Minh xin một đêm.
Ông Khải nhìn anh lâu đến mức không khí trong căn phòng nhỏ như đặc lại thành một thứ gì đó nặng hơn im lặng. Rồi ông gật đầu — một cái gật chậm, cẩn thận, như thể ngay cả chuyển động cũng phải được cân nhắc trong nơi này.
"Một đêm," ông nói. "Được. Nhưng anh cần biết điều này."
Ông đặt tay lên mặt bàn gỗ cũ, những ngón tay dài và gầy xòe ra như cánh quạt. Dưới ánh đèn vàng nhạt, Minh thấy những đường gân nổi lên rõ ràng, mỗi đường như một con sông khô trên bản đồ của một vùng đất đã bị bỏ hoang từ lâu.
"Mỗi giờ anh không quyết định," ông Khải nói, giọng đều đều như người đọc điều khoản hợp đồng, "một linh hồn trong kho sẽ bị xóa. Không phải ngủ quên. Không phải chờ. Xóa vĩnh viễn — không còn cơ hội khai nữa. Tôi không đặt ra quy tắc này. Tôi chỉ là người cuối cùng còn đủ tỉnh táo để nhắc anh về nó."
Minh không nói gì. Anh cầm quyển sổ ghi chép lên — thứ đã theo anh suốt sáu tháng nay, từ ngày cha mất và để lại công việc kỳ quặc này — rồi bước ra ngoài.
Bên ngoài là đêm Hà Nội tháng Chạp. Gió từ hồ thổi vào, mang theo mùi bùn và mùi khói nhang từ đâu đó xa xa. Minh đứng trên vỉa hè một lúc, để cái lạnh thấm vào da, để chắc chắn rằng mình còn đang cảm nhận được — rằng mình chưa trở thành một phần của thứ gì đó anh không hiểu đủ để đặt tên.
Rồi anh gọi cho Lan.
Điện thoại đổ ba hồi chuông. Anh suýt cúp máy thì Lan bắt.
"Anh?" Giọng cô ngái ngủ, nhưng anh nghe thấy ngay lập tức thứ sự tỉnh giác nằm bên dưới — cái phản xạ của người đã quen nhận điện thoại đêm khuya từ anh. "Có chuyện gì à?"
"Anh cần kể em nghe một việc."
Và anh kể. Từ đầu đến cuối, không bỏ qua chi tiết nào — không phải vì anh muốn làm Lan sợ, mà vì anh không còn biết cách giữ lại nữa. Anh kể về ông Khải, về căn phòng, về những quyển sổ chứa đầy lời khai của những người đã khuất, về đề nghị mà ông ta đưa ra. Anh kể cả điều anh ngại nhất: rằng một phần của anh muốn đồng ý.
Khi anh nói xong, bên kia đường dây im lặng dài đến mức anh tưởng cuộc gọi đã bị ngắt.
Rồi Lan khóc.
Không phải tiếng khóc to — Lan chưa bao giờ khóc to kể từ ngày mẹ cô mất. Đó là tiếng nức nở nén lại, như người cố giữ một thứ gì đó vỡ bên trong không chảy ra ngoài. Minh nghe và không biết phải làm gì, chỉ đứng im trên vỉa hè, tay siết chặt điện thoại cho đến khi các khớp ngón tay trắng bệch.
"Em..." anh bắt đầu.
"Anh phải tìm cách ghi lời khai của ông ta," Lan nói, giọng vẫn còn run nhưng rõ ràng và dứt khoát theo một cách khiến Minh phải dừng lại. "Đó là cách duy nhất."
Minh im lặng. Không phải vì anh không hiểu — mà vì anh đang hiểu ra, từng mảnh một, từng mảnh như những tờ giấy rơi xuống từ trần nhà trong một căn phòng mà anh chưa từng bước vào nhưng bằng cách nào đó đã thuộc lòng.
"Ông ta cũng chưa được giải phóng," Lan tiếp tục. Giờ cô không còn khóc nữa; giọng cô khô và phẳng theo cái cách của người đang suy nghĩ to hơn là đang nói chuyện. "Anh nghe thấy không? Ông ta không phải kẻ ác — hay đúng hơn, ông ta không chỉ là kẻ ác. Ông ta là người đã từng làm đúng công việc anh đang làm. Và ông ta đã chọn sai. Và cái lựa chọn sai đó đã nhốt ông ta ở đó, trong cái vòng lặp đó, suốt bao nhiêu năm."
"Nếu anh đồng ý với ông ta—" Minh bắt đầu.
"Thì anh cũng sẽ mắc kẹt. Đúng." Giọng Lan vừa khẳng định vừa như một câu hỏi. "Nhưng nếu anh từ chối mà không làm gì khác, thì những linh hồn kia sẽ bị xóa. Và ông ta vẫn sẽ ở đó. Mãi mãi. Không ai được giải thoát cả."
Minh nhìn lên bầu trời Hà Nội. Không có sao — chưa bao giờ có sao ở đây, ánh đèn đường nuốt hết tất cả. Nhưng anh vẫn nhìn lên, thói quen từ hồi còn nhỏ khi cha dẫn anh ra ngoài vào những đêm anh không ngủ được, bảo anh cứ nhìn lên dù không thấy gì, vì đôi khi không nhìn thấy không có nghĩa là không có ở đó.
"Người ghi chép đầu tiên," Minh nói khẽ, như nói với chính mình hơn là với Lan. "Ông ấy là người ghi chép đầu tiên."
"Và ông ấy đã chọn sai," Lan nói. "Nhưng điều đó không có nghĩa là không thể sửa. Anh biết điều này hơn ai hết. Đó là lý do cha anh làm công việc này. Đó là lý do anh vẫn đang làm."
Minh đi bộ về. Hai mươi phút qua những con phố khuya, qua những hàng cây trụi lá của tháng Chạp, qua những quán trà đóng cửa và những hiệu thuốc còn một bóng đèn leo lét bên trong. Anh đi và nghĩ.
Ông Khải — người đàn ông mà Minh đã nghĩ là đang ép buộc anh, đang thao túng anh — thực ra đang làm gì? Anh lật lại từng cử chỉ, từng câu nói, từng khoảng lặng trong buổi gặp tối nay. Và bây giờ, với khoảng cách của vỉa hè và đêm tối và giọng Lan còn văng vẳng trong tai, anh bắt đầu nhìn thấy một thứ khác.
Ông Khải không yêu cầu anh đầu hàng. Ông ta đưa ra một điều kiện không thể từ chối — nhưng không phải để thắng, mà vì đó là cách duy nhất ông ta biết để bắt đầu một cuộc đàm phán. Một người đã mắc kẹt quá lâu sẽ không biết cách xin giúp đỡ theo lối bình thường nữa. Họ chỉ biết ngôn ngữ của áp lực, của thời hạn, của mất mát — vì đó là những thứ duy nhất họ đã trải qua.
Cha anh từng viết trong một tờ ghi chú nhỏ, kẹp vào trang đầu của quyển sổ ghi chép đầu tiên mà ông để lại: Người chưa nói được không phải là người không có gì để nói. Họ là người sợ nhất khi nói xong.
Minh chưa bao giờ hiểu câu đó cho đến bây giờ.
Sáng sớm, trước khi mặt trời lên, anh quay lại.
Căn phòng vẫn như cũ — đèn vàng, bàn gỗ, mùi giấy cũ và nhang tàn. Ông Khải ngồi đúng vị trí, như thể chưa bao giờ rời đi, hoặc như thể thời gian không chảy theo chiều anh tưởng bên trong căn phòng này.
Minh đặt quyển sổ ghi chép lên bàn.
"Tôi không đồng ý với điều kiện của ông," anh nói. Giọng anh bình tĩnh hơn anh nghĩ. "Nhưng tôi muốn ghi lời khai của ông."
Ông Khải không nói gì. Những ngón tay ông siết lại rồi mở ra.
"Ông là người ghi chép đầu tiên," Minh tiếp tục. "Ông đã chọn sai — ông biết điều đó, và tôi không ở đây để phán xét. Tôi ở đây vì tôi nghĩ ông cần được nghe thấy. Không phải được thắng. Không phải được khuất phục ai. Chỉ cần được nghe thấy."
Khoảng lặng kéo dài. Đâu đó bên ngoài, một con chim bắt đầu hót — thứ âm thanh đầu tiên của bình minh, mỏng và xa như tiếng từ một thế giới khác.
"Nếu tôi để anh ghi," ông Khải nói, giọng khác đi — thấp hơn, và trong thứ âm trầm đó Minh nghe thấy thứ gì đó mà ông ta đã che giấu suốt buổi tối qua: sợ hãi, "thì chuyện gì sẽ xảy ra với tôi?"
"Tôi không biết," Minh nói thật. "Cha tôi không để lại hướng dẫn nào cho trường hợp này. Nhưng tôi biết rằng mọi lời khai tôi từng ghi — mọi người tôi từng ngồi cạnh — họ đều nhẹ hơn sau đó. Dù họ đi đâu tiếp theo."
Ông Khải nhìn quyển sổ. Rồi nhìn Minh. Rồi nhìn lại quyển sổ.
"Tôi đã làm điều này," ông ta nói khẽ, "trong sáu mươi ba năm. Và tôi chưa bao giờ là người ngồi phía bên kia bàn."
"Tôi biết," Minh nói. "Đó là lý do ông cần nó nhất."
Một hồi lâu nữa trôi qua. Minh không giục. Anh đã học được điều đó từ cha — rằng sự im lặng của một người đang quyết định không phải là khoảng trống cần lấp đầy. Đó là không gian thiêng liêng nhất trong toàn bộ công việc này.
Rồi ông Khải thở ra — một hơi thở dài đến mức Minh tự hỏi ông đã giữ nó bao lâu.
"Được rồi," ông ta nói. "Ghi đi."
Minh mở sổ ra đến trang trắng tiếp theo. Anh nhúng bút vào mực — thứ mực đen mà anh chưa bao giờ biết mua ở đâu, chỉ biết rằng bình mực luôn đầy khi anh cần — và đặt ngòi bút lên trang giấy.
"Ông tên gì?" anh hỏi. Câu hỏi đầu tiên. Câu hỏi luôn luôn giống nhau.
Ông Khải nhìn thẳng vào mắt anh, và lần đầu tiên kể từ khi Minh bước vào căn phòng này, anh thấy trong đôi mắt đó không phải áp lực, không phải tính toán, không phải cái thứ gì đó lạnh và cổ xưa mà ông ta đã mang theo quá lâu.
Chỉ là mệt mỏi. Mệt mỏi sâu thẳm, thật thà, và sẵn sàng.
"Tên tôi là Khải," ông ta nói. "Và tôi có một lời khai."
Bên ngoài, bầu trời Hà Nội bắt đầu chuyển từ đen sang xám, rồi sang cái màu tím bạc mỏng manh của buổi sáng sớm mùa đông — thứ ánh sáng chưa đủ để gọi là ngày, nhưng đã đủ để nhìn thấy rõ hơn một chút những thứ mà bóng tối đã che.
Minh viết.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 24 →