🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Có một người tạc ra thứ đẹp đến mức chính mình cũng phải lòng nó.

Chàng tên là Pygmalion (đọc "Pích-ma-li-ông"), nhà điêu khắc trên đảo Cyprus — hòn đảo mà người ta bảo là nơi nữ thần Venus (đọc "Vê-nút") bước lên từ biển.

Chàng sống một mình. Không phải vì không ai muốn chàng, mà vì chàng đã nhìn quanh mình quá lâu và thấy quá nhiều thứ khiến chàng thất vọng: những lời hứa nói ra cho có, những cuộc hôn nhân đổi chác, những người sống với nhau mà lòng để ở đâu đâu.

Chàng thề sẽ không cưới ai cả.

Rồi chàng dồn hết đời mình vào đá và ngà.

Xưởng của chàng ở cuối một con dốc, cửa mở ra biển. Trong xưởng lúc nào cũng có bụi trắng bay trong nắng. Người đi ngang thường nghe tiếng đục đều đều, chậm rãi, như tiếng một trái tim.

Rồi một hôm chàng chọn một khối ngà voi trắng, thứ ngà đẹp nhất chàng từng có. Và chàng tạc một người phụ nữ.

Chàng tạc rất lâu. Lâu hơn mọi thứ chàng từng làm. Chàng sửa đường cong của cổ tay đến mười lần. Chàng làm mềm khóe miệng bằng những nhát dao nhỏ đến mức không ai thấy chàng đang làm gì.

Khi xong, trong xưởng có một thứ mà bàn tay con người lẽ ra không làm nổi.

Nàng đứng đó, trắng như ánh trăng đọng lại. Da ngà mịn đến mức ánh sáng chiều lặn vào trong rồi mới hắt ra. Vai hơi nghiêng. Một chân trụ, một chân chớm bước.

Và điều lạ nhất: nàng trông như đang thở.

Ai bước vào xưởng cũng phải đứng lại. Người ta có cảm giác nàng không hề bất động — chỉ là nàng đang e lệ, nên mới đứng yên. Chỉ cần mình quay đi, nàng sẽ cử động.

Pygmalion đứng trước tác phẩm của chính mình, và biết rằng mình đã yêu.

Chàng biết điều đó buồn cười. Chàng là người đã cầm dao khắc từng ngón tay ấy; không ai hiểu rõ hơn chàng rằng đó là ngà voi, rằng bên dưới lớp trắng ấy không có gì cả.

Vậy mà chàng vẫn yêu.

Chàng bắt đầu nói chuyện với nàng. Buổi sáng chàng chào. Buổi tối chàng kể chuyện trong ngày — hôm nay biển động, hôm nay có thuyền lạ cập bến, hôm nay chàng làm gãy một cái đục.

Chàng đi dọc bờ biển nhặt vỏ sò, chọn những cái xoắn đẹp nhất, đem về đặt vào lòng bàn tay nàng. Chàng mua những con chim nhỏ trong lồng mây. Chàng hái hoa loa kèn, hoa dại ven đường, thứ nào thơm thì mang về.

Chàng tặng nàng những chuỗi hạt, những vòng đá màu, một sợi dây chuyền mảnh vắt trên cổ.

Chàng may cho nàng áo. Rồi chàng cởi ra, vì chàng thấy nàng đẹp hơn khi không mặc gì thêm. Rồi chàng lại mặc vào, vì chàng sợ nàng lạnh.

Đêm đến, chàng đặt nàng nằm xuống một chiếc trường kỷ trải nệm mềm, kê gối lông chim dưới đầu nàng — như thể nàng biết đau vì cứng.

Và chàng gọi nàng là bạn đời.

Trong lòng chàng có một nỗi buồn rất khó gọi tên. Chàng vừa hạnh phúc vừa tuyệt vọng, cùng một lúc, mỗi ngày. Chàng đang yêu bằng cả trái tim một thứ không thể yêu lại chàng. Chàng biết. Chàng vẫn cứ yêu.

Tháng ấy, cả đảo Cyprus mở hội lớn của Venus.

Người ta dắt bò tơ sừng bọc vàng lên đền. Khói hương bốc trắng. Cả đảo đổ về, ai cũng mang theo một điều muốn xin.

Pygmalion cũng lên đền. Chàng dâng lễ, đứng trước bàn thờ, và chắp tay.

Rồi chàng ngập ngừng.

Điều chàng thật lòng muốn xin thì chàng không dám nói ra. Nó quá lớn, quá kỳ quặc, quá gần với chuyện báng bổ. Cầu xin thần cho một khối ngà biết thở — người nào dám mở miệng?

Nên chàng khấn một câu khác, một câu vòng vo, một câu chỉ dám đi đến sát bờ rồi dừng lại:

"Xin các thần cho con một người vợ giống như... bức tượng ngà của con."

Chàng nói xong thì cúi đầu.

Và ngọn lửa trên bàn thờ bỗng bùng lên. Một lần. Hai lần. Ba lần, cao vọt, sáng rực, rồi lặng xuống.

Venus đứng đó, không ai thấy. Nhưng bà đã nghe. Và bà hiểu chính xác cái điều chàng không dám nói.

Chàng về nhà.

Trời đã tối. Chàng vào xưởng, như mọi ngày, tới bên nàng, như mọi ngày. Chàng cúi xuống hôn lên bàn tay nàng, cái cử chỉ chàng đã làm hàng trăm lần.

Và tay ấy ấm.

Chàng dừng lại. Chàng nghĩ mình nhầm. Người ta vẫn tự lừa mình được, nhất là khi người ta đã mong mỏi quá lâu.

Chàng đặt lòng bàn tay lên cánh tay nàng.

Ngà mềm đi dưới ngón tay chàng.

Nó mềm chậm rãi, như sáp ong để dưới nắng — thứ sáp cứng đầu buổi sáng, mà đến trưa thì ngón tay ấn vào là lún. Chàng ấn nhẹ, và chỗ ấy lún xuống, rồi từ từ đầy trở lại.

Chàng rụt tay về. Chàng đặt lại. Chàng không tin.

Chàng lần ngón tay lên cổ tay nàng, chỗ mạch đập.

Và ở đó, dưới lớp da đang thôi không còn là ngà, có một nhịp. Nhỏ. Đều. Thật.

Màu trắng của tượng nhạt dần đi và một sắc hồng dâng lên từ bên trong, chạy khắp người nàng như nắng chạy trên mặt nước. Ngực nàng nâng lên. Rồi hạ xuống. Rồi lại nâng lên.

Nàng đang thở.

Pygmalion quỳ xuống. Chàng không nói được lời nào.

Và nàng mở mắt.

Trong khoảnh khắc đầu tiên của đời mình, nàng nhìn thấy hai thứ cùng một lúc: ánh sáng ban ngày, và người đã yêu mình.

Venus dự đám cưới của họ.

Chín tháng sau, họ có một đứa con. Đảo Cyprus có thêm một gia đình bình thường như mọi gia đình khác — chỉ khác ở chỗ người vợ, hồi trẻ, từng là ngà voi.

Ovid không đặt tên cho nàng. Trong bản gốc, nàng chỉ là "bức tượng", rồi là "người vợ". Mãi nhiều thế kỷ sau, đời sau mới đặt cho nàng cái tên Galatea (đọc "Ga-la-tê-a") — nghĩa là "trắng như sữa".

Người La Mã kể chuyện này không phải để bảo ai đó hãy đi yêu một bức tượng.

Họ kể nó để nói một điều khác: cái đẹp do con người làm ra, nếu làm bằng cả đời mình, có thể được thần cho thở. Người thợ đổ đủ nhiều vào tác phẩm thì tác phẩm sẽ sống lại một cách nào đó — trong lòng người xem, nếu không phải trong da thịt.

Nhưng câu chuyện còn giấu một câu hỏi hơi buốt, và Ovid biết rõ ông đang để nó ở đó.

Pygmalion tạc ra nàng. Chàng chọn từng đường nét theo đúng ý mình, không thừa một chỗ nào chàng không ưng. Rồi chàng yêu.

Vậy chàng yêu một con người, hay yêu hình dung của chàng về một con người?

Câu hỏi ấy không cũ đi chút nào. Ta vẫn thường yêu ai đó rồi mới phát hiện ra người ta yêu là bản mình tự dựng lên trong đầu, chứ không phải người đang ngồi trước mặt. Và cái phần khó nhất của tình yêu bắt đầu đúng ở chỗ ấy — chỗ bức tượng mở mắt ra và bắt đầu có ý riêng.

Cái tên Pygmalion đi rất xa. Ngày nay tâm lý học gọi "hiệu ứng Pygmalion" là hiện tượng người ta trở nên đúng như kỳ vọng đặt vào họ — thầy tin trò giỏi thì trò giỏi lên thật. Nhà văn Bernard Shaw viết vở kịch Pygmalion, kể chuyện một giáo sư ngữ âm nhận uốn nắn một cô bán hoa nghèo thành quý bà; vở ấy sau thành bộ phim nổi tiếng My Fair Lady.

Cùng một câu hỏi cũ, mặc áo mới: khi ta nhào nặn một người thành hình ta muốn, ta đang tạo ra ai?

Góc tương tác

Liên hệ đa văn hóa (M7): Mô-típ "vật vô tri hóa thành người" có mặt ở khắp thế giới. Người Do Thái có Golem — pho tượng đất sét được thầy đạo viết chữ thiêng vào rồi cho cử động, dùng để giữ làng. Người Nhật có tsukumogami: đồ vật dùng đủ một trăm năm thì có hồn, cái ô cũ mọc mắt, cây đàn cũ biết đi. Châu Âu có Pinocchio, con rối gỗ muốn thành người thật. Việt Nam có nhiều dị bản gần gũi: nàng tiên bước ra từ bức tranh, nàng tiên trong vỏ ốc dọn nhà nấu cơm giúp chàng trai nghèo, và cô Tấm bước ra từ quả thị vào nhà bà hàng nước. Nhưng chỗ khác nhau rất đáng chú ý. Ở phương Tây, thần ban sự sống cho một tác phẩm nghệ thuật — trọng tâm là người nghệ sĩ và bàn tay của anh ta. Ở Việt Nam, thường không có ai tạc ra ai cả: một vị tiên tự hiện ra từ vật để đền ơn người tốt bụng, và trọng tâm là tấm lòng của người được đền. Một bên tôn vinh sức sáng tạo, một bên tôn vinh lòng nhân hậu.

Hết Chương 11

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 12
← TrướcTiếp →