Lúc 11 giờ 58 phút đêm, điện thoại của Nhung rung lên một cái.
Chỉ một cái thôi. Nhẹ đến mức cô gần như không nhận ra nếu không phải lúc đó cô đang nằm im, tay đặt lên bụng, nhìn cái quạt trần quay chậm rì rì như thể nó cũng đang mệt. Căn phòng thuê ở Bình Thạnh đã quen với những đêm như thế này — đêm Sài Gòn không bao giờ thực sự yên tĩnh, chỉ là âm thanh đổi màu, từ tiếng còi xe sang tiếng chó sủa vọng từ hẻm bên, từ tiếng nhạc quán nhậu cuối đường sang tiếng ai đó cãi nhau nhỏ giọng qua bức tường mỏng.
Nhung với tay lấy điện thoại. Màn hình sáng lên.
Anh: Em ơi, anh đậu học bổng rồi.
Năm chữ. Không có dấu chấm than. Không có emoji. Không có gì thêm. Chỉ là năm chữ nằm trên nền xanh xám của ứng dụng nhắn tin, giản dị đến mức cô tưởng mình đọc nhầm.
Cô đọc lại.
Em ơi, anh đậu học bổng rồi.
Vẫn năm chữ đó.
Nhung đặt điện thoại xuống ngực. Màn hình tắt. Căn phòng trở lại tối. Tiếng quạt trần vẫn quay, đều đều, không biết gì cả.
Học bổng đó, cô biết từ tháng trước. Anh kể khi hai người đang ngồi ăn bánh mì dưới mái hiên một tiệm tạp hóa, tránh cơn mưa chiều bất chợt đổ xuống. Anh nói bằng giọng người ta thường dùng khi nói chuyện không thật — nhẹ, thờ ơ, như thể chỉ để lấp khoảng trống của một buổi chiều ướt át.
"Anh nộp hồ sơ học bổng Nhật rồi. Hai năm."
Cô cắn một miếng bánh mì. Nhìn những giọt mưa vỡ xuống mặt đường.
"Hai năm à."
"Ừ. Chắc không đậu đâu. Hồ sơ anh không mạnh lắm."
Cô không nói gì thêm. Anh cũng không. Mưa ngớt dần. Hai người đi về. Chuyện học bổng nằm lại trong tiệm tạp hóa đó, bên cạnh những lon nước ngọt xếp hàng trong tủ lạnh và những tờ vé số chưa cào.
Nhưng tối đó về nhà, Nhung nằm xuống và nghĩ. Cô nghĩ về từ hai năm — về cái trọng lượng của nó, nặng và bất thường như một viên đá đặt giữa ngực, không đau nhưng làm hơi thở hơi lệch. Hai năm là bảy trăm ba mươi ngày. Là hai mùa xuân không có anh ngồi cạnh bà nội cô nhâm nhi chén trà. Là hai mùa mưa Sài Gòn cô đứng dưới mái hiên một mình. Là vô số buổi tối điện thoại rung lên và ở đầu dây kia là giọng anh — gần mà xa, thật mà không thật, có mà như không.
Nhưng hồi đó cô chưa khóc. Vì hồi đó chưa có gì xảy ra cả.
Bây giờ thì có rồi.
Nhung nằm im. Điện thoại trên ngực cô không còn sáng, nhưng cô vẫn cảm được độ nặng của nó — hay của năm chữ bên trong nó, cô không chắc. Ngoài cửa sổ, Sài Gòn vẫn thức. Tiếng xe máy xẹt qua. Tiếng ai đó cười to. Tiếng nhạc vỡ ra từ đâu đó rồi tan đi. Thành phố không biết. Thành phố không cần biết. Thành phố chưa bao giờ chờ ai cả.
Cô nhớ đến một buổi tối hai người nằm bên cửa sổ, đầu kê lên nhau, đếm xe máy chạy qua.
Đó là trò chơi của họ — hay đúng hơn, là cách họ giết thời gian trong những buổi tối không biết làm gì. Anh bắt đầu trò đó. Một hôm anh sang phòng cô, hai người hết phim để xem, hết chuyện để nói, hết thậm chí cả ý muốn dùng điện thoại. Thế là anh kéo cô ra cửa sổ, hai người ngồi tựa lưng vào tường, và anh nói: "Mình đếm xe đi. Ai đếm sai thua."
"Thua thì sao?"
"Thua thì mua nước cho người kia."
Họ đếm. Cô sai trước, vì một chiếc xe tải chạy qua và cô không chắc có tính là một không. Anh nói tính. Cô nói không tính. Cuối cùng anh chịu thua để mua nước cho cô, dù theo đúng luật thì cô mới là người thua. Họ uống nước ngồi bên cửa sổ cho đến khi đường vắng hẳn.
Sau đó trò đếm xe trở thành thứ gì đó khác — không còn là trò chơi nữa, mà là một thứ nghi lễ nhỏ, riêng của hai người. Những buổi tối không có gì, họ ra cửa sổ và đếm. Không phải vì cần đếm, mà vì cạnh nhau trong im lặng mà không thấy trống — điều đó cần một cái cớ nào đó để tồn tại, và đếm xe là cái cớ dễ nhất.
Bây giờ, nằm trên giường trong căn phòng tối, Nhung tự hỏi: sau khi anh đi, cô có còn đếm xe không?
Cô với tay, lấy điện thoại lên lần nữa.
Màn hình sáng. Tin nhắn vẫn nằm đó.
Em ơi, anh đậu học bổng rồi.
Bên dưới, có thêm một tin nhắn nữa, đến lúc nào cô không biết:
Anh cần nói chuyện với em. Ngày mai được không?
Nhung nhìn vào hai dòng chữ đó. Ngón tay cô di chuyển đến ô nhập liệu. Rồi dừng lại.
Cô muốn gõ gì? Chúc mừng anh? Đúng, nhưng không đủ. Em biết rồi? Không — cô biết gì đâu. Em sợ? Có lẽ — nhưng sợ cái gì cô cũng chưa gọi tên được. Anh đi bao giờ? Câu đó thật ra là câu cô cần hỏi nhất, nhưng nó nặng quá, hỏi lên lúc gần nửa đêm thì cả câu hỏi lẫn câu trả lời đều sẽ rơi xuống sai chỗ.
Cuối cùng cô gõ: Ok anh. Ngủ ngon.
Gửi đi rồi cô đặt điện thoại xuống chiếc gối bên cạnh — cái gối vẫn có vết lõm nhỏ từ những lần anh ngủ lại, tuy chiếc gối không thể nhớ và cô thì không chắc mình đang nhớ hay đang tưởng tượng.
Lúc 12 giờ 17 phút, cô vẫn chưa ngủ.
Cô nằm và nghĩ không theo thứ tự gì cả — nghĩ về buổi sáng đầu tiên hai người đi ăn sáng cùng nhau, hồi mới quen, khi anh gọi tô hủ tiếu mà không ăn được vì nhiều mỡ quá nhưng không dám nói; nghĩ về cái lần anh đến đón cô ở bệnh viện sau một ca khám trễ, không nói gì chỉ đưa cho cô một hộp sữa; nghĩ về tối hôm qua, hay là hôm kia, khi hai người ngồi ở một quán cà phê không tên trong hẻm và anh cứ nhìn cô theo cái cách cô không hiểu — không hẳn là buồn, không hẳn là vui, chỉ là nhìn, như người ta nhìn một thứ gì đó lần cuối trước khi quay đi.
Có lẽ lúc đó anh đã biết rồi.
Có lẽ anh đang chờ kết quả, và cái nhìn đó là một thứ anh chưa sẵn sàng để nói thành lời.
Và cô đã ngồi đó, uống cà phê của cô, không biết gì.
Nhung nhắm mắt lại. Không phải để ngủ — chỉ để không phải nhìn cái trần nhà trắng đó nữa, nhìn mãi mà chẳng thấy gì, chẳng tìm được câu trả lời nào cho câu hỏi cô còn chưa kịp hỏi.
Sài Gòn về khuya đổi giọng khác. Không còn inh ỏi như lúc chín mười giờ tối, nhưng cũng không yên như người ta tưởng. Nó thở — chậm hơn, sâu hơn, bằng tiếng xe tải bắt đầu chạy hàng, bằng tiếng chổi của người lao công quét dọc con phố, bằng tiếng mưa nhỏ giọt không biết từ đâu rỉ xuống máng xối.
Nhung mở mắt ra. Nhìn lên trần nhà.
Hai năm.
Không phải là mãi mãi. Nhung biết điều đó. Hai năm rồi anh về. Sài Gòn vẫn còn đây. Cô vẫn còn đây. Khoảng cách có thể đo bằng kilômét nhưng cuộc đời không phải bài toán lớp năm — mọi thứ đo được đều không nói lên được gì nhiều.
Nhưng điều Nhung hiểu, trong cái đêm nằm im nhìn lên trần nhà đó, là: từ hôm nay, mọi thứ sẽ bắt đầu được đếm ngược.
Không phải đếm ngược đến ngày anh đi — cô chưa biết ngày đó là ngày nào. Mà là một thứ đếm ngược khác, vô hình hơn: đếm những buổi sáng còn được thức dậy mà biết anh đang ở đâu đó trong thành phố này; đếm những buổi chiều còn được hỏi "tối nay ăn gì" mà câu trả lời có thể là "ra ngoài đi"; đếm những lần hai người cãi nhau vì chuyện nhỏ — ai gọi grab, ai chọn phim, ai ngủ quên mà quên tắt đèn — và sau đó làm lành bằng cách không nói gì, chỉ ngồi gần hơn một chút.
Tất cả những thứ bình thường đến mức cô chưa bao giờ thấy cần đếm.
Bây giờ thì cần rồi.
Lúc 12 giờ 47 phút, điện thoại rung lên.
Anh: Em chưa ngủ à?
Cô nhìn vào ba chữ đó. Rồi gõ lại:
Chưa. Sài Gòn ồn quá.
Một chút im lặng. Rồi:
Anh cũng chưa ngủ. Mình ra cửa sổ đếm xe không em?
Nhung cầm điện thoại. Cô cười — không to, không rõ ràng, chỉ là một cái gì đó nhỏ nhoi ở khóe môi, như ánh đèn le lói trước khi tắt.
Cô ngồi dậy, mang điện thoại ra ngồi bên cửa sổ. Dưới đường, một chiếc xe tải chạy qua. Tiếp theo là một chiếc máy tính điện thoại ai đó phóng nhanh. Rồi hai chiếc xe máy đi cạnh nhau.
Cô gõ: Anh đếm từ đầu đi. Anh bắt đầu trước.
Hai người ngồi như thế — mỗi người một đầu thành phố, mỗi người một cửa sổ, đếm những chiếc xe chạy qua trong đêm khuya của Sài Gòn không biết mệt. Không ai nói về học bổng. Không ai nói về Nhật Bản. Không ai nói về hai năm.
Chỉ đếm xe. Và ở đó, trong cái trò chơi bé nhỏ không tên đó, có một thứ gì đó được giữ lại — dù chỉ thêm một đêm nữa thôi.
Bên ngoài, Sài Gòn vẫn chạy. Không vội, không chậm — cứ thế mà chạy, như thể thành phố này không biết rằng có một cô gái đang ngồi bên cửa sổ, đang đếm xe, và đang bắt đầu học cách giữ lấy những thứ sắp qua đi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →