🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: lienhe@truyencuaai.com

Có những đêm dài đến mức cả một dân tộc được sinh ra trong đó.

Đêm ấy bắt đầu bằng một niềm vui giả. Sau mười năm vây hãm, người Hy Lạp bỗng nhổ trại. Bờ biển trống trơn. Trên bãi cát chỉ còn lại một con ngựa gỗ cao như một tòa nhà, dựng đó như một món quà tạ tội với các thần.

Người thành Troy mở cổng. Họ kéo con ngựa vào giữa thành, hát hò suốt buổi chiều. Có người can ngăn, có lời cảnh báo, nhưng không ai nghe. Thành Troy đã mệt mỏi vì mười năm chiến tranh, và người ta thường tin điều mình mong muốn.

Đêm xuống. Trong bụng con ngựa, những người lính Hy Lạp lặng lẽ trở mình.

Aeneas (đọc "Ê-nê-át") ngủ trong nhà mình ở một góc thành. Chàng là hoàng tử Troy, con của một người trần và của nữ thần Venus (đọc "Vê-nút"). Chàng có một người cha già, một đứa con nhỏ, một người vợ hiền. Đêm ấy chàng không hề biết mình sắp trở thành tổ phụ của một dân tộc chưa có tên.

Trong giấc ngủ, chàng thấy Hector (đọc "Héc-to") hiện về.

Hector là dũng tướng lớn nhất của Troy, người đã ngã xuống trước đó. Trong mơ, chàng không còn dáng vẻ oai hùng ngày trước. Chàng đứng đó, tóc rối, im lặng, buồn bã như một người vừa đi rất xa về.

"Chạy đi," Hector nói. "Thành đang cháy. Troy đã trao cho ngươi tất cả những gì nó còn giữ được. Hãy mang các thần của thành theo ngươi. Hãy đi tìm cho chúng một bức tường mới bên kia biển."

Aeneas tỉnh dậy. Bên ngoài, trời đỏ rực.

Chàng leo lên mái nhà và nhìn thấy điều không ai muốn nhìn thấy hai lần trong đời. Lửa liếm dọc các mái nhà. Tiếng kim khí. Tiếng người. Cổng thành đã mở toang từ bên trong — kẻ thù đã ra khỏi bụng con ngựa từ lâu.

Aeneas không nghĩ. Chàng chụp lấy vũ khí và lao xuống đường.

Đó là phản xạ của một chiến binh: chết cùng thành, chết đẹp, chết cho người đời sau kể lại. Đó cũng chính là thứ anh hùng mà thần thoại Hy Lạp yêu quý nhất. Nhưng đêm nay là đêm La Mã, và La Mã sẽ dạy chàng một bài học khác.

Chàng đánh nhau trong các con hẻm suốt mấy canh giờ. Chàng thấy cung điện bị phá, thấy vị vua già ngã xuống ngay bên bàn thờ nhà mình. Chàng thấy rõ rằng thành Troy không thể cứu được nữa. Nhưng chàng vẫn siết chặt chuôi kiếm, vì trong lòng chàng còn một cơn giận muốn được chết cho hả.

Chính lúc ấy, mẹ chàng hiện ra giữa đám cháy.

Venus không mắng con. Bà chỉ đưa tay vén một lớp màn mờ khỏi mắt chàng — cái lớp màn mà người trần lúc nào cũng mang trên mắt, che cho họ khỏi nhìn thấy các thần.

Và Aeneas nhìn thấy.

Chàng thấy Neptune (đọc "Nép-tun") đang lấy đinh ba nạy tung móng của những bức tường mà chính tay ngài từng dựng lên. Chàng thấy Juno (đọc "Giu-nô") đứng ở cổng Scaean, tay cầm gươm, gọi quân Hy Lạp vào. Chàng thấy Minerva (đọc "Mi-nét-va") ngồi trên nóc thành trong một đám mây bão. Và trên cao hơn tất cả, chàng thấy cha của các thần đang gật đầu cho phép mọi chuyện xảy ra.

Không phải người Hy Lạp phá thành Troy. Chính các thần đang phá.

