Xe khách đến bến Hội An lúc bốn giờ mười hai phút — Linh biết chính xác vì cô vừa nhìn đồng hồ điện thoại đúng lúc những giọt mưa đầu tiên gõ lên kính cửa sổ. Không phải mưa lớn, chỉ là tiếng gõ thưa thớt của những hạt nước lạc lõng, như thể trời chưa quyết định hôm nay có nên mưa thật sự hay không.
Linh kéo ba lô xuống khỏi ngăn hành lý, bước ra ngoài.
Mùi đầu tiên cô ngửi thấy ở Hội An không phải mùi biển, cũng không phải mùi sông. Đó là mùi đất ẩm trộn với mùi nhựa đường cũ sau mưa — thứ mùi quen thuộc đến mức lạ lẫm, giống như mùi của một trang sách bị để quên trong ngăn kéo quá lâu. Nặng và ngọt theo cách không hẳn là dễ chịu, nhưng cũng không thể bỏ đi được.
Bà Ba — chủ nhà trọ — đứng bên ngoài cổng bến xe với cái ô hoa màu đỏ đã bạc, trông như người đã đứng chờ từ rất lâu trước khi Linh đến. Người phụ nữ ngoài năm mươi, tóc búi thấp, mặc áo bà ba xanh nhạt, nhìn Linh một cái rồi quay người đi như thể biết chắc cô sẽ theo.
"Xa không bà?" Linh hỏi, cố giữ ba lô cho khỏi lệch vai.
"Gần thôi. Đi bộ được."
Họ đi qua hai con phố trước khi Linh nhận ra mình đã vào phố cổ lúc nào không hay. Không có dấu hiệu nào báo trước — không biển chào, không cổng tam quan. Chỉ là đường nhựa bỗng hẹp lại, mái ngói bắt đầu nghiêng sang nhau như hai hàng cây cúi chào, và màu vàng xuất hiện.
Màu vàng Hội An không phải màu vàng của sơn mới hay của nắng. Đó là màu vàng đã ngả, đã thở qua nhiều mùa mưa và nắng đến mức nó trở thành màu của thời gian tự nó. Tường nhà loang lổ, chỗ đậm chỗ nhạt, rêu xanh mọc theo các đường nứt như gân lá. Dưới mưa lất phất, màu vàng ấy đậm hơn, như thể mưa đang rửa đi lớp bụi để lộ ra thứ gì đó bên dưới thật hơn.
Đèn lồng treo dọc hai bên đường, ướt. Vải lụa đỏ, vàng, xanh lá thấm nước mưa căng ra rồi xẹp lại theo từng cơn gió nhỏ. Không ai thắp đèn lúc này — còn sớm, mặt trời vẫn đâu đó sau tầng mây dày — nhưng những cái đèn lồng ướt ấy vẫn có vẻ gì đó ấm, theo cách mà Linh không giải thích được và cũng không cố giải thích.
Cô dừng lại nửa giây để nhìn một chiếc đèn lồng hình trụ màu vàng đang lắc lư trước cửa tiệm tạp hóa. Bà Ba không ngoảnh lại nhưng bước chậm hơn để chờ.
Nhà trọ nằm trong một ngõ hẹp cách phố chính một đoạn. Ngõ đủ rộng cho hai người đi cạnh nhau nếu ai đó chịu nhường vai. Tường hai bên ngõ đúng màu vàng cũ ấy, lốm đốm vết mốc xanh thẫm. Có ai đó trồng một chậu hoa giấy màu đỏ đặt trước cửa nhà số 7 — cánh hoa ướt đẫm, cúi xuống vì nặng nước, nhưng vẫn đỏ.
Căn phòng ở gác hai. Bà Ba mở cửa, nhường Linh vào trước.
Phòng không rộng, vừa đủ cho một cái giường đơn, một bàn gỗ nhỏ, và một tủ đứng. Cửa sổ nhìn xuống ngõ — không có gì đặc biệt để nhìn, chỉ là đoạn ngõ hẹp với tường vàng và bầu trời bắt đầu sẫm lại vì mưa. Nhưng ngay khi nhìn thấy cái cửa sổ ấy, Linh biết đây là căn phòng mình sẽ ở hai tháng hè.
"Có gì cần thì gọi tôi," bà Ba nói, đặt chìa khóa lên bàn. "Ăn sáng tôi nấu cháo. Bảy giờ."
"Vâng. Cảm ơn bà."
