🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Năm giờ sáng, Sài Gòn chưa thức hẳn.

Tiếng xe máy thỉnh thoảng lướt qua đầu hẻm, xa và đơn độc như tiếng thở dài của người mất ngủ. Ánh đèn đường màu vàng cam rọi xuống mặt nhựa ẩm ướt — đêm qua có mưa lúc nửa khuya, mưa nhỏ thôi nhưng đủ để mặt hẻm thơm mùi đất và lá cây ướt. Ông Tư đã nghe tiếng mưa từ lúc bốn giờ, nằm trên cái võng mắc ngang gian bếp, mắt nhìn lên trần nhà bạc màu mà không ngủ lại được.

Ông không cần đồng hồ.

Hai mươi ba năm nay, cơ thể ông tự biết khi nào là năm giờ.

Ông ngồi dậy, đôi dép tổ ong cũ mòn đế chạm xuống nền gạch. Bếp than tổ ong đã được ông châm từ tối hôm trước, ủ kỹ trong cái nồi đất để qua đêm — sáng ra chỉ cần khêu lên là có lửa. Ông làm điều đó như người ta hít thở, không cần nghĩ.

Cái phin nhôm cũ, đế dày, lỗ nhỏ li ti — ông mua nó năm 1997, hồi mới ra riêng. Vợ ông bảo cái phin cũ kỹ vậy sao còn giữ, ông cười nói để tao quen tay. Bây giờ tay ông vẫn quen, còn bà thì đi đã hai mươi ba năm rồi.

Ông đong cà phê bằng mắt, không dùng muỗng đo. Mười mấy gram, đủ để nước chảy xuống chậm, từng giọt một, nhỏ và đều như tiếng tim đập. Ông đổ nước sôi vào từ từ, đậy nắp phin lại, rồi đứng nhìn.

Không ai thấy ông lúc này. Không ai biết ông đứng vậy mỗi sáng.

Khi giọt cà phê đầu tiên rơi xuống ly — ly nhỏ, thành dày, in hình bông mai vàng phai màu — ông nhắm mắt lại một giây. Chỉ một giây thôi. Đủ để nghe cái im lặng của căn bếp, đủ để ngửi mùi cà phê bắt đầu lan ra, thơm đắng và ấm, cái mùi mà bà Tư ngày xưa hay nói là "mùi của mình."

Mùi của mình — bà nói vậy, ý bà là mùi của quán này, mùi của hai vợ chồng, mùi của cái hẻm nhỏ này mà họ đã gắn bó cả đời.

Ông đặt ly cà phê lên bàn thờ nhỏ ở góc bếp.

Bàn thờ chỉ rộng bằng cái mặt ghế đẩu, kê trên cái kệ gỗ ông đóng hồi bà mới mất. Có tấm hình bà Tư cười, chụp năm bà còn trẻ, tóc buộc gọn, mắt híp vì cười nhiều quá. Có cái bình bông nhỏ — sáng nào ông cũng bẻ một cành hoa từ chậu bông giấy trước cửa. Có cái chén nhang. Và bây giờ có thêm ly cà phê nóng, bốc khói lên mỏng manh trong buổi sớm.

Ông không nói gì.

Ông không bao giờ nói gì trước bàn thờ, không khấn vái, không thì thầm. Ông chỉ đứng đó một lúc, nhìn tấm hình bà, nhìn ly cà phê bốc khói, rồi quay ra bắt đầu pha cái phin thứ hai — cái phin cho ông uống.

Năm giờ rưỡi. Còn nửa tiếng nữa mới mở cửa.

Ông ngồi ở cái ghế thấp kê sát vách, uống cà phê đen không đường. Ngày xưa ông uống có sữa đặc, bà Tư thích ngọt nên pha ngọt cho cả hai. Từ khi bà mất, ông chuyển sang đen không đường. Không phải vì muốn thay đổi — chỉ là pha ngọt cho một mình thấy thừa.

Ngoài hẻm, tiếng chổi cành của bà Chín hàng xóm đã bắt đầu. Tiếng xào xạc đều đặn, quét từ đầu hẻm xuống cuối hẻm, ngày nào cũng vậy. Ông Tư nghe tiếng chổi mà biết đã đến lúc.

Ông đứng dậy, mở cửa sắt kéo ra — tiếng ken két quen thuộc vang lên trong buổi sớm yên tĩnh. Ánh đèn vàng bên trong hắt ra mặt hẻm, vẽ thành một vệt sáng dài trên nền nhựa còn ướt. Ông kê mấy cái bàn nhựa ra vỉa hè, xếp ghế, trải khăn. Tay ông làm mà đầu ông nghĩ đâu đó xa lắm — hay không nghĩ gì cả, chỉ làm, như cái máy lên dây cót từ hai mươi ba năm trước và chưa bao giờ dừng.

Mùi cà phê bắt đầu bay ra hẻm theo làn gió sớm.

Cái mùi đó mới là tấm bảng thật sự của quán. Không phải tấm bảng gỗ sơn đen chữ vàng ông treo trước cửa — "Cà Phê Ông Tư, mở 6h–21h" — mà là cái mùi bay ra từ trong bếp, lan dọc theo hẻm, chui qua khe cửa của từng nhà, chạm vào mũi những người còn đang nằm trong chăn và khiến họ tự nhiên muốn ngồi dậy.

Sáu giờ kém mười, người khách đầu tiên xuất hiện.

Chú Minh — tài xế xe ôm, nhà ở cuối hẻm, năm nay cũng đã gần sáu mươi. Chú đi chiếc xe máy cà tàng, đậu trước quán, không tắt máy ngay mà ngồi trên xe thêm mấy giây như thể ngại rời khỏi cái yên xe quen thuộc.

"Còn sớm mà chú Tư mở rồi," chú Minh nói, giọng khàn khàn.

"Mở đúng giờ mà," ông Tư đáp, tay đã bắt đầu pha phin.

Chú Minh ngồi vào cái bàn góc, cái bàn chú ngồi mỗi ngày suốt mấy chục năm qua. Ông Tư không hỏi chú uống gì — ông biết. Cà phê đen đá, thêm xíu muối. Cái kiểu uống kỳ quặc mà chú Minh học từ ông già người miền Trung hàng xóm ngày xưa, uống quen rồi không bỏ được.

Hai người không nói chuyện nhiều. Chú Minh nhìn ra hẻm, ông Tư lui vào bếp. Tiếng phin cà phê nhỏ giọt. Tiếng bếp than tổ ong rì rào. Tiếng chổi bà Chín ngoài hẻm đã xa dần về phía đầu đường.

Sáu giờ đúng, ánh nắng đầu tiên bắt đầu rọi xuống đầu hẻm — vàng nhạt, non nớt, như đứa trẻ vừa thức giấc chưa dám bước ra khỏi phòng. Ông Tư nhìn vệt nắng đó một giây rồi quay vào trong.

Người thứ hai là cô Lan — giáo viên trường tiểu học đầu đường, mỗi sáng ghé uống ly sữa đá trước khi vào lớp. Cô vừa đi vừa cầm điện thoại nhắn tin, ngồi xuống mà mắt vẫn chưa rời màn hình. Ông Tư đặt ly sữa lên bàn, cô Lan chỉ kịp "dạ cảm ơn chú" rồi tiếp tục nhắn tin. Ông không lấy làm lạ — người ta bận việc của người ta.

Người thứ ba là anh Hùng — làm kế toán ở công ty gần đây, hay đến sớm để ngồi một mình trước khi đến chỗ làm. Anh gọi bạc xỉu, ngồi nhìn ra đường, không làm gì hết. Ông Tư biết anh đang trải qua chuyện gì đó — mấy tuần nay anh hay ngồi lâu hơn thường lệ, hay nhìn điện thoại rồi lại để xuống, hay thở dài khẽ tưởng không ai nghe.

Ông Tư không hỏi.

Không phải ông không quan tâm — ông quan tâm, theo cái cách của người đã ngồi trong quán này hai mươi ba năm và nhìn người ta đến rồi đi, vui rồi buồn, có chuyện rồi lại thôi. Ông quan tâm theo kiểu để thêm tí sữa vào ly bạc xỉu của anh Hùng mà không tính tiền, theo kiểu đặt ly nước lọc bên cạnh mà không nói gì.

Có những thứ không cần nói.

Đó là điều ông học được từ bà Tư — bà hay nói: người ta đến quán cà phê không chỉ để uống cà phê, họ đến để có chỗ mà thở. Ông nhớ câu đó. Ông giữ câu đó như giữ cái phin nhôm cũ, như giữ cái bàn thờ nhỏ ở góc bếp.

Bảy giờ sáng, quán đã đầy tiếng người.

Bàn ngoài có mấy ông bạn hưu trí ngồi đánh cờ tướng, tiếng quân cờ gõ xuống bàn nhựa lộp cộp. Bàn trong có chị Hồng — bán vé số, mỗi sáng ghé uống cà phê sữa trước khi ra đường — đang nhẩm tính xem hôm nay đi khu nào. Góc hẻm có hai đứa sinh viên trọ gần đây, mang laptop ra ngồi làm bài, uống trà đá tiết kiệm nhất có thể.

Ông Tư đi lại giữa bếp và bàn khách, tay pha phin, tay bưng ly, miệng thỉnh thoảng "dạ" hoặc "ngồi đây chú" hoặc "còn nóng đó." Ông không nói nhiều hơn những gì cần thiết. Ông không cần nói nhiều — cái quán này đã nói thay ông rồi, bằng mùi cà phê, bằng ánh đèn vàng, bằng tiếng ghế kéo ra tiếng cười khẽ tiếng thở dài của từng người khách.

Góc bếp, trên bàn thờ nhỏ, ly cà phê của bà Tư đã nguội từ lâu.

Ông Tư biết. Ông để vậy đến chiều tối mới dọn — đó là quy tắc riêng của ông, không thành văn, không ai biết. Ly cà phê để nguội không phải vì ông quên, mà vì ông muốn nó ở đó cả ngày, như thể bà vẫn còn đâu đó trong quán, chưa kịp uống, đang bận việc gì đó.

Bên ngoài hẻm, Sài Gòn đã thức hẳn rồi — ồn ào, bụi bặm, hối hả. Nhưng trong cái quán nhỏ cuối hẻm này, có một cái gì đó chậm hơn, ấm hơn, như thể thời gian ở đây chạy theo nhịp của giọt cà phê rơi xuống đáy phin — chậm, đều, và không vội đi đâu cả.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →