Người ăn mày dưới gốc đa nói câu đó đúng vào lúc nắng chạm viên ngói thứ ba trên mái quán Lai Vô.
"Trời đất bao la, sao chẳng có chỗ cho lão già này." Giọng khàn, đứt ở chữ "này", rồi lão nghẹo đầu ngủ tiếp.
Hạo đã đếm. Không phải một lần, không phải mười lần. Sáng nào cũng vậy, nắng bò tới viên ngói thứ ba, và lão ăn mày thốt ra đúng chín chữ ấy, đứt ở đúng chữ ấy, nghẹo đầu về đúng bên vai trái ấy. Như một cái chuông nước trong huyện phủ, cứ tới giờ là gõ.
Gã dừng chổi, tựa cán vào tường, nhìn lão hồi lâu. Trong đầu có một thứ cồn cào mà gã không gọi được tên. Không phải đói. Không phải mỏi. Một thứ khác, mới nhú, giống như khi ta nghe một câu hát quen mà chợt nhận ra lời của nó vô nghĩa.
Trấn Vô Danh nằm ở chỗ tận cùng của con đường cái. Người trong trấn bảo đi hết đường ấy thì tới "mé trời", mà chẳng ai đi. Hạo là kiếm khách lang bạt, không nhà, không họ, tới đây từ bao giờ thì chính gã cũng chịu. Mỗi lần cố nhớ, ký ức lại như tấm lụa bị ai đó cắt mất một khúc giữa: gã nhớ mình từng ở đây, nhớ mình từng quét cái sân này, nhưng cái đoạn đến thì trống trơn, phẳng lì, không có gờ để bấu vào.
Gã cúi xuống, rút thanh kiếm cùn giắt lưng, nhìn cái chuôi. Trên gỗ chuôi có ba vạch nhỏ gã tự khắc bằng mũi dao, hôm qua, hôm kia, và hôm kia nữa. Mỗi sáng thức dậy gã lại khắc một vạch. Vì gã đã học được một điều lạ: có những buổi sáng gã tỉnh dậy mà trong đầu sạch trơn, như vừa bị ai quét chổi qua, và thứ duy nhất còn lại để gã biết mình đã sống qua ngày hôm trước, là mấy cái vạch trên chuôi kiếm. Gỗ thì không quên. Gã thì có.
Ba vạch. Nghĩa là gã đã "sống sót" ba ngày mà không bị quét.
"Này! Kiếm khách!"
Hạo ngẩng lên.
Người vừa gọi đứng giữa sân, và Hạo biết ngay đó là một Đại hiệp. Không phải vì y mặc đẹp, tuy y có mặc đẹp thật, gấm vóc rực rỡ chẳng ai trong trấn dám mặc. Mà vì cách y đứng. Người trong trấn đứng thì có trọng lượng, có cái dáng ngập ngừng của kẻ biết mình nhỏ bé dưới trời. Đại hiệp thì đứng như thể cả cái sân này, cả cái quán này, cả lão ăn mày kia, đều được bày ra sẵn cho riêng y. Y nhìn Hạo mà như nhìn một cái ghế đặt đúng chỗ.
Bọn Đại hiệp thỉnh thoảng lại tới trấn. Tới đột ngột, đi đột ngột. Làm những chuyện chẳng ra đầu ra đũa, giết một con gà rồi bỏ đấy, chém đổ một hàng rào rồi cười, hoặc đứng thẫn thờ giữa đường suốt một canh giờ không nhúc nhích như tượng, rồi bừng tỉnh phóng đi như tên bắn. Người trong trấn gọi họ là "khách từ trên trời rơi xuống", nói bằng giọng vừa sợ vừa nể. Không ai dám cãi Đại hiệp. Cãi thì có khi mất mạng, mà lạ thay, sáng hôm sau kẻ chết lại đứng ở chỗ cũ, làm việc cũ, như chưa từng chết.
"Ta cần năm tấm da sói xám." Đại hiệp nói, giọng bằng phẳng, mắt không thật sự nhìn vào Hạo mà nhìn đâu đó phía sau đầu gã. "Rừng phía bắc. Đi."
Không "làm ơn". Không hỏi tên. Chỉ một tiếng "Đi", như người ta phẩy tay đuổi ruồi.
Hạo đi. Gã luôn đi. Đó là điều gã làm mỗi khi một Đại hiệp bảo gã làm gì, và cái sự "luôn đi" ấy, sáng nay, bỗng nằng nặng trong ngực gã một cách khó chịu. Gã băng qua bìa rừng bắc, chém năm con sói xám, lột da, cuộn lại, tay quen đến mức chẳng cần nghĩ. Máu sói loang trên cỏ rồi tan biến rất nhanh, nhanh hơn máu nên tan, gã mơ hồ thấy vậy, nhưng ý nghĩ vừa nhú đã trượt đi mất.
Khi gã quay lại sân quán, mặt trời gần như chưa nhích. Kỳ lạ. Gã đã đi hết một quãng rừng, giết năm con thú, mà bóng nắng vẫn nằm gần y nguyên chỗ cũ, chỉ xê dịch bằng bề rộng một sợi tóc.
"Xong." Hạo đặt cuộn da xuống chân Đại hiệp.
Đại hiệp cúi xuống. Cuộn da tan vào tay y như tuyết chạm lửa, biến mất, và Hạo không thấy lạ, gã chưa bao giờ thấy chuyện này lạ, cho tới sáng nay, khi một góc nào đó trong gã khẽ hỏi: da đi đâu?
"Tốt lắm." Đại hiệp gật. "Giờ ta cần—"
Y biến mất.
Không phải bỏ đi. Không phải khinh công vọt lên nóc nhà. Y biến mất, ngay giữa câu, ngay giữa chữ, cái chữ "cần" còn treo lơ lửng trong không khí mà người nói ra nó thì đã không còn ở đó nữa. Chỗ y vừa đứng, không khí khép lại êm ru, như mặt nước liền lại sau khi vớt tay lên. Lão ăn mày dưới gốc đa vẫn ngủ. Con chó vàng cạnh giếng vẫn liếm chân. Cả thế giới không mảy may để tâm rằng một người vừa tan vào hư không giữa lúc đang nói.
Hạo đứng chôn chân.
Gã đã thấy chuyện này hàng trăm lần. Đại hiệp đến rồi đi, đi kiểu ấy, tan kiểu ấy. Nhưng hàng trăm lần trước, gã nhìn mà lòng phẳng lặng, như nhìn mưa rơi, như nhìn nắng lên. Chuyện của trời, gã tự nhủ, chuyện của những kẻ trên trời rơi xuống.
Sáng nay thì khác. Sáng nay gã đứng đó, tay còn dính mùi máu sói, và trong đầu gã, cái câu hỏi nhỏ ban nãy không chịu trượt đi nữa. Nó bám lại. Nó lớn lên.
Người ta không tan được giữa câu nói.
Gã biết điều đó. Gã không biết vì sao gã biết, chưa ai dạy gã, nhưng gã biết, chắc nịch, tận trong xương: một con người, nếu là người, thì phải bước đi thì mới rời khỏi một chỗ. Phải có bàn chân giẫm đất. Phải để lại cái gì đó, một dấu giày, một hơi ấm, một tiếng thở. Đại hiệp không để lại gì. Đại hiệp không bước. Đại hiệp chỉ có mặt, rồi không có mặt, như một chữ bị người viết bôi khỏi trang giấy.
Mà nếu Đại hiệp bị bôi được, thì ai bôi?
Và cái tay cầm bút ấy, có bôi được cả gã không?
Hạo giật mình vì chính ý nghĩ của mình. Gã đưa tay lên ngực, nơi cái cồn cào ban sáng giờ đã thành một nhịp đập lạ, gấp và nóng. Gã nhìn quanh sân, nhìn lão ăn mày, nhìn con chó, nhìn viên ngói thứ ba trên mái quán, và lần đầu tiên trong cái quãng đời gã không đo được, gã thấy tất cả những thứ quen thuộc ấy trở nên quá trơn tru. Quá vừa vặn. Quá đúng giờ. Như thể chúng không phải đang sống, mà đang diễn, và diễn theo một cái bản đã viết sẵn, câu nào vào giờ nấy, không sai một chữ.
Gã bỏ chổi.
Con đường cái chạy thẳng ra hướng tây, ra chỗ người trong trấn gọi là mé trời. Chưa lần nào gã đi hết. Mỗi lần định đi, chân gã lại mỏi lạ, đầu gã lại nghĩ sang chuyện khác, và gã quay về lúc nào không hay, như bị một sợi dây vô hình kéo lại. Nhưng sáng nay cái nhịp nóng trong ngực đẩy gã bước, một bước, hai bước, rồi gã đi, đi mãi, qua cái cột mốc cuối cùng của trấn, qua nơi con đường thôi có nhà hai bên, qua cả chỗ mà mọi lần chân gã đã mỏi rã.
Đường vẫn chạy. Nhưng phía cuối, chỗ lẽ ra chân trời phải cong xuống ôm lấy mặt đất, có một thứ Hạo không có chữ để gọi.
Không phải sương. Không phải vách núi. Là một khoảng rung rinh, mờ mờ, như hơi nóng bốc trên mặt đường ngày hè, nhưng đứng yên và dựng đứng, chạy từ đất lên tận trời, kéo dài sang hai bên xa hút tầm mắt. Cỏ mọc tới đó thì thôi. Con đường chạy tới đó thì cụt, không phải cụt vì có gì chặn, mà cụt vì phía bên kia không có gì để chạy tới.
Hạo bước tới. Gã đưa bàn tay ra, chậm, như chạm vào mặt hồ đóng băng.
Có một bức tường.
Không phải đá. Không phải gỗ. Không lạnh, không ấm, không nhám, không trơn. Lòng bàn tay gã áp vào một cái gì đó không có ở đó mà vẫn ngăn gã lại, dứt khoát, tuyệt đối, như thể thế giới được viết tới dòng này thì hết giấy. Gã đẩy. Bức tường không nhúc nhích. Gã áp mặt sát vào khoảng rung rinh, cố nhìn xuyên qua.
Bên kia không phải bóng tối. Bóng tối thì vẫn là một cái gì đó, đen, dày, có thể sờ. Bên kia là không, một cái không mà mắt gã nhìn vào thấy nhức nhối, vì mắt gã sinh ra để nhìn cái có, và ở đây chẳng có gì cho nó nhìn.
Hạo lùi lại một bước, tim đập thình thịch. Gã ngẩng lên, thở dốc, nhìn bầu trời xanh ngắt cong xuống phía chân tường ấy.
Và trong một cái chớp mắt, ngắn đến mức sau này gã sẽ ngờ rằng mình tưởng tượng, bầu trời nhấp nháy.
Ngang qua nền xanh, từ mé này sang mé kia, hiện lên một hàng dấu vệt gã chưa từng thấy bao giờ, không phải chữ Hán, không phải chữ Nôm, không phải bất cứ nét bút nào người ta khắc trên bia trong trấn. Những nét vuông vức, lạnh lùng, xen lẫn mấy con số, thoáng qua nhanh như tia chớp, rồi tắt. Trời xanh trở lại, phẳng lặng, như chưa từng có gì.
Hạo đứng chết lặng dưới cái vòm trời vừa nứt ra rồi liền lại ấy, bàn tay còn tê vì chạm phải một bức tường không tồn tại, và lần đầu tiên trong đời, gã ngẩng mặt hỏi trời một câu mà gã biết chắc trời sẽ không đáp:
Đằng sau ngươi, là ai?
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 2 →