Tám giờ sáng, Đường Sách còn vắng.
Đó là điều Nhung thích nhất về buổi sáng sớm ở đây — cái khoảng lặng trước khi ngày thật sự bắt đầu, khi nắng mới hắt qua những tán lá me chưa kịp đổ bóng xuống mặt đường, khi những kệ sách vẫn còn nguyên vẹn chưa ai chạm vào, khi mùi giấy và mùi cà phê hòa với nhau thành một thứ hương không tên mà cô chỉ bắt gặp ở chốn này vào giờ này.
Họ đến từ phía đầu đường. Anh cầm theo chiếc túi vải nhỏ mà anh vẫn hay mang khi đi lang thang — cái túi màu xanh bạc hà, sờn ở một góc, đã đồng hành qua bao chuyến đi không cần lên kế hoạch trước. Nhung nhớ lần đầu thấy cái túi đó anh khoác qua vai, cô hỏi anh mua ở đâu và anh chỉ cười bảo người ta cho. Cô không hỏi thêm. Có những thứ thuộc về một người đến mức không cần giải thích nữa.
"Mình đi mỗi người một hướng được không?" anh hỏi, mắt đã nhìn về phía những kệ sách phía trong. "Rồi gặp nhau ở quán cuối đường."
Nhung gật. Cô không nói gì thêm nhưng trong lòng có một cái gì đó nhẹ hơn — cái cảm giác của hai người đã quen nhau đủ để không cần phải ở cạnh nhau mọi lúc, đã tin nhau đủ để mỗi người có thể đi một mình rồi vẫn tìm về đúng chỗ.
Họ tách nhau ra giữa đường.
Nhung đi chậm, ngón tay lướt qua gáy những cuốn sách. Cô không tìm kiếm gì cụ thể — đó luôn là cách cô đọc sách, cách cô mua sách, cô để sách tự tìm mình hơn là mình đi tìm sách. Đôi khi cô nghĩ cuộc đời cũng nên được sống theo cách đó. Không cần biết mình đang tìm gì. Cứ đi. Rồi sẽ thấy.
Tập thơ Xuân Quỳnh nằm ở kệ dưới cùng, kẹp giữa hai cuốn bìa sáng màu hơn. Bìa của nó đã ố vàng, gáy hơi nhàu, nhưng tên tác giả vẫn in rõ — những con chữ nhỏ, giản dị, không cần phô trương. Nhung cúi xuống nhặt lên.
Cô lật vài trang. Giấy mỏng, mực đã nhạt ở một số chỗ, nhưng những câu thơ vẫn đứng nguyên như chưa từng qua thời gian. Chỉ có thuyền mới hiểu, biển mênh mông nhường nào. Nhung đọc thầm, môi mấp máy không thành tiếng.
Có những câu thơ người ta đọc lần đầu đã thấy quen — như thể mình đã nghĩ đến điều đó từ trước, chỉ là chưa tìm được chữ để nói. Nhung luôn cảm thấy thơ Xuân Quỳnh là như vậy. Không cầu kỳ. Không xa cách. Chỉ là những điều người ta yêu nhau đều biết nhưng không ai nói ra — vì nói ra rồi sẽ sợ mất.
Cô mua tập thơ mà không cần nghĩ thêm.
Anh đang đứng trước kệ kiến trúc khi Nhung ngang qua. Cô không dừng lại — chỉ nhìn thoáng qua vai anh, thấy anh đang cầm một cuốn sách dày, những trang giấy glossy in hình những mái nhà thấp, những khoảng sân rêu phong, những cánh cửa gỗ kéo ngang theo kiểu Nhật. Cô đi tiếp.
Mười lăm phút sau, anh xuất hiện ở quán cà phê cuối đường, đặt cuốn sách xuống bàn với vẻ mặt của người vừa tìm được thứ gì đó mình đã tìm từ lâu. Nhung nhìn bìa sách. Kyoto — Kiến trúc và Ký ức. Bản tiếng Việt, dịch từ nguyên bản Nhật, ảnh chụp của một nhiếp ảnh gia người Nhật tên khó đọc.
"Cuốn này anh tìm lâu chưa?" cô hỏi.
"Lâu," anh nói, không giải thích thêm.
Cà phê được bưng ra. Hai ly đặt xuống bàn gỗ nhỏ, hơi nước bốc lên nhẹ trong không khí buổi sáng còn mát. Nhung ôm tập thơ trong lòng, anh mở sách ra và bắt đầu lật — không phải đọc, chỉ nhìn những hình ảnh, nhẹ nhàng như người ta nhìn những thứ mình đã yêu từ trước.
"Kyoto," anh nói, giọng trầm hơn bình thường một chút. "Anh nghĩ anh sẽ đến đó vào mùa thu."
Đây là lần đầu tiên họ nói về Nhật Bản như một điều bình thường.
Không phải là cuộc chia tay. Không phải là hai năm xa cách. Chỉ là Nhật Bản — những con phố, những mái nhà, những mùa trong năm.
Nhung đặt tay lên mép bàn, nhìn vào trang sách anh đang mở. Một con phố hẹp ở Kyoto, hai bên là tường đất nện màu vàng nhạt, phía xa có một người phụ nữ mặc áo kimono đang khuất dần vào trong bóng tối dưới tán cây. Bức ảnh chụp vào giờ nào đó khi nắng còn nghiêng, khi ánh sáng còn đang cố bám lại trước khi tối xuống.
"Anh thích phố nào nhất?" cô hỏi.
"Gion," anh nói không cần nghĩ. "Nhưng không phải ban ngày. Buổi tối, khi đèn lồng thắp lên. Anh xem ảnh nhiều rồi, nhưng anh nghĩ nhìn tận mắt sẽ khác."
"Khác như thế nào?"
Anh nhìn cô một lúc, như người đang tìm chữ cho một điều chỉ mình biết. "Khác như kiểu... anh đọc thơ trên trang giấy và anh thấy hay. Nhưng khi nghe người ta đọc thành tiếng, nó không còn là bài thơ nữa — nó trở thành một khoảnh khắc. Không lặp lại được."
Nhung không nói gì. Cô nhìn xuống tập thơ trong tay, rồi lại nhìn lên khuôn mặt anh đang mơ màng theo một thành phố chưa từng đặt chân đến.
Và cô hiểu ra điều cô chưa từng hỏi: anh đã mơ về Nhật Bản từ lâu lắm rồi. Trước khi có học bổng. Trước khi có quyết định. Trước cả khi cô biết anh.
Có những điều về một người mà mình chỉ nhận ra khi đã muộn — không phải muộn theo nghĩa đau, mà muộn theo nghĩa tất cả đã xong rồi, đã ổn định rồi, và mình chỉ có thể nhìn vào và thấy toàn cảnh của một điều mà trước đây mình chỉ thấy từng mảnh.
Nhung nhớ lại những lần anh nhắc đến Nhật Bản trước đây — những câu bâng quơ xen vào giữa câu chuyện khác. Lần anh nói kiến trúc Nhật tiết kiệm không gian giỏi lắm khi hai người đang tranh cãi về việc bày đồ trong phòng. Lần anh mở điện thoại cho cô xem ảnh một khu vườn đá ở Ryoanji và hỏi em có thấy nó có gì không — cô nhìn không thấy gì, chỉ thấy đá và cát, nhưng anh nhìn mãi. Lần anh mua cây matcha về pha và ngồi pha rất chậm, cẩn thận hơn những lần pha cà phê, như thể trong cái chậm đó có một điều gì anh đang học.
Cô đã nghe tất cả. Nhưng cô chưa bao giờ ghép chúng lại thành một hình.
Bây giờ thì cô thấy. Anh đã chuẩn bị cho chuyến đi này — không phải bằng hồ sơ và giấy tờ, mà bằng tất cả những lần nhỏ đó. Bằng cách để một thành phố thấm dần vào mình qua ảnh, qua sách, qua những điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày mà không ai để ý. Anh đã mang Nhật Bản vào trong mình từ trước, và bây giờ anh chỉ cần đi đến nơi anh đã thuộc về.
Nhung không biết mình nên buồn hay không. Câu trả lời có vẻ là cả hai, và cũng không phải cả hai — vì buồn hay vui đều quá đơn giản cho điều cô đang cảm.
Cô chỉ cảm thấy mình đang ngồi ở đây, tám giờ sáng, với một tập thơ bìa cũ và một ly cà phê đang nguội dần, nhìn một người cô yêu đang mô tả một thành phố bằng giọng của người đang nói về nhà — dù anh chưa đặt chân đến đó bao giờ.
"Anh nghĩ em sẽ thích Nara hơn," anh nói, mắt vẫn nhìn cuốn sách. "Có nhiều cây. Yên tĩnh hơn Kyoto. Và có hươu đi lại ngoài đường."
Nhung bật cười — một tiếng cười nhỏ, tự nhiên. "Hươu đi ngoài đường?"
"Ừ. Người ta cho hươu ăn bánh, hươu cúi đầu lại. Nghe giống chuyện cổ tích nhưng có thật."
"Anh tìm hiểu kỹ vậy?"
Anh nhìn cô lần này, và trong ánh mắt đó có một thứ gì — không phải xin lỗi, không phải giải thích — chỉ là một sự thừa nhận yên tĩnh. "Anh nghĩ đến điều này lâu rồi, em ạ."
Nhung gật đầu. Cô biết. Bây giờ cô biết.
Và điều kỳ lạ là biết không làm cô đau hơn. Trái lại, nó làm mọi thứ rõ hơn — như khi người ta điều chỉnh ống kính máy ảnh và bức ảnh mờ bỗng lấy nét. Anh không rời đi vì có học bổng. Học bổng chỉ là cái cửa mà cuộc sống mở ra cho một điều anh đã muốn từ rất lâu. Và cô yêu anh — cả phần anh đã thuộc về nơi đó trước khi cô biết anh.
Nắng đã đổ xuống nhiều hơn bây giờ. Đường Sách bắt đầu có người. Tiếng bước chân, tiếng lá xào xạc, tiếng ai đó hỏi giá sách ở kệ bên kia.
Nhung mở tập thơ ra, lật đến một trang bất kỳ.
Em trở về đúng nghĩa trái tim em, là máu thịt, đời thường ai chẳng có.
Cô đọc thầm, không nói với anh. Có những câu thơ chỉ để mình mình biết — để cất vào một chỗ nào đó trong lồng ngực, cho những buổi sáng sau này khi ngồi một mình và nhớ lại tất cả.
Anh đặt cuốn sách kiến trúc xuống, nhìn ra đường. Buổi sáng ở Đường Sách đang dần chuyển thành buổi sáng của mọi người. Chỉ còn một lúc nữa, khoảng lặng của tám giờ sẽ không còn thuộc về họ nữa.
"Em uống hết chưa?" anh hỏi.
"Chưa," Nhung nói. "Cho em thêm một chút."
Anh không nói gì. Anh ngồi lại.
Và Nhung uống cà phê thật chậm, để buổi sáng này kéo dài thêm một chút — buổi sáng của những trang sách, của Kyoto qua lời anh kể, của hươu cúi đầu ở Nara mà cô chưa bao giờ thấy nhưng đã hình dung ra rồi, của một tình yêu không giữ được người nhưng vẫn đủ rộng để chứa cả những giấc mơ người kia mang theo —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →