Cha mất vào lúc ba giờ sáng, đúng cái giờ mà người ta hay gọi là giờ âm.
Minh không có mặt ở đó. Anh đang ngủ trong căn phòng trọ ở quận 3, cách bệnh viện Chợ Rẫy chừng hai cây số, khi điện thoại reo. Không phải bác sĩ gọi. Không phải y tá. Người gọi là một ông cụ mà Minh chưa bao giờ gặp, giọng khàn khàn như gió qua kẽ cửa, nói rằng ông là bạn của cha từ hồi còn trẻ, và cha đã dặn dò ông một việc cần làm trước khi mọi chuyện quá muộn.
"Anh xuống nhận đồ giúp tôi," ông cụ nói. "Cha anh để lại cho anh. Tôi đang đứng ở cổng phụ phía sau."
Minh mặc nguyên bộ đồ ngủ lao ra đường.
Chiếc hộp gỗ không lớn hơn một hộp giày, nhưng nặng hơn anh tưởng. Gỗ sẫm màu, không có khóa, chỉ có một sợi dây thừng cũ buộc quanh. Ông cụ đứng dưới gốc cây me già trước cổng phụ bệnh viện, đội nón lá, mặc áo vải bạc màu. Anh không kịp hỏi tên, không kịp cảm ơn — ông đặt hộp vào tay Minh, gật đầu một cái, rồi quay đi vào bóng tối trước khi anh kịp mở miệng.
Bên trong hộp là một cây bút máy đen cũ, ngòi mài nhẵn đến mức trông như xương; một cuốn sổ bìa da màu nâu với những trang giấy vàng ố, dày đến mức không thể đếm; và một tờ giấy gấp tư, chữ cha viết tay, mực đã nhòe ở góc dưới như ai đó từng nhỏ nước lên.
Chỉ ghi, đừng hỏi.
Năm chữ. Không giải thích. Không lời tạm biệt.
Minh mất ba ngày để hiểu nghề của cha.
Hay đúng hơn, anh không hiểu gì cả — anh chỉ biết những gì ông Tư Hiển, trưởng khoa hồi sức tích cực, kể lại trong lần gặp mặt đầu tiên. Cha anh đã làm việc ở bệnh viện này hai mươi hai năm, không phải với tư cách nhân viên y tế, không phải tình nguyện viên — ông đến theo lời mời của những gia đình cần người ghi lại lời khai của người thân trước khi họ ra đi. Không phải chứng nhân pháp lý. Không phải linh mục hay thầy cúng. Chỉ là người cầm bút ngồi nghe, ghi lại từng chữ, rồi đưa tờ giấy cho gia đình cất giữ.
"Cha anh gọi là lời khai cuối," ông Tư Hiển nói, giọng bình thản như đang đọc bệnh án. "Người sắp mất đôi khi cần nói ra những điều không ai trong gia đình muốn nghe. Cần một người lạ, không phán xét, chỉ viết. Cha anh làm chuyện đó."
"Tại sao lại phải viết tay?" Minh hỏi. "Không ghi âm?"
"Cha anh nói rằng máy móc không nghe được hết. Chỉ tay người mới theo kịp."
Minh không hiểu câu đó nghĩa là gì, nhưng anh không hỏi thêm. Có lẽ vì tờ giấy của cha đã dặn rồi.
Chỉ ghi, đừng hỏi.
Buổi đầu tiên là một cụ bà tám mươi chín tuổi, phòng 304, tầng ba khu nội khoa.
Gia đình gọi anh vào lúc chập tối. Họ đứng ngoài hành lang — ba người con, hai dâu, một rể — mặt ai cũng xanh lét dưới ánh đèn huỳnh quang. Người con lớn nhất, một ông đã ngoài sáu mươi, dúi vào tay Minh tờ phong bì rồi nói khẽ: "Bà ấy muốn khai về đứa con trai. Anh Hai. Anh ấy mất từ năm 1994. Chúng tôi không biết bà muốn nói gì. Bà cứ đòi có người ghi."
Minh gật đầu, ôm hộp gỗ vào ngực, đẩy cửa phòng bước vào.
Mùi thuốc sát trùng và mùi gì đó ngọt ngọt, hơi nồng — mùi mà về sau Minh sẽ học cách nhận ra ngay từ đầu hành lang. Mùi của người đang ở ranh giới. Bà cụ nằm trên giường, đắp chăn đến cằm, đầu tóc bạc trắng phẳng phiu trên gối như ai vừa chải. Mắt bà nhắm. Minh tưởng bà đang ngủ.
Anh kéo ghế ngồi xuống cạnh giường, mở hộp gỗ, lấy sổ ra đặt lên đùi, rút bút. Ngòi bút chạm vào trang giấy đầu tiên còn trống — và bà cụ mở mắt.
Không phải mở chậm, không phải lờ đờ như người vừa tỉnh giấc. Mắt bà mở ra như một cái cửa sổ bị gió đẩy bật tung, và trong một giây, Minh thấy thứ gì đó trong đôi mắt màu nâu đục đó không giống như ánh mắt của người đang nằm bệnh.
"Cậu là người ghi?" bà hỏi.
