🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Đứa bé chỉ lên vách mà nói: "Cha Đản đây này."

Chỉ một câu của một đứa trẻ ba tuổi. Vậy mà nó đủ giết chết một người đàn bà.

Ngày xưa, ở làng Nam Xương có một người con gái tên Vũ Thị Thiết, người ta quen gọi là Vũ Nương. Nàng thùy mị, nết na, lại thêm tư dung tốt đẹp, cả vùng ai cũng khen.

Trong làng có chàng Trương Sinh, con nhà khá giả nhưng ít học, tính vốn đa nghi, hay phòng ngừa vợ quá mức.

Trương Sinh mến dung hạnh của Vũ Nương, xin mẹ đem trăm lạng vàng cưới về.

Biết chồng có tính hay ghen, Vũ Nương giữ gìn khuôn phép, chưa từng để vợ chồng phải đến thất hòa. Nhà cửa êm ấm, trên kính dưới nhường.

Nhưng chưa được bao lâu thì có việc binh đao. Trương Sinh tuy con nhà giàu nhưng không có học, tên phải ghi vào sổ lính đi đầu.

Buổi tiễn chồng, mẹ chồng khóc ròng dặn dò. Vũ Nương rót chén rượu đầy, nói:

"Chàng đi chuyến này, thiếp chẳng dám mong đeo ấn phong hầu, mặc áo gấm trở về quê cũ. Chỉ xin ngày về mang theo được hai chữ bình yên, thế là đủ rồi."

Ai nghe cũng ứa nước mắt.

*

Chồng đi rồi, Vũ Nương ở nhà một mình.

Bấy giờ nàng đang có mang. Được ít lâu thì sinh một đứa con trai, đặt tên là Đản.

Mẹ chồng vì nhớ con mà sinh ốm. Vũ Nương hết lòng thuốc thang, lễ bái, lựa lời ngọt ngào khuyên lơn. Nàng chăm sóc bà như chăm cha mẹ đẻ của mình.

Bệnh mẹ chồng ngày một nặng. Trước lúc mất, bà nắm tay con dâu mà nói:

"Con đã hiếu thảo với mẹ như thế, sau này trời xanh nhất định chẳng phụ con đâu."

Bà mất. Vũ Nương lo ma chay tế lễ chu đáo như với cha mẹ ruột.

Còn lại hai mẹ con trong căn nhà vắng.

Bé Đản lớn dần, bắt đầu biết nói, hay hỏi về cha. Đêm đêm, để dỗ con, Vũ Nương chỉ lên cái bóng của mình in trên vách dưới ánh đèn dầu, bảo:

"Cha Đản đấy. Cha vẫn ở nhà với mẹ con mình, đêm nào cũng về."

Đứa bé tin thật. Đêm nào nó cũng ngóng cái bóng trên vách.

Người mẹ trẻ nói câu ấy vì thương con, vì nhớ chồng, vì muốn căn nhà đỡ vắng.

Nàng đâu ngờ đó là câu nói định đoạt cả đời mình.

*

Ba năm sau, giặc tan. Trương Sinh trở về.

Vừa về đến nhà, chàng hay tin mẹ đã mất. Chàng bế con nhỏ ra thăm mộ mẹ.

Dọc đường, đứa bé quấy khóc, không chịu theo.

Trương Sinh dỗ:

"Nín đi con, đừng khóc. Lòng cha đã buồn khổ lắm rồi."

Đứa bé ngước lên, ngơ ngác:

"Ông cũng là cha tôi ư? Sao ông lại biết nói, chứ cha tôi trước kia chỉ nín thin thít."

Trương Sinh sững người:

"Con nói gì? Cha con là ai?"

"Trước đây, thường có một người đàn ông đêm nào cũng đến. Mẹ Đản đi cũng đi, mẹ Đản ngồi cũng ngồi. Nhưng chẳng bao giờ bế Đản cả."

Trương Sinh nghe xong, máu ghen bốc lên tận đỉnh đầu.

Chàng không hỏi thêm một lời nào. Chàng không cho ai giải thích. Chàng chỉ tin — và cơn ghen làm phần còn lại.

*

Về đến nhà, Trương Sinh la um lên, mắng nhiếc vợ thậm tệ, rồi đánh đuổi nàng đi.

Vũ Nương khóc, hỏi chàng nghe ai nói mà nghi oan cho nàng.

Trương Sinh giấu biệt lời con trẻ, chỉ một mực chửi mắng.

Hàng xóm sang can, bênh vực cho nàng. Trương Sinh không nghe ai cả.

Vũ Nương bấy giờ mới nói, giọng đã tuyệt vọng:

"Thiếp vốn con nhà nghèo khó, được nương tựa nhà giàu. Sum họp chưa thỏa tình chăn gối, chia phôi vì động việc lửa binh. Cách biệt ba năm, thiếp giữ gìn một tiết. Tô son điểm phấn từng đã nguôi lòng, ngõ liễu tường hoa chưa hề bén gót. Đâu có sự mất nết hư thân như lời chàng nói."

Nàng nói hết lời, chàng vẫn không nghe.

Bấy giờ, Vũ Nương tắm gội sạch sẽ, ra bến Hoàng Giang.

Nàng đứng bên bờ sông, ngửa mặt lên trời mà than:

"Kẻ bạc mệnh này duyên phận hẩm hiu, chồng con rẫy bỏ. Nếu thiếp đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, xin làm ngọc Mỵ Nương, làm cỏ Ngu Mỹ. Nhược bằng lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con, xin làm mồi cho cá tôm, làm cơm cho diều quạ, và chịu khắp mọi người phỉ nhổ."

Nói xong, nàng gieo mình xuống dòng sông.

*

Trương Sinh tuy giận, nhưng thấy vợ chết cũng động lòng thương. Chàng cho người vớt xác nàng, nhưng tìm mãi không thấy.

Một đêm, chàng ngồi buồn dưới ngọn đèn khuya, bé Đản nằm bên cạnh.

Đứa bé bỗng chỉ tay lên vách, reo lên:

"Cha Đản lại đến kia kìa!"

Trương Sinh vội hỏi ở đâu.

Đứa bé chỉ cái bóng của chàng in trên vách tường.

"Đây này. Cha Đản đây này."

Trương Sinh nhìn cái bóng của chính mình.

Và chàng hiểu ra tất cả.

Suốt ba năm chồng đi vắng, đêm đêm người vợ trẻ đã chỉ cái bóng mình trên vách mà bảo con rằng đó là cha nó — chỉ để đứa trẻ đỡ tủi, chỉ để căn nhà bớt vắng.

Không có người đàn ông nào cả.

Chỉ có một cái bóng.

Trương Sinh thấu nỗi oan của vợ. Nhưng nàng đã không còn nữa.

*

Người ta kể rằng Vũ Nương không chết. Nàng được Linh Phi — vợ vua biển Nam Hải — cứu, đưa về sống ở thủy cung, vì trước kia nàng vốn là người hiền lành phúc hậu.

Cùng làng có người tên Phan Lang, một lần gặp nạn trên biển cũng được Linh Phi cứu. Ở dưới thủy cung, Phan Lang gặp lại Vũ Nương.

Nàng nghe kể chuyện quê nhà, nước mắt ứa ra. Nàng gửi Phan Lang cầm về cho chồng một chiếc hoa vàng, nhắn lại:

"Nếu chàng còn nhớ chút tình xưa, xin lập một đàn giải oan ở bến sông, đốt cây đèn thần chiếu xuống nước, thiếp sẽ trở về."

Phan Lang trở về, trao chiếc hoa vàng và lời nhắn.

Trương Sinh nghe xong, hối hận đến quặn lòng. Chàng lập đàn giải oan ba ngày ba đêm ở bến Hoàng Giang.

Đến đêm cuối, giữa dòng sông bỗng hiện lên năm mươi chiếc kiệu hoa, cờ tán rợp trời, lấp lánh dưới trăng.

Vũ Nương ngồi trên một chiếc kiệu, áo mũ rực rỡ, thấp thoáng giữa dòng.

Trương Sinh đứng trên bờ, gọi tên nàng khản cả tiếng.

Nàng nhìn về phía chồng con, nói vọng vào bờ, giọng dịu dàng mà xa xăm:

"Thiếp cảm ơn đức của Linh Phi, đã thề sống chết cũng không bỏ. Đa tạ tình chàng, nhưng thiếp chẳng thể trở về nhân gian được nữa."

Rồi bóng nàng cùng đoàn kiệu hoa mờ dần, mờ dần, và tan biến giữa dòng sông.

Trương Sinh đứng lặng trên bến cho đến sáng.

Nỗi oan đã được giải. Nhưng người thì không trở về.

*

Người đời sau đi qua bến Hoàng Giang, vẫn nhắc lại chuyện ấy, và vẫn hỏi nhau một câu:

Cái gì đã giết Vũ Nương? Cái bóng trên vách? Lời nói ngây thơ của đứa trẻ?

Hay là một người chồng không chịu hỏi vợ mình lấy một câu?

Góc tương tác

- Nếu là bạn? (M3): Bạn là Trương Sinh. Đứa con nhỏ vừa nói có một người đàn ông đêm nào cũng đến nhà. Bạn sẽ:

- A. Nổi giận, mắng đuổi vợ ngay (bản gốc chọn nhánh này — và đó là bi kịch).

- B. Hỏi con thật kỹ: "Người ấy trông thế nào? Có nói gì không?" → Chỉ cần một câu hỏi nữa thôi, đứa bé sẽ chỉ lên vách, và mọi chuyện đã khác.

- C. Hỏi thẳng vợ và nghe nàng giải thích → Vũ Nương sẽ nói ra chuyện cái bóng ngay.

→ Điều đáng sợ của truyện này là: bi kịch chỉ cách một câu hỏi.

- Nếu là bạn (M3, góc khác): Bạn là Vũ Nương. Chồng không tin, hàng xóm bênh cũng vô ích. Bạn sẽ gieo mình xuống sông để chứng minh sự trong sạch, hay sống tiếp để nuôi con và chờ ngày minh oan? Người xưa chọn cách thứ nhất — vì trong xã hội cũ, danh tiết của người phụ nữ quý hơn mạng sống. Người hôm nay có thể chọn khác. Bạn nghĩ sao về điều đó?

- Ghi chú tư liệu: Đây vốn là truyện dân gian "Vợ chàng Trương", lưu truyền ở vùng Nam Xương (nay thuộc Hà Nam). Đến thế kỷ 16, nhà văn Nguyễn Dữ đã soạn lại thành "Chuyện người con gái Nam Xương" trong tập Truyền kỳ mạn lục — và chính bản văn học ấy làm truyện nổi tiếng khắp nước. Phần thủy cung, Linh Phi, Phan Lang và đàn giải oan là phần đậm màu truyền kỳ. Bản kể trên đây theo cốt truyện quen thuộc, không trích nguyên văn của Nguyễn Dữ.

- Biểu tượng "cái bóng": Cái bóng vừa là tình thương (người mẹ dỗ con), vừa là nỗi cô đơn (người vợ nhớ chồng), vừa là án oan (thứ giết chết nàng), rồi cuối cùng lại là bằng chứng minh oan. Ít có hình ảnh nào trong văn học Việt Nam mang được nhiều tầng nghĩa đến thế.

- Lưu ý: Đây là truyện buồn, hợp với người đọc lớn hơn là trẻ nhỏ. Nếu kể cho trẻ em, nên nhấn vào bài học: đừng vội tin và đừng vội giận — hãy hỏi cho rõ trước đã.

Hết Chương 8

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9
← TrướcTiếp →