Cánh cửa khép lại. Linh đứng giữa phòng, ba lô còn chưa đặt xuống, nghe tiếng mưa bắt đầu nặng hơn bên ngoài cửa sổ.
Cô ngồi xuống giường, kéo ba lô lại, móc ra cuốn sổ nhỏ bìa đen.
Cuốn sổ này đã đi theo cô từ năm nhất đại học. Trang đầu tiên Linh viết tên mình bằng nét chữ cẩn thận hồi mười tám tuổi. Từ đó đến giờ, cô ghi vào đó đủ thứ — đoạn văn thích ở trên xe buýt, tên của một người ngồi cạnh trong thư viện có kiểu ngồi lạ, màu của bầu trời Hà Nội lúc bảy giờ sáng tháng Ba. Mọi thứ Linh không biết làm gì hơn ngoài việc ghi lại.
Cô mở sổ ra trang mới.
Đầu bút chạm giấy.
Và không có gì xuất hiện.
Không phải vì cô không muốn viết. Mà vì Linh nhìn vào trang giấy trắng và nhận ra rằng cô không biết bắt đầu từ đâu. Bắt đầu từ mùi đất ẩm? Từ màu vàng tường nhà? Từ chiếc đèn lồng ướt lắc lư? Những thứ đó cô đã thấy, đã ngửi, đã cảm — nhưng chúng nằm đâu đó bên dưới ngôn ngữ, chưa sẵn sàng để thành chữ.
Cô gập sổ lại.
Điện thoại rung. Màn hình sáng lên — ba tin nhắn, đều từ Tuấn. Cô đọc được tên người gửi qua màn hình khóa mà không cần mở khóa, rồi đặt điện thoại úp mặt xuống bàn.
Không phải vì ghét. Không phải vì giận. Chỉ là hôm nay cô không muốn là người phải trả lời.
Tuấn nhắn tin kiểu người đang chờ đợi điều gì đó — Linh biết, vì cô đã nhận ra kiểu nhắn tin ấy từ trước lúc chia tay. Những câu hỏi không phải câu hỏi: "Em đến nơi chưa?", "Trời đó thế nào?", "Em có ổn không?" — mỗi tin là một sợi dây nhỏ buộc về phía Hà Nội. Không đủ để giữ người lại, nhưng đủ để nhắc nhở rằng có người đang giữ.
Linh đứng dậy, đi đến cửa sổ.
Mưa đã đều hơn. Ngõ hẹp bên dưới vắng người — chỉ có nước chảy thành dòng nhỏ dọc theo rãnh đá lát dưới đường, lá cây vàng mục trôi theo. Tường vàng ướt đẫm thẫm lại thành màu cam đất. Ở đầu ngõ, ánh đèn vàng của một nhà hàng nào đó chiếu ra, vàng bệch và ấm, tạo thành một vệt sáng nhạt trên nền nước.
Cô đặt tay lên khung cửa sổ, gỗ cũ lạnh và hơi ẩm dưới lòng bàn tay.
Lần đầu tiên trong hai mươi hai năm, cô ở một nơi không có ai biết mình đang đứng ở đâu — không phải mẹ, không phải Tuấn, không phải đứa bạn cùng phòng ký túc xá. Người duy nhất biết cô đang ở trong căn phòng này là bà Ba, và bà Ba chưa hỏi tên cô.
Cô tự hỏi mình cảm thấy gì.
Câu trả lời đến chậm hơn cô nghĩ, và khi đến thì nó không phải thứ cô mong đợi: không có gì cả. Không nhẹ nhõm, không cô đơn, không hứng khởi, không sợ. Chỉ là tiếng mưa gõ đều trên mái ngói, mùi đất ẩm bốc lên từ ngõ, và trang giấy trắng trong cuốn sổ bìa đen đang nằm trên giường sau lưng cô.
Linh nhớ đã đọc ở đâu đó rằng trạng thái không cảm thấy gì không phải là trống rỗng — đó là đất trước khi có mưa. Cô không nhớ ai viết câu đó, cũng không chắc mình đang tự an ủi hay đang thật sự tin vào điều đó.
Nhưng dù sao, cô cũng ở đây rồi.
Mưa tiếp tục rơi. Ngõ hẹp tiếp tục im lặng theo cách mà Hà Nội chưa bao giờ im lặng. Và ở cuối ngõ, cách căn phòng của Linh chừng ba mươi bước chân, có một cánh cửa gỗ cũ sơn màu nâu sẫm — đóng kín — với tấm biển nhỏ treo bên trên mà cô sẽ không đọc được cho đến sáng hôm sau.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →