Đêm hôm đó, Nhung không ngủ được.
Không phải vì lo lắng, không phải vì buồn theo cái nghĩa mà người ta hay dùng — cái buồn ào ạt, cái buồn cần được khóc ra hay nói ra. Đây là một thứ gì khác, nhẹ hơn và dai hơn, giống như tiếng kim đồng hồ đập trong phòng hoàn toàn tĩnh lặng: bạn không thể không nghe, dù bạn không muốn để ý.
Anh nằm ngủ bên cạnh. Tiếng thở của anh đều và chậm, như người hoàn toàn không biết gì về những gì đang xảy ra bên trong lồng ngực cô. Có lẽ anh thật sự không biết. Có lẽ anh biết nhưng không nói. Nhung chưa bao giờ chắc chắn về điều đó, và đêm nay cô cũng không cố tìm câu trả lời.
Cô ngồi dậy, nhẹ nhàng để không đánh thức anh.
Trên bàn có mấy tờ giấy trắng — loại giấy in văn phòng mà anh mua về rồi chẳng bao giờ dùng. Cô lấy một cây bút, ngồi xuống ghế, và nhìn vào tờ giấy trắng đó một lúc rất lâu.
Nhung không biết mình định làm gì. Chỉ biết là tay muốn cầm bút. Và bút thì cần chỗ để đặt xuống.
Lần cuối cô viết thư tay là hồi tiểu học, năm lớp bốn, trong một bài tập tập làm văn: "Em hãy viết thư cho một người thân." Cô đã viết cho bà ngoại, với những câu cứng nhắc và công thức đến mức ngây thơ — "Con kính gửi bà, dạo này bà có khỏe không, con ở nhà vẫn ngoan và học giỏi." Bà ngoại đọc xong thì cười, nói cháu tao viết văn như cán bộ.
Sau đó, cô không còn viết thư nữa. Thế giới chuyển sang nhắn tin, rồi chat, rồi sticker, rồi voice message. Cô thích nhắn tin — nhanh, gọn, không cần nghĩ nhiều. Viết thư tay đòi hỏi một thứ gì đó mà nhắn tin không cần: sự chậm lại.
Nhưng đêm nay cô cần chậm lại.
Cô đặt bút xuống tờ giấy và viết, không nghĩ trước:
Anh thở khi ngủ rất đều. Em đếm được — khoảng mười bốn lần mỗi phút. Em không hiểu sao mình lại đếm, nhưng đã đếm rồi thì biết.
Nhung nhìn lại câu vừa viết. Nó ngớ ngẩn. Nhưng nó đúng. Cô tiếp tục.
Dép của anh không bao giờ để thẳng hàng. Em đã nhắc ba lần. Anh gật đầu ba lần và lần nào cũng quên. Đôi khi em tự xếp lại không nói gì, đôi khi em để nguyên và ngắm nó một chút — như thể cái sự cẩu thả đó là bằng chứng rằng anh đã ở đây, thật sự ở đây, không phải khách.
Bàn tay cô bắt đầu viết nhanh hơn.
Có những điều Nhung chưa bao giờ nói ra vì cô không biết chúng quan trọng đến mức ấy — cho đến khi ngồi xuống đây, trong đêm thứ hai của bảy ngày cuối cùng, và nhận ra rằng chính những thứ nhỏ nhất mới là thứ mình sợ quên nhất.
Cô viết về giọng anh khi đọc sách to một mình. Anh có thói quen đó — đọc to những đoạn anh thấy hay, không nhất thiết phải cho ai nghe, chỉ để câu chữ đi qua miệng thay vì chỉ qua mắt. Giọng anh khi đọc sách khác giọng anh khi nói chuyện — chậm hơn, rõ từng âm tiết hơn, như thể anh đang nếm từng chữ. Nhung không đọc được những cuốn sách anh đọc, không hiểu hết những gì anh thấy hay, nhưng cô thích ngồi trong phòng và nghe cái giọng đó vang lên từ góc kia.
Anh không biết đâu, nhưng đôi khi em giả vờ đang làm việc chỉ để được nghe anh đọc. Em sợ rằng qua Nhật rồi anh sẽ đọc bằng tiếng Nhật và em sẽ không còn hiểu nữa dù có nghe.
Nhung dừng lại. Đặt bút xuống. Nhìn lên trần nhà.
Cô không biết mình đang viết cho ai. Không phải cho anh — hoặc ít nhất, không chỉ cho anh. Có cái gì đó khác đang diễn ra ở đây, một thứ cô chưa gọi được tên.
Cô nhặt bút lên và viết tiếp.
Tờ thứ hai bắt đầu bằng những thứ cô nhớ từ trước khi họ ở chung. Cái lần đầu tiên anh đến nhà cô, anh đứng ở cửa giơ lên một túi bưởi — "em hay ăn bưởi không, anh không biết mang gì" — và cô đã phải nhìn đi chỗ khác vì sợ anh thấy cô đang cười to quá. Ai mang bưởi đi thăm bạn gái lần đầu? Chỉ có anh. Và đó là lúc cô biết mình thích anh thật sự, không phải thích kiểu quen hơi, mà thích kiểu muốn giữ lại.
Em giữ cái túi bưởi đó mãi. Cái túi nhựa, không phải bưởi. Anh có biết không? Em gấp lại để trong ngăn kéo. Nghe buồn cười thật, nhưng mà thật.
Cô viết về cái đêm anh bị sốt, một mình ở phòng trọ, gọi cô lúc hai giờ sáng giọng ráo hoảnh: "Em ngủ chưa? Anh chỉ hỏi thôi." Cô biết ngay là không phải chỉ hỏi thôi. Cô mặc áo khoác lên xe chạy sang và ngồi canh cho anh ngủ đến sáng. Anh không cảm ơn, chỉ nói "em dại" — nhưng cô để ý thấy anh nắm tay cô một lúc rồi mới thả ra.
Anh nắm tay em mười bảy giây. Em đếm.
Nhung nhìn lại câu vừa viết và bật cười một mình, khẽ thôi, không dám thành tiếng.
Em hay đếm lắm, anh không biết đâu.
Đến tờ thứ ba, Nhung mới hiểu mình đang làm gì.
Không phải viết thư. Hoặc không chỉ là viết thư.
Cô đang ghi lại anh.
Như người ta ghi âm một bản nhạc trước khi băng cassette bị hỏng. Như người ta chụp ảnh một căn phòng trước khi dọn đi. Không phải vì không tin vào trí nhớ, mà vì trí nhớ thì ai cũng biết là không đáng tin — nó bóp méo, nó thêu thùa, nó giữ lại cảm xúc nhưng đánh rơi chi tiết. Và Nhung sợ mình sẽ nhớ anh theo kiểu đó — nhớ cảm giác yêu anh nhưng quên mất tiếng thở của anh, quên mất đôi dép không thẳng hàng, quên mất cái giọng đọc sách to một mình trong buổi chiều ánh đèn vàng.
Cô không muốn quên những cái đó.
Anh à, em viết mấy thứ này không phải vì em bi quan. Em không nghĩ chúng ta sẽ xa nhau. Em chỉ sợ ký ức sẽ làm mịn đi những góc cạnh của anh — rồi sau này khi nhớ lại, anh trong đầu em sẽ chỉ còn là một bức tranh đẹp, không phải một người thật. Em muốn anh vẫn là người thật trong đầu em, dù anh ở xa.
Nhung đặt bút xuống. Đêm đã khuya — cô không biết mấy giờ, nhưng tiếng xe ngoài đường đã thưa đi rất nhiều.
Từ phòng ngủ vọng ra tiếng anh trở mình. Tiếng chăn sột soạt. Rồi im.
Cô nhìn về phía đó một lúc, rồi cúi xuống viết tiếp.
Em muốn kể cho anh nghe về một buổi chiều. Hồi đó chúng mình mới quen nhau được mấy tháng, anh chở em đi ăn phở, nhưng quán đóng cửa nên chúng mình chạy vòng vòng không biết đi đâu, cuối cùng dừng lại ở vỉa hè gần cầu, ăn bánh mì đứng. Anh không nói gì nhiều, em cũng không. Chỉ đứng ăn và nhìn xe cộ qua lại.
Em không biết sao mình nhớ buổi chiều đó mãi. Không có gì xảy ra cả. Nhưng em nhớ ánh đèn đường vàng ệch, nhớ tiếng còi xe, nhớ anh cầm ổ bánh mì mà mắt nhìn đâu đó xa xa, nhớ cảm giác đứng bên cạnh anh và không cần phải nói gì cũng thấy ổn.
Có lẽ đó là lúc em biết mình yêu anh thật sự. Không phải lúc anh làm gì đặc biệt, mà lúc anh không làm gì cả, và em vẫn muốn đứng đó.
Nhung xếp ba tờ giấy lại, vuốt phẳng từng nếp gấp, đặt vào một cái phong bì cô tìm được trong ngăn kéo. Phong bì màu trắng, loại văn phòng, không có hoa văn gì. Cô không viết tên lên đó.
Cô cầm phong bì trên tay và ngồi im một lúc.
Không biết có đưa cho anh không.
Có lẽ không. Có lẽ có những thứ viết ra không phải để người kia đọc, mà để mình không quên mình đã cảm thấy gì. Để khi ký ức bắt đầu làm mịn đi những góc cạnh, cô có thể mở ra và nhắc lại chính mình: anh thở mười bốn lần mỗi phút, dép anh không bao giờ thẳng hàng, giọng anh đọc sách khác giọng anh nói chuyện, anh mang bưởi đến thăm cô lần đầu và cô đã phải nhìn đi chỗ khác.
Nhung đặt phong bì vào ngăn kéo, bên cạnh cái túi nhựa đã gấp lại từ ngày đầu tiên.
Rồi cô tắt đèn bàn và đi ngủ.
Tiếng thở của anh vẫn đều và chậm. Mười bốn lần một phút.
Cô đếm đến mười hai thì ngủ thiếp đi —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →