🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Mẫn không bao giờ nghĩ rằng việc gói một cái bánh chưng lại khó đến vậy.

Anh đã từng viết code cho hệ thống điều phối logistics của một tập đoàn đa quốc gia, xử lý hàng triệu bản ghi dữ liệu mỗi ngày, debug những lỗi race condition khiến các senior engineer phải bó tay. Nhưng bây giờ, đứng trước tấm lá dong phẳng lì trên mặt chiếu, hai tay dính đầy gạo nếp ướt và mùi đậu xanh hăng hắc, Mẫn cảm thấy mình ngu ngốc một cách đáng xấu hổ.

"Cậu ấy cầm lá ngược rồi," giọng bà Nguyệt vang lên từ phía sau, không giấu nổi tiếng cười.

Mẫn nhìn xuống. Tấm lá dong trong tay anh quả nhiên đang úp mặt xanh xuống dưới — cái mặt bóng mượt, đúng là phải để ở trong để giữ màu cho bánh. Anh lật lại, ngượng ngùng.

"Xin lỗi bà. Cháu... chưa bao giờ gói bánh."

Bà Nguyệt đặt tay lên vai anh, giọng bà không trách móc mà chỉ lạ lẫm: "Chưa bao giờ? Nhà cậu Tết không gói à?"

Làm sao giải thích cho được. Năm 2024, nhà Mẫn mua bánh chưng ở siêu thị, đóng gói hút chân không, hạn dùng ghi rõ ràng trên bao bì. Bố mẹ anh thuộc thế hệ "bận công việc," Tết chỉ cần điện thoại đặt hàng là xong. Cả đời Mẫn chưa một lần ngồi canh nồi bánh chưng đêm giao thừa.

"Nhà cháu... bận," anh nói khẽ.

Bà Nguyệt không hỏi thêm. Bà ngồi xuống bên cạnh anh, bàn tay nhăn nheo của bà nhanh nhẹn như những người thợ lành nghề. Hai tờ lá dong được đặt chéo nhau, mặt xanh quay vào trong. Một nắm gạo nếp trắng ngần được dàn đều. Lớp đậu xanh đã đồ chín vàng óng được nén vào giữa. Miếng thịt ba chỉ thái dày, ướp hạt tiêu đen còn nguyên mùi thơm, được đặt lên trên. Rồi lại đậu xanh, rồi lại gạo nếp.

"Gói vừa tay thôi. Không cần chặt quá, bánh nở ra mà chặt quá là nứt. Không được lỏng quá, lỏng thì nước vào bánh nhão."

Mẫn cẩn thận làm theo. Tay anh vụng về gấp tờ lá lại, một góc bị lệch, anh cố kéo thẳng thì lá rách một đường nhỏ.

"Thôi kệ," bà Nguyệt bảo. "Cứ buộc lại là được."

Sợi lạt giang vàng ươm được ngâm mềm từ buổi sáng, dẻo và có mùi thơm ngai ngái rất lạ. Mẫn loay hoay buộc, các nút lạt của anh không đều, chỗ thắt chặt chỗ buộc lỏng, nhìn cái bánh xong trông như một vật thể dị hình.

Chị Hà đứng bên cạnh che miệng cười. "Bánh của anh Mẫn trông như... như cái gì ấy nhỉ."

"Như cái gói rác," cậu Tuấn mười lăm tuổi thật thà góp ý.

"Tuấn!" Bà Nguyệt quắc mắt, cậu bé lập tức im.

Nhưng Mẫn cũng phì cười. Cái bánh của anh thật sự trông thảm hại — một bên phình to, một bên teo lại, dây lạt chạy ngoằn ngoèo như đường vẽ tay của đứa trẻ lên ba. Anh đặt nó cạnh những cái bánh vuông vức, chắc nịch của bà Nguyệt và chị Hà, tương phản đến mức hài hước.

"Vào nồi hết," bà Nguyệt gật đầu, tay bà xếp từng cái bánh vào chiếc nồi gang đen bóng to tướng. Cái bánh dị hình của Mẫn cũng được bà đặt vào, không phân biệt.

"Bánh xấu chưa chắc đã dở," bà nói.

Nồi bánh được đặt lên bếp củi từ lúc trời còn sáng. Đến khi trời tối hẳn, cả xóm trọ số 7 phố Hàng Bún đã quây quần ở cái sân nhỏ, ngồi trên những chiếc ghế đẩu gỗ xung quanh bếp lửa bập bùng. Hơi nước bốc lên thơm ngát mùi lá dong, mùi gạo nếp, mùi thịt mỡ ngậy béo len lỏi khắp góc sân.

Ông Khải ngồi trên chiếc ghế cao hơn, lưng tựa vào tường, người vẫn còn gầy nhưng má đã có chút hồng hào. Mấy tuần trước ông bệnh nặng, ho ra máu, cả xóm lo đứng lo ngồi. Giờ thấy ông ra được sân, ngồi canh bánh chưng cùng mọi người, ai cũng thở phào.

"Năm 1945," ông Khải bắt đầu nói, giọng khàn khàn nhưng rõ ràng, "tôi mười tám tuổi. Tết năm đó nhà chúng tôi không có gạo gói bánh."

Tiếng củi lửa nổ lách tách. Mẫn cầm que đẩy thêm củi vào bếp, ngẩng đầu lên nhìn ông lão.

"Không có gạo?" cậu Tuấn hỏi, mắt tròn xoe.

"Không có. Đói lắm. Năm đó hai triệu người chết đói, cậu có biết không?" Ông Khải nhìn ngọn lửa, giọng bình thản như kể chuyện người khác. "Bố tôi đổi cái nhẫn vàng cưới lấy một thúng lúa. Mẹ tôi xay lúa, giã gạo, gói được ba cái bánh chưng bé bằng nắm tay. Ba cái cho cả nhà sáu người."

Im lặng. Chỉ có tiếng nước sôi ùng ục trong nồi và tiếng gió Hà Nội lạnh hun hút từ ngoài đường vọng vào.

"Ăn xong, bố tôi khóc," ông Khải tiếp tục. "Ông nói, năm sau cố sống qua thì sẽ gói bánh to hơn. Nhưng đến tháng Ba năm đó ông mất rồi."

Bà Nguyệt lặng lẽ lau khóe mắt bằng góc khăn.

Mẫn không nói gì. Anh nhìn ngọn lửa bập bùng, nghĩ đến cái số liệu lịch sử anh từng đọc trong sách giáo khoa năm lớp chín — "nạn đói năm Ất Dậu 1945, hai triệu người chết" — những con số trừu tượng trên trang giấy. Giờ ngồi đây, nghe ông Khải kể, nó không còn là số liệu nữa. Nó là bố của ông Khải, là chiếc nhẫn cưới đổi thúng lúa, là ba cái bánh chưng bé bằng nắm tay cho sáu miệng ăn.

"Năm nay bánh nhiều rồi," ông Khải mỉm cười. "Thế là mừng."

Linh sang lúc khoảng chín giờ tối, tay cầm đĩa mứt gừng vàng ươm còn thơm mùi đường cát.

"Mẹ em làm," cô nói, đặt đĩa mứt lên cái mâm gỗ cạnh bếp. "Mứt năm nay ít ngọt hơn vì đường khó mua, nhưng gừng nhiều nên thơm."

Bà Nguyệt cầm một miếng, nhấm thử. "Ngon. Bảo mẹ cậu khéo tay."

Linh ngồi xuống chiếc ghế đẩu cạnh Mẫn, hai người nhìn nhau trong ánh lửa bập bùng. Cô mặc chiếc áo len xanh lam — Mẫn biết cô chỉ có hai cái áo len, cái này và cái nâu đất — tóc buộc gọn sau gáy.

"Canh bánh có vui không?" cô hỏi khẽ.

"Vui," Mẫn thật thà. "Và lạnh."

Cô cười, đẩy miếng mứt gừng về phía anh. "Ăn đi cho ấm."

Mẫn cầm miếng mứt lên, nhấm một góc nhỏ. Vị cay nồng của gừng lan ra đầu lưỡi, rồi vị ngọt của đường, rồi lại cay — một thứ cảm giác phức tạp mà anh không biết phân loại. Ở 2024, anh uống cà phê mỗi sáng, ăn bánh mì sandwich mua ở chuỗi tiệm tiện lợi. Mứt gừng làm tay anh chưa bao giờ ăn.

Ngon hơn anh tưởng.

Đêm dần về khuya. Củi thêm vào, nước tiếp đổ, nồi bánh vẫn sôi đều đặn. Bà Nguyệt và chị Hà ngủ gật trong nhà, để cửa hé để nghe tiếng bếp. Cậu Tuấn ngủ thiếp đi trên chiếc chiếu trải sát tường, người co ro nhưng mặt vẫn hồng hào vì hơi ấm bếp lửa. Ông Khải ngồi yên, mắt khép hờ, thở đều.

Chỉ còn Mẫn và Linh thức canh bánh.

"Anh nghĩ gì vậy?" Linh hỏi sau một lúc im lặng dài.

Mẫn nhìn ngọn lửa. Anh đang nghĩ gì? Anh đang nghĩ về nồi bánh chưng ở nhà bà nội anh — bà mất năm anh mười hai tuổi, trước khi mất bà hay gói bánh chưng, nhưng anh nhớ mang máng thôi vì lúc đó còn nhỏ. Anh đang nghĩ về cái cách mà một thứ ký ức có thể được ghi vào người mà không cần phải trải qua — như thể đêm nay đang bù đắp cho tất cả những đêm giao thừa anh đã bỏ qua.

"Nghĩ là lần sau tôi sẽ gói bánh đẹp hơn," anh nói.

Linh bật cười. "Cái bánh của anh trông buồn cười lắm."

"Tôi biết."

"Nhưng bà Nguyệt vẫn cho vào nồi."

"Ừ." Mẫn nhìn nồi bánh. "Bà ấy tốt."

Linh gật đầu, giọng nhỏ hơn: "Bà ấy mất con trai năm 1972. Hy sinh ở Quảng Trị. Từ đó bà sống một mình, nhận trọ kiếm sống. Bà nói là nuôi người trọ cho vui cửa vui nhà."

Mẫn lặng đi. Bà Nguyệt với mái tóc muối tiêu, với tiếng cười lắc đầu khi nhìn cái bánh chưng dị hình của anh, với bàn tay nhăn nheo nhanh nhẹn gói từng chiếc bánh vuông vức — bà mang trong người một mất mát mà anh không nhìn thấy.

Có bao nhiêu thứ anh không nhìn thấy ở những người anh gặp?

"Cảm ơn cô đã kể," anh nói.

Ngoài phố, tiếng pháo bắt đầu nổ — lác đác, rồi dày hơn. Năm 1986, pháo Tết còn chưa bị cấm, tiếng nổ đì đùng vang khắp phố phường Hà Nội, ánh sáng đỏ chớp chớp trên bầu trời qua khe hở mái nhà.

Ông Khải mở mắt. "Giao thừa rồi."

Bà Nguyệt và chị Hà ra từ trong nhà. Cậu Tuấn giật mình tỉnh giấc, ngồi dậy mắt nhắm mắt mở. Cả xóm trọ số 7 đứng trong sân nhỏ, nhìn những tia sáng đỏ vẽ trên bầu trời đêm Hà Nội.

Mẫn đứng giữa những con người ấy — bà chủ trọ mang nỗi mất mát không nói ra, ông lão kể chuyện Tết đói năm 1945 như chuyện thường ngày, cô gái mang đĩa mứt gừng sang chia sẻ — và anh cảm thấy một thứ gì đó rất lạ.

Không phải nhớ nhà. Không phải lo lắng. Mà là một thứ gần giống với... thuộc về.

Mùi lá dong thơm ngai ngái từ nồi bánh vẫn bốc lên. Mùi thịt mỡ ngậy béo quyện với mùi gạo nếp, mùi củi đốt, mùi đêm Hà Nội lạnh và ẩm. Tiếng nước sôi ùng ục đều đặn như nhịp thở của một thứ gì đó rất cổ xưa và rất kiên nhẫn.

Anh chưa bao giờ có ký ức này.

Nhưng từ đêm nay, anh có rồi.

Bà Nguyệt quay vào trong, giọng bà vang ra: "Còn hai tiếng nữa vớt bánh. Ai muốn ngủ thì vào ngủ, ai muốn canh thì pha nước chè."

"Cháu canh," Mẫn nói.

Bà Nguyệt nhìn anh một giây, rồi gật đầu mỉm cười. Không nói gì thêm.

Mẫn ngồi xuống lại bên bếp lửa, thêm củi vào, nghe tiếng lửa nổ lách tách và tiếng pháo xa dần ngoài phố. Linh ngồi xuống cạnh anh, hai người chia nhau đĩa mứt gừng còn lại.

Cái bánh chưng xấu xí, góc lá lệch, dây lạt buộc ngoằn ngoèo của anh đang nằm đâu đó trong nồi, đang chín dần cùng những cái bánh vuông vức của bà Nguyệt và chị Hà, không ai phân biệt được nữa.

Chín rồi thì cũng ngon thôi — Mẫn nghĩ, và thấy điều đó đúng theo một cách nào đó vượt ra ngoài chuyện bánh trái.

Ngọn lửa bập bùng. Đêm giao thừa năm 1986 đang trôi qua chậm rãi, thơm ngát mùi lá dong.

Hết Chương 22

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 23
← TrướcTiếp →