăm Noi |
| Mnông | ot ndrong | bộ sử thi liên hoàn (bài này) |
| Ra Glai | akhat jucar | — |
💭 Câu hỏi để nghĩ: Một bộ sử thi hàng vạn câu, không có sách, chỉ nằm trong đầu người. Người xưa làm cách nào để nhớ được ngần ấy? (Gợi ý: hãy để ý lối kể có vần, có nhịp, và những công thức so sánh lặp đi lặp lại — "nhiều như ong đi chuyển nước, như vò vẽ đi chuyển hoa". Những công thức ấy không phải để cho hay. Chúng là cái giá đỡ của trí nhớ.)
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 11 →