"Con không thua một đạo quân," Venus nói. "Con đang đứng cãi lại fatum (đọc "pha-tum") — số phận đã định cho cả một dân tộc, không phải riêng cho con. Chống lại nó không phải là dũng cảm. Chỉ là phí một mạng người mà nơi khác đang cần."

Rồi bà biến mất, và cơn giận trong lòng chàng tắt theo.

Aeneas chạy về nhà. Và ở đó chàng vấp phải trở ngại cuối cùng, thứ trở ngại cứng đầu nhất trong mọi câu chuyện: một ông già.

Cha chàng, Anchises (đọc "An-ki-dét"), nhất quyết không đi.

"Ta đã sống đủ rồi," ông nói. "Chân ta không đi được nữa. Các con còn trẻ, các con còn máu chảy. Cứ để ta ngồi lại trong nhà ta. Ta không muốn làm cục đá buộc vào chân các con."

Aeneas van xin. Vợ chàng, Creusa (đọc "Crê-u-xa"), ôm lấy chân cha chồng, giơ đứa bé lên. Ông già vẫn lắc đầu. Aeneas tuyệt vọng đến mức lại chụp lấy kiếm, định quay ra đường chết nốt cho xong.

Rồi điềm báo tới.

Trên đầu bé Ascanius (đọc "Át-ca-ni-út"), con trai nhỏ của Aeneas, một ngọn lửa bỗng bùng lên. Một ngọn lửa nhỏ, mềm, liếm quanh mái tóc mềm của đứa bé mà không làm nó đau, không cháy một sợi tóc nào. Cả nhà hoảng hốt lấy nước dập. Chỉ có ông già là hiểu.

Anchises giơ hai tay lên trời và xin thêm một dấu hiệu nữa cho chắc. Lập tức, một tiếng sấm nổ bên trái, và một ngôi sao băng vạch một đường sáng dài qua nóc nhà, rơi về phía núi Ida, để lại một vệt khói lưu huỳnh trong đêm.

Người La Mã gọi cách hỏi thần bằng cách quan sát ấy là điềm báo. Thần không cần nói. Thần chỉ cần chỉ tay.

"Đi thôi," ông già nói. "Ta theo các con."

Và đây là hình ảnh mà hai nghìn năm sau người ta vẫn tạc lại.

Aeneas cúi xuống, khoác một tấm da sư tử lên vai, và cõng cha lên lưng. Ông già ôm trong lòng một bọc vải: tượng các Penates (đọc "Pê-na-tét"), những vị thần nhỏ giữ kho lương và giữ mái nhà — thứ gần nhất với bàn thờ gia tiên của người Việt. Chính Aeneas không được phép chạm vào chúng: tay chàng vừa qua một đêm chém giết, và theo luật thiêng, tay dính máu trận thì không được cầm đồ thờ cho tới khi rửa sạch trong nước sông.

Vậy nên bố trí thành ra thế này: con cõng cha, cha ôm thần, tay con dắt cháu. Ba thế hệ và các vị thần của dòng họ, gói trong một vòng tay.

Bé Ascanius bám tay cha, chân ngắn chạy lon ton không kịp. Creusa đi sau cùng. Aeneas dặn cả nhà tìm nhau ở gò đất có cây bách già và ngôi đền cũ ngoài cổng thành.

Họ đi trong bóng tối. Người cõng cha thì không chạy nhanh được. Suốt đoạn đường, chàng giật mình vì từng ngọn gió, từng tiếng động — không phải sợ cho mình, mà sợ cho hai người trên vai và dưới tay.

Ra tới gò đất, chàng đặt cha xuống, đếm lại đoàn người sống sót.

Creusa không có ở đó.

Aeneas gào tên vợ đến khản cổ. Rồi chàng làm một việc điên rồ: chàng mặc lại áo giáp và quay ngược vào thành đang cháy.

Chàng đi lại tất cả những nơi hai người từng đi. Nhà mình — đã cháy rụi. Cung điện — quân Hy Lạp đang chia của, đàn bà trẻ con bị dồn thành hàng dài ngoài sân. Chàng gọi tên nàng giữa những con đường đầy khói, gọi mãi, gọi cả những cái tên chẳng còn ai đáp.

Rồi hình bóng nàng hiện ra trước mặt chàng, cao hơn người thường một chút.

Aeneas chết lặng, tóc dựng lên, tiếng nghẹn trong cổ.

"Chàng đau khổ quá mức thế để làm gì?" Creusa nói, và giọng nàng dịu như đang dỗ chồng lúc nửa đêm. "Chuyện này không xảy ra ngoài ý các thần. Chàng không được phép mang thiếp theo. Đường của chàng còn dài: chàng sẽ đi lưu vong, sẽ cày mặt biển rất lâu, rồi tới một xứ ở phương tây có con sông chảy hiền giữa những cánh đồng. Ở đó chàng sẽ có một vương quốc và một người vợ mới. Thôi đừng khóc. Hãy thương lấy đứa con chung của chúng ta."

Aeneas dang tay ôm lấy nàng.

Ba lần chàng vòng tay quanh cổ nàng. Ba lần cái bóng ấy trượt khỏi tay chàng, nhẹ như gió, mỏng như một giấc mơ vừa tỉnh.

Rồi nàng tan đi trong đêm.

Chàng trở ra gò đất khi trời đã hửng. Ở đó, chàng ngạc nhiên vì số người: cả một đám đông đã tụ về, đàn ông, đàn bà, trẻ con, những người mất tất cả và không biết đi đâu, họ đến chỉ vì nghe nói ở đây có Aeneas.

Chàng nhìn họ, rồi nhìn về phía thành. Ngôi sao mai đang mọc lên trên đỉnh núi Ida.

Aeneas lại cõng cha lên vai, dắt con, và dẫn cả đoàn người lên núi. Ít lâu sau, họ đóng thuyền và ra biển, mang theo mấy pho tượng gỗ nhỏ của những vị thần đã mất nhà.

Người La Mã có một từ để gọi thứ giữ chàng lại đêm ấy: pietas (đọc "pi-ê-tát"). Nó không hẳn là lòng dũng cảm. Nó gần với chữ hiếu và chữ nghĩa của người Việt hơn: bổn phận với thần linh, với cha mẹ, với những người trông cậy vào mình.

Người Hy Lạp tạc anh hùng của họ trong tư thế vung giáo. Người La Mã tạc anh hùng của họ trong tư thế cõng cha.

Bởi vì trong bức tượng ấy có đủ ba thế hệ: quá khứ nằm trên vai, tương lai nắm trong tay, và hiện tại thì gánh cả hai mà đi.

Góc tương tác

Đố vui (M6): Đêm thành Troy cháy, Aeneas chỉ kịp mang theo bốn thứ ra khỏi thành. Bạn đoán xem đó là những gì? Gợi ý: trong đó không có vàng bạc, không có ngai vàng, không có vũ khí báu. Đáp án: cha già Anchises trên vai; con trai Ascanius trong tay; tượng các thần Penates của dòng họ (do cha ôm hộ, vì tay chàng vừa qua trận không được chạm đồ thiêng); và một đám dân chạy loạn không quen biết đã tìm đến chàng. Bốn thứ ấy chính là bốn thứ người La Mã coi là tài sản thật: tổ tiên, con cháu, thần của nhà, và cộng đồng.

Liên hệ đa văn hóa (M7): "Rời quê hương để lập nên một dân tộc mới" là một trong những mô-típ lớn nhất của loài người. Hy Lạp có Odysseus lênh đênh mười năm — nhưng chàng đi để về nhà cũ. Aeneas thì ngược lại: chàng đi vì nhà cũ không còn nữa, và phải dựng một nhà mới ở nơi mình chưa từng thấy. Kinh Thánh có cuộc Xuất hành: cả một dân tộc rời Ai Cập, đi bốn mươi năm trong sa mạc để tới miền đất hứa, mang theo hòm giao ước như Aeneas mang tượng Penates. Việt Nam có Lạc Long Quân và Âu Cơ chia trăm con: năm mươi theo cha xuống biển, năm mươi theo mẹ lên non — cũng là một cuộc ra đi để lập nên các vùng đất mới. Điểm chung của cả bốn: dân tộc nào cũng thích kể rằng mình bắt đầu từ một cuộc ra đi, chứ không phải từ chỗ ngồi yên.

Hết Chương 1

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2
Tiếp →