Giọng bà bình thản đến kỳ lạ. Không run rẩy. Không khàn khàn. Rõ ràng và đều đặn như thể bà đang đọc từ một tờ giấy có sẵn.
"Vâng, thưa bà," Minh nói. "Con là Minh. Bà có muốn bắt đầu không?"
Bà không trả lời câu hỏi của anh. Bà nhìn thẳng lên trần nhà và bắt đầu nói.
"Thằng Hai tên đầy đủ là Nguyễn Quốc Hải, sinh năm 1958 tại Gia Định. Mất năm 1994 tại kênh Đôi, quận 8. Người ta nói nó chết đuối. Không phải vậy."
Minh ghi. Tay anh di chuyển tự nhiên, ngòi bút chạy trên giấy, chữ hiện ra đều đặn — chữ của anh, nét của anh, nhưng nhanh hơn anh nghĩ. Như thể tay anh đã được luyện sẵn cho việc này từ trước, như thể cơ bắp còn nhớ dù tâm trí chưa học.
"Nó chết vì tôi," bà nói tiếp, vẫn nhìn trần nhà. "Tôi đã nói với người ta rằng nó ăn cắp. Nó không ăn cắp. Tôi nói dối vì tôi muốn lấy cái nhà của nó về cho người khác. Người ta tin tôi. Họ đuổi nó đi. Nó không có chỗ ở, không có tiền. Ba tháng sau, người ta vớt nó lên ở kênh Đôi."
Giọng bà không run. Không nghẹn ngào. Không có một chút cảm xúc nào lọt vào từng từ, như thể đây là lời khai của ai khác, về một con người mà bà không quen.
Minh ghi.
Anh không hỏi.
Nhưng có điều gì đó không ổn — anh cảm thấy rõ, dù không thể gọi tên ngay. Không phải câu chuyện. Không phải cái cách bà kể. Mà là tay anh.
Tay anh đang viết nhanh hơn lời bà nói.
Anh nhìn xuống trang giấy và thấy những dòng chữ đang hiện ra trước khi bà kịp mở miệng thêm. Những từ anh chưa nghe. Những câu bà chưa nói.
Nó về thăm tôi mỗi đêm. Nó không giận. Nó chỉ đứng đó nhìn. Nhưng hôm nay nó không đứng đó nữa. Hôm nay nó ngồi xuống đây. Cạnh bà.
Minh dừng tay.
Hoặc anh cố dừng — nhưng bút vẫn tiếp tục. Chậm hơn, nhưng vẫn tiếp tục, như thể ngòi bút đang kéo theo ngón tay anh thay vì ngược lại.
Cậu có thấy nó không? Cậu đang ngồi rất gần.
Minh ngước nhìn bà. Bà vẫn nhìn trần nhà. Môi không động.
Nhưng anh nghe giọng bà trong đầu — không phải tiếng vang, không phải tưởng tượng, mà rõ như tiếng người thật đang ngồi sát tai anh thì thầm.
Cậu là người ghi. Cậu không được nhìn lại. Chỉ ghi.
Anh cúi mắt xuống sổ.
Tay tiếp tục viết.
Anh ra khỏi phòng lúc chín giờ đêm. Gia đình bu lại hỏi, nhưng anh chỉ đưa tờ giấy đã ghi cho người con lớn và lắc đầu. Không giải thích. Không kể lại những gì tay anh đã viết mà anh không điều khiển.
Người con cầm tờ giấy đọc, mặt tái dần. Ông đọc xong rồi gấp lại, không nói gì, chỉ cúi đầu.
Minh đi thẳng ra ngoài hành lang, ngồi xuống băng ghế đá dưới ánh đèn vàng leo lét, mở sổ ra.
Trang giấy còn đó. Chữ của anh, rõ ràng, đều nét. Nhưng ở cuối trang, sau những dòng lời khai của bà cụ, có thêm hai dòng chữ mà anh chắc chắn không nhớ đã viết:
Cha cậu cũng từng ngồi đây.
Cha cậu cũng từng không dừng được tay.
Minh nhìn chằm chằm vào hai dòng đó một lúc lâu. Tiếng bệnh viện vẫn tiếp tục xung quanh — tiếng guốc y tá, tiếng xe đẩy, tiếng ai đó khóc ở cuối hành lang. Mùi thuốc sát trùng. Mùi ngọt ngọt.
Anh lật sang trang kế tiếp. Trắng.
Anh đặt bút lên trang trắng đó, chỉ để thử — và ngòi bút không động.
Chỉ khi nào có người cần khai, anh hiểu, tay anh mới không còn là của anh nữa.
Anh gập sổ lại, nhét vào hộp gỗ, cài dây thừng, ôm hộp vào lòng.
Từ trong phòng 304, qua cánh cửa đóng, anh nghe tiếng máy monitor kêu đều đều — rồi tiếng nó kéo dài thành một nốt duy nhất, phẳng lặng.
Bà cụ đã khai xong.
Minh ngồi yên, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng vào bức tường đối diện, và nghĩ đến tờ giấy của cha — năm chữ, không giải thích, không lời tạm biệt.
Chỉ ghi, đừng hỏi.
Bây giờ anh bắt đầu hiểu tại sao cha không giải thích thêm gì.
Vì có những thứ, một khi đã biết, sẽ không để yên cho anh nữa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →