🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Thang máy Sunrise Tower ngốn mất bảy chuyến.

An đứng giữa hành lang tầng bảy, mồ hôi ướt lưng áo, nhìn đống hộp carton xếp lổn nhổn như một công trình nghệ thuật đương đại mà nghệ sĩ đang trên bờ vực suy nhược thần kinh. Mười bốn hộp. Cô đã đếm. Đếm từng cái một trong lúc chờ thang máy, đếm lại khi thang máy lên đến tầng bảy, đếm lần ba khi không biết làm gì khác để tránh phải nhìn thẳng vào thực tại. Mười bốn hộp cho một người độc thân hai mươi bảy tuổi, và cô không thể nào giải thích được tại sao mình lại có nhiều đồ đến vậy khi mà mỗi lần ai hỏi "mày có gì không" thì câu trả lời bao giờ cũng là "ít thôi" — câu trả lời đó được đưa ra với giọng điệu tự tin đến mức cả người hỏi lẫn người trả lời đều không ai nghi ngờ gì thêm.

Ba ngày trước, mẹ hỏi: "Con có cần bố sang giúp không?"

An trả lời: "Dạ không cần ạ, ít đồ thôi."

Mẹ hỏi: "Bạn bè có ai giúp không?"

An trả lời: "Dạ không cần ạ, ít đồ thôi."

Mẹ im một giây. Cái im lặng ngắn của người mẹ đã nuôi con hai mươi bảy năm và hiểu rằng "ít đồ thôi" trong miệng con gái bà thường có nghĩa là hoàn toàn ngược lại, nhưng cũng là người đã học được rằng con gái bà không thích bị hỏi thêm. Bà chỉ nói "thôi được" và cúp máy. An đứng trong căn phòng trọ cũ bề bộn thùng carton, nghe tiếng tút tút từ điện thoại và tự nhủ mình đang làm đúng — tự lập, tự lo, không phiền ai.

Bây giờ An đứng đây, một mình, với mười bốn hộp carton và cái lưng sắp gãy đôi, nghĩ rằng "ít đồ thôi" có lẽ là câu nói dối vô hại nhất và cũng gây hại nhất trong sự nghiệp nói dối của mình. Hành lang tầng bảy chiều tháng Sáu nóng hầm hập, không có gió, ánh nắng còn hắt ngược lên từ mặt sàn bê tông bên dưới nhà. Sàn hành lang màu xám trắng hấp nhiệt cả ngày, giờ tỏa ra như cái bếp điện khổng lồ dưới chân. Tường sơn kem đã ngả vàng ở những chỗ ánh nắng chiếu vào mỗi chiều. Cái bóng đèn hành lang nhấp nháy một cái rồi thôi, như thể cũng không muốn cố quá trong cái nóng này. Cô lau mặt bằng tay áo, nhìn mười bốn cái hộp, thở ra một cái dài và không mang lại kết quả thực tế nào.

Phòng 703. Cô mở khóa, cửa kẹt một cái rồi bật ra — loại cửa cũ hơi phồng ở cạnh dưới, cần biết cách nhấc tay nắm lên một chút khi xoay chìa. Thông tin nhỏ đó, cô đã học được trong vòng ba mươi giây đứng trước cửa căn phòng của mình lần đầu tiên, và cô lưu nó lại trong đầu như kiểu người ta lưu mật khẩu — tự động, không cần cố ý. Mùi sơn mới còn thoảng nhẹ, cái mùi trắng tinh của không gian chưa có ký ức của ai. Không có mùi người, không có mùi đồ ăn cũ, không có mùi của những buổi tối trước — chỉ là sơn và xi măng và cái sạch mới đến mức hơi lạnh. Ánh nắng chiều lọt qua ô cửa sổ hướng Tây, trải một vệt vàng dài trên sàn gạch men chưa có dấu chân ai. Ngoài kia là đường phố Hà Nội vẫn ồn ào, tiếng còi xe từ mấy tầng dưới vọng lên nhỏ như tiếng muỗi, xa đến mức nghe như thuộc về một thế giới khác, nhưng trong phòng này thì chỉ có nắng và im lặng và mùi sơn.

Đẹp. Cô đứng một giây, cho phép mình cảm thấy hơi xúc động một chút — kiểu xúc động khó gọi tên của người lần đầu tiên có một chỗ chỉ của riêng mình, không chia sẻ với ai, không phải hỏi ý kiến ai, không phải thương lượng về nhiệt độ điều hòa hay ai rửa bát hôm nay. Chỉ là cô và bốn bức tường và vệt nắng chiều trên sàn. Cô đứng đó mười giây, không hơn, vì mười bốn hộp carton ngoài hành lang không tự đi vào được — rồi quay ra kéo hộp đầu tiên vào.

Hộp số một: sách kế toán và tài liệu thuế. Nặng như tội lỗi, nặng theo đúng nghĩa đen và bóng, vì trong đó có cả ba năm hóa đơn cô lưu lại "phòng khi thuế hỏi" dù chưa lần nào thuế hỏi.

Hộp số hai: chén bát, cốc ly, gói trong báo cũ kỹ cẩn thận đến mức như thể cô đang vận chuyển đồ cổ từ thế kỷ mười tám. Cô đã gói từng cái một, hồi ba giờ sáng ngày hôm qua, trong khi quanh đó hàng xóm cũ ngủ yên và chỉ có tiếng băng dính kéo vang lên trong căn phòng trọ lần cuối — tiếng kéo băng dính lúc ba giờ sáng có một âm thanh rất riêng, vừa dứt khoát vừa cô đơn theo cách mà cô không muốn nghĩ đến lâu.

Hộp số ba đến số chín: quần áo, chăn gối, đồ linh tinh — cái danh mục mơ hồ mà cô viết trên hộp là "LINH TINH" với chữ hoa, bút dạ đen, nét chữ rất dứt khoát như thể sự dứt khoát trong cách viết nhãn hộp có thể bù đắp cho sự mơ hồ của nội dung bên trong. Về sau này, khi cần tìm cái kéo hay cuộn dây điện hay hộp băng cá nhân, cô sẽ phải mở cả chín hộp đó ra. Đó là vấn đề của tương lai. Tương lai An sẽ giải quyết.

Hộp số mười đến mười bốn: cái máy tính để bàn, màn hình phụ, dây cáp và phụ kiện đủ loại mà cô tích lũy qua ba năm làm kế toán — vì cô có nguyên tắc: dây cáp không bao giờ vứt đi, vì "biết đâu dùng được". Chưa lần nào dùng được. Nhưng nguyên tắc là nguyên tắc, và người ta không từ bỏ nguyên tắc chỉ vì chưa có dịp chứng minh nó đúng.

Ba chuyến lên xuống thang máy nữa. Bốn. Năm. Thang máy Sunrise Tower chạy chậm với tiếng rù rì của máy móc trung niên — không ồn, không vội, cứ lên rồi xuống theo nhịp của nó, bất kể An đang đứng bên trong với cái hộp nặng và đôi tay đang run. Giữa các chuyến thang máy, cô đứng trong hành lang tầng bảy nhìn số hộp vơi dần, tự thưởng cho mình bằng cách đếm ngược. Mười hai. Mười. Tám. Đến chuyến thứ năm, khi cô đang kéo cái hộp cáp điện ra khỏi thang máy, tay run vì mỏi và chân hơi choáng vì đứng lâu dưới cái nắng hành lang, cô có một khoảnh khắc rất ngắn nghĩ rằng có lẽ cô nên gọi điện cho mẹ thú nhận — thú nhận rằng không phải ít đồ thôi, thú nhận rằng cô ngốc, thú nhận rằng lưng cô đang phản đối toàn bộ quyết định tự lập này bằng ngôn ngữ cơ bắp rất rõ ràng. Khoảnh khắc đó qua đi trong khoảng thời gian thang máy đóng cửa lại. Cô không gọi.

Bảy giờ tối, An ngồi bệt giữa sàn phòng khách, tựa lưng vào hộp carton chưa bóc, uống chai nước suối ấm như nước tắm và quyết định đây là thời điểm tốt nhất để ngẫm về các lựa chọn trong đời. Nước không mát nhưng cô uống cạn không dừng, cổ họng khô đến mức cảm nhận được từng ngụm chạy xuống. Ngoài cửa sổ, Hà Nội chuyển sang giờ ăn tối — mùi khói bếp từ đâu đó bay lên, thoảng qua rồi mất, tiếng xe máy thưa dần và nhường chỗ cho tiếng trẻ con chơi ở sân dưới vọng lên cao, bầu trời phía Tây còn vệt cam nhạt trước khi tắt hẳn. Những vệt mây cuối ngày đang chuyển màu từ hồng sang tím sang xám, làm nền cho tòa nhà kế bên đứng thẳng trong ráng chiều như một khối đặc không cảm xúc. Trong phòng, đèn chưa tìm ra ổ cắm để cắm — cô biết ổ cắm ở đâu nhưng chưa muốn đứng dậy — cô ngồi trong ánh sáng tím của hoàng hôn và bóng tối đang đến từ từ, lấp dần từng góc phòng.

Cô có thể thuê người chuyển đồ. Hai trăm nghìn, nhiều nhất ba trăm, đối với khối lượng công việc hôm nay thì đó là khoản tiền hoàn toàn hợp lý. Cô đã không làm vậy vì "tiết kiệm" — từ tiết kiệm được đặt trong ngoặc kép trong đầu cô với giọng của người nhận ra sự mỉa mai nhưng hơi muộn.

Cô có thể nhờ bạn. Linh sẽ đến ngay nếu được hỏi, Phương cũng vậy, có khi cả Hùng cũng không từ chối. Nhưng cô đã không làm vậy vì... vì ngại. An luôn ngại nhờ vả người khác, một thói quen hình thành từ hồi nhỏ khi ông nội hay nói "tự làm được thì tự làm" — câu đó ông nói trong ngữ cảnh khác, nói với đứa cháu gái chín tuổi đang nhờ ông buộc dây giày, mang ý nghĩa hoàn toàn lành mạnh về sự tự lập. Ông nội không hề biết câu đó sẽ theo cháu gái đến tận lúc hai mươi bảy tuổi và khiến cô ngồi bệt một mình giữa căn phòng trống với cái lưng sắp nộp đơn thôi việc. Cô đôi lúc nghĩ muốn nói lại chuyện đó với ông, chỉ để nói chứ không phải để trách, nhưng ông mất từ hồi cô mười lăm tuổi nên thôi. Thôi.

Nhưng thôi. Cô đã dọn vào. Đây là nhà cô rồi. Tầng bảy, phòng 703, Sunrise Tower, Hà Nội. Nghe có vẻ oách.

Mười một giờ đêm.

An đã xếp xong chăn gối — trải thẳng trên chiếu, gối đặt đúng chỗ, một việc mất ba phút nhưng biến cái sàn trống thành thứ gì đó có hình dạng của nhà — cắm được cái bàn chải đánh răng vào ly đặt trên bồn rửa mặt, và tìm ra ổ cắm điện để sạc điện thoại. Đó là những thành tựu dọn nhà quan trọng nhất của đêm đầu tiên. Ba thứ. Ba thứ đó đủ để ngày mai bắt đầu được. Đèn phòng ngủ đã bật được — cái bóng LED mà cô mua trước, nhét vào một góc túi vải từ nhà, cẩn thận đến mức kỳ lạ nhưng giờ thì thấy đó là quyết định đúng đắn nhất hôm nay — hắt ánh sáng trắng lên trần nhà trống không tranh ảnh, không vết ố, còn trắng tinh như tờ giấy chưa viết gì. Phần còn lại — mười ba hộp carton vẫn xếp thành hàng dọc dọc phòng khách như một đội quân nhỏ đang chờ lệnh — sẽ là vấn đề của ngày mai, hoặc tuần sau, hoặc tháng sau, tùy theo mức độ cô còn cảm thấy lưng mình là của mình.

Cô nằm xuống chiếu, nhắm mắt.

Hành lang bên ngoài thỉnh thoảng có tiếng bước chân xa, tiếng thang máy lên xuống — tiếng chuông thang máy nhỏ và đều, báo hiệu ai đó về muộn, ai đó đi sớm, ai đó có cuộc sống đang tiếp diễn bên ngoài cửa phòng cô. Tòa nhà mười hai tầng này vào ban đêm không hoàn toàn im lặng — nó có thứ âm thanh nền riêng của mình, tiếng rì rầm tập thể của điều hòa các phòng khác hòa thành một tần số thấp như tiếng thở, tiếng ống nước trong tường co giãn theo nhiệt độ, tiếng thành phố từ xa vọng vào qua kính cửa sổ mỏng.

Rồi mùi thức ăn ùa vào.

Không phải mùi bình thường, không phải loại mùi nhạt và xa mà người ta thoáng qua rồi quên — đây là mùi tỏi phi thơm đang ở đỉnh của khoảnh khắc vàng, ngay trước khi chuyển sang cháy, khi mùi thơm nhất và nồng nhất và quyến rũ đến mức phi lý. Mùi hành lá vừa thả vào chảo. Mùi của cái gì đó đang xào trên lửa lớn và chắc chắn ngon tệ hại — cái loại mùi mà người đang đói thì thấy tàn nhẫn, người đang no thì thấy cũng muốn ăn thêm, và người nằm trên chiếu lúc mười một giờ đêm sau một ngày khiêng mười bốn hộp carton thì thấy như một sự tra tấn được thiết kế riêng cho mình. An nằm im, mũi phản bội não bằng cách hít thật sâu một cái, như thể không cố ý, như thể đó là phản xạ tự nhiên không liên quan đến ý chí. Bụng cô lên tiếng — không phải tiếng réo nhỏ nhẹ lịch sự mà là tiếng gầm rất thành thật của bao tử không được ăn gì từ bốn giờ chiều. Cô bỏ qua bụng. Bụng không bỏ qua cô.

Rồi tiếng dao thái vang lên từ bên kia bức tường. Nhịp nhàng, đều đều, không vội, tiếng gõ trên thớt gỗ của người đang làm việc vì quen tay chứ không phải vì phải làm xong. Tiếng đó vọng qua bức tường ngăn phòng 703 và 704 mỏng đến mức An tự hỏi khi xây tòa nhà người ta có thực sự dùng gạch hay chỉ dùng tấm bìa cứng loại dày. Mỗi nhịp dao rõ ràng và gần, gần đến mức nếu cô nhắm mắt thì có thể tưởng tượng cái thớt đặt ngay bên kia tường, cách đầu cô nằm chưa đến nửa mét. Tiếng thái đều như nhịp đồng hồ, không vội, của người đang nấu ăn vì thích chứ không phải vì phải, của người không cần nấu xong sớm vì không có ai chờ hay vì đêm còn dài và bếp đang vui.

Cô nằm im thêm mười lăm phút. Đếm trần nhà. Nghe tiếng ống nước. Cố không hít thêm.

Mùi thức ăn không đi đâu cả. Nó thậm chí còn đậm hơn, như thể ai đó đang mở nắp nồi và để hơi bay tự do.

Tiếng thái cũng không dừng.

An thở dài — một cái thở dài đủ dài để bày tỏ quan điểm với không khí trong phòng — rồi vươn tay với cái hộp nhỏ trên nền gạch. May mắn thay hộp nút tai nằm trong túi xách tay, không phải trong mười bốn hộp carton kia, vì nếu cô phải lật tung mười bốn hộp carton lúc mười một giờ đêm để tìm nút tai thì đêm nay sẽ kết thúc theo cách khác hẳn. Cô nhét nút tai vào, kéo chăn lên che đầu, và nằm như vậy trong cái kén nhỏ tự tạo ra với bụng réo vì nhà mới dọn không có gì ăn ngoài cái bánh quy mua từ sáng đã ăn hết hồi bốn giờ chiều — cái bánh quy vừng, nhạt, loại mua ở cửa hàng tiện lợi tầng một vì tiện, và cô không hề biết lúc ăn nó rằng đó sẽ là bữa ăn duy nhất của ngày chuyển nhà. Bên kia tường, tiếng xào vẫn vọng qua, bị nút tai lọc thành âm thanh xa xôi mơ hồ như tiếng của thế giới khác — nhưng mùi tỏi thì nút tai không làm được gì, mùi cứ len lỏi vào chăn vào không khí vào từng hơi thở, bình thản và thơm và hoàn toàn không quan tâm đến ranh giới giữa phòng này và phòng bên.

Ngày đầu tiên ở tầng bảy kết thúc bằng mùi tỏi phi và bụng đói.

Sunrise Tower. Nghe có vẻ oách thật đấy.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →