Trong nhà sàn có một người vừa nằm xuống.
Bên ngoài trời đã tối. Người trong xóm mường lần lượt lên cầu thang, ngồi xuống quanh bếp lửa giữa sàn, không ai nói to. Chiêng đã im. Củi nổ lép bép, hắt ánh đỏ lên những gương mặt cúi xuống.
Rồi một ông cụ ngồi thẳng lưng lên.
Ông là thầy mo — người thuộc lời, người giữ ký ức của cả mường. Ông không phải thầy cúng để cầu xin ai. Ông là người biết đường. Và đêm nay ông sẽ hát cho một người vừa mất nghe con đường ấy.
Ông cất tiếng. Tiếng ông không cao, không gấp. Nó đều như nước chảy qua khe đá.
Ông không hát về người vừa nằm xuống. Ông hát về thuở chưa có gì cả.
Vì ở đất Mường, người ta tin rằng hồn người chết phải đi ngược lại con đường mà cả thế gian đã đi — về tận nơi bắt đầu. Đường ấy dài lắm. Không ai đi một mình mà nhớ nổi. Cho nên thầy mo phải hát, hát suốt nhiều đêm, để hồn nghe mà thuộc.
Bài hát ấy tên là mo — lời hát nghi lễ của người Mường. Và áng mo dài nhất, cổ nhất, được gọi bằng đúng cái việc mà nó kể: Đẻ đất đẻ nước.
Không phải "làm ra đất". Không phải "tạo ra nước".
Đẻ.
Người Mường dùng đúng cái từ của sinh nở. Trong mắt họ, thế gian không được đóng ra như một cái nhà, cũng không được ai đó ở ngoài nặn ra. Thế gian được sinh ra — như mọi sự sống khác, có đau, có chờ, có ngày đến kỳ.
Thầy mo hát.
Thuở ấy chưa có gì cả.
Chưa có trời để mà ngước. Chưa có đất để mà đứng. Chưa có nước để mà uống, chưa có lửa để mà sưởi. Chưa có ngày, cũng chưa có đêm — vì chưa có ai để phân biệt ngày với đêm.
Chỉ có một cái mù mịt. Không trên, không dưới. Không đây, không kia. Mọi thứ trộn vào nhau, dày và tối, nặng và im.
Không có tiếng động nào, vì chưa có gì để va vào nhau.
Không có tên gọi nào, vì chưa có ai để gọi.
Cái mù mịt ấy cứ nằm đó. Không biết bao lâu. Mà cũng không thể nói là bao lâu, vì lâu hay chóng thì cũng phải có ngày tháng mới đo được, mà ngày tháng thì chưa được đẻ ra.
Rồi trời đổ mưa.
Đây là chỗ mà áng mo bắt đầu chuyển động. Không phải một tiếng sấm, không phải một nhát chém. Mà là mưa — thứ mà người làm ruộng nào ở đất Mường cũng biết.
Mưa dầm. Mưa dãi. Mưa ngày này qua ngày khác, mưa tháng này qua tháng khác. Mưa đến nỗi cái mù mịt loãng ra, rã ra, tan ra.
Nước từ cơn mưa ấy đọng lại, chảy lại, tụ lại với nhau. Nước tìm chỗ thấp mà nằm. Nước gọi nước.
Và nước được đẻ ra.
Nước nằm mênh mông. Nước phủ khắp. Chưa có bờ nào để nước ngừng, nên nước cứ trải ra mãi.
Nhưng trong lòng nước có cái nặng hơn nước. Cái nặng ấy chìm xuống, lắng xuống, nén vào nhau, chồng lên nhau. Lâu dần nó dày lên, nó cứng lại, nó nổi lên thành một mảng.
Và đất được đẻ ra.
Đất trồi lên khỏi nước như một tấm lưng. Đất còn mềm, còn ướt, còn nóng. Nước rút xuống hai bên, nhường chỗ.
Đất và nước từ đấy chia nhau thế gian. Chỗ nào đất cao thì thành đồi, thành núi. Chỗ nào đất trũng thì nước ở lại, thành khe, thành suối, thành sông, thành đầm.
Nhìn từ trên xuống, đất Mường bây giờ vẫn còn nguyên cái hình ấy: núi vây quanh, thung lũng nằm giữa, một dòng suối chảy dọc, ruộng bậc thang bám lấy sườn đồi. Người Mường không phải tưởng tượng ra cảnh khai thiên. Họ nhìn ra cửa voóng nhà sàn là thấy.
Rồi trời cũng được đẻ.
Cái phần nhẹ, phần trong, phần ấm trong khối mù mịt kia bốc lên. Nó lên cao, nó giãn ra, nó phủ lên đất như một mái nhà rất rộng. Trời và đất từ đấy có khoảng cách. Có khoảng cách thì mới có chỗ trống. Có chỗ trống thì mới có chỗ cho gió đi, cho cây mọc, cho người đứng thẳng lên được.
Có bản mo kể rằng khi ấy trời còn thấp lắm, thấp đến mức giơ tay là chạm. Sau này trời mới lùi lên cao như bây giờ.
Có bản kể thêm rằng thuở ấy mặt trời mặt trăng chưa yên chỗ, sáng tối chưa ra sáng tối, phải một thời gian dài nữa mọi thứ mới vào nếp.
Ở đây cần nói thật một điều: mo Mường không có một bản duy nhất.
Áng mo này truyền bằng miệng, đời thầy mo trước truyền cho đời thầy mo sau, suốt bao nhiêu thế hệ. Mỗi vùng mường kể một khác. Mỗi dòng thầy mo thuộc một khác. Bản này dài hơn, bản kia ngắn hơn; bản này kể đoạn ấy trước, bản kia kể đoạn ấy sau.
Đó không phải khuyết điểm. Đó là dấu hiệu của một tác phẩm còn sống. Sách in thì đứng yên. Lời hát thì thở.
Cho nên khi đọc những chương sau, hãy nhớ: đây là một cách kể, dựa trên cái trục mà nhiều bản cùng có. Không phải bản gốc duy nhất. Không có bản gốc duy nhất.
Đêm đã khuya. Bếp lửa giữa sàn hạ xuống một nấc. Có người kéo áo cho đứa nhỏ đang ngủ gục bên cột nhà.
Thầy mo vẫn hát. Giọng ông đã khàn nhưng chưa hề chậm lại.
Trời đã có. Đất đã có. Nước đã có.
Nhưng thế gian lúc ấy vẫn còn trống trơn. Chưa một ngọn cỏ. Chưa một con vật. Chưa một bóng người.
Cái mênh mông mới sinh ra kia còn đang đợi một thứ gì đó rất lớn mọc lên giữa nó — một thứ đủ cao để nối đất với trời, đủ lớn để cả thế gian phải ngước nhìn.
Và ở đâu đó trên mặt đất còn ướt, một cái mầm vừa nứt vỏ.
Góc tương tác
📜 Dòng thời gian (M5): Mốc 1–3 của dòng sáng thế Mường: hỗn mang mù mịt → mưa dầm, nước được đẻ → đất lắng lại, trồi lên; trời tách khỏi đất.
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ hỗn mang → tách trời đất có mặt khắp nơi: khối trứng của Bàn Cổ (Trung Hoa), vực Ginnungagap giữa băng và lửa (Bắc Âu), đại dương Nun đen thẳm trước khi gò đất đầu tiên trồi lên (Ai Cập), hai vùng nước Apsu – Tiamat trong Enuma Elish (Lưỡng Hà). Nét riêng của người Mường: không có vị thần nào ra tay, không có ai bị chém. Thế gian tự được đẻ ra sau một trận mưa dầm — hình ảnh của chính người làm ruộng vùng cao. So với Ai Cập thì gần nhất: cả hai đều bắt đầu bằng nước, và đất là cái trồi lên từ nước.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →