Ngày xưa có một người đàn ông góa vợ, ở với đứa con trai nhỏ.
Ít lâu sau, ông ta lấy vợ kế. Rồi người vợ kế sinh được một đứa con trai.
Từ đấy, trong nhà có hai đứa trẻ, mà lòng người mẹ kế chỉ có một.
Bà ta thương con đẻ bao nhiêu thì ghét con chồng bấy nhiêu.
Cùng một mâm cơm, con bà được bát cơm trắng với thức ăn ngon; đứa con chồng được bát cơm độn với quả cà, đôi khi chỉ có nước mắm.
Cậu bé không hề so bì. Cậu vẫn thương em, vẫn nhường em, vẫn đi chăn trâu cắt cỏ từ sáng tới tối.
Nhưng người dì ghẻ vẫn thấy chướng mắt. Bà ta muốn dứt hẳn đứa con chồng ra khỏi nhà, để sau này gia sản chỉ về tay con mình.
Bà ta bắt đầu nói vào tai chồng. Nói mỗi ngày một ít.
Rằng nhà đang túng, hai miệng ăn không kham nổi. Rằng thằng lớn dạo này hư, hay ăn vụng, hay nói dối. Rằng nuôi nó chỉ tổ hại nhà.
Người cha vốn hiền nhưng nhu nhược. Nghe mãi, nghe mãi, ông đâm nghi con thật.
Cuối cùng, ông xuôi theo lời vợ.
Một hôm, ông bảo con trai lớn theo mình vào rừng lấy củi.
Hai cha con đi từ sáng sớm. Người dì ghẻ gói cho cậu bé một nắm cơm, bên trong độn toàn khoai, kèm mấy quả cà.
Đi mãi vào rừng sâu, đến chỗ cây cối rậm rạp, ông bảo con ngồi lại nghỉ, ăn cơm, còn mình đi tìm chỗ có củi tốt.
Cậu bé ngoan ngoãn ngồi xuống gốc cây, mở gói cơm ra, chờ cha về ăn cùng.
Cậu chờ đến trưa. Rồi đến chiều.
Cậu gọi cha. Rừng chỉ có tiếng lá.
Cậu không dám ăn hết phần cơm, sợ cha về đói. Cậu chỉ dám nhấm một chút, rồi gói lại.
Đêm xuống. Cậu vẫn ngồi đó, ôm gói cơm, không dám đi đâu vì sợ cha quay lại không tìm thấy mình.
Cậu ngồi như thế suốt đêm, suốt ngày hôm sau, rồi ngày sau nữa.
Nắm cơm đã thiu. Cậu vẫn ôm khư khư, vẫn gọi: "Cha ơi! Cha ơi!"
Rồi tiếng gọi yếu dần.
Cậu bé chết bên gốc cây, tay vẫn ôm gói cơm độn với mấy quả cà.
Hồn cậu hóa thành một con chim nhỏ, lông nâu đất, thân lẩn trong bụi rậm, ít khi bay cao.
Con chim ấy sống ở ven rừng, ven đồi, quanh những nương rẫy có người. Nó không kêu ban đêm. Nó kêu vào buổi trưa và xế chiều — đúng những giờ mà đứa bé năm xưa ngồi đợi cha.
Tiếng kêu của nó nghe dài, buồn, lặp đi lặp lại không dứt. Người quê nghe ra thành mấy tiếng: "bát cơm… quả cà…" hay "tha bát cơm… tha quả cà…"
Người ta gọi nó là chim đa đa.
Còn người cha, ít lâu sau nghe tiếng chim ấy vọng về từ phía rừng, mới sực hiểu ra. Ông chạy vào rừng tìm, chỉ thấy một nắm xương nhỏ bên gốc cây và một gói lá đã mục.
Ông ôm mặt ngồi đó rất lâu. Nhưng đứa con thì không gọi về được nữa.
Từ đó, người quê có lệ: nghe tiếng chim đa đa kêu ngoài nương thì không ai bắn, không ai bẫy. Người ta bảo, con chim ấy đang gọi cha, và đã gọi hàng trăm năm rồi.
Ghi nhớ: Đứa trẻ trong truyện không chết vì rừng sâu, mà chết vì một người lớn không đủ can đảm bênh con mình. Nghe theo lời gièm thì dễ; hối hận thì không kịp nữa.
Góc tương tác
🎯 Đố vui (M6): Người ta nghe tiếng chim đa đa kêu thành mấy tiếng gì? Vì sao con chim ấy chỉ kêu vào giữa trưa và xế chiều mà không kêu ban đêm?
🌏 So sánh đa văn hóa (M7): Mô-típ đứa trẻ bị bỏ trong rừng vì lời dì ghẻ là mô-típ toàn cầu: Hansel và Gretel (Grimm), Cậu bé tí hon (Perrault) — cả hai đã có trong kho thế giới. Khác biệt lớn: trong bản châu Âu, đứa trẻ dùng mưu để sống sót và trở về; trong bản Việt, đứa trẻ ngồi yên chờ cha đến chết — bi kịch không đến từ khu rừng, mà từ lòng hiếu thảo không được đáp lại. Cùng nhóm với Sự tích chim quốc (tiếng chim là tiếng gọi một người đã phụ mình).
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 13 →