Mùi nhang trầm từ nhà ai đó lan theo gió chiều, trộn vào mùi than tổ ong cháy dở và mùi cơm chiều thơm nức từ các bếp trên phố Khâm Thiên. Mẫn ngồi trên chiếc ghế đẩu gỗ thấp ở sân sau, tay cầm cái quạt mo cau phe phẩy, mắt nhìn lên bầu trời dần đổi màu cam nhạt của buổi hoàng hôn tháng Tám âm lịch. Hôm nay là mười bốn, ngày mai mới chính Rằm, nhưng cả ngõ đã ồn ào từ sáng.
Đèn lồng treo khắp nơi.
Không phải đèn lồng nhựa có pin phát sáng nhấp nháy như ở Hà Nội năm 2024. Đây là đèn giấy thật — giấy bóng kính đỏ, vàng, xanh dán lên khung tre mỏng, bên trong đặt một cây nến nhỏ. Gió thổi qua là chúng lung linh, bóng đổ xuống mặt đất thành những vệt màu rung rinh như sóng nước. Mấy đứa trẻ con nhà ông Hùng đầu ngõ đã xách đèn lồng ngôi sao chạy vòng vòng từ trưa, vừa chạy vừa hát "Tết Trung Thu rước đèn đi chơi, em rước đèn đi khắp phố phường..." giọng trong vắt, the thé, vui không thể tả.
Mẫn nhớ lại Trung Thu của mình — tức là Trung Thu năm 2024, thứ duy nhất anh có thể gọi là "của mình" theo đúng nghĩa thời gian tuyến tính. Siêu thị Vinmart trưng bày hộp bánh Trung Thu từ đầu tháng Bảy dương lịch. Hộp thiếc chạm trổ hoa văn rồng phượng, nơ lụa đỏ buộc ngoài, giá hai trăm nghìn một cái bánh, mua hộp bốn cái tặng kèm trà ô long. Trẻ con cầm đèn lồng nhựa có âm thanh, nhấn nút kêu "tùng tùng tùng", tay kia cầm điện thoại chụp story đăng lên mạng. Người lớn mua bánh để biếu sếp, không mấy ai thật sự ngồi ngắm trăng.
Đây thì khác.
"Mẫn ơi, ra đây tao bảo."
Bà Nguyệt gọi từ trong bếp. Giọng bà không phải kiểu gọi bình thường — có chút gì đó long trọng khác thường, như người sắp công bố tin lớn.
Mẫn đứng dậy, bước vào bếp. Bà Nguyệt đang đứng trước cái tủ gỗ nhỏ, tay cầm một mảnh giấy nhỏ màu xanh nhạt, trên có in những ô vuông với con số. Tem phiếu. Nhưng loại Mẫn chưa thấy bao giờ — không phải tem gạo, không phải tem dầu hỏa.
"Tem đặc biệt Trung Thu." Bà Nguyệt giải thích với vẻ tự hào của người vừa có được thứ quý. "Tổ trưởng dân phố phân cho mỗi hộ một tờ. Mỗi tờ đổi được hai cái bánh nướng nhân thập cẩm ở mậu dịch quốc doanh phố Huế. Tao đi xếp hàng từ sáu giờ sáng."
Mẫn nhìn hai chiếc bánh trên mặt bàn. Chúng được gói bằng lá chuối, buộc lạt tre chéo góc, trông giản dị đến mức nếu đặt cạnh những hộp bánh thiếc bóng loáng của Kinh Đô hay Bibica năm 2024, chắc không ai nhận ra đây cũng là bánh Trung Thu.
"Bao nhiêu nhân?" anh hỏi.
"Thập cẩm — mỡ phần, hạt dưa, vừng, đường, lạp xưởng, hạt sen." Bà Nguyệt kể vanh vách như đọc công thức. "Bánh mậu dịch nhưng đây là lò bánh Bảo Phương, ngon lắm. Năm ngoái không có phần, năm nay tổ trưởng Lan thương tình cho thêm suất."
Bảo Phương. Mẫn chớp mắt. Cái tên đó anh biết — tiệm bánh Bảo Phương phố Thụy Khuê, năm 2024 vẫn còn, mỗi mùa Trung Thu xếp hàng dài cả trăm mét. Anh từng định ghé mua thử một lần nhưng thấy hàng dài quá bèn quay sang mua Kinh Đô cho xong. Hoá ra bánh đó đã tồn tại từ những năm bao cấp này rồi, đã đi qua bốn mươi năm lịch sử không gián đoạn.
"Tối nay ăn chung nhé bà?" anh nói.
Bà Nguyệt gật, miệng nở nụ cười hiếm hoi. "Còn ông Khải với thằng Tú nữa. Tao mua thêm nải chuối tiêu, ít bưởi. Bày lên mái thượng ngắm trăng."
Trăng lên muộn hơn Mẫn tưởng. Mãi đến gần chín giờ tối, cái vầng vàng to tròn mới nhô lên khỏi đường chân mái ngói nhấp nhô của phố xá. Và khi nó lên — nó thật sự to. Không phải to kiểu "nhìn ảnh chỉnh màu trên Instagram". To theo nghĩa đen, vàng rực, sáng đến mức bóng người đổ rõ xuống mặt sân thượng mà không cần đèn.
Họ ngồi trên mái thượng của nhà trọ — bà Nguyệt, ông Khải, thằng Tú con trai bà Nguyệt năm nay mười hai tuổi đang cầm đèn lồng ngôi sao xoay tít, và Mẫn. Mâm cỗ bày đơn giản: đĩa bưởi bóc múi, nải chuối tiêu xanh vừa chín tới, và hai chiếc bánh nướng lá chuối đặt giữa.
Ông Khải — người thợ sửa đồng hồ, hàng xóm kiêm bạn trọ của Mẫn từ ngày anh "xuất hiện" ở cái gác xép này — cẩn thận cầm con dao nhỏ cắt bánh. Khi lớp lá chuối mở ra, mùi thơm của bánh nướng nhân thập cẩm toả ra khiến cả bốn người im lặng một giây. Mùi của mỡ phần quyện với vừng rang, của đường và lạp xưởng, của bột mì nướng vàng đều — một thứ mùi không có trong ký ức của Mẫn nhưng lại đánh trúng một chỗ nào đó rất sâu.
"Ăn đi." Bà Nguyệt chia phần, giọng ngắn gọn theo đúng phong cách bà.
Mẫn cầm miếng bánh. Vỏ ngoài màu nâu vàng, mỏng, hơi giòn. Cắn vào — nhân thập cẩm chắc và ngọt, không ngọt gắt kiểu đường công nghiệp mà ngọt theo kiểu thật thà, mỡ phần béo ngậy, hạt sen bùi, lạp xưởng mặn mà. Anh nhai chậm.
Kỳ lạ. Ngon thật.
Không phải ngon kiểu "wow, năm sao, check-in ngay". Ngon kiểu ngồi dưới trăng rằm, cạnh người thật, ăn thứ mà cả xóm đều đang ăn cùng một lúc, thứ mà người ta phải xếp hàng từ sáng sớm để có được — cái ngon đó có thêm trọng lượng của sự chờ đợi, của khan hiếm, của chia sẻ.
"Bên anh Trung Thu thế nào?" Thằng Tú hỏi, mắt tò mò nhìn Mẫn. Nó vẫn luôn tò mò về cái người lạ từ "miền Nam ra" — cái lý do che đậy mà Mẫn dùng để giải thích những lúc anh nói chuyện lạ hoắc.
Mẫn nhìn trăng một lúc trước khi trả lời. Phải cẩn thận. Nhưng đêm nay trăng sáng, bụng no, lòng thư thái — anh quyết định kể, theo cách nói chuyện bình thường.
"Trung Thu bên tao..." anh bắt đầu, "đèn lồng không cần nến. Chúng nó sáng nhờ pin, đủ màu, nhấn nút kêu tiếng nhạc."
Thằng Tú tròn mắt. "Pin? Như pin đèn pin á?"
"Ừ, nhưng nhỏ hơn. Đèn không cháy được, không có lửa, nhưng sáng hơn nhiều."
"Hay nhỉ." Ông Khải gật đầu, vẻ suy nghĩ. "Thế trẻ con thích không?"
"Thích chứ. Nhưng..." Mẫn dừng lại. "Cái đèn đó mua xong chơi một mùa là vứt. Nhựa. Hỏng rồi bỏ."
Không ai nói gì. Thằng Tú nhìn cái đèn lồng giấy ngôi sao của mình — cái đèn mà bà Nguyệt đã mua giấy bóng kính về tự làm, mất cả buổi tối, dán từng tờ giấy màu lên khung tre. Tú im lặng kiểu của đứa trẻ vừa hiểu ra điều gì đó mà không biết cách diễn đạt.
"Bánh thì sao?" Bà Nguyệt hỏi, giọng thực dụng.
"Bánh..." Mẫn cười nhẹ. "Bánh đựng trong hộp thiếc chạm hoa rồng phượng, đẹp lắm. Có loại hộp đắt tiền, người ta mua về để tặng, không phải để ăn. Ăn xong hộp còn dùng đựng đồ."
"Thế thì tốt." Bà Nguyệt gật, thực tế.
"Nhưng đôi khi người mua không biết trong hộp có mấy cái bánh, nhân gì, người làm ra là ai. Cứ thấy hộp đẹp là mua."
Ông Khải cười khẽ. Tiếng cười của ông nhẹ như gió qua kẽ ngói. "Nghe hay đấy, nhưng thiếu cái gì đó."
"Thiếu cái gì ông?" Mẫn hỏi, dù anh đã đoán ra.
Ông Khải không trả lời ngay. Ông rót nước chè từ cái ấm đất nhỏ ra hai cái chén sứ sứt miệng, đặt một chén trước mặt Mẫn. Hơi nước bốc lên mỏng manh trong không khí đêm thu.
"Thiếu cái này." Ông vẽ một vòng tay rộng, bao gồm cả mâm cỗ, cả mái nhà, cả bầu trời trăng. "Biết bánh đó là của ai làm. Biết xếp hàng bao lâu mới có. Biết ngồi cùng ai ăn."
Mẫn im lặng.
Xa dưới ngõ, tiếng trẻ con rước đèn vẫn vọng lên — "Tết Trung Thu rước đèn đi chơi..." — xen vào là tiếng người lớn cười, tiếng ai đó gọi tên con về ăn cơm, tiếng cối xay đá giã từ nhà hàng xóm làm thêm mẻ chè hoa cau bán đêm nay.
Hà Nội 1986, mười bốn tháng Tám âm lịch. Không có điện thoại. Không có hộp bánh thiếc. Không có đèn LED. Nhưng có cái mùi nhang trầm, có ánh trăng thật sự sáng trên bầu trời không bị ô nhiễm ánh sáng, có hai chiếc bánh nướng mà bà Nguyệt xếp hàng từ sáu giờ sáng mới mua được bằng tem phiếu đặc biệt.
Và có bốn người ngồi cùng nhau trên mái thượng, không ai cầm điện thoại, không ai chụp ảnh, không ai đăng story. Chỉ ăn bánh, uống chè, ngắm trăng.
"Ông nói đúng." Mẫn sau một lúc mới lên tiếng. "Thiếu cái này thật."
Thằng Tú đã gật gù ngủ lúc nào, đầu tựa vào vai bà Nguyệt, cái đèn lồng ngôi sao buông xuôi trên tay. Bà Nguyệt không dựng con dậy, chỉ khẽ kéo chiếc áo nhẹ phủ lên người nó.
Ông Khải rót thêm chè, ngước nhìn trăng. "Mày có nhớ nhà không?"
Câu hỏi bình thường, nhưng với Mẫn nó nặng hơn bình thường rất nhiều. Nhà là đâu? Căn hộ chung cư năm 2024 với máy điều hoà và tủ lạnh và wifi tốc độ cao? Hay cái gác xép nhỏ ở phố Khâm Thiên này, nơi anh đã ngủ, ăn, suy nghĩ suốt mấy tháng qua?
"Nhớ." Anh trả lời thật. "Nhưng đôi khi cũng thấy... ổn ở đây."
Ông Khải gật, không hỏi thêm. Đó là điều anh thích ở ông Khải — ông không bao giờ hỏi nhiều hơn mức cần thiết.
Họ ngồi thêm một lúc. Trăng dần lên cao, thu nhỏ lại và sáng hơn, ánh trăng trải đều trên mái ngói phố xá, trên những cái đèn lồng giấy đỏ vàng treo trước cửa nhà, trên mặt thằng bé Tú đang ngủ ngon.
Khi đứng dậy đi xuống, Mẫn cầm cái đĩa đã hết bánh vào bếp. Trong lòng đĩa còn vài mảnh vụn vỏ bánh nướng màu nâu vàng. Anh nhặt một mảnh nhỏ nhất bỏ vào miệng.
Vẫn ngon.
Cái ngon không cần hộp thiếc, không cần thương hiệu in nổi, không cần nơ lụa đỏ. Chỉ cần lá chuối, lạt tre, và người ngồi cùng mình dưới ánh trăng rằm biết rằng cái bánh này đáng được chờ đợi từ sáu giờ sáng.
Mẫn rửa đĩa bằng nước giếng lạnh, nghe tiếng trẻ con vẫn còn rước đèn đâu đó cuối ngõ.
Năm 2024 anh sẽ chẳng bao giờ biết Bảo Phương bánh nướng hôm nay ngon đến mức nào, vì anh đã không chịu xếp hàng.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →